Talk about social media – Bài mẫu IELTS Speaking

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Hoàng Anh Tuấn - IELTS 8.5 Overall

GV tại IELTS Vietop.

Với bài viết dưới đây, IELTS Vietop mời các bạn đến với phần IELTS Speaking – Bài mẫu chủ đề: Talk about social media các part 1, 2, 3. Đây là một chủ đề vô cùng phổ biến với giới trẻ hiện nay nên tỉ lệ xuất hiện của chúng trong đề thi IELTS cũng sẽ cao hơn, các bạn chú ý nhé!

1. Social media là gì trong tiếng Anh?

Trong tiếng Anh, social media có nghĩa là các nền tảng mạng xã hội hoặc phương tiện truyền thông xã hội trực tuyến, nơi mọi người có thể tương tác, chia sẻ thông tin, tin tức, hình ảnh và video với nhau. Các nền tảng mạng xã hội phổ biến hiện tại bao gồm Facebook, Instagram, Twitter (đã đổi tên thành X vào năm 2023), LinkedIn, Reddit, Tiktok, Snapchat,…

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Từ vựng chủ đề Talk about social media 

Dưới đây là một số từ vựng phổ biến với chủ đề Talk about social media, IELTS Vietop mời bạn tham khảo qua nhé!

Từ vựng chủ đề Talk about social media
Từ vựng chủ đề Talk about social media

2.1. Danh từ về Social Media

  • Algorithm – thuật toán
  • Comment – bình luận
  • Connection – mối liên kết
  • Cyberbullying – bắt nạt trực tuyến
  • Data breach (n phrase) – việc xâm nhập dữ liệu
  • Digital detox (n phrase) – rời xa môi trường số
  • Digital footprint (n phrase) – dấu vết số hóa
  • Digital marketing (n phrase) – tiếp thị số
  • Emoticon – biểu tượng cảm xúc
  • Engagement – sự tương tác
  • Feed – dòng thời gian
  • Filter – bộ lọc
  • Follower – người theo dõi
  • Hashtag – thẻ gắn kết
  • Influencer – người ảnh hưởng
  • Like – lượt thích
  • Network – mạng lưới
  • Notification – thông báo
  • Online community (n phrase) – cộng đồng trực tuyến
  • Online presence (n phrase) – sự hiện diện trực tuyến
  • Platform – nền tảng
  • Post – bài đăng
  • Privacy – quyền riêng tư
  • Privacy settings (n phrase) – cài đặt quyền riêng tư
  • Profile – hồ sơ cá nhân
  • Selfie – bức ảnh tự chụp
  • Share – chia sẻ
  • Social media – mạng xã hội
  • Trend – xu hướng
  • Viral – nhanh chóng lan truyền

2.2. Động từ chủ đề Talk about social media 

  • Access – truy cập
  • Block – chặn
  • Connect – kết nối
  • Create – tạo ra
  • Delete – xóa bỏ
  • Engage – tương tác
  • Follow – theo dõi
  • Like – thích
  • Log in – đăng nhập
  • Log out – đăng xuất
  • Manage – quản lý
  • Mention – đề cập đến
  • Monitor – giám sát
  • Navigate – điều hướng
  • Participate – tham gia
  • Personalize – cá nhân hóa
  • Post – đăng
  • Protect – bảo vệ
  • React – phản ứng
  • Report – báo cáo
  • Share – chia sẻ
  • Subscribe – đăng ký
  • Tag – gắn thẻ
  • Trend – trở thành xu hướng
  • Update – cập nhật
  • Upload – tải lên
  • Verify – xác minh
  • View – xem
  • Comment – bình luận
  • Interact – tương tác

