Từ vựng tiếng Anh về Halloween

Trang Nguyen Trang Nguyen
16.09.2020

Halloween là ngày lễ hội ma quỷ phổ biến trên toàn thế giới, được tổ chức vào ngày 31/10 hàng năm. Lễ hội halloween sắp đến gần, bạn đã sắm cho mình bộ từ vựng tiếng Anh về halloween cực chất chưa? Nếu chưa thì hãy cùng Vietop khám phá những từ vựng về halloween mới nhất dưới đây nhé!

Từ vựng tiếng Anh về Halloween
Từ vựng tiếng Anh về Halloween

1. Nguồn gốc lễ hội halloween

Lễ hội halloween có nguồn gốc từ phương Tây, được tổ chức vào ngày 31/10 hàng năm. Đây là lễ hội đánh dấu sự kết thúc của sự chuyển giao giữa mùa hè oi bức với tiết trời mát mẻ của mùa đông. 

Một trong những đặc trưng của mùa halloween là  trò chơi “Trick or treat” (Cho kẹo hay chọc ghẹo). Đám trẻ con hóa trang thành ma quỷ, mặc lên mình những bộ đồ kỳ quái và bắt đầu gõ cửa từng nhà và đọc “Trick or treat” để xin kẹo. 

Chủ đề sử dụng trong ngày halloween là “sự hài hước và chế giễu để đối đầu với quyền lực của cái chết”. Trải qua hàng nghìn năm, nhưng những đặc trưng của lễ hội này vẫn được gìn giữ và được nhiều nước trên thế giới coi đây như một lễ hội vui chơi. 

Từ vựng tiếng Anh về Halloween
Từ vựng tiếng Anh về Halloween

KHUNG GIỜ VÀNG - ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 30%

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. 30 từ vựng tiếng Anh về halloween cực “xịn”

2.1. Từ vựng halloween về đồ dùng

TừIPADịch nghĩa
PumpkinˈpʌmpkɪnBí đỏ
Jack o’ lanternʤæk əʊ ˈlæntənlễ hội đèn bí ngô
Skullskʌlđầu lâu
Batbætcon dơi
Haystackˈheɪstækđống cỏ khô
Owlaʊlcon cú
Costumesˈkɒstjuːmztrang phục hoá trang
Ghost coffingəʊst ˈkɒfɪnquan tài ma
Broomstickˈbrʊmstɪkchổi bay
Wandwɒndđũa phép
Demonˈdiːmənquỷ 
Fairyˈfeəribà tiên
Scaryˈskeərisợ hãi
Tombstoneˈtuːmstəʊnbia mộ
ColdbloodColdbloodmáu lạnh
Macabreməˈkɑːbrərùng rợn
Haunted houseˈhɔːntɪd haʊsnhà hoang, nhà bị ma ám
Pomona applePomona ˈæplquả táo pomona
Black catblæk kætcon mèo đen
Scarecrowˈskeəkrəʊbù nhìn, người rơm
Spider webˈspaɪdə wɛbmạng nhện
Trick or treattrɪk ɔː triːtTrò chơi phổ biến trong ngày Halloween
Candyˈkændikẹo
Candy bagˈkændi bægtúi đựng kẹo
Maskmɑːskmặt nạ

2.2. Từ vựng halloween: Hóa trang 

TừIPADịch nghĩa
PiratesˈpaɪərɪtsCướp biển
AlienˈeɪliənNgười ngoài hành tinh
ClownklaʊnChú hề
WerewolfˈwɪəwʊlfChó sói
VampireˈvæmpaɪəMa cà rồng
Super heroˈs(j)uːpə ˈhɪərəʊSiêu anh hùng
DevilˈdɛvlÁc quỷ
GhostgəʊstCon ma
ZombieˈzɒmbiThây ma
MonsterˈmɒnstəQuái vật
MummyˈmʌmiXác ướp
ZombieˈzɒmbiThây ma
WitchwɪʧPhù thủy
Witch’s hatˈwɪʧɪz hætNón phù thủy
SkeletonˈskɛlɪtnBộ xương người

2.3. Từ vựng halloween: Hoạt động

Từ vựng tiếng Anh về Halloween
Từ vựng tiếng Anh về Halloween
TừIPADịch nghĩa
Trick or Treattrɪk ɔː triːtChọc ghẹo hay cho kẹo
Apple bobbingˈæpl ˈbɒbɪŋGắp táo bằng miệng
Pumpkin bowlingˈpʌmpkɪn ˈbəʊlɪŋNém bóng bí ngô
Pumpkin golfˈpʌmpkɪn gɒlfĐánh gôn vào quả bí ngô
DiyDiyTự làm đồ thủ công
Set up the firesɛt ʌp ðə ˈfaɪəĐốt lửa
DisguisedɪsˈgaɪzHóa trang
Watch a movie or tell a horror storywɒʧ ə ˈmuːvi ɔː tɛl ə ˈhɒrə ˈstɔːriXem phim hoặc kể chuyện kinh dị

2.4. Chủ đề: Món ăn

TừIPADịch nghĩa
Pumpkin soupˈpʌmpkɪn suːpsúp bí đỏ
Apple candyˈæpl ˈkændikẹo táo
Soul cakesəʊl keɪkbánh linh hồn
Boxty pancakesBoxty ˈpænkeɪksBánh pancake khoai tây nghiền
ColcannonColcannonKhoai tây nghiền
Ghost strawberrygəʊst ˈstrɔːbəridâu tây bóng ma
Eyeball jellyˈaɪbɔːl ˈʤɛlithạch nhãn cầu
Magic potionˈmæʤɪk ˈpəʊʃənchum thuốc ma thuật

3. Cụm từ về ngày lễ Halloween

1.    Witch-hunt: Hành động quấy rầy mọi người với những quan điểm kỳ lạ và nguy hiểm cho người khác.

Cụm từ này có nguồn gốc từ thời kỳ Trung Cổ khi hàng nghìn phụ nữ trẻ ở châu Âu bị giết hại bởi phù thủy.

Ex: He was caught by a witch-hunt at work because of his crazy idea for developing the company.

2.    Witching hour: Thời điểm buổi tối khi phù thủy, ma mị và những năng lực siêu nhiên xuất hiện

Ex : I am scared of the witching hour on Halloween.

3.    Skeleton in the cupboard: Sự xấu hổ, nhục nhã đối với một người

VD: Mr John had a skeleton in the cupboard . He was caught stealing bike from his neighbor.

4.    A ghost town: Bị bỏ hoang, không còn người ở

VD: Many people left this village and it’s like a ghost town now.

5.    Spirit away: Chuồn khỏi đâu đó một cách nhanh chóng và bí mật.

VD: Mary was spirited away from the party at mid-night.

6.    Put/stick the knife in: Làm hoặc nói cái gì đó không tốt với người khác

VD: My friend put the knife in when she told him that everybody hated him.

7.    Look daggers at: Nhìn ai ghét cay ghét đắng

VD: My boyfriend looked daggers at me, which made my blood run cold.

8.    Stab in the back: Phản bội, đâm dao sau lưng ai

VD: She stabbed us in the back by putting the knife in a story that they told about us .

9.    Scared stiff: sợ chết đứng

VD: When I saw the ghost over my window, I was so scared stiff.

10.   Scare the pants off someone: sợ vãi ra quần

VD: His action on Halloween scares the pants off me.

11.    Mad as a hatter: hoàn toàn điên rồ

VD: She ‘s as mad as a hatter so be careful!

12.    Dress up: Hóa trang

VD: My family dressed up to prepare for our Halloween party.

13.    Freak out: quá phấn khích hoặc quá tức giận

VD: Lan was freaked out when she saw my Halloween costume.

14.    Weird out: Làm ai cảm thấy không thoải mái

VD: Oh! You weird me out. Take the mask off.

15.    Huddle up: co rúm lại vì lạnh hoặc sợ

VD: I was terrified because of his action so I huddled up.

16.    Scare off/away: làm ai sợ hãi bỏ chạy

They scrared off the children by dressing up as ghosts.

Trên đây là những chia sẻ về từ vựng tiếng Anh về Halloween cơ bản nhất. Hãy cùng lưu lại và sử dụng vào mùa Halloween sắp tới nhé!

Tại Vietop đang có chương trình giảm giá cho 3 khóa học bao gồm: IELTS cấp tốc, IELTS 1 kèm 1IELTS Online. Các bạn có thể đăng ký để nhận tư vấn thêm về chương trình tiếng anh IELTS ưu đãi này.

Luyện thi IELTS

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra