Describe a routine you have in your life that you enjoy – Bài mẫu IELTS Speaking part 2, 3

Describe a routine you have in your life that you enjoy là dạng đề bài không còn quá xa lạ đối với các bạn đang ôn luyện IELTS nữa. Tuy nhiên, để có thể làm tốt chủ đề này, thí sinh cần nắm chắc từ vựng và cấu trúc về chủ đề Routine (Thói quen hàng ngày). Hôm nay, IELTS Vietop sẽ cung cấp cho bạn bài mẫu IELTS Speaking part 2, IELTS Speaking part 3: Describe a routine you have in your life that you enjoy.

1. Từ vựng về chủ đề Routine

Từ vựng về chủ đề Routine
Từ vựng về chủ đề Routine
Hoạt động trong bếpTo clear the table: lau bàn
To load dishes into the dishwasher: xếp bát đĩa vào máy rửa bát
To start the dishwasher: khởi động máy rửa bát
To wipe the table: lau bàn
To clean the stove: lau lò nướng
To clean the sink: lau cọ bồn rửa bát
To sweep the floor: quét nhà
To mop the floor: lau sàn nhà
To empty the dishwasher: lấy bát đĩa trong máy rửa bát ra
To put dishes into cupboards: xếp bát đĩa lên tủ bát
To prepare meals: chuẩn bị bữa ăn
Hoạt động buổi chiềuTo have a shower: tắm
To have dinner with my parents: ăn tối với bố mẹ
To read a book: đọc sách
To phone my friends: gọi điện thoại cho bạn
To send a text: nhắn tin
Take the rubbish out: đi đổ rác
Meditation: thiền định
Set the alarm: đặt chuông báo thức
To go to bed: đi ngủ
To go to sleep: đi ngủ
Hoạt động lặt vặt khácTo iron: là quần áo
To take out the dustbin: đổ rác
To clean the windows: lau chùi cửa sổ
To do the shopping: đi mua sắm
To feed pets: cho thú cưng ăn
To walk the dog: đưa chó đi dạo
To cook the dinner: nấu bữa tối
To set the table: dọn bàn ăn
To grocery shop: đi chợ
To wash the car: rửa xe
To dust the furniture: lau bụi đồ gỗ
Hoạt động giặt đồTo sort colors and whites: phân loại quần áo màu và quần áo trắng
To put clothes in the washing machine: cho quần áo vào máy giặt
To put clothes in the dryer: cho quần áo vào máy sấy
To fold clothes: gấp quần áo
To put away clothes: cất quần áo
Hoạt động phòng ngủTo tidy up the room: dọn phòng
To put away clean clothes: gấp quần áo sạch
To put dirty clothes in the linen basket: cho quần áo bẩn vào giỏ quần áo bẩn
To make the bed: dọn giường
To beat the rug: đập thảm, giũ thảm
To vacuum the floor: hút bụi sàn nhà
To dust furniture: lau bụi đồ gỗ
Hoạt động buổi sángTo wake up: tỉnh giấc
To get up: thức dậy
To wash my face: rửa mặt
To get dressed: thay đồ
To brush my teeth: đánh răng
To brush my hair: chải tóc
Press snooze button: nút báo thức
Make breakfast: làm bữa sáng
To comb my hair: chải đầu
Wash face: rửa mặt
Have shower: tắm vòi hoa sen
To leave home: rời nhà
To get to school/ to arrive at school: đến trường
To start my lessons/ school: học bài
To have a break: nghỉ giải lao
Hoạt động ngoài vườnTo water plants: tưới cây
To rake leaves: cời lá, cào lá khô
To mow the lawn: cắt cỏ
To paint the fence: sơn bờ rào
To weed the garden: nhỏ cỏ dại

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. IELTS Speaking part 2: Describe a routine you have in your life that you enjoy

IELTS Speaking part 2 Describe a routine you have in your life that you enjoy
IELTS Speaking part 2 Describe a routine you have in your life that you enjoy

2.1. Đề bài

Describe a routine you have in your life that you enjoy. You should say:
What it is
How often do you do itIs it easy to stick to that routine
And explain how you feel about it

Mở đầu bài nói, bạn cần giới thiệu trực tiếp thói quen hàng ngày trong cuộc sống mà bạn yêu thích. Đó có thể là thói quen dậy sớm, thói quen tập thể dục hoặc thói quen đọc sách trước khi ngủ.

Tiếp đến, bạn cần phân tích sâu hơn về thói quen đó một số khía cạnh như tần suất bạn thực hiện hoạt động ấy như thế nào. Bạn có thể giải thích hoạt động ấy có dễ dàng để thực hiện như một thói quen hay không. Nếu không thì bạn đã gặp những khó khăn gì để có được thói quen như thế?

Cuối cùng, bạn nêu cảm nhận của bản thân về thói quen hàng ngày đó. Bạn có tiếp tục thói quen ấy trong tương lai hay không?

2.2. Sample 1: Doing Yoga

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu Part 2 của IELTS Vietop nhé:

Therefore, I’m going to share with you today about a habit of mine: morning yoga. I try to do it approximately every other day, however I don’t do it every morning. When I do yoga, I try to get up around 5 a.m, and then perform a rather simple yoga sequence that I picked up years ago when I attended yoga classes. 

There are roughly ten distinct yoga poses in total; nothing too challenging, just the fundamentals. I try to practice these movements at least three to four times a week, like I mentioned, and it keeps my body feeling calm.

And since my body feels particularly sore the day after playing tennis, I need to do it then in particular. In any case, I wouldn’t suggest that maintaining this practice is simple. Who really wants to get out of bed at five in the morning? Some days are incredibly difficult, but I try to tell myself that after I finish, I’ll feel a lot better, which is typically true. But on some days, especially on those that are chilly or rainy, it can be really challenging to follow this schedule. Sometimes it seems impossible to get out of bed on those kinds of days.

So, even though it can be challenging to stick to this schedule at times, I really enjoy it because of how I feel after practicing yoga. I’ve been trying for years to make this routine a regular habit of mine, but I haven’t yet been successful. Sometimes I will skip doing yoga for a month or longer, but eventually I will get back into it, and the advantages of practicing yoga will serve as my inspiration to keep doing it consistently.

2.2.1. Bài dịch

Hôm nay tôi sẽ chia sẻ với các bạn về thói quen của tôi: tập yoga buổi sáng. Tôi cố gắng làm điều đó cách ngày, tuy nhiên tôi không làm điều đó vào mỗi buổi sáng. Khi tập yoga, tôi cố gắng thức dậy vào khoảng 5 giờ sáng và sau đó thực hiện một động tác yoga khá đơn giản mà tôi đã học cách đây nhiều năm khi tham gia các lớp học yoga.

Tổng cộng có khoảng mười tư thế yoga riêng biệt; không có gì quá khó khăn, chỉ là những nguyên tắc cơ bản. Tôi cố gắng thực hiện các động tác này ít nhất ba đến bốn lần một tuần, như tôi đã đề cập, và nó giúp cơ thể tôi cảm thấy bình tĩnh.

Và vì cơ thể tôi cảm thấy đặc biệt đau nhức vào ngày sau khi chơi quần vợt, nên tôi đặc biệt cần phải làm điều đó. Trong mọi trường hợp, tôi không cho rằng việc duy trì phương pháp này là đơn giản. Ai thực sự muốn ra khỏi giường lúc năm giờ sáng?

Một số ngày cực kỳ khó khăn, nhưng tôi cố gắng tự nhủ rằng sau khi hoàn thành công việc, tôi sẽ cảm thấy tốt hơn rất nhiều, điều này thường đúng. Nhưng vào một số ngày, đặc biệt là những ngày lạnh hoặc mưa, việc tuân theo lịch trình này có thể thực sự khó khăn. Đôi khi dường như không thể rời khỏi giường vào những ngày như vậy.

Vì vậy, mặc dù đôi khi việc tuân thủ lịch trình này có thể khó khăn nhưng tôi thực sự thích nó vì cảm giác của tôi sau khi tập yoga. Tôi đã cố gắng trong nhiều năm để biến thói quen này thành thói quen thường xuyên của mình nhưng vẫn chưa thành công. Đôi khi tôi sẽ bỏ qua tập yoga trong một tháng hoặc lâu hơn, nhưng cuối cùng tôi sẽ quay lại với nó và những lợi ích của việc tập yoga sẽ là nguồn cảm hứng để tôi tiếp tục thực hiện nó một cách nhất quán.

2.2.2. Vocabulary Highlights

  • Sequence (n): động tác
  • Sore (adj): đau
  • Chilly (adj): lạnh
  • Inspiration (n): niềm cảm hứng
  • Consistently (adv): một cách nhất quán

Xem thêm bài mẫu Speaking:

2.3. Sample 2: Reading Routine

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu Part 2 của IELTS Vietop nhé:

My nighttime reading regimen is one habit I have that I really value. I make sure to schedule at least 30 to 60 minutes each night before going to bed to read a book. After a long day, I find that this routine is a great way to unwind and is also a great method for me to go into another world and forget about any stress or anxieties I may be experiencing.

