Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Talk about your favorite book – Speaking sample & vocabulary

Hương Ngọc
Hương Ngọc
08.04.2024

Sách là một nguồn kiến thức vô tận và là người bạn đồng hành của mỗi chúng ta. Mỗi cuốn sách đều chứa đựng những câu chuyện, bài học và trải nghiệm quý giá, có thể truyền cảm hứng, mở mang tâm trí và nuôi dưỡng tâm hồn của người đọc.

Talk about your favorite book là một chủ đề thú vị trong bài thi IELTS Speaking. Để trình bày tốt về cuốn sách yêu thích của mình, bạn cần chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt từ vựng, cũng như biết cách sắp xếp ý tưởng một cách hợp lý và súc tích.

Trong bài viết này, mình sẽ chia sẻ với bạn cách để chinh phục chủ đề này thông qua:

  • Bài mẫu kèm audio để bạn luyện nghe và học cách diễn đạt tự nhiên.
  • Từ vựng và cụm từ chuyên biệt liên quan đến chủ đề sách và đọc sách.
  • Gợi ý các cấu trúc câu giúp làm phong phú và đa dạng hóa cho bài nói của bạn.

Nào, giờ thì chúng mình bắt đầu thôi!

1. Bài mẫu chủ đề talk about your favorite book

Talk about your favorite book là chủ đề Speaking về một cuốn sách mà bạn yêu thích. Các bài mẫu dưới đây cung cấp các ý tưởng và từ vựng ghi điểm để bạn có thể tham khảo và phát triển bài nói của mình.

1.1. Bài mẫu 1 – Talk about your favorite book

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 1 – Talk about your favorite book.

My favorite book is the captivating “Doraemon” series by the Japanese author Fujiko Fujio published in 1933. This beloved story revolves around a robotic cat named Doraemon, who travels back in time from the 22nd century to help a young boy named Nobita. 

I was introduced to Doraemon at a very young age when my mother bought it for me at a bookstore. The main character in this series is Nobita, who is lazy and likely penchant for trouble, but always has Doraemon by his side, ready to pull out miraculous gadgets to bail him out. His love interest Shizuka, the supper rich guy Suneo, and the neighborhood bully Jaian all contribute to the hilarious misadventures that ensue.

What draws me to this series is its ability to blend imaginative adventures with valuable life lessons seamlessly. Through Doraemon’s futuristic gadgets, readers are transported to fantastical worlds where the boundaries of possibility are limitless. Yet, at its core, the series teaches us about the importance of hard work, perseverance, and the unbreakable bonds of friendship.

Từ vựng ghi điểm:

Captivating 
/ˈkæp.tɪ.veɪ.tɪŋ/
(adjective). lôi cuốn, hấp dẫn
E.g.: The book’s captivating storyline kept me engrossed from beginning to end. (Cốt truyện lôi cuốn của cuốn sách khiến tôi say mê từ đầu đến cuối.)
Penchant
/ˈpen.tʃənt/
(noun). thiên hướng, xu hướng
E.g.: She has a penchant for collecting old books. (Cô ấy có một thiên hướng sưu tầm sách cũ.)
Imaginative
/ɪˈmædʒ.ɪ.nə.tɪv/
(adjective). giàu trí tưởng tượng
E.g.: The author’s imaginative world-building creates a rich and immersive reading experience. (Việc xây dựng thế giới giàu trí tưởng tượng của tác giả tạo nên một trải nghiệm đọc phong phú và đầy cuốn hút.)
Futuristic
/ˌfjuː.tʃəˈrɪs.tɪk/
(adjective). thuộc về tương lai
E.g.: The novel’s futuristic setting explores the potential impact of advanced technology on society. (Bối cảnh tương lai của cuốn tiểu thuyết khám phá tác động tiềm tàng của công nghệ tiên tiến đối với xã hội.)
Gadgets
/ˈɡædʒ.ɪt/
(noun). thiết bị, dụng cụ
E.g.: The book features a variety of futuristic gadgets that enhance the protagonist’s abilities. (Cuốn sách giới thiệu nhiều thiết bị tương lai giúp nâng cao khả năng của nhân vật chính.)

Dịch nghĩa:

Cuốn sách yêu thích của tôi là loạt truyện “Doraemon” hết sức lôi cuốn của tác giả người Nhật Fujiko Fujio, xuất bản năm 1933. Câu chuyện đáng yêu này xoay quanh một chú mèo máy tên Doraemon, đến từ thế kỷ 22 và du hành thời gian trở về quá khứ để giúp đỡ một cậu bé tên Nobita. 

Tôi biết đến bộ truyện Doraemon lần đầu khi còn rất nhỏ khi được mẹ mua cho ở nhà sách. Nhân vật chính của bộ truyện này là Nobita, một người lười biếng và có xu hướng gây rắc rối nhưng luôn có Doremon bên cạnh, sẵn sàng rút ra những bảo bối thần kỳ để giải cứu cậu. Bạn gái mà cậu rất yêu thích Shizuka, anh chàng giàu có Suneo và kẻ bắt nạt hàng xóm Jaian đều góp phần tạo nên những nghịch cảnh vui nhộn xảy ra sau đó.

Điều hấp dẫn tôi trong loạt truyện này là khả năng kết hợp hoàn hảo giữa những cuộc phiêu lưu giàu trí tưởng tượng với những bài học quý giá về cuộc sống. Thông qua những vật dụng thuộc về tương lai của Doraemon, người đọc được đưa vào thế giới huyền ảo nơi vượt qua mọi giới hạn. Chưa hết, điều cốt lõi ở loạt truyện này dạy chúng ta về tầm quan trọng của sự nỗ lực, kiên trì và tình bạn bền chặt.

1.2. Bài mẫu 2 – Talk about your favorite book

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 2 – Talk about your favorite book.

One of the most cherished books in my collection is “The Little Prince” by Antoine de Saint-Exupéry. This timeless work, first published in 1943, falls under the genre of philosophical fiction mingled with allegorical elements. Saint-Exupéry, an aviator and writer, crafted this novella during a period of exile in the United States.

My encounter with “The Little Prince” was quite serendipitous. It was a gift from a close friend who believed that its rich themes and moral lessons would resonate with me, and indeed they have. In this succinct narrative, the story revolves around a young prince who undertakes an interstellar journey, during which he meets occupants of various planets, including Earth. The central characters, such as the aviator, the rose, the fox, and the prince himself, are crafted with such depth that they transcend the simplicity of the tale.

The plot delves into profound themes, exploring the loss of innocence, the absurdity of adult behavior, and the significance of truly seeing with the heart. The message is clear yet profound, a reminder that the most essential things in life are invisible to the eye and can only be discerned through the heart.

Reflecting on “The Little Prince,” I am always moved by the purity of its wisdom. It teaches us to question appearances, to value relationships, and to retain our childlike curiosity. This book has left an indelible mark on my perspective, reminding me that amidst life’s complexities, there’s always a simplicity to be found in love and friendship.

Từ vựng ghi điểm:

Cherished
/ˈtʃer·ɪʃt/
(adjective). quý trọng, yêu quý
E.g.: Her cherished memories of childhood keep her going through hard times. (Những kỷ niệm thân thương của tuổi thơ giúp cô vượt qua những khó khăn.)
Philosophical
/ˌfɪl.əˈsɒf.ɪ.kəl/
(adjective). triết lý
E.g.: He takes a philosophical approach to life’s challenges. (Anh ấy có một cách tiếp cận triết lý với những thử thách trong cuộc sống.)
Allegorical
/ˌæl.ɪˈɡɒr.ɪ.kəl/
(adjective). ngụ ngôn
E.g.: The story has an allegorical meaning about the struggle between good and evil. (Câu chuyện có một ý nghĩa ngụ ngôn về cuộc chiến giữa thiện và ác.)
Serendipitous
/ˌser.ənˈdɪp.ɪ.təs/
(adjective). bất ngờ, tình cờ
E.g.: His success in business was a serendipitous result of being in the right place at the right time. (Thành công trong kinh doanh của anh ấy là kết quả tình cờ khi ở đúng nơi đúng lúc.)
Succinct
/səkˈsɪŋkt/
(noun). tính hẹp hòi, cố chấp
E.g.: The book challenges the narrow-mindedness of the society, encouraging readers to embrace diversity and open-mindedness. (Cuốn sách thách thức tính hẹp hòi của xã hội, khuyến khích độc giả chấp nhận sự đa dạng và cởi mở.)
Profound
/prəˈfaʊnd/
(adjective). sâu sắc, có ý nghĩa sâu xa
E.g.: The book offers profound insights into the human condition and the nature of existence. (Cuốn sách mang đến những hiểu biết sâu sắc về thân phận con người và bản chất của sự tồn tại.)
Absurdity
/əbˈsɜː.dɪ.ti/
(noun). vô lý
E.g.: The absurdity of the situation made everyone laugh. (Tính vô lý của tình huống đã khiến mọi người phải cười.)
Indelible
/ɪnˈdel.ɪ.bəl/ 
(adjective). khó phai, bền vững
E.g.: The experience left an indelible mark on her memory. (Trải nghiệm đó đã để lại một dấu ấn khó phai trong ký ức của cô.)
Simplicity
/sɪmˈplɪs.ɪ.ti/
(noun). đơn giản
E.g.: I admire the simplicity of her lifestyle. (Tôi ngưỡng mộ lối sống đơn giản của cô ấy.)

Dịch nghĩa:

Một trong những cuốn sách mà tôi yêu quý nhất trong bộ sưu tập của mình chính là “Hoàng Tử Bé” của tác giả Antoine de Saint-Exupéry. Cuốn sách này, được xuất bản lần đầu vào năm 1943, thuộc thể loại tiểu thuyết triết lý pha trộn với yếu tố ẩn dụ. Saint-Exupéry, một phi công và nhà văn, đã sáng tác cuốn tiểu thuyết ngắn này trong thời kỳ lưu vong ở Hoa Kỳ.

Tôi đã tình cờ biết tới “Hoàng Tử Bé” qua một món quà của một người bạn thân thiết, người tin rằng những chủ đề phong phú và bài học đạo đức trong đó sẽ chạm đến tôi, và quả thật chúng đã làm như vậy. Trong câu chuyện ngắn gọn này, cốt truyện xoay quanh một hoàng tử trẻ tuổi thực hiện chuyến hành trình giữa các vì sao, trong đó anh gặp gỡ những cư dân của các hành tinh khác nhau, bao gồm cả Trái Đất. Các nhân vật trung tâm, như phi công, bông hồng, con cáo, và chính hoàng tử, được tạo nên với độ sâu sắc đến mức họ vượt lên trên sự đơn giản của câu chuyện.

Cốt truyện khám phá những đề tài sâu sắc, bao gồm sự mất đi sự ngây thơ, sự vô lý trong hành vi của người lớn, và ý nghĩa của việc thực sự nhìn thấy bằng trái tim. Thông điệp rõ ràng nhưng sâu sắc, một lời nhắc nhở rằng những điều quan trọng nhất trong đời là vô hình đối với mắt thường và chỉ có thể nhận ra qua con tim.

Khi suy ngẫm về “Hoàng Tử Bé”, tôi luôn bị lay động bởi sự thuần khiết trong trí tuệ của nó. Nó dạy chúng ta phải đặt câu hỏi về vẻ bề ngoài, đánh giá cao mối quan hệ và giữ gìn sự tò mò như một đứa trẻ. Cuốn sách này đã để lại dấu ấn không thể phai mờ trong quan điểm của tôi, nhắc nhở tôi rằng giữa những phức tạp của cuộc sống, luôn có một sự đơn giản được tìm thấy trong tình yêu và tình bạn.

1.3. Bài mẫu 3 – Talk about your favorite book

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 3 – Talk about your favorite book.

The book that has profoundly touched my heart is the gripping “The Kite Runner” by Khaled Hosseini, published in 2003. This poignant novel explores the unbreakable bond between two young boys, Amir and Hassan, against the backdrop of tumultuous events in Afghanistan.

My introduction to “The Kite Runner” was quite unexpected. I stumbled upon it in a quaint bookstore on a rainy afternoon. Hosseini’s masterful storytelling unfolds through a concise yet compelling plot, which captures the intricacies of human bonds and the zigzagging path to redemption. Key characters, such as the wise Rahim Khan, the intimidating Assef, and the nurturing Baba, are etched with precision, adding layers to the unfolding drama.

What captivates me about this book is its raw and honest portrayal of complex human emotions. Through Hosseini’s vivid storytelling, readers are transported to a world where guilt, redemption, and the search for atonement intertwine, teaching me lessons about empathy and the complexity of human nature. The haunting regret of lost chances and the slow road to reconciliation are themes that have firmly lodged themselves in my consciousness, altering the way I perceive the world and my actions within it.

Từ vựng ghi điểm:

Gripping
/ˈɡrɪp.ɪŋ/
(adjective). cuốn hút, hấp dẫn
E.g.: The gripping plot keeps readers on the edge of their seats from start to finish. (Cốt truyện hấp dẫn giữ chân độc giả từ đầu đến cuối.)
Poignant 
/ˈpɔɪ.njənt/
(adjective). xúc động, đầy ý nghĩa
E.g.: The book’s poignant moments illuminate the profound emotional depths of the characters. (Những khoảnh khắc xúc động trong cuốn sách làm sáng tỏ chiều sâu cảm xúc mãnh liệt của các nhân vật.)
Tumultuous
/tʊˈmʌl.tʃu.əs/
(adjective). nhiễu loạn, xáo trộn
E.g.: The novel depicts the tumultuous events that shaped the protagonist’s life. (Cuốn tiểu thuyết mô tả những sự kiện xáo trộn đã hình thành cuộc đời của nhân vật chính.)
Portrayal
/pɔːrˈtreɪ.əl/
(noun). sự miêu tả, sự khắc họa
E.g.: The author’s vivid portrayal of the historical era brings the setting to life. (Sự miêu tả sống động của tác giả về thời đại lịch sử làm cho bối cảnh trở nên sống động.)
Atonement
/əˈtəʊn.mənt/
(noun). sự đền tội, sự chuộc lỗi
E.g.: The book explores themes of guilt, redemption, and atonement for past mistakes. (Cuốn sách khám phá chủ đề về tội lỗi, sự cứu chuộc và sự đền tội cho những sai lầm trong quá khứ.)
Intertwine
/ˌɪn.tɚˈtwaɪn/
(verb). đan xen, gắn kết
E.g.: The author skillfully intertwines multiple plot lines, creating a rich and complex narrative. (Tác giả khéo léo đan xen nhiều tuyến cốt truyện, tạo nên một câu chuyện phong phú và phức tạp.)
Dilemmas
/dɪˈlem.əz/
(noun). tình huống khó xử, thế tiến thoái lưỡng nan
E.g.: The characters face a series of moral dilemmas that test their values and beliefs. (Các nhân vật phải đối mặt với một loạt tình huống khó xử về đạo đức nhằm kiểm tra giá trị và niềm tin của họ.)

Dịch nghĩa:

Cuốn sách làm lay động trái tim tôi sâu sắc là “Người Thả Diều” hấp dẫn của Khaled Hosseini, được xuất bản năm 2003. Cuốn tiểu thuyết đầy ý nghĩa này khám phá mối liên kết không thể phá vỡ giữa hai chàng trai trẻ, Amir và Hassan, trong bối cảnh hỗn loạn ở Afghanistan.

Tôi tìm thấy “Người Thả Diều” một cách không ngờ tại một hiệu sách ấm cúng vào một chiều mưa. Cách kể chuyện bậc thầy của Hosseini mở ra một cốt truyện súc tích nhưng cũng đầy lôi cuốn, ghi lại những phức tạp trong mối liên kết giữa con người và hành trình zigzag hướng tới sự cứu rỗi. Những nhân vật quan trọng, như Rahim Khan thông thái, Assef đáng sợ và Baba nuôi dưỡng, được miêu tả một cách chính xác, thêm nhiều tầng lớp vào dòng chảy của bộ truyện.

Điều làm tôi say mê ở cuốn sách này là sự trần trụi và khắc họa chân thực về những cảm xúc phức tạp của con người. Thông qua cách kể chuyện sống động của Hosseini, người đọc được đưa đến một thế giới nơi cảm giác tội lỗi, sự cứu rỗi và việc tìm kiếm sự chuộc tội đan xen nhau, dạy tôi những bài học về sự cảm thông và sự phức tạp của bản chất con người. Nỗi ân hận về những cơ hội đã mất và hành trình chậm rãi hướng tới sự hòa giải là những chủ đề đã ghi sâu vào ý thức của tôi, thay đổi cách tôi nhìn nhận thế giới và các hành động của mình trong đó.

1.4. Bài mẫu 4 – Talk about your favorite book

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 4 – Talk about your favorite book.

Orwell’s masterpiece “1984” stands out as my all-time favorite book. A haunting dystopian novel published in 1949, depicting an oppressive society ruled by a totalitarian regime.

The moment I began reading “1984,” I was struck by the bleak, yet captivating world that Orwell presented, a world where Big Brother is always watching and individuality is crushed under the weight of oppressive surveillance. The book found its way into my hands during my high school years, recommended by an insightful teacher who encouraged critical thinking about society and governance. 

The storyline, centered around Winston Smith, maps the grim life under a regime where independent thought is considered a crime and loyalty to the Party is the highest virtue. The dark surroundings, along with poignant symbols like the ever-watchful telescreens and the insidious Thought Police, serve to underscore the novel’s chilling core message.

The sheer genius of Orwell’s writing lies in his unflinching portrayal of power corruption and the fragility of individual freedom. The trials of Winston Smith, the protagonist, encourage me to be mindful of the liberties I enjoy and foster a commitment to defending them against any form of encroachment.

Từ vựng ghi điểm:

Haunting
/ˈhɔːn.tɪŋ/
(adjective). ám ảnh
E.g.: The haunting imagery of the novel stays with readers long after they finish the book. (Hình ảnh ám ảnh trong cuốn tiểu thuyết đọng lại với người đọc rất lâu sau khi họ đọc xong cuốn sách.)
Dystopian 
/dɪsˈtoʊ.pi.ən/
(adjective). điên rồ, hỗn loạn
E.g.: The book paints a disturbing picture of a dystopian future where individual freedoms are severely restricted. (Cuốn sách vẽ nên một bức tranh đáng lo ngại về một tương lai hỗn loạn, nơi các quyền tự do cá nhân bị hạn chế nghiêm trọng.)
Oppressive 
/əˈpres.ɪv/
(adjective). đàn áp, áp bức
E.g.: The novel depicts an oppressive society in which dissent is ruthlessly silenced. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một xã hội đàn áp, nơi sự bất đồng bị triệt tiêu một cách tàn nhẫn.)
Totalitarian
/təʊˌtal.ɪˈteə.ri.ən/
(adjective). toàn trị, chuyên chế
E.g.: The book serves as a warning against the dangers of totalitarian governments. (Cuốn sách đóng vai trò như một lời cảnh báo về những mối nguy hiểm của các chính phủ toàn trị.)
Regime
/reɪˈʒiːm/
(noun). chế độ
E.g.: The story revolves around a group of rebels fighting against a corrupt and oppressive regime. (Câu chuyện xoay quanh một nhóm người nổi loạn chống lại một chế độ tham nhũng và áp bức.)
Unflinching 
/ʌnˈflɪn.tʃɪŋ/
(adjective). không nao núng, không khoan nhượng
E.g.: The author provides an unflinching portrayal of the brutal realities faced by the characters. (Tác giả thể hiện một cách không khoan nhượng những thực tế tàn khốc mà các nhân vật phải đối mặt.)
Corruption 
/kəˈrʌp.ʃən/
(noun). tham nhũng
E.g.: The novel exposes the deep-rooted corruption that permeates every level of society. (Cuốn tiểu thuyết phơi bày nạn tham nhũng ăn sâu vào mọi tầng lớp của xã hội.)
Fragility 
/frəˈdʒɪl.ɪ.ti/
(noun). xâm lấn
E.g.: The rapid urbanization has led to the encroachment of wildlife habitats. (Đô thị hóa nhanh chóng đã dẫn đến việc xâm lấn các môi trường sống của động vật hoang dã.)
Encroachment
/ɪnˈkrəʊtʃ.mənt/
(adjective). tối thượng
E.g.: The novel emphasizes the paramount importance of individual liberty and freedom of expression. (Cuốn tiểu thuyết nhấn mạnh tầm quan trọng tối thượng của tự do cá nhân và quyền tự do ngôn luận.)

Dịch nghĩa:

Kiệt tác “1984” của Orwell đích thực là cuốn sách yêu thích nhất của tôi. Một cuốn tiểu thuyết khủng khiếp được xuất bản năm 1949, kể về một xã hội điên rồ đang bị một chế độ toàn trị đàn áp.

Khi tôi bắt đầu đọc “1984,” tôi ngay lập tức bị cuốn hút bởi thế giới ảm đạm nhưng hấp dẫn mà Orwell đã tạo ra, một thế giới nơi ‘Người Anh Cả’ luôn theo dõi và cá nhân bị nghiền nát dưới gánh nặng của sự giám sát áp bức. Cuốn sách này đã tìm đến tay tôi trong những năm tháng trung học, được giới thiệu bởi một người thầy sáng suốt khuyến khích tư duy phản biện về xã hội và chính quyền.

Cốt truyện tập trung vào Winston Smith, mô tả cuộc đời u ám dưới một chế độ mà tư tưởng độc lập bị coi là tội ác và lòng trung thành với Đảng là đức tính cao nhất. Bối cảnh ảm đạm, cùng với những biểu tượng đau thương như những chiếc màn hình luôn theo dõi và cảnh sát Tư tưởng đầy xảo quyệt, góp phần nhấn mạnh thông điệp rùng rợn cốt lõi của cuốn tiểu thuyết.

Sự thiên tài tuyệt đối của Orwell được thể hiện qua việc miêu tả thẳng thắn sự tham nhũng quyền lực và sự mong manh của tự do cá nhân. Qua những thử thách của nhân vật chính Winston Smith, đã khuyến khích tôi nhận thức về những tự do tôi đang tận hưởng và nuôi dưỡng lòng cam kết bảo vệ chúng chống lại bất kỳ hình thức xâm phạm nào.

1.5. Bài mẫu 5 – Talk about your favorite book

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 5 – Talk about your favorite book.

If I had to choose a favorite book, it would undoubtedly be Harper Lee’s American classic “To Kill a Mockingbird” This literary gem, set in the Deep South during the Great Depression, managed to capture my heart and soul with its poignant exploration of racism, morality, and the unshakable bonds of family.

My affinity for “To Kill a Mockingbird” was born out of an assignment in a Literature class. The task was simple: read and reflect. However, the impact was anything but, as I found myself profoundly connected to the clear moral queries and palpable tensions that Lee explored. 

The story weaves through the experiences of young Scout Finch and her family in a small town riddled with deep racial divides and injustice. Central to the narrative is the trial of Tom Robinson, a black man unjustly accused of a crime, and the righteous stand taken by Scout’s father, Atticus Finch, who defends him. The characters, from the wise and stalwart Atticus to the mysterious recluse Boo Radley, are etched with layers of complexity that speak to the human condition.

At the core of its brilliance lies the innocent yet perceptive voice of Scout Finch, the young protagonist who serves as the readers’ eyes and ears. Her narrative invites us to witness firsthand the harsh realities of prejudice while reminding us of the inherent dignity in every human being, no matter their background.

Từ vựng ghi điểm:

Undoubtedly
/ʌnˈdaʊ.tɪd.li/
(adverb). không nghi ngờ gì nữa
E.g.: This book is undoubtedly one of the most influential works of literature in the 20th century. (Cuốn sách này chắc chắn là một trong những tác phẩm văn học có ảnh hưởng nhất trong thế kỷ 20.)
Gem 
/dʒem/
(noun). viên ngọc, viên kim cương (ẩn dụ)
E.g.: This novel is a hidden gem, deserving of wider recognition and praise. (Cuốn tiểu thuyết này là một viên ngọc ẩn, xứng đáng được công nhận và khen ngợi rộng rãi hơn.)
Racism
/ˈreɪ.sɪ.zəm/
(noun). chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
E.g.: The book fearlessly confronts the insidious nature of racism and its devastating impact on individuals and communities. (Cuốn sách đương đầu một cách dũng cảm với bản chất ngấm ngầm của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc và tác động tàn phá của nó đối với các cá nhân và cộng đồng.)
Unshakable
/ʌnˈʃeɪ.kə.bəl/ 
(adjective). bất khả xâm phạm, không thể lay chuyển
E.g.: The protagonist’s unshakable determination and resilience inspire readers to persevere in the face of adversity. (Sự quyết tâm và khả năng phục hồi không thể lay chuyển của nhân vật chính truyền cảm hứng cho người đọc tính kiên trì trước nghịch cảnh.)
Affinity
/əˈfɪn.ɪ.ti/
(noun). sự gần gũi, sự tương đồng
E.g.: She has a great affinity with animals. (Cô ấy có một sự gần gũi lớn với động vật.)
Perceptive 
/pəˈsep.tɪv/
(adjective). nhạy bén, sắc sảo
E.g.: The author’s perceptive insights into human nature and social dynamics make this book a must-read for anyone interested in understanding the complexities of relationships. (Những hiểu biết sắc sảo của tác giả về bản chất con người và động lực xã hội khiến cuốn sách này trở thành một cuốn sách phải đọc cho bất kỳ ai quan tâm đến việc hiểu sự phức tạp của các mối quan hệ.)
Inherent 
/ɪnˈher.ənt/
(adjective). bẩm sinh, vốn có
E.g.: The novel explores the inherent goodness and resilience of the human spirit, even in the darkest of circumstances. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự tốt đẹp và khả năng phục hồi vốn có của tinh thần con người, ngay cả trong những hoàn cảnh tăm tối nhất.)
Dignity 
/ˈdɪg.nɪ.ti/
(noun). phẩm giá
E.g.: The book is a powerful testament to the dignity and strength of individuals who refuse to be defined by their circumstances or oppressors. (Cuốn sách là một minh chứng mạnh mẽ về phẩm giá và sức mạnh của những cá nhân từ chối bị định nghĩa bởi hoàn cảnh hoặc kẻ áp bức của họ.)

Dịch nghĩa:

Nếu tôi phải chọn một cuốn sách yêu thích, chắc chắn sẽ là tác phẩm kinh điển Mỹ “Giết con chim nhạn” của Harper Lee. Viên ngọc văn học này, với bối cảnh ở vùng Đông Nam nước Mỹ trong thời kỳ Đại Suy Thoái, đã chiếm trọn trái tim và tâm hồn tôi bằng việc miêu tả xúc động về chủ nghĩa phân biệt chủng tộc, đạo đức và tình cảm gia đình không thể lay chuyển. 

Niềm yêu thích của tôi với cuốn “Giết con chim nhại” nảy sinh từ một bài tập trong lớp Văn. Nhiệm vụ rất đơn giản: Đọc và suy ngẫm. Tuy nhiên, tác động chẳng là gì cả, vì tôi thấy mình có mối liên hệ sâu sắc với những thắc mắc rõ ràng về đạo đức và những căng thẳng mà Lee đã khám phá. 

Câu chuyện được thêu dệt qua trải nghiệm của bạn trẻ Scout Finch và gia đình cô trong một thị trấn nhỏ đầy sự chia rẽ sâu sắc và bất công. Trọng tâm của câu chuyện là phiên tòa của Tom Robinson, một người đàn ông da đen bị cáo buộc oan sai một tội ác, và lập trường chính nghĩa của người cha của Scout, Atticus Finch, người bào chữa cho ông. Nhân vật trong câu truyện, từ Atticus thông thái và kiên cường tới Boo Radley, kẻ ẩn dật bí ẩn, đều được khắc họa với nhiều tầng lớp phức tạp nói lên tình trạng con người.

Ở cốt lõi của tác phẩm xuất sắc này là giọng văn trong trẻo nhưng cũng nhạy bén của Scout Finch, nhân vật chính trẻ tuổi đóng vai trò là tai mắt của độc giả. Câu chuyện của cô mời gọi chúng ta tận mắt chứng kiến thực tế khắc nghiệt của định kiến, đồng thời nhắc nhở chúng ta về phẩm giá vốn có của mỗi con người, bất kể xuất thân của họ.

1.6. Bài mẫu 6 – Talk about your favorite book

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu 6 – Talk about your favorite book.

Among the books that have left a profound mark on my psyche, “The Book Thief” by Markus Zusak stands as a staggering work of creativity and depth. First published in 2005, this extraordinary tale, narrated by Death, transports readers to the harrowing realities of Nazi Germany, where a young girl named Liesel finds solace and resilience through the power of words.

I first came across “The Book Thief” in a college literature course. At once, I was captivated by the unlikely narrator’s voice, a narration that promised a unique lens on the horrors of the Second World War. Our protagonist, Liesel Meminger, is an embodiment of resistance, through her eyes, we perceive the potency of storytelling amidst the backdrop of the Holocaust.

Markus Zusak ingeniously uses literature itself as a lifeline within the plot, showcasing how Liesel steals books, learns to read, and transforms her life and the lives of those around her. The narrative also delicately balances the everyday life of its characters with the encroaching darkness of the era. Characters like Rudy Steiner, the boy with lemon hair and a heart of gold, or Max Vandenburg, the Jewish fist-fighter hiding in her basement, each add a layer of humanity and complexity to this stirring narrative.

Zusak’s storytelling genius shines through his ability to craft vivid characters that burrow into the reader’s heart. From Liesel’s quest for knowledge amidst adversity to the unwavering support of her foster parents, this novel is a poignant celebration of the indomitable human spirit and the transformative magic of literature.

Từ vựng ghi điểm:

Staggering
/ˈstæɡ.ər.ɪŋ/
(adjective). ngỡ ngàng, kinh ngạc
E.g.: The cost of the project was staggering. (Chi phí của dự án thật đáng ngạc nhiên.)
Harrowing
/ˈhӕrəuiŋ/
(adjective). đau đớn, khủng khiếp
E.g.: The book provides a harrowing account of the atrocities committed during the war, forcing readers to confront the darkest aspects of human nature. (Cuốn sách cung cấp một câu chuyện đau đớn về những hành động tàn bạo được thực hiện trong chiến tranh, buộc người đọc phải đối mặt với những khía cạnh đen tối nhất của bản chất con người.)
Solace 
/ˈsɑː.lɪs/
(noun). an ủi, nỗi niềm an ủi
E.g.: In times of grief and hardship, the characters find solace in the power of literature and the written word. (Trong những lúc đau buồn và gian khổ, các nhân vật tìm thấy niềm an ủi trong sức mạnh của văn học và lời văn.)
Burrow 
/ˈbʌr.oʊ/
(verb). đọng lại, ăn sâu vào
E.g.: The novel’s themes burrow deep into the reader’s mind, leaving a lasting impact long after the final page is turned. (Các chủ đề của cuốn tiểu thuyết ăn sâu vào tâm trí người đọc, để lại một ấn tượng lâu dài sau khi trang cuối cùng được lật qua.)
Unwavering
/ʌnˈweɪ.vər.ɪŋ/
(adjective). kiên định, không dao động
E.g.: The protagonist’s unwavering commitment to justice and equality drives the narrative forward, inspiring readers to stand up for their beliefs. (Cam kết kiên định của nhân vật chính đối với công lý và bình đẳng thúc đẩy câu chuyện tiến về phía trước, truyền cảm hứng cho người đọc đứng lên vì niềm tin của họ.)
Indomitable
/ɪnˈdɑː.mɪ.tə.bl̩/
(adjective). bất khuất, không khuất phục
E.g.: The book celebrates the indomitable human spirit, showcasing the resilience and strength of characters who refuse to be broken by adversity. (Cuốn sách ca ngợi tinh thần bất khuất của con người, thể hiện sự kiên cường và sức mạnh của những nhân vật từ chối bị nghịch cảnh đánh gục.)

Dịch nghĩa:

Trong số những cuốn sách để lại dấu ấn sâu sắc trong tâm hồn tôi, “Kẻ trộm sách” của Markus Zusak là một tác phẩm đáng kinh ngạc về tính sáng tạo và chiều sâu. Được xuất bản lần đầu tiên vào năm 2005, câu chuyện phi thường này, do Thần Chết thuật lại, đưa người đọc đến những thực tế đau khổ của Đức Quốc xã, nơi một cô gái trẻ tên Liesel tìm thấy niềm an ủi và sự kiên cường thông qua sức mạnh của ngôn từ.

Lần đầu tiên tôi biết đến “Kẻ trộm sách” là trong một khóa học văn ở trường đại học. Ngay lập tức, tôi bị thu hút bởi giọng kể không ngờ tới của người kể chuyện, một câu chuyện hứa hẹn mang đến một góc nhìn độc đáo về sự khủng khiếp của Thế chiến thứ hai. Nhân vật chính của chúng ta, Liesel Meminger, là hiện thân của sự phản kháng, qua con mắt của cô ấy, chúng ta cảm nhận được tiềm năng kể chuyện trong bối cảnh Holocaust.

Markus Zusak đã khéo léo sử dụng chính văn học như một cứu cánh trong cốt truyện, trình bày cách Liesel ăn trộm sách, học đọc và thay đổi cuộc đời cô cũng như cuộc sống của những người xung quanh. Câu chuyện cũng cân bằng một cách tinh tế cuộc sống hàng ngày của các nhân vật với bóng tối đang lấn chiếm thời đại. Những nhân vật như Rudy Steiner, cậu bé có mái tóc màu chanh và trái tim vàng, hay Max Vandenburg, tay đấm người Do Thái ẩn náu trong tầng hầm của cô, mỗi nhân vật đều thêm một lớp nhân văn và sự phức tạp vào câu chuyện gây xúc động này.

Tài năng kể chuyện của Zusak tỏa sáng qua khả năng tạo ra những nhân vật sinh động len lỏi vào trái tim người đọc. Từ hành trình khao khát tri thức của Liesel giữa nghịch cảnh đến sự ủng hộ kiên định của cha mẹ nuôi, cuốn tiểu thuyết này là một lời ca ngợi xúc động dành cho tinh thần con người bất khuất và sức mạnh biến đổi của văn chương.

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Từ vựng cho chủ đề talk about your favorite book

Sau đây là một số từ vựng và mẫu câu liên quan về chủ đề này giúp bạn có thể nói một cách trôi chảy và tự tin hơn.

Từ vựng talk about your favorite book
Từ vựng talk about your favorite book

2.1. Từ vựng chủ đề

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa của từ
Fictional novel/ˈfɪk.ʃən.əl ˈnɑː.vəl/NounTiểu thuyết hư cấu
Character/ˈkær.ək.tər/NounNhân vật
Plot/plɑːt/NounCốt truyện
Genre/ˈʒɑːn.rə/NounThể loại
Author/ˈɔː.θər/NounTác giả
Bestseller/ˈbestˌsel.ər/NounSách bán chạy
Literary critique/ˈlɪt.ər.ər.i krɪˈtiːk/NounPhê bình văn học
Narrator/ˈnær.eɪ.tər/NounNgười kể chuyện
Publish/ˈpʌb.lɪʃ/VerbXuất bản
Edition/ɪˈdɪʃ.ən/NounẤn bản
Theme/θiːm/NounChủ đề
Page-turner/ˈpeɪdʒ ˌtɜːr.nər/NounSách hấp dẫn
Engrossing/ɪnˈɡroʊ.sɪŋ/AdjectiveLôi cuốn
Chapters/ˈtʃæp.tərz/NounChương
Reading habit/ˈriː.dɪŋ ˈhæb.ɪt/NounThói quen đọc sách

2.2. Một số cụm từ chủ đề

  • Dive into the narrative world: Đắm mình vào thế giới câu chuyện.
  • Explore the character development: Khám phá sự phát triển của nhân vật.
  • Uncover the underlying themes: Phát hiện những chủ đề ngầm.
  • Analyze the author’s literary techniques: Phân tích kỹ thuật văn chương của tác giả.
  • Reflect on the emotional journey: Suy ngẫm về hành trình cảm xúc.
  • Relate personal experiences to the story: Liên hệ trải nghiệm cá nhân với câu chuyện.
  • Debate the moral dilemmas presented: Thảo luận về những tình huống đạo đức được trình bày.
  • Envision alternate endings: Tưởng tượng những kết thúc khác nhau.
  • Contrast with other works in the genre: Đối chiếu với các tác phẩm khác trong cùng thể loại.
  • Discuss the impact of the setting: Thảo luận về ảnh hưởng của bối cảnh.
  • Share insights gained from the book: Chia sẻ các hiểu biết thu được từ sách.
  • Recommend the book with a personal touch: Giới thiệu sách với trải nghiệm cá nhân.

3. Cấu trúc sử dụng cho chủ đề talk about your favorite book

Dưới đây là các cấu trúc thường sử dụng đối với chủ đề này. Cùng mình tìm hiểu nhé!

Cấu trúc talk about your favorite book
Cấu trúc talk about your favorite book

3.1. Cấu trúc 

3.1.1. Cấu trúc “one of the most” đảo ngữ

Cấu trúc: One of the most + adjective/ adjective phrase + plural noun/ noun phrase

E.g.: One of the most captivating book series I’ve ever read is the Harry Potter novels by J.K. Rowling. (Một trong những loạt sách hấp dẫn nhất mà tôi từng đọc là loạt tiểu thuyết Harry Potter của J.K. Rowling.)

3.1.1. Cấu trúc câu phức với hai chủ ngữ (Complex sentence with 2 subjects)

Cấu trúc: S1 + V + that + S2 + V + O

E.g.: The teacher insisted that students submit their assignments on time. (Giáo viên yêu cầu học sinh nộp bài đúng hạn.)

3.1.1. Cấu trúc câu điều kiện loại 2 (Conditional sentence type 2)

Cấu trúc: If + S + V-ed / V2, S + would/ could/ should + V1

E.g.: If I inherited a billion dollars, I would travel to the moon. (Nếu tôi được thừa kế một tỷ đô la, tôi sẽ du hành lên mặt trăng.)

Xem thêm:

3.2. Mẫu câu

Mục đíchMẫu câu
Chào hỏi• Hello, I’m excited to share about my favorite book. (Xin chào, tôi rất vui được chia sẻ về cuốn sách yêu thích của tôi.)
• Hi there, have you ever read a book that captivated you completely? (Xin chào, bạn đã bao giờ đọc một cuốn sách nào đó khiến bạn say mê hoàn toàn chưa?)
• Good day! I’m eager to discuss the book that has made a significant impact on me. (Ngày tốt lành! Tôi háo hức thảo luận về cuốn sách đã có tác động đáng kể đến tôi.)
Giới thiệu sách yêu thích• This book has been a constant companion for me during tough times. (Cuốn sách này đã là người bạn đồng hành thường xuyên của tôi trong những thời điểm khó khăn.)
• If I had to recommend one book for you, it would definitely be this one. (Nếu tôi phải giới thiệu một cuốn sách cho bạn thì chắc chắn đó sẽ là cuốn sách này.)
• My favorite book combines adventure, history, and deep human emotions beautifully. (Cuốn sách yêu thích của tôi kết hợp cuộc phiêu lưu, lịch sử và những cảm xúc sâu sắc của con người một cách tuyệt vời.)
Nhân vật và cốt truyện yêu thích• The main character’s resilience in the face of challenges is truly inspiring. (Sự kiên cường của nhân vật chính trước thử thách thực sự là nguồn cảm hứng.)
• The plot twist mid-way through the book completely took me by surprise and changed my perspective. (Cốt truyện xảy ra ở giữa cuốn sách khiến tôi hoàn toàn bất ngờ và thay đổi quan điểm của tôi.)
Tác giả và phong cách viết• The author’s unique narrative style weaves complex characters and plots seamlessly. (Phong cách kể chuyện độc đáo của tác giả dệt nên những nhân vật và cốt truyện phức tạp một cách liền mạch.)
• I admire the author for their ability to convey profound messages through simple storytelling. (Tôi ngưỡng mộ tác giả vì khả năng truyền tải những thông điệp sâu sắc thông qua cách kể chuyện đơn giản.)
Tầm ảnh hưởng của cuốn sách• This book has shaped the way I view the world and my place in it. (Cuốn sách này đã định hình cách tôi nhìn thế giới và vị trí của tôi trong đó.)
• Every time I reread this book, I find new insights and perspectives. (Mỗi lần đọc lại cuốn sách này, tôi lại tìm thấy những hiểu biết và quan điểm mới.)
Khuyến khích đọc sách• I highly recommend this book to anyone looking for a story that offers both escapism and a deep dive into human nature. (Tôi thực sự giới thiệu cuốn sách này cho bất kỳ ai đang tìm kiếm một câu chuyện vừa mang tính thoát ly vừa đi sâu vào bản chất con người.)
• If you’re looking for a book that will keep you up all night, look no further! (Nếu bạn đang tìm kiếm một cuốn sách có thể khiến bạn thức cả đêm thì đừng tìm đâu xa!)

Xem thêm:

4. Download bài mẫu

Mời các bạn tải trọn bộ tài liệu ôn tập các bài mẫu trả lời câu hỏi chủ đề, từ vựng ghi điểm và cấu trúc câu sử dụng thật hay trong bài thi IELTS. Ấn vào đường link bên dưới để tải ngay bạn nhé!

5. Kết bài

Vừa rồi là bài mẫu IELTS Speaking chủ đề talk about your favorite book. Để nắm rõ và chinh phục chủ đề này một cách dễ dàng, cùng mình điểm qua những vấn đề sau:

  • Hãy chia sẻ thông tin chi tiết về quyển sách yêu thích của bạn, như tên tác giả, thể loại, nội dung tóm tắt, và lý do tại sao quyển sách đó trở thành sách yêu thích của bạn.
  • Nên sử dụng từ vựng ăn điểm liên quan đến văn học và đọc sách như: Genre, plot, protagonist, imagery, literary, …
  • Cố gắng sử dụng nhiều cấu trúc câu phức tạp hơn như câu đại từ quan hệ, câu mệnh đề phụ, câu điều kiện, …
  • Mở rộng câu trả lời với câu hỏi “why” để giải thích tầm quan trọng của việc đọc sách và ảnh hưởng của quyển sách yêu thích đối với bạn.

Trong quá trình ôn luyện, nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại để lại câu hỏi ở phần bình luận, đội ngũ biên tập sẽ giúp bạn giải đáp.

Chúc các bạn học tập tốt và đạt điểm cao!

Tài liệu tham khảo

  1. Cambridge Dictionary – Truy cập ngày 03.04.2024.
  2. What Is a Complex Sentence?: https://www.grammarly.com/blog/complex-sentence/ – Truy cập ngày 03.04.2024.
  3. 4 Types of Conditional Sentences: https://www.grammarly.com/blog/conditional-sentences/ – Truy cập ngày 03.04.2024.

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h