Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Talk about a festival you like best – Bài mẫu IELTS Speaking

IELTS Vietop
IELTS Vietop
20.12.2023

Festival – lễ hội không phải là một chủ đề quá xa lạ khi nó gắn liền với các hoạt động liên quan tới văn hóa truyền thống như Tết, Giáng Sinh,… Vậy làm sao để nói về Festival khi ta gặp chủ đề này trong phòng thi hay ngoài thực chiến? Mời các bạn cùng IELTS Vietop tham khảo qua các bài mẫu về chủ đề Talk about a festival you like best – bài mẫu IELTS Speaking để tự tin hơn khi gặp dạng đề này nhé!

1. Từ vựng chủ đề Talk about a festival you like best

Từ vựng chủ đề Talk about a festival you like best
Từ vựng chủ đề Talk about a festival you like best

1.1. Noun – danh từ

  • Ancestors: tổ tiên
  • Art: nghệ thuật
  • Atmosphere: bầu không khí
  • Celebration: sự kỷ niệm, sự tổ chức
  • Costumes: trang phục
  • Culture: văn hóa
  • Customs: phong tục
  • Dance: khiêu vũ
  • Decorations: trang trí
  • Dragon dance: múa rồng
  • Family: gia đình
  • Festival: lễ hội
  • Fireworks: pháo hoa
  • Food: món ăn
  • Games: trò chơi
  • Good luck: may mắn
  • Hope: hy vọng
  • Joy: niềm vui
  • Lantern: đèn lồng
  • Lunar new year: tết nguyên đán
  • Memories: kỷ niệm
  • Music: âm nhạc
  • Parade: cuộc diễu hành
  • Performances: màn trình diễn
  • Renewal: sự đổi mới
  • Rituals: lễ nghi
  • Souvenirs: quà lưu niệm
  • Streets: đường phố
  • Tradition: truyền thống
  • Wishes: lời chúc

1.2. Verb – động từ

  • Admire: Ngắm nhìn, ngưỡng mộ
  • Adorn: Trang trí
  • Celebrate: Tổ chức, kỷ niệm
  • Create: Tạo ra
  • Dance: Múa
  • Display: Trình diễn
  • Embrace: Ôm nhận, đón nhận
  • Enjoy: Thưởng thức, tận hưởng
  • Engage: Tham gia, tham dự
  • Exchange: Trao đổi
  • Experience: Trải nghiệm
  • Follow: Tuân theo
  • Gather: Tụ họp
  • Illuminate: Chiếu sáng
  • Mark: Đánh dấu
  • Offer: Cúng, cầu nguyện
  • Participate: Tham gia
  • Pay respects: Tưởng nhớ, tôn kính
  • Perform: Biểu diễn
  • Play: Chơi
  • Pray: Cầu nguyện
  • Preserve: Bảo tồn, gìn giữ
  • Reconnect: Kết nối lại
  • Share: Chia sẻ
  • Taste: Nếm, thưởng thức
  • Visit: Thăm
  • Witness: Chứng kiến

1.3. Adjective – tính từ

  • Beautiful: Đẹp mắt
  • Breathtaking: Ngoạn mục, hấp dẫn
  • Colorful: Đầy màu sắc
  • Colorful: Sặc sỡ
  • Cultural: Văn hóa
  • Cheerful: Vui vẻ
  • Delicious: Ngon lành
  • Delightful: Hài lòng
  • Ecstatic: Hồi hộp
  • Enchanting: Quyến rũ
  • Energetic: Năng động
  • Enthusiastic: Hăng hái, nhiệt tình
  • Exciting: Hứng khởi
  • Fantastic: Tuyệt vời
  • Fascinating: Hấp dẫn, lôi cuốn
  • Festive: Rộn ràng, vui nhộn
  • Graceful: Duyên dáng
  • Grand: Tráng lệ
  • Happy: Hạnh phúc
  • Harmonious: Hòa thuận
  • Harmonious: Hòa thuận, hài hòa
  • Joyful: Vui vẻ
  • Joyful: Vui vẻ, hạnh phúc
  • Joyous: Hân hoan
  • Lively: Sôi động
  • Magical: Kỳ diệu
  • Memorable: Đáng nhớ
  • Mesmerizing: Mê hoặc
  • Mysterious: Bí ẩn
  • Ornate: Lộng lẫy, trang trọng
  • Passionate: Đam mê
  • Rich: Phong phú
  • Serene: Thanh bình
  • Spectacular: Hùng vĩ, ngoạn mục
  • Spiritual: Tâm linh
  • Thrilling: Hồi hộp
  • Traditional: Truyền thống
  • Unique: Độc đáo
  • Vibrant: Sống động

1.4. Adverb – trạng từ

  • Beautifully: Đẹp mắt
  • Colorfully: Sặc sỡ
  • Cheerfully: Vui vẻ
  • Delightfully: Hài lòng
  • Ecstatically: Hồi hộp
  • Energetically: Năng động
  • Enthusiastically: Hăng hái
  • Exciting: Hứng khởi
  • Fantastically: Tuyệt vời
  • Festively: Hân hoan
  • Gracefully: Duyên dáng
  • Grandly: Tráng lệ
  • Happily: Hạnh phúc
  • Harmoniously: Hòa thuận
  • Joyfully: Vui vẻ
  • Joyously: Hân hoan
  • Lively: Sống động
  • Magically: Kỳ diệu
  • Memorable: Đáng nhớ
  • Mesmerizingly: Mê hoặc
  • Mysteriously: Bí ẩn
  • Passionately: Đam mê
  • Serenely: Thanh bình
  • Spectacularly: Hùng vĩ
  • Spiritually: Tâm linh
  • Thrillingly: Hồi hộp
  • Traditionally: Truyền thống
  • Uniquely: Độc đáo
  • Vibrantly: Sôi động

1.5. Idiom & phrase

  • A sight for sore eyes: Một cảnh tượng đáng mơ ước
  • All in good spirits: Cùng nhau vui vẻ, hăng hái
  • Burst with excitement: Nổ tung trong niềm vui
  • Have a blast: Có một trải nghiệm tuyệt vời
  • Have a whale of a time: Có một khoảng thời gian vui vẻ, thú vị
  • In high spirits: Trong tinh thần cao hứng
  • Let your hair down: Thư giãn, không cần kiềm chế
  • Light up the night sky: Chiếu sáng bầu trời đêm
  • Make memories that last a lifetime: Tạo dấu ấn đáng nhớ
  • Paint the town red: Tung hoành, vui chơi thoả thích
  • Soak in the festive atmosphere: Ngấm vào không khí lễ hội
  • The icing on the cake: Điểm nhấn tuyệt vời
  • The life and soul of the party: Người tạo sự sôi động, vui nhộn

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Một số mẫu câu chủ đề Talk about a festival you like best

  • One festival that I really enjoy is Tet, the Vietnamese Lunar New Year. (Một lễ hội mà tôi thực sự thích là Tết, Tết Nguyên đán Việt Nam.)
  • It is a time of joy and celebration, marking the beginning of a new year according to the lunar calendar. (Đó là một thời điểm của niềm vui và sự kỷ niệm, đánh dấu sự khởi đầu của một năm mới theo lịch âm.)
  • During Tet, families come together, exchange wishes for good luck, and enjoy delicious traditional food. (Trong dịp Tết, gia đình sum họp, trao đổi lời chúc may mắn và thưởng thức những món ăn truyền thống ngon lành.)
  • The streets are adorned with colourful decorations, and there are dragon dances and fireworks displays. (Những con phố được trang trí rực rỡ, và có màn múa rồng và bắn pháo hoa.)
  • I love the festive atmosphere and the sense of renewal and hope that comes with the New Year. (Tôi yêu không khí rộn ràng và sự cảm giác mới mẻ và hy vọng đi kèm với năm mới.)
  • It’s the time when I get to reconnect with family, pay respects to ancestors, and participate in traditional customs and rituals. (Đó là thời điểm tôi được tái kết nối với gia đình, tưởng nhớ tổ tiên và tham gia vào những phong tục và lễ nghi truyền thống.)
  • The festival I want to describe is the Mid-Autumn Festival, also known as “Tết Trung Thu.” (Lễ hội mà tôi muốn miêu tả là Lễ hội Trung Thu, còn được gọi là “Tết Trung Thu”.)
  • It is a traditional Vietnamese festival celebrated on the 15th day of the eighth lunar month. (Đó là một lễ hội truyền thống của người Việt Nam được tổ chức vào ngày 15 tháng tám âm lịch.)
  • The festival marks the harvest season and is a time for families to gather and give thanks. (Lễ hội đánh dấu mùa thu hoạch và là thời điểm gia đình sum họp và cảm ơn.)
  • Children play a central role in this festival, and they carry colorful lanterns and participate in lion dances. (Trẻ em đóng vai trò trung tâm trong lễ hội này, và họ mang theo những chiếc đèn lồng rực rỡ và tham gia múa lân.)
  • Mooncakes, a traditional delicacy, are shared and enjoyed during the Mid-Autumn Festival. (Bánh trung thu, một món truyền thống, được chia sẻ và thưởng thức trong Lễ hội Trung Thu.)
  • The streets are adorned with colorful decorations, and there are various cultural performances and parades. (Các con phố được trang trí bằng những họa tiết rực rỡ, và có các màn biểu diễn văn hóa và cuộc diễu hành.)
  • Families come together to appreciate the beauty of the full moon and share stories and laughter. (Gia đình sum họp để ngắm nhìn vẻ đẹp của ánh trăng tròn và chia sẻ câu chuyện và tiếng cười.)
  • The Mid-Autumn Festival is a time of joy, unity, and cultural preservation. (Lễ hội Trung Thu là thời điểm của niềm vui, sự đoàn kết và bảo tồn văn hóa.)

Bạn muốn chinh phục giám khảo IELTS Speaking với chủ đề lễ hội?

Hãy để lại tên và số điện thoại của bạn để nhận thêm nhiều bài mẫu IELTS Speaking hấp dẫn khác về các chủ đề thú vị mới nhất HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ!

ĐĂNG KÝ NGAY

Xem thêm:

3. Talk about a festival you like best – Bài mẫu IELTS Speaking part 1

Talk about a festival you like best - Bài mẫu IELTS Speaking part 1
Talk about a festival you like best – Bài mẫu IELTS Speaking

3.1. How do you celebrate festivals in your country?

In Vietnam, we celebrate festivals with a lot of excitement and cultural importance, including following traditional customs like dragon dances, lantern displays, and visiting temples. Families and friends come together for special meals, exchange greetings, and offer prayers. Colourful parades, fireworks, and fun traditional games make the celebration lively, showcasing our rich culture and heritage.

  • Exchange (v): trao đổi qua lại
  • Offer prayers (v): cầu nguyện
  • Showcase (v): thể hiện
  • Heritage (v): di sản

Bản dịch: Ở Việt Nam, chúng tôi tổ chức các lễ hội rất sôi động và có tầm quan trọng về văn hóa, bao gồm các phong tục truyền thống như múa rồng, trưng bày đèn lồng và viếng thăm các đền chùa. Gia đình và bạn bè cùng nhau dùng những bữa ăn đặc biệt, trao đổi lời chào và cầu nguyện. Các cuộc diễu hành đầy màu sắc, pháo hoa và các trò chơi truyền thống vui nhộn làm cho các buổi lễ hội trở nên sôi động, thể hiện nền văn hóa và di sản phong phú của chúng tôi.

3.2. What special food and activities do people have for traditional festivals in Vietnam? 

During traditional festivals in Vietnam, people enjoy various special foods and activities. For example, during Tet – the Lunar New Year, we have some popular festive dishes including banh chung (sticky rice cake), banh tet (cylindrical glutinous rice cake), and nem (spring rolls) as traditional dishes. In the past, these dishes were often made at home, but now we can buy them at supermarkets or stores. We also participate in activities such as watching fireworks and visiting temples to pray for good luck and blessings.

  • Various (a): nhiều
  • Blessing (n): phước lành

Bản dịch: Trong các lễ hội truyền thống ở Việt Nam, mọi người thưởng thức nhiều món ăn và hoạt động đặc biệt. Ví dụ, trong dịp Tết Nguyên đán, chúng tôi có một số món ăn lễ hội phổ biến bao gồm bánh chưng (bánh nếp), bánh tét (bánh nếp hình trụ) và nem (chả giò) là những món ăn truyền thống. Các món này khi xưa thường được tự làm ở nhà, nhưng bây giờ ta có thể mua chúng ở siêu thị hoặc các cửa hàng. Chúng tôi còn tham gia các hoạt động như xem pháo hoa, đi chùa để cầu may mắn, phước lành.

3.3. Have you ever attended a festival from another culture? 

Yes, I have once attended the Lantern Festival in China, which shares similarities with festivals in Vietnam. The vibrant lanterns, joyful atmosphere, and sense of community reminded me of Vietnamese festivals. It was fascinating to witness the traditional performances, taste delicious food, and participate in lantern-making activities.

Experiencing a festival from another culture helped me appreciate the universal spirit of celebration and the importance of cultural traditions in bringing people together.

  • Atmosphere (n): bầu không khí
  • Performances (n): tiết mục biểu diễn
  • Spirit (n): tinh thần
  • Appreciate (v): đánh giá cao, trân trọng
  • Universal (adj): phổ biến, chung

Bản dịch: Vâng, tôi đã từng tham dự Lễ hội đèn lồng ở Trung Quốc, nơi có những điểm tương đồng với lễ hội ở Việt Nam. Những chiếc đèn lồng rực rỡ, không khí vui tươi và ý thức cộng đồng khiến tôi nhớ đến lễ hội Việt Nam. Thật thú vị khi được chứng kiến những màn trình diễn truyền thống, thưởng thức những món ăn ngon và tham gia các hoạt động làm đèn lồng.

Trải nghiệm một lễ hội từ một nền văn hóa khác đã giúp tôi đánh giá cao tinh thần phổ quát của lễ kỷ niệm và tầm quan trọng của truyền thống văn hóa trong việc gắn kết mọi người lại với nhau.

4. Talk about a festival you like best – Bài mẫu IELTS Speaking 

Talk about a festival you like best - Bài mẫu IELTS Speaking 
Talk about a festival you like best

4.1. Bài mẫu 1: Lunar New Year

There are many special festivals in Vietnam, but surely the one I like best is Tet, or Lunar New Year, which marks the beginning of the lunar calendar and is a time for family reunions and honouring ancestors. The streets are adorned with vibrant decorations, and families exchange wishes for good luck and prosperity.

Traditional customs include giving red envelopes with lucky money, preparing special dishes like banh chung (sticky rice cake), and visiting pagodas to pray for blessings. Fireworks light up the sky, and lion dances fill the air with joy. This festival is a cherished time when people express gratitude, strengthen bonds, and embrace the hopes and blessings of a new year.

  • Ancestors (n): tổ tiên
  • Adorned (v): trang trí, trang hoàng
  • Prosperity (n): sự thịnh vượng, phát đạt
  • Customs (n): phong tục, tục lệ
  • Blessings (n): phúc lộc, điều may mắn
  • Gratitude (n): sự biết ơn, lòng biết ơn
  • Strengthen (v): tăng cường, củng cố
  • Bonds (n): mối liên kết, mối ràng buộc

Bản dịch: Có rất nhiều lễ hội đặc biệt ở Việt Nam, nhưng chắc chắn lễ hội tôi thích nhất là Tết, hay Tết Nguyên đán, đánh dấu sự khởi đầu của âm lịch và là thời điểm để đoàn tụ gia đình và tưởng nhớ tổ tiên. Đường phố được trang trí rực rỡ và các gia đình trao nhau lời chúc may mắn và thịnh vượng.

Các phong tục truyền thống bao gồm tặng phong bì đỏ đựng tiền may mắn, chuẩn bị các món ăn đặc biệt như bánh chưng (bánh nếp) và đi chùa để cầu phúc. Pháo hoa thắp sáng bầu trời và những điệu múa sư tử tràn ngập niềm vui. Lễ hội này là thời điểm đáng trân trọng khi mọi người bày tỏ lòng biết ơn, củng cố mối quan hệ và đón nhận những hy vọng và phước lành của một năm mới.

4.2. Bài mẫu 2: Mid-autumn festival

The Mid-autumn Festival in Vietnam is a cherished celebration that takes place on the fifteenth day of the eighth lunar month. It is a time when families come together to appreciate the harvest, honour the moon, and celebrate with various activities.

Children parade the streets with colourful lanterns, while families gather to enjoy mooncakes and tea. Traditional lion dances and storytelling performances add to the festive atmosphere. Lantern-making competitions and moon-viewing parties are also popular during this time. The Mid-autumn Festival is a joyous occasion that symbolizes unity, gratitude, and the beauty of Vietnamese culture.

  • Cherished (adj): quý trọng, yêu mến
  • Appreciate (v): đánh giá cao, trân trọng
  • Competitions (n): cuộc thi
  • Moon-viewing (n): ngắm trăng
  • Symbolizes (v): tượng trưng, biểu trưng
  • Unity (n): sự đoàn kết
  • Gratitude (n): sự biết ơn, lòng biết ơn

Bản dịch: Tết Trung thu ở Việt Nam là một lễ hội được yêu quý diễn ra vào ngày rằm tháng tám âm lịch. Đó là thời điểm các gia đình cùng nhau đánh giá cao vụ thu hoạch, tôn vinh mặt trăng và ăn mừng bằng nhiều hoạt động khác nhau.

Trẻ em diễu hành trên đường phố với những chiếc đèn lồng đầy màu sắc, trong khi các gia đình quây quần thưởng thức bánh trung thu và trà. Múa sư tử truyền thống và biểu diễn kể chuyện làm tăng thêm không khí lễ hội. Các cuộc thi làm đèn lồng và tiệc ngắm trăng cũng rất phổ biến trong thời gian này. Tết Trung thu là dịp vui tươi tượng trưng cho sự đoàn kết, lòng biết ơn và vẻ đẹp của văn hóa Việt Nam.

4.3. Bài mẫu 3: Flower festival

I really like the Flower Festival in Da Lat City of Lam Dong, Vietnam is a spectacular event that is held every two years, showcases the beauty and diversity of flowers, it attracts visitors from all over the world. The city is transformed into a vibrant floral paradise, with stunning flower displays, parades, and colourful performances.

Visitors can immerse themselves in the enchanting fragrance and captivating colours of countless floral species. The festival celebrates the rich agricultural heritage of the region and highlights the importance of flowers in local culture. It is a truly magical experience that leaves a lasting impression on everyone who attends.

  • Spectacular (adj): hùng vĩ, ngoạn mục
  • Floral (adj): liên quan đến hoa
  • Immense (v): mê hoặc, ngập tràn
  • Fragrance (n): hương thơm
  • Agricultural (adj): thuộc về nông nghiệp
  • Highlights (v): nhấn mạnh, tô điểm

Bản dịch: Lễ hội hoa tại thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam là một sự kiện hoành tráng được tổ chức hai năm một lần, giới thiệu vẻ đẹp và sự đa dạng của các loài hoa, thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới. Thành phố biến thành một thiên đường hoa rực rỡ với những màn trình diễn hoa tuyệt đẹp, những cuộc diễu hành và màn trình diễn đầy màu sắc.

Du khách có thể đắm mình trong hương thơm mê hoặc và màu sắc quyến rũ của vô số loài hoa. Lễ hội tôn vinh di sản nông nghiệp phong phú của khu vực và nhấn mạnh tầm quan trọng của hoa trong văn hóa địa phương. Đó là một trải nghiệm thực sự kỳ diệu để lại ấn tượng lâu dài cho tất cả những người tham dự.

4.4. Bài mẫu 4: Japanese Cherry Blossom Festival

One of my favourite festivals is the Cherry Blossom Festival in Japan. Known as Hanami, is a captivating celebration that takes place in spring when cherry trees bloom across Japan. This cherished tradition involves gathering with friends and family under the sakura trees to appreciate their fleeting beauty. People indulge in picnics, enjoy traditional music and dance performances, and partake in the age-old art of haiku poetry.

Hanami represents a time of renewal and the transient nature of life. The ethereal beauty of cherry blossoms symbolizes the ephemeral nature of existence, reminding us to cherish the present moment. This festival showcases the deep connection between nature, culture, and the Japanese people and I do hope to join it next year.

  • Fleeting (adj): nhất thời, thoáng qua
  • Indulge (v): thưởng thức, say mê
  • Age-old (adj): cổ xưa, từ lâu đời
  • Haiku (n): thể thơ haiku
  • Represents (v): tượng trưng, biểu trưng
  • Renewal (n): sự đổi mới, tái tạo
  • Transient (adj): tạm thời, thoáng qua
  • Ethereal (adj): huyền ảo, tinh tế
  • Ephemeral (adj): tạm bợ, phù du
  • Connection (n): mối liên kết, mối ràng buộc

Bản dịch: Một trong những lễ hội yêu thích của tôi là Lễ hội hoa anh đào ở Nhật Bản. Được biết đến với cái tên Hanami, là một lễ kỷ niệm quyến rũ diễn ra vào mùa xuân khi cây anh đào nở rộ trên khắp Nhật Bản. Truyền thống đáng trân trọng này bao gồm việc tụ tập cùng bạn bè và gia đình dưới gốc cây hoa anh đào để chiêm ngưỡng vẻ đẹp thoáng qua của chúng.

Mọi người thưởng thức các buổi dã ngoại, thưởng thức các buổi biểu diễn âm nhạc và khiêu vũ truyền thống cũng như tham gia vào nghệ thuật thơ haiku lâu đời. Hanami tượng trưng cho thời kỳ đổi mới và bản chất nhất thời của cuộc sống. Vẻ đẹp thanh tao của hoa anh đào tượng trưng cho bản chất phù du của sự tồn tại, nhắc nhở chúng ta hãy trân trọng khoảnh khắc hiện tại. Lễ hội này thể hiện mối liên hệ sâu sắc giữa thiên nhiên, văn hóa và con người Nhật Bản và tôi hy vọng được tham gia vào năm tới.

4.5. Bài mẫu 5: Christmas

My favourite festival is Christmas – a time of joy, love, and togetherness. Families and friends gather to exchange gifts, share festive meals, and create lasting memories. Decorations such as Christmas trees, lights, and ornaments adorn homes and streets. Carolers sing traditional songs, and churches hold special services.

Santa Claus, known as Ông già Noel in Vietnamese, brings joy to children by delivering presents. The spirit of Christmas emphasizes kindness, generosity, and goodwill towards others, making it a cherished time of year.

  • Togetherness (n): sự đoàn kết, sự gắn bó
  • Ornaments (n): đồ trang trí
  • Carolers (n): nhóm hát đêm Giáng Sinh
  • Deliver (v): giao, đưa tới
  • Generosity (n): sự hào phóng, sự rộng lượng
  • Goodwill (n): lòng thiện chí, lòng tốt

Bản dịch: Lễ hội yêu thích của tôi là Giáng sinh – thời gian của niềm vui, tình yêu và sự bên nhau. Gia đình và bạn bè tụ tập để trao đổi quà tặng, chia sẻ những bữa ăn lễ hội và tạo ra những kỷ niệm khó quên. Các đồ trang trí như cây thông Noel, đèn chiếu sáng và đồ trang trí tô điểm cho ngôi nhà và đường phố.

Những người hát mừng hát những bài hát truyền thống và các nhà thờ tổ chức các buổi lễ đặc biệt. Santa Claus, hay còn gọi là Ông già Noel trong tiếng Việt, mang lại niềm vui cho trẻ em bằng cách tặng quà. Tinh thần Giáng sinh nhấn mạnh đến lòng tốt, sự rộng lượng và thiện chí đối với người khác, khiến đây trở thành khoảng thời gian đáng trân trọng trong năm.

Hy vọng với những từ vựng và bài mẫu trong Talk about a festival you like best – Bài mẫu IELTS Speaking trên, IELTS Vietop đã giúp các bạn có thêm được những ý tưởng hay để nói về chủ đề lễ hội trong phần thi Speaking lẫn trong giao tiếp ứng dụng tiếng Anh hằng ngày. Chúc các bạn học tốt!

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h