Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

[ACE THE TEST] Giải đề IELTS Writing ngày 04/11/2023 

IELTS Vietop
IELTS Vietop
13.11.2023

Cố vấn học thuật

GV. Võ Tấn Tài - GV tại IELTS Vietop. IELTS 8.5 Overall

Vietop gửi bạn giải đề IELTS Writing ngày 04/11/2023 bên dưới nhé! Các bạn theo dõi và ôn luyện IELTS Writing thật tốt nhé!

IELTS Writing task 1

TASK 1.
The table shows the population ratio of females per 100 males in 6 different areas in 1995 and 2005. 

[ACE THE TEST] Giải đề IELTS Writing ngày 04/11/2023 
[ACE THE TEST] Giải đề IELTS Writing ngày 04/11/2023 

Bước 1: Lập dàn ý 

Đoạn tổng quan: Có xu hướng tăng trong tỷ lệ nam và nữ châu Phi và châu Âu, nhưng có một xu hướng giảm ở bốn khu vực còn lại, với tỷ lệ châu Á luôn vượt trội so với các khu vực khác.

Thân bài 1Thân bài 2
.Trước hết, xem xét các quốc gia có sự tăng, vào năm 1995, tỷ lệ nam-nữ ở châu Phi đạt 97,8%, cao hơn so với châu Âu (89,4%). Trong 10 năm tiếp theo, châu Phi đã chứng kiến sự tăng của dân số nữ, với con số đạt 99,2%. Châu Âu cũng chứng kiến một thay đổi tương tự, nhưng tăng mạnh hơn so với châu Phi, lên đến 92,8%. Tuy nhiên, khu vực này vẫn giữ vững vị trí thấp nhất trong số sáu khu vực về mật độ dân số nữ.
Chuyển sang các quốc gia có xu hướng giảm, mặc dù ghi nhận sự giảm từ 105,3% xuống 104,9%, châu Á vẫn tiếp tục thống trị bảng xếp hạng trong cả hai năm. Tiếp theo là Đại Tây Dương, tỷ lệ nam-nữ cũng giảm từ 103,9% xuống 99,8%, và vùng này vẫn giữ vững vị trí thứ hai về mật độ dân số nữ. Cuối cùng, Bắc Mỹ gần như bằng con số của Trung Phi trong năm đầu, ở mức khoảng 100%, sau đó cả hai con số đều giảm xuống lần lượt là 96,9% và 97,5%.

Bước 2: Hoàn thành bài luận

The table illustrates how the male-to-female population ratios in six distinct regions changed between the years 1995 and 2005.

Overall, there was an upward trend in the proportion of African and European males to females, but a downward trend was seen in that of the four remaining regions, with the ratio of Asia consistently exceeding that of others. 

Looking first at countries with increases, in 1995, male-to-female ratio in Africa stood at 97.8%, which was higher than that of Europe (89.4%). Over the following 10 years, Africa witnessed an increase in its female population, with its figure reaching 99.2%. Europe also witnessed a similar change, but increased to a greater degree than Africa, growing to 92.8%. Despite this, this area still remained the lowest among the six areas in terms of female residents.  

Turning to countries which showed declining trends, despite recording a fall from 105.3% to 104.9%, Asia continued to dominate the table in both years. This was followed closely by Oceania, whose male-to-female ratio also underwent a decline from 103.9% to 99.8%, and again this region still retained its second position in terms of female population density. Finally, North America nearly equaled the figure for Central Africa in the first year, at around 100%, after which both figures fell to 96.9% and 97.5% respectively. 

Bước 3: Từ vựng

VocabularyMeaning in Vietnamese
DominateThống trị
ConsistentlyMột cách liên tục, đều đặn
ExceedVượt qua, vượt trội
UndergoTrải qua, trải nghiệm
Remaining (adj)Còn lại, đang còn lại (tính từ)
  1. The company’s market research shows that their product will ____________ the competition with its unique features.
  2. The software ____________ produces accurate data, making it a valuable tool for analysts.
  3. Sales ______________ the projected figures, indicating a strong demand for the product.
  4. The database system needs to ____________ some updates to ensure the security of the stored data.
  5. With only a few data points _____________  to collect, the research project is nearing its completion.

Answer:

  1. Dominate
  2. Consistently
  3. Exceed
  4. Undergo
  5. Remaining

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

IELTS Writing task 2

Today people are surrounded by advertising. This affects what people think is important and has a negative impact on people’s lives. To what extent do you agree or disagree?

