Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Bỏ túi 199+ bài tập mạo từ a an the có đáp án chi tiết

Trang Đoàn Trang Đoàn
27.03.2024

Mạo từ a an the là bài học khởi đầu mà những người học tiếng Anh đều phải trải qua. Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể nắm vững và nhớ rõ cách sử dụng đúng của từng mạo từ. Để nằm lòng chủ điểm ngữ pháp này, bạn hãy cùng mình ôn tập lại kiến thức thông qua:

  • Nghiền ngẫm và ghi nhớ trọn bộ cách dùng mạo từ a an the.
  • Chú ý đến nhiều trường hợp ngoại lệ khi sử dụng.
  • Giải quyết các dạng bài tập mạo từ a an the như điền từ, trắc nghiệm, sửa lỗi sai, …

Cùng bắt tay vào ôn luyện thôi!

1. Ôn tập lý thuyết mạo từ a, an, the

Trước khi bắt đầu làm bài tập mạo từ a, an, the, hãy cùng mình nắm kỹ quy tắc sử dụng mạo từ và các trường hợp ngoại lệ sau:

Tóm tắt lý thuyết
1. Định nghĩa
Mạo từ trong tiếng Anh (Articles) là những từ dùng để nhận biết danh từ được nhắc đến là xác định hay không xác định. Mạo từ đứng trước danh từ và chức năng của nó là dùng để bổ nghĩa cho danh từ.
2. Cách dùng mạo từ
2.1. Cách dùng mạo từ a
– Dùng để chỉ đối tượng chưa xác định, đi kèm với danh từ đếm được số ít và đứng trước danh từ bắt đầu bằng một phụ âm.
– Dùng với các số đếm, hoặc các thành ngữ nhất định về số lượng.
– Được sử dụng trong một số thành ngữ chỉ giá cả, tốc độ, tỉ lệ hoặc các phân số.
2.2. Cách dùng mạo từ an
Dùng để chỉ đối tượng chưa xác định, đi kèm với danh từ đếm được số ít và danh từ bắt đầu bằng phụ âm (e, u, i, o, a) hoặc âm h câm.
2.3. Cách dùng mạo từ the
– Dùng để chỉ những đối tượng được xác định cụ thể, đi kèm với danh từ đếm được ở số ít hoặc danh từ không đếm được ở số nhiều. 
– Khi đối tượng được đề cập đến là duy nhất hoặc được cho là duy nhất.
– Dùng trước một danh từ nếu danh từ vừa được đề cập trước đó.
– Đặt trước một danh từ chỉ một đồ vật riêng biệt mà người nói và người nghe đều hiểu.
– Dùng trong so sánh nhất hoặc đứng trước first, second, only, …
– Sử dụng trước những danh từ riêng như: Biển, sông, quần đảo, tên gọi số nhiều của các nước, …
– Dùng trước một tính từ để chỉ một nhóm người nhất định và tạo thành cụm danh từ.
– The + danh từ số ít: Tượng trưng cho một nhóm đối tượng chung bất kỳ.
– The + họ (trong họ tên, ở dạng số nhiều) và dịch nghĩa là gia đình.
2.4. Trường hợp ngoại lệ
– Sử dụng the khi đó là một quốc gia được tạo thành từ các tiểu bang như The United States.
– Không sử dụng mạo từ với danh từ số nhiều và danh từ không đếm được để nói về các đối tượng một cách tổng quát. 
– Không sử dụng mạo từ với các quốc gia, tiểu bang, tỉnh, hồ, núi, …

Để thuận tiện cho việc học ngữ pháp, bạn có thể lưu lại hình ảnh tóm tắt lý thuyết xoay quanh mạo từ sau:

Cách dùng mạo từ a an the
Cách dùng mạo từ a an the

NÂNG TRÌNH IELTS - CHẮC SUẤT VÀO ĐẠI HỌC TOP ĐẦU Giảm UP TO 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Bài tập mạo từ a/an/the

Sau khi đã ôn tập lý thuyết xong, bạn hãy vận dụng những gì vừa học vào các bài tập dưới đây để nằm lòng kiến thức ngữ pháp này. Một số dạng bài tập để bạn ôn luyện bao gồm:

  • Điền mạo từ a, an, the, và x thích hợp vào chỗ trống (6 bài tập).
  • Trắc nghiệm chọn đáp án đúng.
  • Tìm và sửa lỗi sai (nếu có).
  • Khoanh tròn vào lựa chọn đúng trong các câu sau.
  • Hoàn thành đoạn văn với các mạo từ phù hợp, không có mạo từ thì điền x.

Xem thêm:

Exercise 1: Fill in the blanks with appropriate articles a, an, and the)

(Bài tập 1: Điền các mạo từ a, an, the thích hợp vào chỗ trống)

  1. ………. lion.
  2. ………. Pacific Ocean.
  3. ………. book.
  4. ………. guitar.
  5. ………. forest.
  6. ………. hotel.
  7. ………. pineapple.
  8. ………. planet.
  9. ………. mountain range.
  10. ………. elephant
Đáp ánGiải thích
1. a lionSử dụng “a” vì từ “lion” bắt đầu bằng một phụ âm.
2. the Pacific OceanSử dụng “the” vì chúng ta đang nói về một đại dương cụ thể là “the Pacific Ocean”.
3. a bookSử dụng “a” vì từ “book” bắt đầu bằng một phụ âm.
4. a guitarSử dụng “a” vì từ “guitar” bắt đầu bằng một phụ âm.
5. a forestSử dụng “a” vì từ “forest” bắt đầu bằng một phụ âm.
6. a hotelSử dụng “a” vì từ “hotel” bắt đầu bằng một phụ âm.
7. a pineappleSử dụng “a” vì từ “pineapple” bắt đầu bằng một phụ âm.
8. a planetSử dụng “a” vì từ “planet” bắt đầu bằng một phụ âm.
9. a mountain rangeSử dụng “a” vì từ “mountain range” bắt đầu bằng một phụ âm.
10. an elephantSử dụng “an” vì từ “elephant” bắt đầu bằng một nguyên âm.

Bạn đang ấp ủ dự định chinh phục chứng chỉ IELTS danh giá? Bạn muốn đánh giá năng lực bản thân một cách chính xác và chuẩn xác nhất? Hãy tham gia ngay kỳ thi thử IELTS hoàn toàn miễn phí tại IELTS Vietop! Nhanh tay số lượng có hạn nhé! Cơ hội nhận học bổng lên đến 40% học phí.

Exercise 2: Fill in the blanks with appropriate articles a, an, the, and x

(Bài tập 2: Điền mạo từ a, an, the, và x thích hợp vào chỗ trống)

Bài tập điền mạo từ a an the thích hợp vào chỗ trống
Bài tập điền mạo từ a an the thích hợp vào chỗ trống
  1. I borrowed ………. pen from your pile of pencils and pens.
  2. Miss Lin speaks ………. Chinese. 
  3. Eli likes to play ………. football. 
  4. Our neighbors have ………. cat and ……….dog. 
  5. I lived on ………. Main Street when I first came to town. 
  6. I am studying at ………. university in HCM City. 
  7. My husband’s family speaks ………. Polish. 
  8. ………. apple a day keeps your enemy away. 
  9. Albany is the capital of ………. New York State. 
  10. I bought ………. umbrella to go out in the rain. 
Đáp ánGiải thích
1. aSử dụng “a” vì chúng ta không biết chính xác là chiếc bút nào từ cụm bút và bút chì đó.
2. x“Chinese” là một ngôn ngữ cụ thể, nên không cần mạo từ.
3. x“Football” là một môn thể thao cụ thể, nên không cần mạo từ.
4. a/ aSử dụng “a” vì chúng ta không xác định chính xác con mèo và con chó cụ thể.
5. x“Main Street” là tên đường cụ thể và không cần mạo từ.
6. aSử dụng “a” vì chúng ta không đề cập đến một đại học cụ thể.
7. x“Polish” là một ngôn ngữ cụ thể, nên không cần mạo từ.
8. anSử dụng “an” vì từ “apple” bắt đầu bằng một nguyên âm (a, e, i, o, u).
9. x“New York State” là tên bang cụ thể và không cần mạo từ.
10. anSử dụng “an” vì từ “umbrella” bắt đầu bằng một nguyên âm (u).

Exercise 3: Fill in the blanks with appropriate articles a, an

(Bài tập 3: Điền mạo từ a, an thích hợp vào chỗ trống)

  1. Aladdin had ………. wonderful lamp.
  2. You are ………. fool to say that.
  3. There is ………. umbrella under my bed. 
  4. Mumbai is ………. very dear place to live in 
  5. I bought ………. horse, ………. ox, and ………. buffalo. 
  6. He is not ………. honorable man. 
  7. Man, thou art ………. wonderful animal. 
  8. He returned after ………. hour. 
  9. French is ………. easy language. 
  10. She is ………. untidy girl. 
Đáp ánGiải thích
1. aSử dụng “a” vì từ “wonderful lamp” không xác định trước đó.
2. a“Fool” bắt đầu bằng một phụ âm (f), nên sử dụng “a” trước từ này.
3. an“Umbrella” bắt đầu bằng một nguyên âm (u), nên sử dụng “an” trước từ này.
4. aSử dụng “a” vì chúng ta nói về một nơi không xác định trước đó.
5. a/ an/ aSử dụng “a” trước “horse” và “buffalo” vì chúng bắt đầu bằng phụ âm, còn “an” trước “ox” vì nó bắt đầu bằng nguyên âm.
6. an“Honorable” bắt đầu bằng một nguyên âm (“h” là âm câm), nên sử dụng “an” trước từ này.
7. aSử dụng “a” vì chúng ta nói về một động vật không xác định trước đó.
8. an“Hour” bắt đầu bằng một nguyên âm (“h” là âm câm), nên sử dụng “an” trước từ này.
9. an“Easy” bắt đầu bằng một nguyên âm (e), nên sử dụng “an” trước từ này.
10. an“Untidy” bắt đầu bằng một nguyên âm (u), nên sử dụng “an” trước từ này.

Exercise 4: Choose the correct answer A, B, C

(Bài tập 4: Trắc nghiệm chọn đáp án đúng A, B, C)

Bài tập mạo từ a an the chọn đáp án đúng
Bài tập mạo từ a an the chọn đáp án đúng

1. ………. European expert was invited to speak to the committee.

  • A. a          
  • B. an          
  • C. the

2. There was ………. huge crowd of people outside the church.

  • A. a          
  • B. an          
  • C. the

3. Julie talked for ………. hour about her school project.

  • A. a         
  • B. an          
  • C. the

4. The teacher read ………. interesting article from the newspaper.

  • A. a          
  • B. an          
  • C. the

5. Alex is in Boston studying for ………. MBA.

  • A. a         
  • B. an          
  • C. the

6. Dad turned on ………. radio to listen to ………. news.

  • A. a          
  • B. an          
  • C. the

7. All pupils must obey ………. rules.

  • A. a         
  • B. an          
  • C. the

8. The children have ………. new teacher called Mr. Green.

  • A. a          
  • B. an          
  • C. the

9. Jennifer tasted ………. birthday cake her mother had made.

  • A. a          
  • B. an          
  • C. the

10. Jane is making ………. cake for her birthday.

  • A. a          
  • B. an          
  • C. the
Đáp ánGiải thích
1. ATrong trường hợp này, chúng ta sử dụng “a” vì từ “European” bắt đầu bằng âm tiết /juː/ là một phụ âm.
2. A “Huge” bắt đầu bằng phụ âm /h/, nên chúng ta sử dụng mạo từ “a”.
3. B“Hour” bắt đầu bằng âm tiết /aʊ/, là một nguyên âm nên ta sử dụng mạo từ “a”.
4. B“Interesting” bắt đầu bằng nguyên âm /ɪ/, nên chúng ta sử dụng mạo từ “an”.
5. B“MBA” được đọc là “em-bee-ay”, bắt đầu bằng nguyên âm /ɛ/, nên chúng ta sử dụng mạo từ “an”.
6. CTrong trường hợp này, “radio” là đối tượng đã được xác định trước nên chúng ta sử dụng mạo từ “the”.
7. CKhi đề cập đến một nhóm nhất định của đối tượng như “the rules”, chúng ta sử dụng mạo từ “the”.
8. A“New teacher” không đề cập đến một giáo viên cụ thể nào, nên chúng ta sử dụng mạo từ “a”.
9. CTrong trường hợp này, đang đề cập về một cái bánh cụ thể đã được mẹ làm, nên chúng ta sử dụng mạo từ “the”.
10. A“Cake” ở đây không đề cập đến một cái bánh cụ thể nào, nên chúng ta sử dụng mạo từ “a”.

Exercise 5: Fill in the appropriate articles or leave blank (-)

(Bài tập 5: Điền mạo từ thích hợp hoặc để trống (-))

  1. Your soup is so good. ………. meat is pretty tender.
  2. Are you interested in ………. science or ………. music?
  3. Do you know any of ………. people who live across ………. road?
  4. They got married but ………. marriage wasn’t very successful.
  5. After ………. work the boss usually invites his staff to ………. pub.
  6. Have you ever visited ………. Madame Tussauds in London?
  7. ………. life would be difficult without ………. useful machines and gadgets we have today.
  8. When mom was ill ………. lot of her friends came to ………. hospital to visit her.
  9. Many people hate ………. violence, but they like to watch it in ………. movies.
  10. I’m on ………. night duty this week.
Đáp ánGiải thích
1. theỞ đây, “the meat” được xác định cụ thể là thịt trong nồi súp nên sử dụng mạo từ “the”. 
2. -/ –“science” và “music” là danh từ không đếm được có nghĩa chung chung nên ta không thể sử dụng mạo từ ở phía trước.
3. the/ the“any of” sử dụng để chỉ danh từ số nhiều và trong trường hợp của câu này giúp xác định cụ thể “people” là những ai và “road” là những đường nào.
4. theỞ câu này, “marriage” được xác định cụ thể là cuộc hôn nhân của họ nên ta sử dụng mạo từ “the”.
5. -/ –“work” và “pub” là danh từ không đếm được mang nghĩa chung chung nên ta không sử dụng mạo từ phía trước nó. 
6. – “Madame Tussauds” là tên riêng của một bảo tàng ở Anh nên ta không sử bất kỳ mạo từ nào đứng trước nó.
7. -/ the“life” mang ý nghĩa chung chung, không cụ thể nên không sử dụng mạo từ. “machines” là danh từ số nhiều đếm được nên ta sử dụng “the”.
8. a/ the“lot of” được sử dụng để chỉ một lượng không xác định nên sử dụng “a”, ở câu này, “hospital” được xác định cụ thể là bệnh viện nào nên dùng “the”.
9. -/ –“violence” và“movies” là những danh từ chỉ khái niệm chung, không cụ thể nên không được sử dụng bất kỳ mạo từ nào trước chúng.
10. –“night” là danh từ chỉ khái niệm chung, không cụ thể nên không sử dụng bất kỳ mạo từ nào.

Exercise 6: Fill in the appropriate articles or leave blank (-)

(Bài tập 6: Điền mạo từ thích hợp hoặc để trống (-))

  1. ………. Sword Lake is the most interesting place I want to run.
  2. I’ve been living in ………. London for six years.
  3. ………. Danube runs through many European cities.
  4. Wild horses live in ………. Gobi Desert.
  5. ………. Pacific Ocean has many different types of fish.
  6. I love swimming in ………. Mediterranean.
  7. We spent our holiday on the shore of ………. Lake Windermere.
  8. ………. Nile is a very beautiful river.
  9. She stayed in ………. Belgrade for several weeks.
  10. Her husband comes from ………. California.
Đáp ánGiải thích
1. –“Sword Lake” là tên một hồ nên không sử dụng “the” ở trước nó.
2. – “London” là một thành phố cụ thể nên không cần mạo từ đứng trước nó.
3. – “Danube” là tên một dòng sông ở châu Âu nên ta sử dụng mạo từ “the”.
4. -/ the“Wild horses” không cần mạo từ vì chúng là một loài không xác định, trong khi “the Gobi Desert” sử dụng “the” để chỉ đến một sa mạc cụ thể.
5. the“The” được sử dụng trước “Pacific Ocean” để chỉ đến một đại dương cụ thể.
6. the“The” được sử dụng vì chúng ta đang nói về biển cụ thể là Biển Địa Trung Hải.
7. – “On the shore of” chỉ đến một vùng bờ cụ thể, trong khi “Lake Windermere” không cần mạo từ vì là một cái tên hồ cụ thể.
8. the“The” được sử dụng vì chúng ta đang nói về sông cụ thể là sông Nile.
9. – “Belgrade” là một thành phố cụ thể, không cần mạo từ trước nó.
10. –“California” là một tiểu bang cụ thể, không cần mạo từ trước nó.

Exercise 7: Find and correct the errors (if any)

(Bài tập 7: Tìm và sửa lỗi sai (nếu có))

  1. I want to buy the new table, but the store only has old tables.
  2. According to a weather forecast, it is going to rain this week.
  3. They can’t clean polluted rivers overnight.
  4. Oanh had a hour to do her homework yesterday.
  5. Kim didn’t lot of money to buy a new house for her parents.
  6. I found a interesting article in the magazine yesterday.
  7. She is going to attend a conference in the New York next month.
  8. Can you pass me the salt, please?
  9. Mary has an amazing talent for playing the piano.
  10. They live in a small house on the outskirts of town.

1. the new table => a new table 

Giải thích: Cái bàn mới chưa được đề cập trước nên không thể xác định được và “new table” bắt đầu bằng phụ âm /n/ nên dùng “a” thay vì dùng the như câu ban đầu.

2. Đúng

Giải thích: Câu này không có lỗi mạo từ. “A weather forecast” là một cụm từ chung để chỉ một dự báo thời tiết không cụ thể.

3. Đúng

Giải thích: Câu này cũng không có lỗi mạo từ. “Polluted rivers” là một biểu thị chung cho các con sông bị ô nhiễm, và không cần sử dụng mạo từ trong trường hợp này.

4. a hour => an hour

Giải thích: Sử dụng “an” thay vì “a” vì từ “hour” bắt đầu bằng âm tiết /aʊ/ là một nguyên âm.

5. lot of money => a lot of money

Giải thích: Thêm “have” để tạo cấu trúc đúng “didn’t have” và “a” trước “lot of money” để chỉ một số lượng không xác định.

6. a interesting article => an interesting article

Giải thích: “An” được sử dụng trước từ “interesting” vì “interesting” bắt đầu bằng âm tiết /i/, là một nguyên âm.

7. the New York => New York

Giải thích: “a” được sử dụng trước từ “conference” vì đây là lần đầu tiên đề cập đến hội nghị không xác định. “The” không được sử dụng trước tên địa điểm như “New York”.

8. Đúng

Giải thích: Câu này không có lỗi mạo từ. “The” được sử dụng trước từ “salt” vì đây là muối cụ thể mà người nói đang nói về.

9. Đúng

Giải thích: Câu này không có lỗi mạo từ. “An” được sử dụng trước từ “amazing” vì “amazing” bắt đầu bằng một nguyên âm “a”. “The” được sử dụng trước từ “piano” vì đây là cây đàn piano cụ thể.

10. Đúng

Giải thích: “A” được sử dụng trước từ “small” vì “small” bắt đầu bằng âm tiết /s/, một phụ âm. “The” được sử dụng trước từ “outskirts” vì đây là khu vực cụ thể của thị trấn.

Exercise 8: Circle the correct option in the following sentences

(Bài tập 8: Khoanh tròn vào lựa chọn đúng trong các câu sau)

  1. Is he going to a/ an/ the event next Monday?
  2. Are you going to a/ an/ the party next Saturday?
  3. We adopted a/ an/ the adorable puppy last week.
  4. I met a/ an/ the interesting person at the conference.
  5. Let’s watch a/ an/ the movie tonight.
  6. She was wearing a/ an/ the beautiful dress at the party.
  7. Isabella is a/ an/ the talented musician.
  8. Do you know how to get to a/ an/ the museum downtown?
  9. My brother is a/ an/ the architect.
  10. We had a/ an/ the delicious dinner at that new restaurant.
Đáp ánGiải thích
1. theSự kiện được đề cập đến là cụ thể và xác định vào thời gian “next Monday” nên sử dụng “the”.
2. theBuổi tiệc được đề cập là cụ thể và xác định vào thời gian “next Saturday” nên sử dụng “the”.
3. anChú chó là một con vật không xác định và không được đề cập trước đó và “adorable” là tính từ bổ trợ nghĩa cho chú chó bắt đầu bằng một nguyên âm /a/ nên sử dụng “an”.
4. anNgười bạn gặp là không xác định và không được đề cập trước đó, nên sử dụng “an”.
5. aChúng ta đang nói về một bộ phim không xác định và không được đề cập trước đó và “movie” bắt đầu bằng phụ âm /m/ nên sử dụng “a”.
6. aChiếc váy là không xác định và không được đề cập trước đó và “beautiful dress” bắt đầu bằng một phụ âm /b/ nên sử dụng “a”.
7. aKhi nói về nghề nghiệp của một ai đó, ta sử dụng “a” hoặc “an”. Tuy nhiên, “talented musician” bắt đầu là một phụ âm /t/ nên ta sử dụng “a”.
8. theNgười nói đang nói về một bảo tàng cụ thể ở trung tâm thành phố, nên sử dụng “the”.
9. Khi nói về nghề nghiệp của một ai đó, ta sử dụng “a” hoặc “an”. Tuy nhiên “architect” bắt đầu là một nguyên âm /a/, nên ta sử dụng “an”.
10. Vì “delicious dinner” là bữa tối có tính từ đi kèm là một trong những trường hợp không được sử dụng “the” nên chỉ có sử dụng “a” hoặc “an”. Tuy nhiên “dinner” bắt đầu bằng phụ âm /d/ nên ta sử dụng “a”.

Exercise 9: Fill in the blanks with appropriate articles a, an, and the)

(Bài tập 9: Điền các mạo từ a, an, the thích hợp vào chỗ trống)

  1. Mary has ………. older sister who lives in ………. city. Mary is planning to visit her sister in ………. summer.
  2. Yesterday, I went to ………. art gallery and saw ………. amazing painting. ………. artist who created it is quite famous.
  3. Can you lend me ………. cup of sugar? I promise I’ll return it to you in ………. evening.
  4. My friend is looking for ………. new car. He wants to buy ………. hybrid because it’s more fuel-efficient.
  5. We’re going to ………. concert this weekend. I heard that ………. lead singer of the band is ………. incredible performer.
  6. This is ………. best pizza I’ve ever had. It’s made with ………. special sauce that gives it ………. unique flavor.
  7. I’m thinking of buying ………. new laptop. I saw ………. advertisement for one that seems to be ………. good deal.
  8. I read ………. interesting article about ………. benefits of meditation. It said that practicing meditation can lead to ………. improvement in mental health.
  9. There’s ………. small cafe on ………. corner of ………. street where they serve ………. delicious pastries. I highly recommend trying ………. almond croissant.
  10. Last night, we watched ………. romantic movie. It was ………. beautiful story about ………. couple who overcame many challenges to be together.
Đáp ánGiải thích
1. an/ a“An” được sử dụng trước “older sister” vì “older” bắt đầu bằng nguyên âm /o/.  “city” ở đây ám chỉ là một thành phố bất kỳ không xác định cụ thể và bắt đầu bằng một phụ âm /c/ nên dùng “a”, còn “summer” là mùa hè nên không thể dùng mạo từ đứng trước nó.
2. an/ an/ The“An” được sử dụng trước “art gallery” vì “art” bắt đầu bằng âm tiết /a/ và không được đề cập trước đó. “amazing painting” chỉ một bức tranh tuyệt vời không xác định và bắt đầu bằng nguyên âm /a/ nên dùng “an”, “artist” là nghệ sĩ cụ thể được đề cập sau đó nên ta dùng “the”.
3. a/ the“cup of sugar” chỉ một cốc đường không xác định và bắt đầu bằng phụ âm /c/ nên dùng “a” và “evening” là buổi tối cụ thể mà người nói hứa sẽ trả lại cốc đường nên ta dùng “the”.
4. a/ a“new car” chỉ một chiếc xe mới không xác định và bắt đầu bằng phụ âm /n/ nên ta sử dụng “a”, “hybrid” là một loại xe ô tô không xác định được đề cập đến sau đó và bắt đầu bằng âm tiết /h/ là phụ âm nên dùng “a”.
5. a/ the/ an“concert” chỉ một buổi hòa nhạc không xác định và bắt đầu bằng một phụ âm /c/ nên ta dùng “a”. “lead singer” là ca sĩ chính cụ thể được nói đến trong buổi concert đó nên dùng “the”, và “incredible performer” mô tả khả năng biểu diễn xuất sắc của ca sĩ đó và bắt đầu bằng nguyên âm /i/ nên sử dụng “an”.
6. the/ a/ aVì “best pizza” là so sánh nhất nên ta bắt buộc phải dùng “the”. “special sauce” và “unique flavor” chỉ những thành phần không xác định và đều bắt đầu bằng phụ âm nên ta sử dụng “a”.
7. a/ an/ a“new laptop” chỉ một chiếc laptop mới không xác định và bắt đầu bằng một phụ âm /n/ nên dùng mạo từ “a”, “advertisement” là một quảng cáo không xác định và bắt đầu bằng một nguyên âm /a/ nên dùng “an”, và “good deal” mô tả chung chung về ưu đãi tốt mà người nói nhìn thấy và bắt đầu bằng một phụ âm /g/ nên ta sử dụng “a”.
8. an/ the/ an“interesting article” chỉ một bài báo không xác định và bắt đầu bằng một nguyên âm /i/ nên ta sử dụng “an”. “benefits of meditation” là những lợi ích của ngồi thiền được đề cập đến sau đó nên ta sử dụng “the”. “improvement” mô tả sự cải thiện không xác định, chung chung và bắt đầu bằng một nguyên âm nên ta sử dụng “an”.
9. a/ the/ an“small cafe” chỉ một quán cà phê nhỏ không xác định và bắt đầu một phụ âm /s/ nên ta sử dụng “a”. “corner of the street” là góc phố cụ thể được đề cập ngay sau đó nên ta sử dụng “the”. “delicious pastries” là danh từ số nhiều đếm được chỉ chung chung không cụ thể nên không sử dụng bất kỳ mạo từ nào ở phía trước nó và “almond croissant” là một chiếc croissant hạt hạnh nhân được mô tả chung chung, không xác định, bắt đầu bằng nguyên âm /a/ nên ta sử dụng “an”.
10. a/ the/ a“romantic movie” chỉ một bộ phim lãng mạn không xác định bắt đầu bằng phụ âm /r/ nên ta sử dụng “a”. “beautiful story” là câu chuyện tình đẹp trong bộ phim được đề cập sau đó nên dùng “the”. “couple” là một cặp đôi không xác định, mô tả chung chung và bắt đầu bằng phụ âm /c/ nên ta sử dụng “a”.

Exercise 10: Complete the paragraph with appropriate articles. If there are no articles, fill in x

(Bài tập 10: Hoàn thành đoạn văn với các mạo từ phù hợp, không có mạo từ thì điền x)

There was so much noise outside (1) ………. window. I looked and saw (2) ………. group of children playing in (3) ………. street. One of them had (4) ………. bright red ball. I could hear (5) ………. laughter and (6) ………. excited shouts. Suddenly, (7) ………. dog ran into (8) ………. street, chasing (9) ………. cat. (10) ………. cat climbed up (11) ………. tree, and (12) ………. dog barked loudly below. It was (13) ………. interesting scene. I took some photos of (14) ………. children and (15) ………. pets. Later, I showed (16) ………. photo to my friends. They thought it was (17) ………. funny moment captured in (18) ………. snapshot.

Đáp ánGiải thích
1. theỞ câu này, “window” được xác định cửa sổ cụ thể vì được đề cập ngay sau ngữ cảnh người nói về tiếng ồn ở bên ngoài cửa sổ nên dùng “the”.
2. a“group of children” chỉ một nhóm trẻ không xác định và bắt đầu bằng phụ âm /g/ nên dùng “a”. 
3. theTrong ngữ cảnh câu này này, “street” được xác định cụ thể, được đề cập đến sau đó nên ta dùng “the”.
4. a“bright red ball” chỉ một quả bóng đỏ sáng không xác định và bắt đầu bằng một phụ âm /b/ nên ta dùng “a”.
5. the Xét ngữ cảnh câu phía trước, câu này ám chỉ tiếng cười của chính nhóm trẻ em đó, có nghĩa “laughter” được xác định cụ thể nên dùng “the”.
6. theXét ngữ cảnh câu phía trước, câu này ám chỉ tiếng hò reo của chính nhóm trẻ em đó, có nghĩa “shouts” được xác định cụ thể nên dùng “the”.
7. aTrong câu này, “dog” chỉ chung chung là “một con chó” chứ không xác định cụ thể nên ta dùng “a” vì “dog” bắt đầu bằng một phụ âm /d/.
8. the“street” ở ngữ cảnh câu này được xác định con đường cụ thể đề cập ngay sau đó nên ta dùng “the”.
9. aTương tự câu 7, “cat” chỉ chung chung là “một con mèo” chứ không xác định cụ thể nên ta dùng “a” vì “mèo” bắt đầu bằng một phụ âm /c/.
10. theXét ngữ cảnh ở câu phía trước, câu này chỉ cụ thể “cat” con mèo đã đề cập trước đó nên ta dùng “the”.
11. a“Tree” trong bối cảnh này chỉ chung chung, không xác định cụ thể là cây nào nên sẽ dùng “a” vì “tree” bắt đầu một phụ âm /t/.
12. theXét ngữ cảnh ở câu phía trước, câu này chỉ cụ thể “dog” con chó đã đề cập trước đó nên ta dùng “the”.
13. an“interesting sense” không chỉ cụ thể là cảnh nào, chỉ mang ý nghĩa là một cảnh thú vị nên sẽ dùng “a” hoặc “an”. Tuy nhiên, “interesting sense” bắt đầu bằng một nguyên âm /i/ nên dùng “an”.
14. theỞ câu này, “children” chỉ những đứa trẻ được đề cập ở phía trên sử dụng “the”.
15. theỞ câu này, “pets” chỉ những con vật được đề cập ở phía trên sử dụng “the”.
16. theTrong câu này, “photos” được xác định là những bức ảnh cụ thể đã được đề cập ở câu trước nên ta dùng “the”.
17. a“funny moment” chỉ là một khoảnh khắc hài hước, không xác định cụ thể nên ta dùng “a” hoặc “an”. Tuy nhiên, “funny moment” bắt đầu bằng một phụ âm /f/ nên ta dùng “a”.
18. a“snapshot” là một bức ảnh không xác định cụ thể nên ta dùng “a” hoặc “an”. Tuy nhiên, “snapshot” bắt đầu bằng một phụ âm /s/ nên ta dùng “a”.

Xem thêm:

3. Download trọn bộ 199+ bài tập mạo từ a an the

Để thực hành thêm nhiều bài tập, các bạn có thể download trọn bộ bài tập mạo từ a an the có đáp án chi tiết ngay tại đây để có thể ôn luyện hiệu quả nhất. Ấn vào đường link bên dưới để tải ngay bạn nhé!

4. Kết luận

Chúc mừng bạn đã hoàn thành tốt các bài tập mạo từ a an the. Nếu chưa thì đừng xem đáp án trước mà hãy thử vận dụng những kiến thức đã học để giải quyết bài tập nhé!

Cuối cùng, mình muốn take note lại một số điểm cần lưu ý để bạn tránh mắc lỗi cơ bản:

  • Mạo từ a và an dùng để chỉ đối tượng chưa xác định. Ngược lại, mạo từ the dùng để chỉ đối tượng đã xác định.
  • Quy tắc phát âm mạo từ the: Phát âm /ðə/ dạng yếu khi the đứng trước từ bắt đầu bằng phụ âm, phát âm /ði:/ dạng mạnh khi the đứng trước từ bắt đầu bằng nguyên âm u, e, o, a, i.

Bên cạnh đó, bạn có thể theo dõi chuyên mục IELTS Grammar để tham khảo thêm các bài học bổ ích khác. Nếu bạn muốn hỏi về bất kỳ điều gì, cứ thoải mái bình luận bên dưới, mình sẽ giải đáp cho bạn ngay. Chúc bạn học tốt!

Tài liệu tham khảo:

  • Articles: ‘a’, ‘an’, ‘the’: https://learnenglish.britishcouncil.org/grammar/a1-a2-grammar/articles-a-an-the – Truy cập ngày 15/03/2023
  • A/ an and the: https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/a-an-and-the – Truy cập ngày 15/03/2023
  • What Are Articles in Grammar? Definition and Examples: https://www.grammarly.com/blog/articles/ – Truy cập ngày 15/03/2023

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h