2.3. Tính từ chủ đề Talk about social media 

  • Accessible – dễ tiếp cận
  • Addictive – gây nghiện
  • Authentic – chân thực
  • Captivating – quyến rũ, cuốn hút
  • Credible – đáng tin cậy
  • Cyber – liên quan đến internet
  • Digital – số hóa
  • Engaging – thu hút, hấp dẫn
  • Global – toàn cầu
  • Informative – mang tính thông tin
  • Interactive – tương tác
  • Memorable – đáng nhớ
  • Modern – hiện đại
  • Personal – cá nhân
  • Popular – phổ biến
  • Private – riêng tư
  • Relevant – liên quan
  • Reliable – đáng tin cậy
  • Secure – an toàn
  • Social – xã hội
  • Time-consuming – tốn thời gian
  • Transparent – minh bạch
  • Trustworthy – đáng tin cậy
  • Ubiquitous – có mặt khắp nơi
  • User-friendly – dễ sử dụng
  • Vast – rộng lớn
  • Virtual – ảo
  • Visual – hình ảnh
  • Widespread – phổ biến rộng rãi
  • Youthful – trẻ trung

2.4. Trạng từ chủ đề Talk about social media 

  • Actively – một cách tích cực
  • Anonymously – ẩn danh
  • Cautiously – cẩn thận
  • Constantly – liên tục
  • Easily – dễ dàng
  • Effectively – hiệu quả
  • Freely – tự do
  • Globally – toàn cầu
  • Honestly – thành thật
  • Incessantly – liên tục, không ngừng
  • Instantly – ngay lập tức
  • Intensely – một cách mãnh liệt
  • Loudly – to tiếng
  • Mainly – chủ yếu
  • Openly – công khai
  • Personally – cá nhân
  • Privacy – riêng tư
  • Quickly – nhanh chóng
  • Responsibly – có trách nhiệm
  • Securely – an toàn
  • Simultaneously – đồng thời
  • Socially – xã hội
  • Successfully – thành công
  • Swiftly – mau lẹ
  • Temporarily – tạm thời
  • Tightly – chặt chẽ
  • Unintentionally – không cố ý
  • Virtually – gần như
  • Widely – rộng rãi
  • Wisely – khôn ngoan

Xem thêm:

3. Một số mẫu câu chủ đề Talk about social media 

Dưới đây là một số mẫu câu chủ đề Talk about social media mà bạn có thể sử dụng được trong bài nói của mình, tuy nhiên bạn cũng nên lưu ý tùy theo câu hỏi của giám khảo mà ta sẽ chọn cách trả lời phù hợp nhé!

  • Social media has become an indispensable part of our lives, allowing us to connect with friends, share experiences, and discover new information. (Mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của chúng ta, cho phép chúng ta kết nối với bạn bè, chia sẻ kinh nghiệm và khám phá thông tin mới.)
  • The rise of social media platforms like Facebook, Instagram, and Twitter has fundamentally changed the way we communicate and interact with others. (Sự nổi lên của các nền tảng truyền thông xã hội như Facebook, Instagram và Twitter đã thay đổi căn bản cách chúng ta giao tiếp và tương tác với người khác.)
  • Social media provides a platform for individuals to express themselves, share their thoughts and opinions, and engage in meaningful discussions on various topics. (Phương tiện truyền thông xã hội cung cấp một nền tảng để các cá nhân thể hiện bản thân, chia sẻ suy nghĩ và ý kiến của mình cũng như tham gia vào các cuộc thảo luận có ý nghĩa về các chủ đề khác nhau.)
  • One of the advantages of social media is its ability to connect people from different parts of the world, fostering global friendships and cultural exchange. (Một trong những lợi thế của truyền thông xã hội là khả năng kết nối mọi người từ các nơi khác nhau trên thế giới, thúc đẩy tình hữu nghị toàn cầu và trao đổi văn hóa.)
  • Social media has significantly impacted the way businesses operate, providing new opportunities for marketing, advertising, and customer engagement. (Phương tiện truyền thông xã hội đã tác động đáng kể đến cách các doanh nghiệp vận hành, mang đến những cơ hội mới cho tiếp thị, quảng cáo và thu hút khách hàng.)
  • The addictive nature of social media can be concerning, as it can lead to excessive screen time and a decrease in real-life social interactions. (Bản chất gây nghiện của mạng xã hội có thể đáng lo ngại vì nó có thể dẫn đến thời gian sử dụng thiết bị quá nhiều và giảm tương tác xã hội trong đời thực.)
  • Social media platforms have become a breeding ground for cyberbullying and online harassment, highlighting the need for stricter regulations and increased awareness. (Các nền tảng truyền thông xã hội đã trở thành nơi sinh sản của bắt nạt qua mạng và quấy rối trực tuyến, nêu bật sự cần thiết phải có các quy định chặt chẽ hơn và nâng cao nhận thức.)
  • Privacy concerns are a significant issue on social media, as users must carefully manage their personal information and be cautious about sharing sensitive data. (Những lo ngại về quyền riêng tư là một vấn đề quan trọng trên mạng xã hội, vì người dùng phải quản lý cẩn thận thông tin cá nhân của mình và thận trọng khi chia sẻ dữ liệu nhạy cảm.)

Xem thêm:

4. Bài mẫu chủ đề: Talk about social media IELTS Speaking part 1

Bài mẫu chủ đề Talk about social media IELTS Speaking part 1
Bài mẫu chủ đề Talk about social media IELTS Speaking part 1

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu Part 1 của IELTS Vietop nhé:

4.1. Do you or your friends like using social media?

Social media plays a prominent role in young people’s lives, and most of my friends also enjoy using it. Personally, I find social media to be a valuable tool for staying connected with friends, family, and acquaintances, especially those who are geographically distant. The convenience of platforms such as Facebook and Instagram allows me to share updates, photos, and experiences with a wide network of people effortlessly.

  • Prominent (adj): nổi bật, quan trọng
  • Valuable (adj): có giá trị
  • Tool (n): công cụ
  • Stay connected (v phrase): duy trì mối liên kết
  • Acquaintances (n): người quen, xã giao
  • Geographically distant (adj phrase): xa về mặt địa lý
  • Convenience (n): sự tiện lợi
  • Platforms (n): nền tảng
  • Wide network (n phrase): mạng lưới rộng
  • Effortlessly (adv): một cách dễ dàng, không cần nỗ lực nhiều

Bản dịch

Mạng xã hội đóng một vai trò nổi bật trong cuộc sống của giới trẻ và hầu hết bạn bè của tôi cũng thích sử dụng nó. Cá nhân tôi thấy mạng xã hội là một công cụ có giá trị để duy trì kết nối với bạn bè, gia đình và người quen, đặc biệt là những người ở xa về mặt địa lý. Sự tiện lợi của các nền tảng như Facebook và Instagram cho phép tôi chia sẻ thông tin cập nhật, ảnh và trải nghiệm với nhiều người một cách dễ dàng.

4.2. Do you think you or your friends use too much social media?

Both me and my friends tend to use social media quite extensively. While social media has its advantages, such as staying connected and accessing information, I believe there is a fine line between healthy usage and excessive reliance. Many of us find it challenging to resist the allure of endless scrolling and constant notifications. Thus, it can lead to a decrease in productivity and real-life social interactions.

  • Extensively (adv): một cách rộng rãi, rất nhiều
  • Fine line (n phrase): ranh giới mong manh
  • Healthy usage (n phrase): việc sử dụng lành mạnh
  • Excessive reliance (n phrase): sự phụ thuộc quá mức
  • Allure (n): sức hấp dẫn
  • Endless scrolling (n phrase): việc cuộn không ngừng (lướt MXH)
  • Constant notifications (n phrase): thông báo liên tục
  • Decrease (n): sự giảm bớt
  • Productivity (n): năng suất

Bản dịch

Cả tôi và bạn bè đều có xu hướng sử dụng mạng xã hội khá nhiều. Mặc dù mạng xã hội có những ưu điểm của nó, chẳng hạn như duy trì kết nối và truy cập thông tin, nhưng tôi tin rằng có một ranh giới mong manh giữa việc sử dụng lành mạnh và sự phụ thuộc quá mức. Nhiều người trong chúng ta cảm thấy khó cưỡng lại sức hấp dẫn của việc lướt màn hình và thông báo liên tục. Vì vậy, nó có thể dẫn đến giảm năng suất và các tương tác xã hội trong đời thực.

4.3. Do you want to work in the social media industry? Why?

I believe that a career in the social media industry would align with my passion for communication, technology, and staying at the forefront of digital trends. The dynamic nature of this field and its potential for innovation and creativity greatly appeal to me.

Working in the social media industry allows me to leverage my skills in content creation, digital marketing, and data analysis, which would offer me immense growth opportunities and the chance to make a significant impact by connecting and engaging with a wide audience. 

  • Align (v): phù hợp, căn chỉnh
  • Forefront (n): tiên phong, hàng đầu
  • Potential (n): tiềm năng
  • Innovation (n): sự đổi mới
  • Appeal (v): hấp dẫn
  • Leverage (v): tận dụng
  • Content creation (n phrase): sáng tạo nội dung
  • Digital marketing (n phrase): marketing số
  • Immense (adj): to lớn

Bản dịch

Tôi tin rằng sự nghiệp trong ngành truyền thông xã hội sẽ phù hợp với niềm đam mê truyền thông, công nghệ và luôn đi đầu trong các xu hướng kỹ thuật số của tôi. Bản chất năng động của lĩnh vực này và tiềm năng đổi mới và sáng tạo của nó rất hấp dẫn tôi.

Làm việc trong ngành truyền thông xã hội cho phép tôi phát huy các kỹ năng của mình trong việc tạo nội dung, tiếp thị kỹ thuật số và phân tích dữ liệu, điều này sẽ mang lại cho tôi cơ hội phát triển to lớn và cơ hội tạo ra tác động đáng kể bằng cách kết nối và thu hút nhiều đối tượng.

Xem thêm:

5. Bài mẫu chủ đề: Talk about social media IELTS Speaking part 2

Bài mẫu chủ đề Talk about social media IELTS Speaking part 2
Bài mẫu chủ đề Talk about social media IELTS Speaking part 2

Talk about your favourite social media platform. You should say:

  • What is it
  • Why do you use it 
  • How often do you use it 
  • And if you recommend it to others

Với đề bài yêu cầu nói về nền tảng mạng xã hội yêu thích của bạn, thí sinh sẽ cần phải cung cấp thông tin về:

  • Mạng xã hội đó là gì
  • Tại sao bạn lại dùng nó
  • Bạn có thường xuyên dùng nó không
  • Bạn có khuyến khích người khác dùng nó không

Sample answer

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu Part 2 của IELTS Vietop nhé:

My favourite social media platform is Instagram, which is a popular photo and video-sharing platform that allows users to express themselves visually

I use Instagram for various reasons. One of which is capturing and sharing moments from my life through photos and videos. It serves as a creative outlet for me to showcase my photography skills and artistic side. Secondly, Instagram provides a platform for me to connect with friends, family, and like-minded individuals who share similar interests. I can discover new content, follow inspirational accounts, and engage in meaningful conversations. 

As for frequency, I use Instagram on a daily basis, spending around 30 minutes to an hour scrolling through my feed, and liking and commenting on posts. It has become a part of my routine to stay updated and connected with my social circle. 

I highly recommend Instagram to others due to its user-friendly interface, visual appeal, and vast community. It offers a wide range of content and allows individuals to express their creativity and connect with others in an engaging and visually stimulating way.

  • Platform (n): nền tảng
  • Visual (adj): hình ảnh
  • Capture (v): ghi lại, chụp
  • Creative outlet (n phrase): kênh sáng tạo
  • Showcase (v): trưng bày, giới thiệu
  • Photography (n): nhiếp ảnh
  • Like-minded (adj): có cùng tư duy, cùng sở thích
  • Feed (n): dòng thời gian trên MXH
  • Routine (n): thói quen
  • User-friendly (adj): dễ sử dụng
  • Interface (n): giao diện
  • Visual appeal (n phrase): sự thu hút về mặt hình ảnh
  • Vast (adj): rộng lớn
  • Range (n): phạm vi
  • Express (v): biểu đạt
  • Stimulating (adj): kích thích, gây hứng thú

Xem thêm:

6. Bài mẫu chủ đề: Talk about social media IELTS Speaking part 3

Bài mẫu chủ đề Talk about social media IELTS Speaking part 3
Bài mẫu chủ đề Talk about social media IELTS Speaking part 3

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu Part 3 của IELTS Vietop nhé:

6.1. At what age are children generally allowed to use social media in your country?

In Vietnam, the general age at which children are allowed to use social media varies. However, most platforms have a minimum age requirement of 13 years. This restriction aims to protect children’s privacy and ensure their online safety. I think parents should guide their children in using social media responsibly and educate them about potential risks.

  • Minimum (adj): tối thiểu
  • Requirement (n): yêu cầu
  • Aim (v): nhằm mục đích
  • Privacy (n): quyền riêng tư
  • Ensure (v): đảm bảo
  • Online safety (n phrase): an toàn trực tuyến
  • Responsibly (adv): một cách có trách nhiệm
  • Potential (adj): tiềm năng, có thể xảy ra
  • Risks (n): rủi ro

Bản dịch

Ở Việt Nam, độ tuổi chung mà trẻ em được phép sử dụng mạng xã hội là khác nhau. Tuy nhiên, hầu hết các nền tảng đều yêu cầu độ tuổi tối thiểu là 13 tuổi. Hạn chế này nhằm bảo vệ quyền riêng tư của trẻ em và đảm bảo an toàn trực tuyến của chúng. Tôi nghĩ các bậc cha mẹ nên hướng dẫn con cái sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm và giáo dục chúng về những rủi ro tiềm ẩn.

6.2. Do you think people will use social media more or less in the future?

Yes, I believe that people will increasingly use social media in the future since it has become an essential aspect of modern life, providing convenience, connectivity, and self-expression. As technology advances and internet access expands, more individuals will embrace social media for communication, networking, and entertainment.

However, I think it is crucial to maintain a balance and use social media responsibly to ensure meaningful offline connections and manage time spent online.

  • Increasingly (adv): ngày càng
  • Essential (adj): cần thiết
  • Aspect (n): khía cạnh
  • Advances (n): sự tiến bộ
  • Expands (v): mở rộng
  • Embrace (v): chấp nhận, đón nhận

Bản dịch

Đúng, tôi tin rằng mọi người sẽ sử dụng mạng xã hội nhiều hơn trong tương lai vì nó đã trở thành một khía cạnh thiết yếu của cuộc sống hiện đại, mang lại sự tiện lợi, kết nối và thể hiện bản thân. Khi công nghệ tiến bộ và khả năng truy cập internet ngày càng mở rộng, nhiều cá nhân sẽ sử dụng mạng xã hội để liên lạc, kết nối mạng và giải trí.

Tuy nhiên, tôi nghĩ điều quan trọng là phải duy trì sự cân bằng và sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm để đảm bảo các kết nối ngoại tuyến (ngoài đời thực) có ý nghĩa và quản lý thời gian trực tuyến phù hợp.

6.3. Why has bullying on the internet become so widespread?

Bullying on the internet has become widespread. I think it could be explained by the anonymity provided by online platforms that allows individuals to hide their identities and engage in harmful behavior without facing immediate consequences.

Secondly, the digital nature of the internet allows bullies to reach a vast audience quickly and easily. Also, The lack of face-to-face interaction reduces empathy and accountability, making it easier for perpetrators to target others. 

  • Widespread (adj): phổ biến
  • Anonymity (n): sự nặc danh
  • Online platforms (n phrase): các nền tảng trực tuyến
  • Digital nature (n phrase): tính số hóa
  • Face-to-face interaction (n phrase): giao tiếp trực tiếp
  • Empathy (n): sự thông cảm
  • Accountability (n): trách nhiệm
  • Perpetrators (n): kẻ gây hại

Bản dịch

Bắt nạt trên mạng đã trở nên phổ biến. Tôi nghĩ điều đó có thể được giải thích là do tính ẩn danh được cung cấp bởi các nền tảng trực tuyến cho phép các cá nhân che giấu danh tính của mình và thực hiện hành vi có hại mà không phải đối mặt với hậu quả ngay lập tức.

Thứ hai, bản chất kỹ thuật số của Internet cho phép những kẻ bắt nạt tiếp cận lượng lớn khán giả một cách nhanh chóng và dễ dàng. Ngoài ra, việc thiếu tương tác trực tiếp làm giảm sự đồng cảm và trách nhiệm giải trình, khiến thủ phạm dễ dàng nhắm mục tiêu vào người khác hơn.

6.4. Should social media platforms be regulated by the government? Why or why not?

The regulation of social media platforms by the government is a matter of debate. Some argue that government intervention is necessary to ensure user safety, combat misinformation, and protect privacy. Regulations could establish guidelines for content moderation and hold platforms accountable for harmful or illegal activities.

On the other hand, opponents believe in preserving freedom of speech and expression, cautioning against government overreach and potential censorship. For me, I think striking a balance is important, where governments collaborate with platforms to develop transparent and effective self-regulatory measures.

  • Regulation (n): quy định, điều chỉnh
  • Government intervention (n phrase): sự can thiệp của chính phủ
  • Combat (v): chiến đấu, đối phó
  • Misinformation (n): thông tin sai lệch
  • Guidelines (n): hướng dẫn
  • Content moderation (n phrase): kiểm duyệt nội dung
  • Hold accountable (v phrase): đưa ra trách nhiệm
  • Freedom of speech (n phrase): tự do ngôn luận
  • Caution (v): cảnh báo
  • Censorship (n): sự kiểm duyệt
  • Transparent (adj): minh bạch
  • Self-regulatory measures (n phrase): biện pháp tự quản

Bản dịch

Việc chính phủ quản lý các nền tảng truyền thông xã hội là một vấn đề gây tranh cãi. Một số người cho rằng sự can thiệp của chính phủ là cần thiết để đảm bảo an toàn cho người dùng, chống lại thông tin sai lệch và bảo vệ quyền riêng tư. Các quy định có thể thiết lập các nguyên tắc kiểm duyệt nội dung và buộc các nền tảng phải chịu trách nhiệm về các hoạt động có hại hoặc bất hợp pháp.

Mặt khác, những người phản đối tin vào việc bảo vệ quyền tự do ngôn luận và biểu đạt, cảnh báo trước sự xâm phạm quá mức của chính phủ và khả năng kiểm duyệt. Đối với tôi, tôi nghĩ việc tạo ra sự cân bằng là điều quan trọng, trong đó các chính phủ hợp tác với các nền tảng để phát triển các biện pháp tự điều chỉnh minh bạch và hiệu quả.

Xem thêm bài mẫu Speaking:

Trên đây là bài viết bài mẫu chủ đề: Talk about social media từ IELTS Vietop với cả 3 phần IELTS Speaking part 1, IELTS Speaking part 2, IELTS Speaking part 3. Hy vọng sau khi tham khảo bài viết thì các bạn đã rút ra được những từ vựng, cấu trúc và ý tưởng hay để chuẩn bị tốt hơn cho chủ đề này ở phần thi IELTS Speaking của mình. Chúc các bạn học tốt!

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h