Put something on ice là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng trong giao tiếp

Công Danh Công Danh
29.10.2023

Put something on ice là một thành ngữ rất hay để chỉ việc hành động đúng thời điểm. Trong bài viết này, IELTS Vietop sẽ giúp bạn tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng của Put something on ice.

1. Put something on ice là gì?

Put something on ice có nghĩa là lưu trữ hoặc bảo quản một thứ gì đó ở nhiệt độ thấp hoặc đông lạnh để duy trì nó trong tình trạng tốt, thường dùng để chỉ việc trì hoãn một việc gì đó cho đến thời điểm thích hợp.

Put something on ice là gì
Put something on ice là gì

Eg 1:

  • A: I was thinking about launching our new product next month, but I’m not sure if it’s the right time. Đang nghĩ về việc ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới, nhưng tôi không chắc là đúng thời điểm.
  • B: Why don’t we put it on ice for now and evaluate the market trends in a few more weeks? Tại sao chúng ta không tạm dừng và đánh giá xu hướng thị trường thêm vài tuần nữa?

Eg 2:

  • A: We should discuss our expansion plans, but I’m swamped with other projects right now. Chúng ta nên thảo luận về kế hoạch mở rộng, nhưng tôi đang bận rộn với các dự án khác vào lúc này.
  • B: No problem, let’s put the expansion discussion on ice until you have more time to focus on it. Không vấn đề gì, chúng ta hãy để việc thảo luận về mở rộng tạm hoãn cho đến khi bạn có thời gian tập trung vào nó hơn.

Eg 3:

  • A: The team wants to implement the new software, but there are some technical issues we need to address. Đội muốn thực hiện phần mềm mới, nhưng có một số vấn đề kỹ thuật chúng ta cần giải quyết.
  • B: I think it’s best to put the software project on ice until we resolve those technical issues. Tôi nghĩ rằng tốt nhất là để dự án phần mềm đó tạm dừng cho đến khi chúng ta giải quyết những vấn đề kỹ thuật đó.

Eg 4:

  • A: Our vacation plans for next week are in jeopardy because of the weather forecast. Kế hoạch nghỉ cuối tuần tới của chúng ta đang bị đe dọa vì dự báo thời tiết.
  • B: Let’s put our vacation on ice for now and monitor the weather updates. We can decide later if we should go or not. Hãy để kế hoạch nghỉ cuối tuần tạm dừng và theo dõi thông tin thời tiết. Chúng ta có thể quyết định sau liệu chúng ta nên đi hay không.

Eg 5:

  • A: I was going to propose the project to the client today, but they suddenly canceled our meeting. Tôi sẽ đề nghị dự án với khách hàng hôm nay, nhưng họ đột ngột hủy cuộc họp của chúng tôi.
  • B: That’s unfortunate. Let’s put the project proposal on ice until we can reschedule the meeting. Thật đáng tiếc. Hãy đề nghị dự án đó tạm dừng cho đến khi chúng ta có thể sắp xếp lại cuộc họp.

NÂNG TRÌNH IELTS - CHẮC SUẤT VÀO ĐẠI HỌC TOP ĐẦU Giảm UP TO 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Cách sử dụng Idiom Put something on ice

Put something on ice
Cách sử dụng Idiom Put something on ice

2.1. Trì hoãn một kế hoạch

Sử dụng để tạm dừng hoặc trì hoãn một dự án hoặc kế hoạch:

Eg: We’ve run into budget constraints, so let’s put the office renovation project on ice for the time being. Chúng ta đã gặp rào cản về ngân sách, vì vậy hãy để dự án trang trí văn phòng tạm hoãn.

2.2. Tạm dừng một sự kiện

Sử dụng để trì hoãn một cuộc họp hoặc sự kiện:

Eg: Due to unexpected circumstances, we’ll have to put the team-building workshop on ice until further notice. Do tình huống bất ngờ, chúng ta phải để chương trình đội nhóm tạm dừng cho đến khi có thông báo thêm.

2.3. Trì hoãn một đề xuất

Sử dụng để trì hoãn việc thảo luận một ý tưởng hoặc đề xuất:

Eg: I have an interesting proposal, but I think we should put it on ice until the CEO returns from her business trip. Tôi có một đề xuất thú vị, nhưng tôi nghĩ rằng chúng ta nên để nó hoãn lại cho đến khi CEO trở về từ chuyến công tác của bà.

2.4. Tạm dừng một mối quan hệ

Sử dụng để tạm dừng một mối quan hệ hoặc tình cảm cá nhân:

Eg: We had a big argument, and I think it’s best to put our relationship on ice for a while and give each other some space. Chúng tôi đã có một cuộc tranh luận lớn, và tôi nghĩ rằng tốt nhất là để mối quan hệ của chúng tôi tạm dừng lại và cho nhau một chút khoảng cách.

