Giới từ chỉ nơi chốn (Preposition of Place) và cách sử dụng trong tiếng Anh

Trang Đoàn Trang Đoàn
05.04.2023

Giới từ chỉ nơi chốn và thời gian là hai trong số những loại từ quan trọng và được sử dụng rất nhiều trong tiếng Anh. Giới từ chỉ nơi chốn được sử dụng để cung cấp thông tin về địa điểm, vị trí của sự vật, sự việc, hiện tượng được nhắc tới. Để nắm rõ hơn cách sử dụng giới từ chỉ địa điểm, nơi chốn, hãy cùng tham khảo bài viết dưới đây của IELTS Vietop nhé!

Định nghĩa giới từ chỉ nơi chốn (Preposition of Place)

Giới từ chỉ nơi chốn (Preposition of Place) là loại từ dùng để liên kết các danh từ chỉ địa điểm, nơi chốn, nhằm bổ sung, cung cấp thông tin chính xác về vị trí, địa điểm của sự vật, hiện tượng, sự việc được nhắc tới. 

Giới từ chỉ nơi chốn (Preposition of Place) và cách sử dụng trong tiếng Anh
Giới từ chỉ nơi chốn (Preposition of Place) và cách sử dụng trong tiếng Anh

E.g: I live in a small village. (Tôi sống ở một ngôi làng nhỏ.) 

In” là giới từ, được liên kết với danh từ chỉ địa điểm “a small village” để chỉ địa điểm, nơi chốn của đại từ “I”. 

Trong tiếng Việt, giới từ chỉ nơi chốn, địa điểm có thể được dịch ra với các nghĩa như sau: Tại, ở, nơi, đặt tại, nằm trên,…. 

Xem thêm:

Câu điều kiện

Cách phát âm ed

Câu bị động

Đón xuân vui - Khui quà khủng - Giảm 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Các giới từ chỉ nơi chốn thường gặp: In, on, at

bài tập giới từ in on at
Các giới từ chỉ nơi chốn thường gặp: In, on, at

Giới từ chỉ nơi chốn In

Giới từ in có nghĩa là ở đâu, ở bên trong cái gì,… Giới từ này được sử dụng cụ thể như sau: 

Đi với danh từ chỉ khoảng không gian rộng lớn như thành phố, quốc gia, vũ trụ,…

E.g: 

  • I live in Ha Noi. (Tôi sống ở Hà Nội.)
  • She lived in Canada before she lived in Vietnam. (Cô ấy đã từng sống ở Canada trước khi sống ở Việt Nam.)
  • Giới từ “IN” đi với danh từ chỉ khoảng không gian chứa nước như biển, hồ,…

E.g:  She is swimming in the swimming pool. (Cô ấy đang bơi trong bể bơi.)

Dùng trong một hàng, một đường thẳng.

E.g: Students are standing in a queue to come to class. (Học sinh đang đứng xếp hàng để vào lớp.)

Giới từ in đi với khoảng không gian khép kín, như căn phòng, tòa nhà, hộp,…

E.g: The strawberries are put in a plastic box. (Những quả dâu tây được xếp vào một chiếc hộp nhựa.)

Sử dụng để kết hợp với các danh từ không có mạo từ đi kèm, nhấn mạnh nơi chốn đặc biệt mà sự vật đang ở như bệnh viện, nhà tù,…

E.g: His father has been in prison for 3 years. (Bố của anh ta đã ở trong tù 3 năm rồi.)

Giới từ chỉ nơi chốn on

Giới từ on nghĩa là ở trên, bên trên cái gì đó. Giới từ chỉ nơi chốn ON được sử dụng trong các trường hợp cụ thể như sau:

  • Chỉ một sự vật nằm ở vị trí bên trên một bề mặt vật lý nào đó.

E.g: My favourite book is on the table. (Cuốn sách yêu thích của tôi nằm trên bàn.)

  • Chỉ vị trí trên một con đường của sự vật. 

E.g: My school is located in Giai Phong Street. (Trường tôi nằm trên đường Giải Phóng.)

  • Chỉ phương tiện giao thông, ngoại từ ô tô con, taxi.

E.g: It’s very noisy and narrow on the bus. (Trên xe bus rất ồn ào và chật chội.)

  • Giới từ ON chỉ vị trí tầng mấy của một tòa nhà. 

E.g: My classroom is on the fifth floor. (Lớp của tôi nằm ở tầng 5.)

  • Giới từ ON chỉ vị trí cố định. 

E.g: The store is on the left of my house. (Cửa hàng nằm ở bên trái nhà tôi.)

Giới từ chỉ nơi chốn at

Ngoài on và in, at cũng là một trong những giới từ chỉ nơi chốn thường gặp. Giới từ AT mang nghĩa là ở, tại một vị trí hẹp, cụ thể hơn.

  • Giới từ AT chỉ vị trí, địa điểm hẹp, cụ thể.

E.g: I bought this shirt at the local shop. (Tôi mua chiếc áo này ở cửa hàng địa phương.)

  • Giới từ AT chỉ địa điểm số nhà kèm theo tên đường. 

E.g: I live at 26 Duong Quang Ham Street. (Tôi sống ở số 26 phố Dương Quảng Hàm.)

  • Chỉ địa điểm công tác, học tập,…

E.g: She isn’t at home now, she is at work. (Cô ấy không ở nhà bây giờ, cô ấy đang đi làm.)

  • Giới từ AT đi với danh từ chỉ sự kiện, bữa tiệc,… 

E.g: John is enjoying at my birthday party. (John đang vui vẻ trong bữa tiệc sinh nhật tôi.)

Xem thêm: Bảng chữ cái tiếng Anh

Các giới từ chỉ nơi chốn thường gặp khác 

Giới từ Above

Tuy cũng mang nghĩa là ở trên, bên trên, nhưng giới từ chỉ nơi chốn ABOVE được sử dụng để chỉ vị trí ở trên nhưng không tiếp xúc trực tiếp, hay vị trí ở trên trừu tượng. 

E.g:

  • There is a picture above the television. (Có một bức tranh ở trên TV.)
  • She came second in the contest, Mike was above her. (Cô ấy đứng thứ hai trong cuộc thi, Mike là người đứng trên cô ấy.)

Giới từ Among

Giới từ Among được dùng để chỉ một vật nằm giữa ít nhất từ 3 vật trở lên. 

E.g: Among these flowers, this is the most beautiful one. (Giữa những bông hoa này, đây là bông hoa đẹp nhất.)

Giới từ Between

Cũng là ở giữa, nhưng Between là giới từ chỉ vị trí giữa hai vật, giới từ Between đi với And.

E.g: My house is between the cafe and the shop. (Nhà tôi nằm giữa quán cà phê và cửa hàng.)

Giới từ Behind

Giới từ chỉ nơi chốn Behind được sử dụng để chỉ vị trí đằng sau, bị một vật khác che khuất. 

E.g: Lan stands behind Minh in the queue. (Lan đứng sau Minh trong hàng.)

Giới từ In front of

Ngược lại với Behind, In front of được sử dụng để chỉ vị trí phía trước, che khuất một vật khác. 

E.g: Minh stands in front of Lan in the queue. (Minh đứng trước Lan trong hàng.)

Xem thêm:

Bài tập giới từ in on at

Các động từ đi kèm giới từ tiếng Anh

Cấu trúc According to

Bài tập giới từ chỉ nơi chốn

Bài tập giới từ chỉ nơi chốn
Bài tập giới từ chỉ nơi chốn

Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất

1. There are five students _________ the class.

  • A. next
  • B. in
  • C. on
  • D. front

2. There is a big store _________ the park.

  • A. on
  • B. near
  • C. in front
  • D. next

3. Oh my God! I saw two spiders __________ the sofa.

  • A. behind
  • B. in
  • C. next
  • D. between

4. Some parents are waiting in ______ the classroom.

  • A. next to
  • B. front of
  • C. between
  • D. under

5. My pen is__________ the books and the notebooks.

  • A. between
  • B. in
  • C. on
  • D. next

Bài 2: Điền các giới từ in, on, at vào chỗ trống sao cho phù hợp nhất

  1. I didn’t feel very good when I woke up, so I stayed________bed.
  2. We usually use the front entrance to the building but there‘s another one ________ the back.
  3. Is there anything interesting ______ the newspaper today?
  4. There was a list of names, but my name wasn’t _______ the list.

Đáp án

Bài 1: 

  1. B. in
  2. B. near
  3. A. behind
  4. B. front of
  5. A. between

Bài 2: 

  1. In
  2. At
  3. In
  4. On

Trên đây là tất cả cách sử dụng của các giới từ chỉ nơi chốn mà bạn cần biết. Để sử dụng thuần thục và vận dụng đúng nhất các giới từ này, đừng quên ghi chép bài đầy đủ và làm bài tập thường xuyên nhé. Bên cạnh đó, có thể tham khảo các bài viết khác cùng chuyên mục IELTS Grammar dưới đây của IELTS Vietop nhé!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra