Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Chọn lọc 99+ những câu nói tiếng Anh hay về sự mạnh mẽ

Xuân Tú
Xuân Tú
23.04.2024

Bạn biết đấy, cuộc sống không phải lúc nào cũng “thuận buồm xuôi gió”, đôi khi chúng ta phải đối mặt với những rủi ro và thách thức, đòi hỏi ta phải cố gắng để vượt qua. Trong những lúc này, sự mạnh mẽ là rất cần cần thiết để giúp bạn giải quyết các vấn đề một cách hiệu quả và tự tin.

Vậy làm sao để nuôi dưỡng sự mạnh mẽ cho bản thân? Mình nghĩ rằng, việc đọc những câu nói hay về sự mạnh mẽ sẽ truyền hứng và là một trong những cách để thúc đẩy sự mạnh mẽ của bạn hiệu quả.

Vì vậy, để giúp bạn mạnh mẽ hơn khi đối mặt với khó khăn, trong bài viết này mình sẽ chia sẻ với bạn những câu nói tiếng Anh hay về sự mạnh mẽ giúp bạn trở nên tự tin, yêu đời và vượt qua mọi thách thức trong cuộc sống một cách dễ dàng hơn.

Cùng khám phá ngay nào!

1. Những câu nói tiếng Anh hay về sự mạnh mẽ trong cuộc sống

Trong cuộc sống, mỗi người trong chúng ta đều phải trải qua rất nhiều khó khăn và thử thách. Nhưng nếu chúng ta vượt qua nó, chúng ta sẽ trở nên vô cùng mạnh mẽ. 

Do đó, những câu nói hay về sự mạnh mẽ trong cuộc sống chính là nguồn động lực quý giá, giúp bạn có thêm niềm tin và sức mạnh để vươn tới thành công.

Những câu nói tiếng Anh hay về sự mạnh mẽ trong cuộc sống
Những câu nói tiếng Anh hay về sự mạnh mẽ trong cuộc sống
  • True strength comes from perseverance and determination, not from luck.

Dịch nghĩa: Sức mạnh thực sự đến từ sự kiên trì và quyết tâm, không phải tới từ sự may mắn.

  • Strong is when you can stay positive even when things get tough. 

Dịch nghĩa: Mạnh mẽ là khi bạn có thể giữ vững được tinh thần lạc quan ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn.

  • If you can’t fly then run, if you can’t run then walk, if you can’t walk then crawl, but whatever you do you have to keep moving forward.

Dịch nghĩa: Nếu bạn không thể bay thì hãy chạy, nếu bạn không thể chạy thì hãy đi, nếu bạn không thể đi thì hãy bò, nhưng dù có làm gì thì bạn vẫn phải tiếp tục tiến lên phía trước.

  • Strength lies in differences, not in similarities – Stephen Covey. 

Dịch nghĩa: Sức mạnh nằm ở sự khác biệt chứ không phải ở sự tương đồng.

  • A strong woman is a woman determined to do something others are determined not be done – Marge Pierce. 

Dịch nghĩa: Người phụ nữ mạnh mẽ là người phụ nữ quyết tâm làm điều gì đó mà người khác không thể làm được.

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Những câu nói tiếng Anh hay về sự mạnh mẽ trong tình yêu

Trong tình yêu, ngoài những phút giây ngọt ngào, lãng mạn thì không thể không nói đến những khoảnh khắc đòi hỏi chúng ta phải mạnh mẽ và kiên cường. 

Những câu nói tiếng Anh về sự mạnh mẽ trong tình yêu dưới đây giúp bạn có thêm động lực và cùng nhau vượt qua khó khăn đi đến bến bờ hạnh phúc.

Những câu nói Tiếng Anh hay về sự mạnh mẽ trong tình yêu
Những câu nói tiếng Anh hay về sự mạnh mẽ trong tình yêu
  • Being strong in love is not only about holding on to each other despite difficulties, but also about listening and understanding each other. 

Dịch nghĩa: Mạnh mẽ trong tình yêu không chỉ là việc giữ lấy nhau bất kể khó khăn, mà còn là ở việc lắng nghe và hiểu nhau.

  • Strong in love is when we can protect each other from harm and not hurt each other.

Dịch nghĩa: Mạnh mẽ trong tình yêu là khi chúng ta có thể bảo vệ nhau khỏi bị tổn thương và không làm tổn thương nhau.

  • Love does not make us weak, but makes us stronger in every challenge. 

Dịch nghĩa: Tình yêu không làm chúng ta trở nên yếu đuối, mà làm chúng ta trở nên mạnh mẽ hơn trong mọi thách thức.

  • Never lose hope, because it is the greatest source of strength. 

Dịch nghĩa: Không bao giờ đánh mất hy vọng, vì đó là nguồn sức mạnh lớn nhất.

  • The strongest is not not not crying, but being able to laugh when your heart hurts.

Dịch nghĩa: Mạnh mẽ không phải là không bao giờ khóc, mà là có thể cười khi trái tim đau đớn.

  • True love is not perfection, but the ability to overcome failures together. 

Dịch nghĩa: Tình yêu đích thực không phải là sự hoàn hảo, mà là khả năng vượt qua thất bại cùng nhau.

Xem thêm:

3. Những câu nói tiếng Anh hay về sự mạnh mẽ trong học tập

Học tập là một hành trình rất dài không bao giờ kết thúc, nó đòi hỏi mỗi bạn phải mạnh mẽ và kiên trì để đạt được thành quả xứng đáng. Những câu nói tiếng Anh về sự mạnh mẽ trong học tập sau đây chắc chắn sẽ giúp bạn có thêm niềm tin và động lực to lớn để tiếp tục học tập và phấn đấu mỗi ngày.

Những câu nói Tiếng Anh hay về sự mạnh mẽ trong học tập
Những câu nói tiếng Anh hay về sự mạnh mẽ trong học tập
  • Knowledge not only helps us succeed, but also helps us become confident and strong.

Dịch nghĩa: Kiến thức không chỉ giúp chúng ta đạt được thành công, mà còn giúp chúng ta trở nên tự tin và mạnh mẽ. 

  • Academic fortitude is confidence and the ability to face challenges. 

Dịch nghĩa: Sự mạnh mẽ trong học tập là sự tự tin và khả năng đối mặt với thách thức.

  • Learning is an endless journey of discovery, every step is a new discovery.

Dịch nghĩa: Học tập là một hành trình khám phá bất tận, mỗi bước đi là một khám phá mới.

  • Knowledge opens the door to the future and is the key to innovation.

Dịch nghĩa: Tri thức mở ra cánh cửa của tương lai và là chìa khóa của sự đổi mới.

  • Learning requires dedication and dedication, but it is an investment in the future.

Dịch nghĩa: Học tập đòi hỏi sự cống hiến và tận tụy , nhưng đó là đầu tư cho tương lai.

  • Education not only helps us live, but also helps us live right.

Dịch nghĩa: Giáo dục không chỉ giúp chúng ta sống, mà còn giúp chúng ta sống đúng.

  • Strong is not never failing, but the ability to stand up every time you fail. 

Dịch nghĩa: Mạnh mẽ không phải là không bao giờ thất bại mà là khả năng đứng dậy sau mỗi lần thất bại.

Xem thêm:

4. Những câu nói bằng tiếng Anh hay thể hiện sự mạnh mẽ và kiên trì không bỏ cuộc

Những câu nói hay về sự mạnh mẽ không bỏ cuộc bằng tiếng Anh luôn truyền cảm hứng, tạo động lực sâu sắc giúp mọi người hành động đúng đắn và hướng đến tương lai. Dưới đây là những câu nói bằng tiếng Anh hay thể hiện sự mạnh mẽ và kiên trì không bỏ cuộc mình đã tổng hợp cho bạn.

  • Sometimes, true strength lies not in prosperity, but in the ability to overcome challenges and face them. 

Dịch nghĩa: Đôi khi, sức mạnh thực sự không nằm ở sự thịnh vượng, mà nằm ở khả năng vượt qua thử thách và đối mặt với chúng.

  • Strength does not come from avoiding difficulties, but from facing them decisively.

Dịch nghĩa: Sức mạnh không đến từ việc tránh né khó khăn mà đến từ việc đối mặt với chúng một cách kiên quyết.

  • Strong is not being afraid, but controlling fear and moving forward.

Dịch nghĩa: Mạnh mẽ không phải là sợ hãi mà là kiểm soát nỗi sợ và tiến về phía trước.

  • It’s never too late to start over and become stronger.

Dịch nghĩa: Không bao giờ là quá muộn màng để bắt đầu lại và trở nên mạnh mẽ hơn.

  • Strength is when you can confidently step into the darkness with faith that you will find the light.

Dịch nghĩa: Sức mạnh là khi bạn có thể tự tin bước vào bóng tối với niềm tin rằng mình sẽ tìm thấy ánh sáng.

5. Những câu nói tiếng Anh về sự mạnh mẽ và lạc quan

Sự lạc quan trong những khoảng thời gian khó khăn nhất chính là sức mạnh nội tại to lớn giúp chúng ta vượt qua mọi thử thách. Những câu nói tiếng Anh hay về sự mạnh mẽ và lạc quan luôn giúp chúng ta có thêm sự tự tin và cái nhìn tích cực trước mọi việc.

  • Love is the power that makes us overcome things we never thought we could overcome.

Dịch nghĩa: Tình yêu là sức mạnh giúp chúng ta vượt qua những điều mà chúng ta chưa từng nghĩ mình có thể vượt qua.

  • Being strong is not only overcoming challenges, but also knowing how to appreciate and appreciate the smallest grains of sunshine in life.

Dịch nghĩa: Mạnh mẽ không chỉ là vượt qua thử thách, mà còn là biết đánh giá và trân trọng những hạt nắng nhỏ bé nhất của cuộc sống.

  • Life can be difficult, but strength lies in never giving up hope.

Dịch nghĩa: Cuộc sống có thể trở nên khó khăn, nhưng sự mạnh mẽ nằm ở việc chúng ta không bao giờ từ bỏ hy vọng.

  • Nothing is impossible with a strong spirit and optimistic soul.

Dịch nghĩa: Không gì là không thể với một tinh thần mạnh mẽ và tâm hồn lạc quan.

  • Life becomes stronger when we appreciate positive and optimistic things.

Dịch nghĩa: Cuộc sống trở nên mạnh mẽ hơn khi chúng ta trân trọng những điều tích cực và lạc quan.

6. Những câu nói tiếng Anh hay về sự mạnh mẽ giúp bạn phục hồi năng lượng

Phục hồi lại năng lượng của bản thân chính là bước đầu giúp bạn vực dậy tinh thần chiến đấu. Những câu nói hay về sự mạnh mẽ bằng tiếng Anh là yếu tố không thể thiếu để bạn phục hồi năng lượng và có thêm sức mạnh để đạt được mục tiêu của mình.

  • Healing doesn’t mean the damage never existed. It means the damage no longer controls our lives.

Dịch nghĩa: Phục hồi không có nghĩa là tổn thương chưa bao giờ tồn tại. Nó có nghĩa là tổn thương không còn kiểm soát được cuộc sống của chúng ta nữa.

  • Sometimes you have to let go of the old to make room for the new.

Dịch nghĩa: Đôi khi bạn phải buông bỏ cái cũ để nhường chỗ cho cái mới.

  • Every setback is a setup for a comeback – Joel Osteen.

Dịch nghĩa: Mỗi thất bại là một sự chuẩn bị cho sự trở lại

  • You can’t go back and change the beginning, but you can start where you are and change the ending – C.S. Lewis. 

Dịch nghĩa: Bạn không thể quay lại và thay đổi sự khởi đầu, nhưng bạn có thể bắt đầu từ vị trí hiện tại và thay đổi kết thúc. 

  • The darkest nights produce the brightest stars. 

Dịch nghĩa: Những đêm đen tối nhất sẽ tạo ra những ngôi sao sáng nhất.

  • Every day is a new beginning, take a deep breath and start again.

Dịch nghĩa: Mỗi ngày là một khởi đầu mới, hãy hít một hơi thật sâu và bắt đầu lại một lần nữa.

Xem thêm:

7. Những câu nói tiếng Anh hay thể hiện sự mạnh mẽ và hy vọng

Trong cuộc sống, những câu nói tiếng Anh mang lại sức mạnh và hy vọng không chỉ là lời động viên mà chúng còn là lời nhắc nhở chúng ta vượt qua khó khăn và không bao giờ được lùi bước. Cùng xem qua những câu nói ý nghĩa này ngay nào.

  • Hope is the thing that keeps you going when everything else fails.

Dịch nghĩa: Hy vọng là điều giúp bạn tiếp tục bước đi khi mọi thứ khác đều thất bại.

  • Hope is the companion of power and mother of success; for who so hopes strongly has within him the gift of miracles – Samuel Smiles.

Dịch nghĩa: Hy vọng là bạn đồng hành của sức mạnh và là mẹ của thành công; vì ai có niềm hy vọng mãnh liệt đều có trong mình món quà của những điều kỳ diệu.

  • Hope is the road that leads to success – Zig Ziglar. 

Dịch nghĩa: Hi vọng chính là con đường dẫn tới thành công. 

  • We must accept finite disappointment but never lose infinite hope – Martin Luther King, Jr.

Dịch nghĩa: Chúng ta phải chấp nhận sự thất vọng hữu hạn nhưng không bao giờ đánh mất niềm hy vọng vô hạn.

  • To live without hope is to cease to live – Fyodor Dostoyevsky. 

Dịch nghĩa: Sống mà không có hy vọng là ngừng tồn tại.

  • The greatest glory in living lies not in never falling, but in rising every time we fall – Nelson Mandela.

Dịch nghĩa: Vinh quang lớn nhất trong cuộc sống không nằm ở việc không bao giờ vấp ngã mà nằm ở việc đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã.

  • We don’t even know how strong we are until we are forced to bring that hidden strength forward – Isabel Allende.

Dịch nghĩa: Chúng ta thậm chí không biết mình mạnh mẽ đến mức nào cho đến khi buộc phải phát huy sức mạnh tiềm ẩn đó.

8. Những câu nói tiếng Anh hay về sự mạnh mẽ dành cho các bạn nữ

Phụ nữ thường phải đối mặt với nhiều thách thức và áp lực từ mọi phía. Đôi khi, trong những thời điểm khó khăn, cảm giác mạnh mẽ và tự tin có thể là điều xa xỉ đối với các bạn nữ.

Để giúp phái đẹp vượt qua những giai đoạn khó khăn này, những câu nói tiếng Anh về sự mạnh mẽ đã trở thành nguồn động viên và cảm hứng không thể thiếu. Chúng không chỉ mang lại lời khích lệ mà còn giúp nâng cao tinh thần, tạo động lực để tự tin tiến lên phía trước.

Hãy cùng khám phá những câu nói ý nghĩa này để bạn có thể thấy mình mạnh mẽ và đầy sức sống hơn!

  • A woman’s strength is not only in lifting others up, but also in the ability to lift herself up.

Dịch nghĩa: Sức mạnh của người phụ nữ không chỉ ở việc nâng đỡ người khác mà còn ở khả năng nâng đỡ chính mình.

  • The smile of a strong woman is invincible strength.

Dịch nghĩa: Nụ cười của người phụ nữ mạnh mẽ là sức mạnh bất khả chiến bại.

  • Women’s strength lies in their ability to turn their dreams into reality, constantly moving towards their goals.

Dịch nghĩa: Sức mạnh của người phụ nữ nằm ở khả năng biến ước mơ thành hiện thực, và không ngừng hướng tới mục tiêu của mình.

  • The strength of women is not only companionship but also the ability to shape the pinnacle of success.

Dịch nghĩa: Sức mạnh của người phụ nữ không chỉ là sự đồng hành mà còn là khả năng định hình nên đỉnh cao của sự thành công.

  • Strong women are not just behind, but leading the way.

Dịch nghĩa: Người phụ nữ mạnh mẽ không chỉ là người đứng phía sau, mà là người dẫn đầu.

  • A woman’s strength does not come from her muscles, but from her strong heart and soul.

Dịch nghĩa: Sức mạnh của người phụ nữ không đến từ cơ bắp mà đến từ trái tim và tâm hồn mạnh mẽ.

Xem thêm:

9. Kết luận

Bài viết trên, mình đã giới thiệu đến bạn những câu nói tiếng Anh hay về sự mạnh mẽ. Chắc hẳn, bạn đã được truyền một phần động lực nào đó từ những câu nói này rồi phải không nào?

Hy vọng, những câu nói trên sẽ phần nào giúp bạn cải thiện vốn từ vựng cũng như các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh và sẽ tiếp thêm cho bạn nguồn động lực và sức mạnh to lớn giúp bạn vượt qua khó khăn và thử thách trong cuộc sống. 

Ngoài ra, bạn có thể xem thêm nhiều câu nói hay và ý nghĩa khác tại website IELTS Vietop. Nếu bạn có câu nói hay, đừng ngần ngại mà hãy chia sẻ nó với mọi người ngay dưới phần bình luận dưới đây nhé. 

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h