2.5. Trì hoãn quyết định

Sử dụng để trì hoãn một quyết định hoặc việc làm cho đến khi có thông tin hoặc điều kiện mới:

Eg: I’m not sure if I should accept the job offer right now. I think I’ll put it on ice and wait to hear back from the other company. Tôi không chắc liệu tôi có nên chấp nhận lời mời làm việc ngay bây giờ hay không. Tôi nghĩ tôi sẽ tạm để đó và chờ đợi câu trả lời từ công ty khác.

2.6. Hoãn một dự án

Sử dụng để trì hoãn hoặc dừng việc thực hiện một dự án do không có tài chính hoặc nguồn lực đủ:

Eg: We had ambitious plans for the new marketing campaign, but due to budget constraints, we’ll have to put it on ice and reevaluate our approach. Chúng tôi có kế hoạch tham vọng cho chiến dịch tiếp thị mới, nhưng do hạn chế ngân sách, chúng ta sẽ phải tạm hoãn và đánh giá lại cách tiếp cận của chúng ta.

Xem thêm:

3. Cuộc hội thoại (Conversation) với Put something on ice

Put something on ice
Cuộc hội thoại (Conversation) với Put something on ice
  • A: Hey, I heard you were planning to buy a new car. Is that still happening? Xin chào, tôi nghe nói bạn định mua một chiếc xe mới. Có phải vậy không?
  • B: Well, I was, but I’ve had some unexpected expenses lately, so I think I’m going to put that idea on ice for a few months. Vâng, đúng vậy, nhưng gần đây tôi phải đối mặt với một số chi phí không lường trước, nên tôi nghĩ rằng tôi sẽ để ý tưởng đó tạm hoãn.
  • A: Oh, I understand. Sometimes life throws curveballs at us. You can always revisit the car purchase later when things stabilize. À, tôi hiểu. Đôi khi cuộc sống đưa ra những trở ngại bất ngờ cho chúng ta. Bạn luôn có thể xem xét việc mua xe sau khi mọi thứ ổn định lại.
  • B: That’s true. I just need to prioritize some other financial commitments for now. Đúng vậy. Tôi chỉ cần ưu tiên một số cam kết tài chính khác vào lúc này.
  • A: Wise decision. Putting it on ice for a while is a responsible choice. Quyết định thông minh. Tạm dừng nó là một sự lựa chọn đúng đắn.

4. Những từ, cụm từ đồng nghĩa với thành ngữ Put something on ice

Dưới đây là một số từ và cụm từ đồng nghĩa với Put something on ice:

Từ đồng nghĩaÝ nghĩaVí dụ
DelayTrì hoãnDue to unforeseen circumstances, we need to delay the project temporarily.
PostponeHoãn lạiWe’ve decided to postpone the product launch until next quarter.
SuspendĐình chỉ, tạm ngừngThe construction work has been suspended until the safety issues are resolved.
TableĐặt vào lịch trình sauLet’s table the discussion about the new marketing strategy for our next meeting.
ShelveĐặt vào giữa hoặc từ bỏThe company decided to shelve the idea of expanding into international markets.
Hold offHoãn lại, trì hoãnWe’ll have to hold off on the website redesign until we get more input from the client.
Put on the back burnerĐặt lên bếp sau, trì hoãnWith our current workload, we’ll have to put the software development project on the back burner.
FreezeĐóng băng, tạm dừngLet’s freeze the hiring process until we have a clearer financial picture.
Temporarily set asideTạm thời đặt sang một bênThe proposal has been temporarily set aside while we focus on the urgent client request.
HaltNgừng lại, tạm ngừngThe company decided to halt production of that product due to low demand.

Xem thêm:

5. Những từ, cụm từ trái nghĩa với thành ngữ Put something on ice

Dưới đây là một số từ và cụm từ trái nghĩa với Put something on ice:

Từ trái nghĩaÝ nghĩaVí dụ
ProceedTiếp tục, thực hiệnDespite the challenges, we decided to proceed with the project as planned.
ContinueTiếp tụcWe’re going to continue with the marketing campaign without any delays.
Go forwardĐiều này tiến về phía trướcLet’s go forward with the product launch as scheduled.
Push forwardĐẩy mạnh, tiếp tục tiến lênDespite the setbacks, we need to push forward and complete the project on time.
Keep goingTiếp tục đi, thực hiệnThe team decided to keep going with the research despite the initial difficulties.
Carry onTiếp tục, thực hiệnWe should carry on with our expansion plans regardless of the challenges.
Move forwardDi chuyển về phía trước, tiếp tụcWe’re going to move forward with the merger, and we’re confident it will be successful.
ResumeTiếp tục, khôi phục lạiAfter the interruption, we will resume our negotiations with the client.
Go aheadTiếp tục, tiến lênThe weather cleared up, so we can go ahead with our outdoor event.
MaintainDuy trì, giữ nguyênWe need to maintain our current course of action and not make any changes.

Put something on ice là một thành ngữ rất thú vị. IELTS Vietop hy vọng đã giúp bạn hiểu thêm về thành ngữ này và bổ sung nó vào từ điển của mình.

Các bạn có thể bổ sung thêm vốn từ vựng, idiom của mình bằng việc truy cập vào chuyên mục IELTS Vocabulary của Vietop để tham khảo thêm nhé!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra