Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Talk about your household chores – Bài mẫu IELTS Speaking

IELTS Vietop
IELTS Vietop
19.12.2023

Việc nhà đều là những công việc hết sức quen thuộc, không tên nhưng đồng thời cũng không bao giờ có hồi kết. Vì thế, đôi khi gặp những câu hỏi liên quan tới việc nhà trong phần thi Nói như IELTS Speaking thì nhiều thí sinh sẽ có chút bối rối chưa biết xử lí thế nào. Với bài viết dưới đây, IELTS Vietop sẽ cùng các bạn đến với bài mẫu Talk about your household chores. Mời các bạn cùng tham khảo qua nhé!

1. Từ vựng chủ đề Talk about your household chores IELTS Speaking

Từ vựng tiếng Anh về công việc nhà
Từ vựng tiếng Anh về công việc nhà

1.1. Noun – danh từ

  • Blender: máy xay sinh tố
  • Broom: cây chổi
  • Chores: công việc nhà
  • Housework: công việc nhà
  • Cleaning: dọn dẹp
  • Cooking: nấu nướng
  • Dish rack: kệ để chén
  • Dishes: đồ chén
  • Dishwashing: rửa chén
  • Dusting: lau bụi
  • Dustpan: xẻng hứng bụi
  • Folding: gấp quần áo
  • Gardening: làm vườn
  • Iron: bàn ủi
  • Ironing: ủi
  • Laundry: giặt giũ
  • Lawn mower: máy cắt cỏ
  • Mop: cây lau nhà
  • Mopping: lau nhà
  • Organizing: sắp xếp
  • Oven: lò nướng
  • Raking: cào lá
  • Scrubbing: chùi rửa
  • Sweeping: quét dọn
  • Trash bin: thùng rác
  • Vacuum cleaner: máy hút bụi
  • Vacuuming: hút bụi
  • Washing machine: máy giặt
  • Watering: tưới cây
  • Weeding: lấy cỏ

1.2. Verb – động từ

  • Arrange: Sắp đặt
  • Bake: Nướng
  • Clean: Dọn dẹp
  • Collect: Thu gom
  • Cook: Nấu nướng
  • Disinfect: Khử trùng
  • Dispose: Vứt bỏ
  • Dry: Phơi khô
  • Dust: Lau bụi
  • Empty: Làm rỗng
  • Fold: Gấp
  • Hang: Treo
  • Iron: Ủi
  • Load: Nạp, đặt hàng vào
  • Mop: Lau
  • Organize: Sắp xếp
  • Polish: Đánh bóng
  • Prune: Cắt tỉa
  • Rinse: Xả nước
  • Scrub: Chà sàn, chùi rửa
  • Separate: Tách riêng
  • Sort: Sắp xếp
  • Sweep: Quét
  • Unload: Bỏ hàng
  • Vacuum: Hút bụi
  • Wash: Rửa
  • Water: Tưới nước
  • Weed: Lấy cỏ dại
  • Wipe: Lau chùi

1.3. Adjective – tính từ

  • Challenging: Thách thức
  • Clean: Sạch
  • Cluttered: Lộn xộn
  • Detailed: Tỉ mỉ
  • Dirty: Bẩn
  • Dull: Nhàm chán
  • Dusty: Bụi bặm
  • Efficient: Hiệu quả
  • Engaging: Thú vị
  • Essential: Cần thiết
  • Exhausting: Mệt mỏi
  • Fulfilling: Đáng tự hào
  • Heavy-duty: Công việc nặng nhọc
  • Laborious: Vất vả
  • Messy: Lộn xộn
  • Motivating: Động lực
  • Muddy: Bùn đất
  • Neat: Gọn gàng
  • Organized: Sắp xếp ngăn nắp
  • Productive: Có hiệu quả
  • Repetitive: Lặp đi lặp lại
  • Rewarding: Đáng công bằng
  • Routine: Định kỳ
  • Satisfying: Đáng hài lòng
  • Spotless: Sạch như thủy tinh
  • Strenuous: Vất vả
  • Systematic: Có hệ thống
  • Tidy: Gọn gàng
  • Time-consuming: Tốn thời gian
  • Time-saving: Tiết kiệm thời gian

1.4. Adverb – trạng từ

  • Accurately: Chính xác
  • Adequately: Đầy đủ
  • Automatically: Tự động
  • Carefully: Cẩn thận
  • Carelessly: Cẩu thả
  • Consistently: Kiên định
  • Conveniently: Tiện lợi
  • Deliberately: Cố ý
  • Diligently: Chăm chỉ
  • Effectively: Hiệu quả
  • Efficiently: Hiệu quả
  • Effortlessly: Dễ dàng
  • Freely: Tự do
  • Independently: Độc lập
  • Meticulously: Tỉ mỉ
  • Minimally: Tối thiểu
  • Neatly: Gọn gàng
  • Patiently: Kiên nhẫn
  • Properly: Đúng cách
  • Quickly: Nhanh chóng
  • Quietly: Yên lặng
  • Regularly: Đều đặn
  • Responsibly: Trách nhiệm
  • Skillfully: Kỹ năng
  • Slowly: Chậm rãi
  • Systematically: Có hệ thống
  • Thoroughly: Kỹ lưỡng

1.5. Idiom & phrase

  • A clean sweep: Chiến thắng hoàn toàn, làm sạch sẽ
  • All in a day’s work: Công việc hằng ngày
  • Clean as a whistle: Sạch bong
  • Get one’s hands dirty: Làm công việc vất vả
  • Have a house of cards: Xây dựng trên nền tảng không vững chắc
  • Home sweet home: Ngôi nhà thân yêu, nơi yên bình và thoải mái
  • In hot water: Gặp rắc rối, gặp khó khăn
  • Out of the frying pan into the fire: Từ cảnh khó khăn này đến cảnh khó khăn khác
  • Put one’s house in order: Sắp xếp, dọn dẹp công việc
  • Sweep under the rug: Che đậy, che giấu

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Bài mẫu Talk about your household chores

Talk about your household chores
Talk about your household chores

Bài mẫu 1: Talk about a household chore that you usually do

One household chore that I usually take care of is doing the laundry. It’s a task that I do regularly to keep our clothes clean and fresh. First, I gather all the dirty clothes from different rooms and sort them by colors and fabric. Then, I load them into the washing machine, add the appropriate amount of laundry detergent, and set the desired wash cycle. While the machine is running, I utilize that time to tidy up other areas of the house or do some quick tasks.

Once the laundry is done, I transfer the clothes to the dryer or hang them outside to dry. Finally, I fold and organize the clean clothes, making sure everything is ready to be worn again. Although it can be time-consuming, doing the laundry gives me a sense of accomplishment and ensures that my family has clean and well-maintained clothes to wear.

  • Fabrics (n): chất liệu
  • Laundry detergent (n): chất tẩy rửa
  • Wash cycle (n): chu kỳ giặt
  • Tidy up (v): dọn dẹp 
  • Well-maintained (adj): được bảo quản tốt

Bản dịch: Một công việc nhà mà tôi thường làm là giặt giũ. Đó là nhiệm vụ tôi làm thường xuyên để giữ cho quần áo của chúng tôi luôn sạch sẽ và thơm tho. Đầu tiên, tôi thu thập tất cả quần áo bẩn từ các phòng khác nhau và phân loại chúng theo màu sắc và chất liệu vải. Sau đó, tôi cho chúng vào máy giặt, thêm lượng bột giặt thích hợp và đặt chu trình giặt mong muốn.

Trong khi máy đang chạy, tôi tận dụng thời gian đó để dọn dẹp các khu vực khác trong nhà hoặc làm một số công việc nhanh chóng. Sau khi giặt xong, tôi chuyển quần áo vào máy sấy hoặc phơi ngoài trời cho khô. Cuối cùng, tôi gấp và sắp xếp quần áo sạch, đảm bảo mọi thứ đã sẵn sàng để mặc lại. Mặc dù có thể tốn thời gian nhưng việc giặt giũ mang lại cho tôi cảm giác thành tựu và đảm bảo rằng gia đình tôi có quần áo sạch sẽ và được bảo quản tốt để mặc.

Bài mẫu 2: Talk about a household chore that you enjoy doing

I’m not a person who likes to be involved in doing housework but there is one chore that I genuinely enjoy doing is tidying up my bedroom. There’s something satisfying about creating a clean and organized space. First, I start by picking up any clothes or items scattered around and placing them in their designated spots. Then, I make the bed, fluffing the pillows and arranging the sheets neatly.

Next, I dust and wipe down surfaces, including the furniture, shelves, and windowsills. I also take the time to declutter, putting away any unnecessary items and finding proper homes for everything. Lastly, I vacuum or sweep the floor, leaving it fresh and tidy. Seeing my bedroom transformed into a clean, peaceful sanctuary brings me a sense of achievement and relaxation.

  • Scattered (adj): rải rác, lung tung 
  • Designated (adj): được chỉ định 
  • Fluffing (v): làm bồng bềnh, giũ (gối)
  • Wipe down (v): lau sạch 
  • Declutter (v): giảm bớt đồ đạc 
  • Sanctuary (n): nơi yên tĩnh

Bản dịch: Tôi không phải là người thích tham gia làm việc nhà nhưng có một công việc mà tôi thực sự thích làm là dọn dẹp phòng ngủ của mình. Có điều gì đó khiến bạn hài lòng khi tạo ra một không gian sạch sẽ và ngăn nắp. Đầu tiên, tôi bắt đầu bằng việc nhặt bất kỳ quần áo hoặc vật dụng nào nằm rải rác xung quanh và đặt chúng vào vị trí được chỉ định. Sau đó, tôi dọn giường, giũ gối và xếp ga trải giường gọn gàng.

Tiếp theo, tôi lau bụi và lau các bề mặt, bao gồm đồ nội thất, kệ và bệ cửa sổ. Tôi cũng dành thời gian để dọn dẹp, cất đi những món đồ không cần thiết và tìm nhà thích hợp cho mọi thứ. Cuối cùng, tôi hút bụi hoặc quét sàn để sàn luôn sạch sẽ và gọn gàng. Nhìn thấy phòng ngủ của mình biến thành một nơi tôn nghiêm sạch sẽ, yên bình mang lại cho tôi cảm giác thành tựu và thư giãn.

Bài mẫu 3: Talk about a household chore that you do with your family

Cooking dinner with my family is one of my main responsibilities in doing household chores. It’s a wonderful opportunity for us to bond and engage in a shared activity. First, we gather in the kitchen, each taking on different tasks. Some of us chop vegetables, while others prepare the ingredients or marinate the meat. We enjoy lively conversations and laughter as we work side by side.

The aroma of the food fills the air, creating an inviting atmosphere. We take turns stirring the pots and checking the oven. When the meal is ready, we set the table together and sit down to enjoy the delicious meal we’ve prepared as a team. Cooking together not only helps us complete the chore efficiently but also strengthens our family bonds and creates lasting memories.

  • Bond (v): kết nối, tạo mối quan hệ
  • Engage (v): tham gia, tham dự 
  • Chop (v): chặt, thái
  • Marinate (v): ướp, ngâm
  • Side by side (adv): cạnh nhau, song song 
  • Aroma (n): mùi thơm
  • Stir (v): khuấy
  • Efficiency (n): hiệu quả

Bản dịch: Nấu bữa tối cùng gia đình là một trong những trách nhiệm chính của tôi khi làm việc nhà. Đó là một cơ hội tuyệt vời để chúng tôi gắn kết và tham gia vào một hoạt động chung. Đầu tiên, chúng tôi tập trung trong bếp, mỗi người đảm nhận những nhiệm vụ khác nhau. Một số người trong chúng tôi thái rau, trong khi những người khác chuẩn bị nguyên liệu hoặc ướp thịt. Chúng tôi tận hưởng những cuộc trò chuyện sôi nổi và tiếng cười khi làm việc cùng nhau.

Mùi thơm của món ăn tràn ngập không khí, tạo nên một bầu không khí mời gọi. Chúng tôi lần lượt đảo nồi và kiểm tra lò nướng. Khi bữa ăn đã sẵn sàng, chúng tôi cùng nhau dọn bàn và ngồi xuống thưởng thức bữa ăn ngon mà cả nhóm đã chuẩn bị. Cùng nhau nấu ăn không chỉ giúp chúng tôi hoàn thành công việc nhà một cách hiệu quả mà còn củng cố mối quan hệ gia đình và tạo ra những kỷ niệm lâu dài.

Bài mẫu 4: Talk about a household chore that you don’t like to do

Cleaning the bathroom is one household chore that I detest doing. I have to do it every week to keep things clean and hygienic. The reason I don’t enjoy it is because it’s a lot of hard work. Scrubbing the tiles, disinfecting everything, and dealing with tough stains can be time-consuming and physically tiring. Plus, the smell of the toilet is not pleasant at all. It just makes me feel frustrated and a bit grossed out.

To try and make it less boring, I sometimes play some upbeat music or listen to interesting podcasts while I’m cleaning. But no matter what I do, cleaning the bathroom remains a tough and unpleasant task that I can’t find joy in. Still, I understand the importance of having a clean bathroom, so I push myself to get it done as efficiently as I can.

  • Detest (v): ghét, gớm 
  • Hygienic (adj): vệ sinh
  • Disinfecting (v, gerund): khử trùng
  • Physically tiring (adj): mệt mỏi về mặt thể chất
  • Frustrated (adj): thất vọng, tuyệt vọng
  • Grossed out (phrasal verb): chán ghét, kinh tởm
  • Upbeat (adj): vui vẻ, phấn khởi
  • Tough (adj): khó khăn, gian khổ

Bản dịch: Dọn dẹp phòng tắm là một công việc gia đình mà tôi ghét phải làm. Tôi phải làm việc đó hàng tuần để giữ mọi thứ sạch sẽ và vệ sinh. Lý do tôi không thích nó là vì nó quá vất vả. Chà gạch, khử trùng mọi thứ và xử lý các vết bẩn cứng đầu có thể tốn thời gian và mệt mỏi về thể chất. Thêm vào đó, mùi của nhà vệ sinh không hề dễ chịu chút nào. Nó chỉ khiến tôi cảm thấy chán nản và có phần hơi khó chịu.

Để cố gắng làm cho nó bớt nhàm chán, đôi khi tôi bật một vài bản nhạc sôi động hoặc nghe những podcast thú vị trong khi dọn dẹp. Nhưng dù tôi có làm gì đi chăng nữa, dọn dẹp phòng tắm vẫn là một công việc khó khăn và khó chịu mà tôi không thể tìm thấy niềm vui. Tuy nhiên, tôi hiểu tầm quan trọng của việc có một căn phòng tắm sạch sẽ, vì vậy tôi cố gắng hoàn thành công việc đó một cách hiệu quả nhất có thể.

Cùng luyện Speaking với chủ đề Talk about your household chores nhé!

Hy vọng với bài viết Talk about your household chores – bài mẫu IELTS Speaking trên, IELTS Vietop đã giúp các bạn nắm thêm được kiến thức từ vựng và các mẫu câu hay để ứng dụng tốt khi gặp chủ đề này trong phòng thi IELTS Speaking lẫn trong giao tiếp hằng ngày. Chúc các bạn học tốt và đừng quên đón chờ những bài viết tiếp theo từ Vietop nhé!

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h