I make an effort to read a variety of books, based on my current mood and interests. I occasionally read classic literature, and other times I choose for more recent or instructive works. In order to truly immerse myself in the book, I always make sure to switch off my phone and keep myself away from any other distractions.

I would say that, generally speaking, I have no trouble keeping to this regimen. I’ve always been a voracious reader, and I’ve found that incorporating it into my evening routine makes it easier for me to prioritize it and make sure I don’t miss it.

I would say that I feel positively ecstatic about this routine. One of my favorite pastimes is reading, and I eagerly anticipate any opportunity to curl up with a good book. It’s a terrific opportunity to learn new things or temporarily escape into an other world, and I find that it helps me to calm and relax. Overall, reading every night is a pretty significant and enjoyable portion of my day.

2.3.1. Bài dịch

Chế độ đọc sách ban đêm của tôi là một thói quen mà tôi thực sự coi trọng. Tôi đảm bảo dành ít nhất 30 đến 60 phút mỗi tối trước khi đi ngủ để đọc sách. Sau một ngày dài, tôi thấy rằng thói quen này là một cách tuyệt vời để thư giãn và cũng là một phương pháp tuyệt vời để tôi bước vào một thế giới khác và quên đi mọi căng thẳng hay lo lắng mà tôi có thể đang trải qua.

Tôi cố gắng đọc nhiều loại sách khác nhau tùy theo tâm trạng và sở thích hiện tại của mình. Thỉnh thoảng tôi đọc văn học cổ điển, và những lúc khác tôi chọn những tác phẩm gần đây hơn hoặc mang tính hướng dẫn. Để thực sự đắm mình vào cuốn sách, tôi luôn đảm bảo tắt điện thoại và tránh xa mọi phiền nhiễu khác.

Tôi có thể nói rằng, nói chung, tôi không gặp khó khăn gì khi tuân thủ chế độ này. Tôi luôn là một người ham đọc sách và tôi nhận thấy rằng việc kết hợp nó vào thói quen buổi tối giúp tôi dễ dàng sắp xếp thứ tự ưu tiên và đảm bảo rằng mình không bỏ lỡ nó.

Tôi có thể nói rằng tôi cảm thấy rất vui mừng về thói quen này. Một trong những thú tiêu khiển yêu thích của tôi là đọc sách và tôi háo hức chờ đợi bất kỳ cơ hội nào để đọc một cuốn sách hay. Đó là một cơ hội tuyệt vời để học hỏi những điều mới hoặc tạm thời trốn sang một thế giới khác, và tôi thấy nó giúp tôi bình tĩnh và thư giãn. Nhìn chung, đọc sách mỗi tối là một phần khá quan trọng và thú vị trong ngày của tôi.

2.3.2. Vocabulary Highlights

  • Regimen (n): chế độ
  • Unwind (v): thư giãn
  • Classic literature (n): văn học cổ điển
  • Instructive (adj): mang tính chỉ dẫn
  • Immerse myself in (v): đắm mình vào
  • Voracious reader (n): người ham đọc sách
  • Ecstatic (adj): vui mừng
  • Curl up with (v): đọc

Xem thêm:

3. IELTS Speaking part 3: Describe a routine you have in your life that you enjoy

IELTS Speaking part 3 Describe a routine you have in your life that you enjoy
IELTS Speaking part 3 Describe a routine you have in your life that you enjoy

Mời bạn cùng nghe Podcast bài mẫu Part 3 của IELTS Vietop nhé:

3.1. What routines do people have at home?

There may be a few common patterns among people even though various people have distinct daily schedules at home. For instance, some people may have an evening routine that includes taking a shower, eating dinner, engaging in hobbies, and brushing their teeth before bed.

People with children may have a morning routine that requires the children to get up at a given time, eat breakfast, get ready, and then leave for school at a specific time. Adults may follow a similar process when leaving for work. People may also follow routines for tasks they need to complete at home, such as doing the laundry or cleaning the bathroom on a specific day.

  • Common patterns (n): khuôn mẫu chung

(Dịch: Có thể có một vài khuôn mẫu chung giữa mọi người mặc dù nhiều người có lịch trình hàng ngày riêng biệt ở nhà. Ví dụ, một số người có thể có thói quen buổi tối bao gồm tắm, ăn tối, tham gia các sở thích và đánh răng trước khi đi ngủ.

Những người có con nhỏ có thể có thói quen buổi sáng là trẻ phải thức dậy vào một thời điểm nhất định, ăn sáng, chuẩn bị sẵn sàng và sau đó đến trường vào một thời điểm cụ thể. Người lớn có thể làm theo quy trình tương tự khi đi làm. Mọi người cũng có thể tuân theo các thói quen cho những công việc họ cần hoàn thành ở nhà, chẳng hạn như giặt giũ hoặc dọn dẹp phòng tắm vào một ngày cụ thể.)

3.2. What routines do the elderly have?

Actually, that’s a bit of a tough topic because I don’t really work with senior folks that often, but I suppose they might have more reliable routines for things like medical checkups.

Moreover, many senior citizens enjoy participating in a variety of group activities with other seniors, such as card games, dance, or sports. As a result, people might engage in one activity on a particular day of the week and then another activity on a different day of the week. 

  • Senior folks (n): người cao tuổi
  • Medical checkups (n): kiểm tra sức khỏe

(Dịch: Trên thực tế, đó là một chủ đề hơi khó vì tôi không thực sự thường xuyên tiếp xúc với những người cao tuổi, nhưng tôi cho rằng họ có thể có những quy trình đáng tin cậy hơn cho những việc như kiểm tra sức khỏe.

Hơn nữa, nhiều người cao tuổi thích tham gia nhiều hoạt động nhóm khác nhau với những người cao niên khác, chẳng hạn như chơi bài, khiêu vũ hoặc thể thao. Kết quả là mọi người có thể tham gia vào một hoạt động vào một ngày cụ thể trong tuần và sau đó thực hiện một hoạt động khác vào một ngày khác trong tuần.)

3.3. What are the benefits of having a routine for kids at school?

I believe that having a routine around school generally has a big positive impact on children. Since they follow a routine, I believe kids are less distracted, more present in the moment, and less preoccupied with their schedules.

I believe that giving children a framework and routine surrounding their schoolwork, such as making them do their homework in the evening, is a great concept that will aid in their learning more quickly and effectively.

  • Distracted (adj): bị phân tâm
  • Preoccupied (adj): bận tâm 

(Dịch: Tôi tin rằng việc có một thói quen ở trường nhìn chung có tác động tích cực lớn đến trẻ em. Vì chúng tuân theo một thói quen nên tôi tin rằng trẻ sẽ ít bị phân tâm hơn, xuất hiện nhiều hơn trong thời điểm hiện tại và ít bận tâm hơn đến lịch trình của mình.

Tôi tin rằng việc tạo cho trẻ một khuôn khổ và thói quen xoay quanh việc học ở trường, chẳng hạn như bắt chúng làm bài tập về nhà vào buổi tối, là một khái niệm tuyệt vời sẽ hỗ trợ việc học của chúng nhanh chóng và hiệu quả hơn.)

3.4. In your opinion, how important is it to set aside dedicated time for activities that you enjoy in your daily routine?

Setting out time in your daily schedule for the things you enjoy doing is crucial, in my opinion. Taking part in enjoyable activities improves your general wellbeing and enables you to recharge and find contentment in your daily life.

You put self-care and pleasure first by setting aside dedicated times for these activities. It promotes a happy mindset, boosts productivity, and reduces stress.

  • Set aside (v): dành riêng

(Dịch: Theo tôi, việc sắp xếp thời gian trong lịch trình hàng ngày của bạn cho những việc bạn thích làm là rất quan trọng. Tham gia vào các hoạt động thú vị sẽ cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn và cho phép bạn nạp lại năng lượng cũng như tìm thấy sự hài lòng trong cuộc sống hàng ngày.

Bạn đặt việc chăm sóc bản thân và niềm vui lên hàng đầu bằng cách dành thời gian riêng cho những hoạt động này. Nó thúc đẩy một tư duy vui vẻ, tăng năng suất và giảm căng thẳng.)

Xem thêm:

3.5. Do you think having a specific routine helps in maintaining a healthy work-life balance? Why or why not?

Maintaining a healthy work-life balance depends heavily on having a set routine. It gives your daily activities structure and organization while ensuring that you allot time for work, personal obligations, and leisure.

You can prevent feeling overburdened or ignoring key elements of your life by having a well-planned schedule. It enables you to establish limits, effectively manage your time, and foster harmony between your personal and professional lives.

  • Allot (v): phân bổ
  • Overburdened (adj): quá tải
  • Harmony (n): sự hài hòa

(Dịch: Duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống phụ thuộc rất nhiều vào việc có một thói quen cố định. Nó mang lại cơ cấu và tổ chức cho các hoạt động hàng ngày của bạn đồng thời đảm bảo rằng bạn phân bổ thời gian cho công việc, nghĩa vụ cá nhân và giải trí.

Bạn có thể ngăn chặn cảm giác quá tải hoặc bỏ qua những yếu tố quan trọng trong cuộc sống bằng cách lập một lịch trình được lên kế hoạch kỹ lưỡng. Nó cho phép bạn thiết lập các giới hạn, quản lý thời gian một cách hiệu quả và thúc đẩy sự hài hòa giữa cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp của bạn.)

3.6. What are some potential challenges one might face when trying to stick to a routine, and how can they be overcome?

Numerous difficulties can arise when trying to maintain a schedule. The temptation to delay or depart from the schedule is a frequent barrier. Self-control and the capacity to appropriately prioritize tasks are needed to overcome this difficulty. Getting used to sudden changes or disruptions in the daily routine is another issue.

When unforeseen situations occur, flexibility and adaptability are essential for altering the schedule. It might sometimes be challenging to stick to the schedule due to outside distractions and conflicting priorities. To address these difficulties, you might develop tactics like time management, realistic goals, and distraction reduction.

  • Temptation (n): sự cám dỗ
  • Conflicting (v): xung đột
  • Realistic goals (n): mục tiêu thực tế

(Dịch: Vô số khó khăn có thể nảy sinh khi cố gắng duy trì một lịch trình. Sự cám dỗ để trì hoãn hoặc đi chệch khỏi lịch trình là một rào cản thường xuyên. Cần có sự tự chủ và khả năng sắp xếp thứ tự ưu tiên phù hợp cho các nhiệm vụ để vượt qua khó khăn này. Làm quen với những thay đổi đột ngột hoặc gián đoạn trong thói quen hàng ngày là một vấn đề khác.

Khi xảy ra những tình huống không lường trước được, tính linh hoạt và khả năng thích ứng là điều cần thiết để thay đổi lịch trình. Đôi khi có thể gặp khó khăn trong việc tuân thủ lịch trình do những phiền nhiễu bên ngoài và các ưu tiên xung đột nhau. Để giải quyết những khó khăn này, bạn có thể phát triển các chiến thuật như quản lý thời gian, mục tiêu thực tế và giảm bớt sự phân tâm.)

3.7. How does having a routine that you enjoy contribute to your overall well-being and happiness?

A schedule that incorporates activities you enjoy greatly enhances your general pleasure and well-being. Enjoyable activities can help you feel happier and less stressed by lowering stress levels. You can pursue your interests and passions since it gives you a sense of fulfillment and purpose.

Your physical and emotional health are nurtured by a routine that includes self-care activities, which supports a healthy and happy living.

You can develop happy and contented moments by partaking in enjoyable activities on a regular basis, which promotes general wellbeing.

  • Fulfillment (n): thỏa mãn
  • Nurture (v): nuôi dưỡng
  • Contented (adj): hài lòng

(Dịch: Một lịch trình kết hợp các hoạt động bạn yêu thích sẽ nâng cao đáng kể niềm vui và sức khỏe chung của bạn. Các hoạt động thú vị có thể giúp bạn cảm thấy hạnh phúc hơn và ít căng thẳng hơn bằng cách giảm mức độ căng thẳng.

Bạn có thể theo đuổi sở thích và đam mê của mình vì nó mang lại cho bạn cảm giác thỏa mãn và có mục đích. Sức khỏe thể chất và tinh thần của bạn được nuôi dưỡng bằng một thói quen bao gồm các hoạt động tự chăm sóc bản thân, hỗ trợ một cuộc sống khỏe mạnh và hạnh phúc.

Bạn có thể phát triển những khoảnh khắc hạnh phúc và hài lòng bằng cách tham gia các hoạt động thú vị một cách thường xuyên, điều này giúp nâng cao sức khỏe nói chung.)

Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đã có thêm vốn từ vựng cũng như cấu trúc sử dụng cho dạng đề bài Describe a routine you have in your life that you enjoy. Bên cạnh về chủ đề Describe a routine you have in your life that you enjoy – Bài mẫu IELTS Speaking Part 2, Part 3, bạn cũng có thể tham khảo thêm một số chủ đề khác thường hay gặp trong IELTS Speaking Part 1, Part 2, Part 3 ở IELTS Vietop. Chúc bạn chinh phục IELTS thành công!

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h