Bước 1: Phân tích đề 

  • Từ khoá: advertising, affects, what people think is important, negative impact, people’s lives 
  • Câu hỏi: Ở đây Vietop sẽ đi theo hướng đồng tình rằng quảng cáo ảnh hướng những điều mọi người nghĩ là quan trọng, nhưng không hẳn tất cả tác động của quảng cáo đều tiêu cực 

Bước 2: Lập kế hoạch cho bài luận

Thân bài 1Thân bài 2
Topic Sentence: Advertising significantly influences people’s perceptions of importance and promotes consumerism.
Supporting Ideas:
1. Consumerism and materialism are encouraged by the constant bombardment of advertisements.
2. The emphasis on material possessions can lead to a shallow pursuit of happiness.
3. Manipulative or deceptive advertising tactics can tempt consumers into making impulsive and regrettable decisions.
Topic Sentence: Despite the negative aspects of advertising, it plays a crucial role in providing information, supporting businesses, and raising awareness.
Supporting Ideas:
1. Advertising serves as a valuable source of information about products, services, events, and innovations.
2. It helps businesses build and reinforce brand identity, expanding their customer base.
3. Some forms of advertising raise awareness about social issues and important campaigns.

Bước 3: Hoàn thành bài luận

Sample Essay (Band 8.0)

The ubiquity of advertising in today’s world is undeniable, as it has permeated nearly every aspect of our lives. From my point of view, although the proliferation of advertising changes what facets or values of life people should attach importance to, I do not totally agree that it solely has negative implications for the way people live their lives. 

Admittedly, it is true that advertising shapes people’s perception of what should be considered as important. Firstly, the bombardment of various forms of advertisements has given rise to a culture in which consumerism and materialism are promoted. In other words, the accumulation of material possessions and products take precedence over other values and experiences, which potentially results in a shallow pursuit of happiness when people are led to believe that what they possess is a determinant of their worth and value in society.

In addition, some advertisements use manipulative or deceptive tactics to tempt consumers into buying products they may not need or that do not live up to their claims. It can appeal to emotions, create unrealistic desires, and exploit vulnerabilities, leading people to make impulsive and sometimes regrettable decisions. 

However, there are convincing arguments against the blanket statement that advertising detrimentally influences people’s lives. To begin with, advertising serves as a valuable source of information about products, services, events, and new innovations, which in turn allows consumers to stay informed about the options available in the market and provides details that can assist them in making informed decisions.

Secondly, commercials have a crucial role to play in enabling businesses to build and reinforce brand identity. By increasing the products and services’ visibility via advertising, companies can target new markets and expand their customer base, both domestically and internationally, which contributes to long-term business success. On top of that, some forms of advertising provide a platform through which social issues are brought to the fore and awareness-raising campaigns can receive more attention among the public. 

In conclusion, while it is understandable why the advertising industry impacts what people regard as important, I am of the opinion that advertising also brings a great number of benefits to consumers, businesses and even society at large. 

Bước 4: Từ vựng

VocabularyMeaning in Vietnamese
UbiquitySự phổ biến khắp nơi
MaterialismTư tưởng chất chồng, vật chất
ConsumerismChủ nghĩa tiêu dùng, sự mua sắm
ManipulativeGian trá, thao túng, lừa dối
DeterminantNhân tố quyết định, yếu tố quyết định
Informed (adjective)Có thông tin, biết tin
Brand IdentityĐặc tính thương hiệu, danh tiếng thương hiệu
ImpulsiveThái độ hấp tấp, thiếu suy nghĩ
DeceptiveDối trá, lừa dối, gian lận
  1. The _________ of smartphones means that they can be found in every corner of the globe.
  2. His relentless pursuit of wealth and possessions reflects a deep sense of _________.
  3. _________ has led to the constant desire for the latest gadgets and luxury items.
  4. The company used _________ advertising techniques to convince consumers to buy their product.
  5. In many situations, your attitude can be the _________ of your success or failure.
  6. Being informed about current events is essential to making _________ decisions.
  7. A strong _________ can make a company easily recognizable and memorable.
  8. Her _________ decision to buy the expensive dress left her with regret.
  9. The _________ practices of some companies were exposed, leading to public outrage.

Answer:

  1. Ubiquity
  2. Materialím
  3. Consumerism
  4. Manipulative
  5. Determinant
  6. well-informed
  7. Brand identity
  8. Impulsive
  9. Deceptive 

Xem ngay: Tổng hợp đề thi IELTS Writing 2023 kèm bài mẫu chi tiết

Hy vọng bài giải đề IELTS Writing ngày 04/11/2023 đã cung cấp thêm cho bạn nhiều từ vựng, cấu trúc và ý tưởng để vận dụng cho bài viết của mình khi luyện thi IELTS. Chúc bạn thi IELTS tốt!

Ngoài ra, các bạn cần phải thường xuyên cập nhập lịch thi IELTS để có kế hoạch ôn thi IELTS phù hợp nhé!

Xem ngay: Khóa học IELTS Writing – Offline và Online cùng chuyên gia IELTS 8.5

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h