Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Những câu nói kết thúc bài thuyết trình tiếng Anh ấn tượng

Xuân Tú
Xuân Tú
23.04.2024

Kết thúc bài thuyết trình tiếng Anh là một phần quan trọng giúp góp phần tạo nên một bài diễn thuyết hoàn hảo. Một bài thuyết trình dù ngắn hay dài cũng cần có câu kết thúc để người nghe nhận biết được bài thuyết trình đã đến hồi kết và tổng kết lại những kiến thức mà mình vừa được lắng nghe.

Khi bạn làm việc cho bất kì một tổ chức nước ngoài hay chỉ đơn giản là làm việc với người nước ngoài thì thuyết trình là một kỹ năng không thể thiếu. Nhưng không phải bạn thuyết trình bằng tiếng Việt hay cũng đồng nghĩa với việc bạn thuyết trình bằng tiếng Anh giỏi. 

Bài viết dưới đây, mình sẽ bật mí cho bạn những câu nói kết thúc bài thuyết trình tiếng Anh ấn tượng. Cùng tham khảo ngay!

1. Các cách kết thúc bài thuyết trình và những câu nói kết thúc bài thuyết trình tiếng Anh ấn tượng

Bạn cần biết rằng, kết thúc bài thuyết trình tiếng Anh hay sẽ góp phần tạo nên một bài diễn thuyết tuyệt vời và trọn vẹn. Dưới đây, mình sẽ bật mí cho bạn những tip hay để kết thúc bài thuyết trình tiếng Anh thật ấn tượng. 

1.1. Cách 1: Tổng hợp ý chính và kết luận bằng tiếng Anh

Tổng hợp ý chính và kết luận khi kết thúc bài thuyết trình bằng tiếng Anh giúp người nghe hiểu được toàn bộ bài nói. Bạn có thể tổng hợp bằng một số cách sau đây:

  • Now, just to summarize, I’d like you to take a look at the main point again. (Bây giờ, để tổng kết lại, tôi muốn bạn cùng điểm qua các ý chính một lần nữa).
  • That’s all I want to say about … (Đó là tất cả những gì tôi muốn nói về …).
  • Finally, let me summarize my presentation once again (Cuối cùng, hãy để tôi tóm tắt lại bài trình bày của mình một lần nữa).
  • I’d like to end by emphasizing the main points (Tôi muốn kết thúc bằng cách nhấn mạnh những điểm chính sau).
  • To conclude/ In conclusion/ To sum up … (Tóm tắt lại).
  • I’d like to conclude by … (Tôi muốn tổng kết lại bằng).
  • So let me summarize/ recap what I’ve said (Vậy hãy để tôi tóm tắt lại những gì tôi đã nói).
  • Well, that is all I have for today. ​​In conclusion, my recommendations are … (Vâng, đó là tất cả những gì tôi có cho ngày hôm nay. ​​Tóm lại, đề xuất của tôi là …).
Những câu nói kết thúc bài thuyết trình tiếng Anh ấn tượng
Những câu nói kết thúc bài thuyết trình tiếng Anh ấn tượng

1.2. Cách 2: Kết thúc bằng cách kêu gọi hành động (Call to Action – CTA)

Kêu gọi hành động cũng là một cách kết thúc ấn tượng giúp bạn tạo được dấu ấn cho bài thuyết trình của mình.

  • Finally, before you leave the meeting today, please take two minutes to … (Cuối cùng, trước khi rời khỏi cuộc họp hôm nay, vui lòng dành hai phút để …).
  • To conclude, I’d like to ask you to do the following … (Để kết thúc, tôi yêu cầu bạn làm việc này …).

1.3. Cách 3: Kết thúc bằng một thống kê hữu ích một hoặc câu trích dẫn truyền cảm hứng

Phần kết thúc của một bài thuyết trình bằng một thống kê hữu ích một hoặc câu trích dẫn truyền cảm hứng có thể tạo sự kết nối mạnh mẽ và để lại ấn tượng sâu sắc với khán giả. Tùy vào nội dung mà bạn hãy lựa chọn câu trích dẫn sao cho phù hợp. Bạn có thể bắt đầu với những cấu trúc câu như sau:

  • Finally, let’s wrap up today’s discussion with this surprising/ useful/ shocking/ hopeful statistic … (Cuối cùng, hãy kết thúc cuộc thảo luận ngày hôm nay với số liệu thống kê đáng ngạc nhiên/ hữu ích/ gây sốc/ hy vọng này …).
  • I’d like to conclude with a powerful/ interesting/ wonderful/ inspiring quote from … (Tôi muốn kết thúc bằng một câu trích dẫn mạnh mẽ/thú vị/tuyệt vời/đầy cảm hứng từ …).

1.4. Cách 4: Kết thúc bằng việc trả lời câu hỏi đặt ra ở phần mở đầu

Đây được xem là một cách rất hay để người nói có thể tương tác trực tiếp với khán giả của mình vì mỗi khán giả sẽ có cái nhìn khác nhau về khía cạnh của vấn đề. Có thể bạn đang trình bày, mang đến và chia sẻ về các kiến thức mình thực sự hiểu nhưng qua phần này bạn sẽ thấy thì ra vấn đề này còn có nhiều khía cạnh khác.

  • That’s all I have to say for today. Let’s go back to the problem mentioned at the beginning. 

Dịch nghĩa: Đó là tất cả những gì tôi phải trình bày cho ngày hôm nay. Hãy quay lại vấn đề được đề cập ở phần đầu.

  • Before ending the presentation, let’s deal with the question posed at the beginning.

Dịch nghĩa: Trước khi kết thúc bài thuyết trình, chúng ta hãy giải quyết câu hỏi được đặt ra ở phần đầu.

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Những câu nói cảm ơn khán giả bằng tiếng Anh để kết thúc bài thuyết trình

Không cần phải dùng các câu từ quá bay bổng hay sử dụng những từ ngữ chuyên ngành, phức tạp, bạn chỉ cần gửi một lời cảm ơn sau bài thuyết trình bằng tiếng Anh với sự chân thành cùng nụ cười đầy biết ơn để người nghe biết họ luôn được tôn trọng, yêu quý và chào đón. 

Dưới đây là những câu nói cảm ơn khán giả bằng tiếng Anh để kết thúc bài thuyết trình ấn tượng mà mình đã tổng hợp giúp bạn, cùng xem qua nhé.

Những câu nói cảm ơn khán giả bằng tiếng Anh để kết thúc bài thuyết trình
Những câu nói cảm ơn khán giả bằng tiếng Anh để kết thúc bài thuyết trình
  • It’s my pleasure to stand here in front of you.

Dịch nghĩa: Thật vinh hạnh cho tôi được đứng ở đây trước mặt các bạn.

  • Well, that’s it from me. Thank you very much. 

Dịch nghĩa: Vâng, phần trình bày của tôi đến đây là kết thúc. Cảm ơn rất nhiều.

  • Thank you for your attention/ for your listening. 

Dịch nghĩa: Cảm ơn bạn đã chú ý/ đã lắng nghe.

  • I’d like to thank you for taking time out to listen to my presentation.

Dịch nghĩa: Tôi muốn cảm ơn bạn đã dành thời gian để nghe bài thuyết trình của tôi.

  • Thank you for your attention.

Dịch nghĩa: Cảm ơn vì sự quan tâm của bạn.

  • Sincerely thank you for your listening.

Dịch nghĩa: Xin chân thành cảm ơn quý vị đã lắng nghe.

  • Many thanks for your attention.

Dịch nghĩa: Rất cảm ơn bạn đã chú ý lắng nghe.

  • Thank you all for listening. It was a pleasure to be here today.

Dịch nghĩa: Cảm ơn mọi người đã lắng nghe. Thật hân hạnh khi được ở đây ngày hôm nay.

  • May I thank you all for being such an attentive audience.

Dịch nghĩa: Tôi xin được chân thành cảm ơn tất cả các bạn đã đến tham dự và chú ý lắng nghe.

  • Standing in front of you is such an honor for me.

Dịch nghĩa: Được đứng trước mặt các bạn là một vinh dự đối với tôi.

Xem thêm:

3. Những mẫu câu mời khán giả đặt câu hỏi hoặc giải đáp thắc mắc bằng tiếng Anh khi thuyết trình

Việc mời khán giả đặt câu hỏi không chỉ giúp cho bạn biết bài thuyết trình của mình được lắng nghe và thấu hiểu mà thông qua phần này bạn sẽ học hỏi được nhiều hơn qua khán giả của mình đấy. 

Những mẫu câu mời khán giả đặt câu hỏi hoặc giải đáp thắc mắc bằng tiếng Anh
Những mẫu câu mời khán giả đặt câu hỏi hoặc giải đáp thắc mắc bằng tiếng Anh
  • I will be glad to answer all of the questions you might have.

Dịch nghĩa: Tôi sẽ rất vui để trả lời tất cả các câu hỏi mà bạn có.

  • If you have any questions, feel free to interrupt me.

Dịch nghĩa: Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại đặt câu hỏi nhé.

  • Now, can I answer your questions?

Dịch nghĩa: Bây giờ, tôi có thể trả lời câu hỏi của bạn chứ?

  • It would be a pleasure for me to answer your questions. 

Dịch nghĩa: Tôi sẽ rất vui và hân hạnh khi được trả lời các câu hỏi của bạn.

  • As I have said before, there will be times for questions.

Dịch nghĩa: Như tôi đã nói trước đây, sẽ có thời gian để đặt câu hỏi.

4. Những cách xử lý và mẫu câu nói nên dùng khi bị hỏi khó

Một trong những thách thức với các nhà diễn thuyết chính là trả lời câu hỏi của người nghe. Và một nhà diễn thuyết xuất sắc sẽ biết cách làm chủ tình huống, biến những câu hỏi khó thành cơ hội khẳng định thêm những điều bản thân muốn nói.

4.1. Tìm cách trì hoãn để có thời gian suy nghĩ câu trả lời

Trong một buổi thuyết trình khi bạn nhận được câu hỏi từ khán giả nhưng chưa biết cách trả lời như thế nào, bạn có thể sử dụng một số cách sau đây để trì hoãn nhằm có thời gian suy nghĩ câu trả lời. Sau đây là một số cấu trúc bạn có thể sử dụng:

  • Thank you. I’m not in a position to answer that right now but I’ll get back to you after this part.

Dịch nghĩa: Cảm ơn. Tôi chưa có ý định để trả lời câu hỏi đó ngay bây giờ nhưng nhưng tôi sẽ quay lại sau khi kết thúc phần này.

  • Thank you for asking but I’ve allocated time for questions at the end of this session, so we’ll address your idea later.

Dịch nghĩa: Cảm ơn câu hỏi của bạn nhưng tôi đã phân bổ thời gian cho các câu hỏi vào cuối buổi, vì vậy chúng ta sẽ giải quyết vấn đề của bạn sau nhé.

4.2. Chuyển hướng hỏi ngược lại khán giả để hiểu rõ hơn câu hỏi của họ

Nếu bạn chưa hiểu câu hỏi hay muốn có thêm nhiều thông tin từ phía khán giả bạn có thể chuyển hướng hỏi ngược lại khán giả để hiểu rõ hơn câu hỏi của họ. Dưới đây là một số cách bạn có thể tham khảo:

  • You’ve raised an important there. What does everyone else think about this?

Dịch nghĩa: Bạn đã nêu ra một điểm quan trọng đấy. Còn mọi người ở đây nghĩ gì về điều này?

  • That’s an interesting question. Before I answer, I’d like to ask you some questions …

Dịch nghĩa: Thật là một câu hỏi thú vị. Trước khi trả lời, tôi muốn hỏi bạn một số câu hỏi …

Xem thêm:

5. Những câu nói giúp tăng sự tương tác với khán giả khi trả lời câu hỏi

Khi trả lời câu hỏi từ khán giả, việc sử dụng những câu nói sáng tạo và thú vị không chỉ giúp tạo ra một môi trường tương tác tích cực mà còn tạo dựng một kết nối sâu sắc giữa người thuyết trình và khán giả. Dưới đây là một số cách để tăng sự tương tác với khán giả khi trả lời câu hỏi. 

  • I hope this explains the situation for you.

Dịch nghĩa: Tôi hi vọng câu giải thích đã giải quyết tình huống của bạn.

  • I hope this was what you wanted to hear. 

Dịch nghĩa: Tôi hy vọng đây là điều bạn muốn nghe.

  • Do you follow what I am saying?

Dịch nghĩa: Bạn có theo kịp điều mà tôi đang nói không?

6. Cách để vượt qua nỗi ám ảnh thuyết trình Tiếng Anh hiệu quả

Để vượt qua nỗi ám ảnh thuyết trình Tiếng Anh hiệu quả, bạn có thể thực hiện các bước sau đây:

6.1. Có sự chuẩn bị kỹ lưỡng

Nền tảng cho một bài thuyết trình tốt là sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mọi mặt liên quan từ slides trình bày, khả năng diễn thuyết, thu thập thông tin, xây dựng nội dung và luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn tăng sự tự tin và giảm cảm giác lo lắng khi đứng trước nhiều người.

Từng chi tiết nhỏ nhất như: Trang phục, phụ kiện, … sẽ cho thấy sự chuyên nghiệp và thái độ tôn trọng của bạn với người nghe.  

6.2. Sự tương tác với khán giả 

Bên cạnh một thần thái diễn thuyết tự tin thì điều khiến bạn không thể nào bỏ qua là tương tác trực tiếp với khán giả của mình. Kích thích sự tương tác với khán giả bằng cách sử dụng câu hỏi hồi đáp, khuyến khích họ tham gia vào cuộc hội thoại. Nhớ lưu ý và kiểm tra xem họ có thực sự nghe bạn nói và hiểu những vấn đề bạn đang trình bày không nhé. 

6.3. Đơn giản trong cách sử dụng câu từ

Sử dụng câu từ đơn giản, tránh sử dụng từ vựng hoặc cấu trúc ngữ pháp phức tạp có thể khiến cho người nghe của bạn đau đầu và chán nản. Trình bày ngắn gọn, súc tích và diễn đạt một cách dễ hiểu, đơn giản nhất cùng giọng nói rõ ràng, nhấn nhá chính xác sẽ giúp khán giả của bạn hiểu cũng như nắm bắt nội dung dễ dàng hơn. 

Xem thêm:

7. Kết luận

Bài viết này mình đã chia sẻ đến bạn những câu nói kết thúc bài thuyết trình tiếng Anh hay và ý nghĩa. Câu nói kết thúc cần phản ánh lại tổng thể của bài thuyết trình, tạo ra sự kết nối và để lại ấn tượng mạnh mẽ với khán giả. 

Tùy thuộc vào mục tiêu và thông điệp của bài thuyết trình, câu kết luận có thể cảm động, mạnh mẽ, khích lệ hoặc thậm chí là tiếp tục một cuộc thảo luận. Bằng cách chọn và sử dụng câu kết thúc phù hợp, người thuyết trình sẽ để lại ấn tượng sâu sắc và ghi điểm trong tâm trí của khán giả.

Hãy để lại comment bên dưới để chia sẻ thêm với IELTS Vietop và mọi người cùng nếu bạn có thêm những câu nói kết thúc bài thuyết trình tiếng Anh thú vị khác nữa nhé.

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h