Từ vựng tiếng Anh về Halloween

Trang Nguyen
20.08.2021

Halloween là một lễ hội ma quỷ được tổ chức vào cuối tháng 10 hằng năm – đây là một trong những lễ hội phổ biến toàn thế giới. Vì vậy, các bạn nên nắm cho mình những từ vựng tiếng Anh về Halloween để nắm bắt những xu hướng mới của ngày hội này.

Trong bài viết dưới đây Vietop sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng tiếng Anh về Halloween cơ bản nhất!

A. Từ vựng về Halloween

  • Costumes: Trang phục hoá trang
  • Owl: Con cú
  • Apple: Táo
  • Candy: Kẹo
  • Jack o’lantern : Đèn bí ngô
  • Mummy: Xác ướp
  • Werewolf: Chó sói
  • Haunted House: Nhà ma ám
  • Trick or Treat: Một trò chơi phổ biến ngày Halloween. Các em nhỏ sẽ hoá trang và thường đi gõ cửa xin kẹo các nhà xung quanh.
  • Pumpkin: Bí đỏ
  • Spider web: Mạng nhện
  • Vampire: Ma cà rồng

B. Cụm từ về ngày lễ Halloween

1.    Witch-hunt: Hành động quấy rầy mọi người với những quan điểm kỳ lạ và nguy hiểm cho người khác.

Cụm từ này có nguồn gốc từ thời kỳ Trung Cổ khi hàng nghìn phụ nữ trẻ ở châu Âu bị giết hại bởi phù thủy.

Ex: He was caught by a witch-hunt at work because of his crazy idea for developing the company.

2.    Witching hour: Thời điểm buổi tối khi phù thủy, ma mị và những năng lực siêu nhiên xuất hiện

Ex : I am scared of the witching hour on Halloween.

3.    Skeleton in the cupboard: Sự xấu hổ, nhục nhã đối với một người

VD: Mr John had a skeleton in the cupboard . He was caught stealing bike from his neighbor.

4.    A ghost town: Bị bỏ hoang, không còn người ở

VD: Many people left this village and it’s like a ghost town now.

5.    Spirit away: Chuồn khỏi đâu đó một cách nhanh chóng và bí mật.

VD: Mary was spirited away from the party at mid-night.

6.    Put/stick the knife in: Làm hoặc nói cái gì đó không tốt với người khác

VD: My friend put the knife in when she told him that everybody hated him.

7.    Look daggers at: Nhìn ai ghét cay ghét đắng

VD: My boyfriend looked daggers at me, which made my blood run cold.

8.    Stab in the back: Phản bội , đâm dao sau lưng ai

VD: She stabbed us in the back by putting the knife in a story that they told about us .

9.    Scared stiff: sợ chết đứng

VD: When I saw the ghost over my window, I was so scared stiff.

10.    Scare the pants off someone: sợ vãi ra quần

VD: His action on Halloween scares the pants off me.

11.    Mad as a hatter: hoàn toàn điên rồ

VD: She ‘s as mad as a hatter so be careful!

12.    Dress up: Hóa trang

VD: My family dressed up to prepare for our Halloween party.

13.    Freak out: quá phấn khích hoặc quá tức giận

VD: Lan was freaked out when she saw my Halloween costume.

14.    Weird out: Làm ai cảm thấy không thoải mái

VD: Oh! You weird me out. Take the mask off.

15.    Huddle up: co rúm lại vì lạnh hoặc sợ

VD: I was terrified because of his action so I huddled up.

16.    Scare off/away: làm ai sợ hãi bỏ chạy

They scrared off the children by dressing up as ghosts.

Trên đây là những chia sẻ về từ vựng tiếng Anh về Halloween cơ bản nhất. Hãy cùng lưu lại và sử dụng vào mùa Halloween sắp tới nhé!

Bài viết liên quan:

Câu tường thuật
Reported speech – Bài tập Câu tường thuật trong IELTS
Reported speech -Câu tường thuật trong tiếng Anh chắc hẳn là mối quan tâm của rất nhiều bạn học tiếng Anh. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc của mình về loại câu này....
Causative Form – Thể nhờ vả trong tiếng Anh
Causative Form – Thể nhờ vả trong tiếng Anh
Việc sử dụng câu nhờ vả (truyền khiến) để diễn tả hành động nhờ ai đó là một trong các chủ điểm ngữ pháp được đánh giá rất cao trong phần thi IELTS Speaking. Bài viết sẽ giới thiệu thể này...
Cấu trúc In order to/ So as trong tiếng Anh
Cấu trúc In order to/ So as trong tiếng Anh
Cấu trúc In order to và so as to có nghĩa là “để, để mà”, được dùng trong câu để giới thiệu về mục đích của hành động. Gợi ý xem thêm: Cấu Trúc Whether và Whether or trong...
Top 4 từ điển tiếng Anh offline tốt nhất
Top 6 từ điển tiếng Anh offline tốt nhất
Hiện nay nhu cầu học tiếng Anh ngày một tăng lên, và đối với các bạn đang học tiếng Anh, từ điển là thứ không thể thiếu. Vậy từ điển nào là từ điển tốt để các bạn yên...
Review Sách IELTS Practice Test Plus 1, 2, 3
Review Sách IELTS Practice Test Plus 1, 2, 3
Sách IELTS Practice Test Plus 1, 2, 3 là bộ sách giúp người học ôn luyện các đề thi IELTS trước làm bài thi thật. Mỗi quyển sách gồm 5-6 bài thi cho toàn bộ các kỹ năng. Nội...
Top 10 kênh Youtube tự học IELTS 4 Kỹ năng dành cho bạn
Quá trình ôn tập và chuẩn bị cho kì thi IELTS là một quá trình gian nan, bạn phải chăm chỉ luyện thi với các tài liệu cứng, sách báo khoa học,… đều này đôi khi sẽ khiến bạn...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0