Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

It takes one to know one là gì? Ý nghĩa, nguồn gốc và cách dùng

Công Danh
Công Danh
26.10.2023

Khi thấy một người đánh giá người khác không khác gì tự đánh giá bản thân, bạn có thể dùng It takes one to know one để miêu tả tình huống đó. Cùng IELTS Vietop tìm hiểu ý nghĩa và áp dụng thế nào vào giao tiếp hàng ngày nhé!

1. It takes one to know one là gì?

It takes one to know one thường được sử dụng để chỉ ra rằng người nói hoặc đánh giá người khác có những đặc điểm, hành động hoặc tính cách tương tự như họ.

It takes one to know one
It takes one to know one có một câu diễn đạt tương tự là “chó chê mèo lắm lông”.

Cụm từ này có thể được sử dụng cả trong ngữ cảnh tích cực hoặc tiêu cực.

Trong ngữ cảnh tích cực, nó có thể ám chỉ rằng người nói có khả năng nhận biết hoặc hiểu tốt những người có tính cách tương tự.

Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tiêu cực, nó có thể được sử dụng để chỉ trích người nói rằng họ có những đặc điểm hoặc hành vi tương tự như những người mà họ đang chỉ trích. Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận hoặc mâu thuẫn để gây phản ứng tiêu cực.

Trong tiếng Việt, có một câu diễn đạt tương tự là “chó chê mèo lắm lông”.

Eg 1: 

  • Jane: I can’t believe John is always so disorganized. Tôi không thể tin được là John luôn luôn lộn xộn như vậy.
  • Mary: Well, it takes one to know one, Jane. Remember that time you lost your car keys last week? Bạn cũng vậy thôi, Jane. Bạn còn nhớ lần bạn để mất chìa khóa xe hơi tuần trước không?
  • Jane: Fair point, I guess we’re both a bit disorganized. Có lý, tôi đoán chúng ta đều hơi lộn xộn một chút.

Eg 2:

  • Tom: Sarah, you’re always so critical of others. Sarah, bạn luôn luôn chỉ trích người khác.
  • Sarah: It takes one to know one, Tom. You can be pretty critical too. Bạn cũng thế thôi, Tom. Bạn cũng chỉ trích rất nhiều.

Eg 3:

  • Alex: Chris, you’re such a messy eater. Chris, bạn ăn lộn xộn quá.
  • Chris: It takes one to know one, Alex. Remember when you spilled your drink at the restaurant last week? Bạn cũng vậy đấy, Alex. Bạn còn nhớ khi bạn làm đổ nước uống tại nhà hàng tuần trước không?

Eg 4:

  • Mike: Lisa, you’re always procrastinating before exams. Lisa, bạn luôn luôn trì hoãn trước kỳ thi.
  • Lisa: It takes one to know one, Mike. I saw you cramming for the last test too. Bạn cũng vậy mà, Mike. Tôi thấy bạn cũng ôn đêm trước bài kiểm tra cuối cùng.

Eg 5:

  • Jack: Emma, you talk too much on the phone. Emma, bạn nói chuyện điện thoại quá nhiều.
  • Emma: It takes one to know one, Jack. You’re always on your phone too. Bạn cũng giống tôi thôi, Jack. Bạn lúc nào cúng nói chuyện điện thoại.

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Nguồn gốc của thành ngữ It takes one to know one

It takes one to know one
It takes one to know one có thể có nguồn gốc từ cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20

It takes one to know one có thể có nguồn gốc từ cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20, theo Từ điển các câu tục ngữ và câu nói phổ biến của Random House của Gregory Y. Titelman. Không có tài liệu rõ ràng nào đề cập đến nguồn gốc chính xác của thành ngữ này.

3. Cách sử dụng Idiom It takes one to know one

It takes one to know one
Cách sử dụng Idiom It takes one to know one

3.1. So sánh đặc điểm tích cực hoặc kỹ năng

Sử dụng để so sánh tính cách hoặc kỹ năng của người nói và người mà họ đang đề cập, thường với mục đích nêu rõ sự tương tự.

Eg: You’re an excellent chef, Sarah. It takes one to know one, and I’m a food critic. I can tell your cooking is top-notch. Sarah, bạn là một đầu bếp xuất sắc. Cũng như bạn, và tôi là một nhà phê bình thực phẩm. Tôi biết rằng nghệ thuật nấu nướng của bạn thực sự xuất sắc.

3.2. Trả lời lời chỉ trích hoặc kỹ năng của người khác

Sử dụng để đối phó với lời chỉ trích bằng cách chỉ ra rằng người nói cũng có các đặc điểm tương tự.

Eg: You say I’m too competitive, but it takes one to know one, and you’re just as competitive as I am on the basketball court. Bạn nói tôi quá cạnh tranh, nhưng bạn cũng giống tôi, và trên sân bóng rổ, bạn cũng không thua kém tôi.

3.3. Tự nhận diện tính cách hoặc hành vi của mình thông qua nhận xét về người khác

Sử dụng để tự nhận biết một khía cạnh tính cách hoặc hành vi của bản thân dựa trên nhận xét về người khác.

Eg: I can be quite stubborn at times, and when I see how John never backs down from an argument, it takes one to know one. Tôi có thể cứng đầu đôi lúc, và khi tôi thấy John không bao giờ từ bỏ trong một cuộc tranh cãi, cậu ấy cũng như tôi.

3.4. So sánh trong lĩnh vực đặc biệt hoặc sở thích chung

Sử dụng để so sánh kiến thức hoặc sở thích chung của người nói và người khác.

Eg: You’re a history buff, and it takes one to know one, because I love history too. We should visit historical sites together. Bạn là người yêu lịch sử, và tôi cũng vậy, bởi tôi cũng yêu lịch sử. Chúng ta nên cùng tham quan các địa điểm lịch sử.

3.5. Kết nối qua sự hiểu biết chung về một lĩnh vực hoặc vấn đề cụ thể

Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết hoặc kết nối với người khác thông qua sự tương tự về hiểu biết về một lĩnh vực hoặc vấn đề cụ thể.

Eg: I’m really into astronomy, and it takes one to know one. Have you ever looked through a telescope and observed the stars? Tôi đam mê thiên văn học, và chỉ cần người đam mê thiên văn học mới hiểu, bạn đã bao giờ nhìn qua một kính thiên văn và quan sát các ngôi sao chưa?

Xem thêm:

4. Cuộc hội thoại (Conversation) với It takes one to know one

It takes one to know one
Cuộc hội thoại (Conversation) với It takes one to know one
  • Tom: Hey Lisa, do you think Sarah is too obsessed with her smartphone? She’s always on it! Chào Lisa, bạn nghĩ Sarah có quá nhiều thời gian dùng điện thoại thông minh không? Cô ấy luôn luôn dùng nó!
  • Lisa: Well, Tom, it takes one to know one. I’ve seen you scrolling through your phone during meetings too. Thôi, Tom, bạn cũng vậy mà. Tôi đã thấy bạn dùng điện thoại trong cuộc họp nữa đấy.
  • Tom: Yeah, you’re right. I guess we both need to cut back on our screen time. Ừ, bạn đúng đấy. Tôi đoán cả 2 chúng tôi cần cắt giảm thời gian dùng điện thoại.
  • Lisa: Agreed, let’s hold each other accountable and put our phones away during important meetings. Đồng tình, chúng ta nên giám sát lẫn nhau và đặt điện thoại ở xa trong các cuộc họp quan trọng.
  • Tom: Sounds like a plan. It takes one to know one, right? Nghe có vẻ là một kế hoạch. Bạn cũng vậy, phải không?
  • Lisa: Absolutely, we can help each other break this habit. Chính xác, chúng ta có thể giúp nhau thay đổi thói quen này.

5. Những từ, cụm từ đồng nghĩa với thành ngữ It takes one to know one

Dưới đây là danh sách các từ và cụm từ đồng nghĩa với It takes one to know one:

Từ đồng nghĩaÝ nghĩaVí dụ
Birds of a feather flock togetherNhững chú chim lông vũ tụ tập lại với nhauYou and I both love classic literature. Birds of a feather flock together.
Two peas in a podNhư hai hạt đậu trong một bọcJohn and Sarah are like two peas in a pod. They share the same interests and hobbies.
Like-mindedCùng tư duy, cùng tâm hồnI enjoy working with like-minded individuals who are passionate about environmental conservation.
Cut from the same clothCắt từ cùng một tấm vảiSamantha and I are cut from the same cloth; we both have a strong work ethic.
Kindred spiritsTâm hồn đồng điệuWhen I met Jane, I felt like we were kindred spirits. Our connection was instant.
Peas in a podNhư đậu trong một bọcSteve and Mike are like peas in a pod, always finishing each other’s sentences.
Of the same ilkCùng loại, cùng họThey’re of the same ilk when it comes to their approach to problem-solving.
SoulmatesBạn tâm giaoJohn and Emily are true soulmates, and their love is a beautiful thing to witness.
In the same boatTrong cùng một tình huống khó khănWe’re all in the same boat when it comes to dealing with this company’s bureaucracy.
Birds of the same featherNgựa vằn cùng loạiHe and his friends are birds of the same feather; they all share a passion for adventure.

6. Những từ, cụm từ trái nghĩa với thành ngữ It takes one to know one

Dưới đây là danh sách các từ, cụm từ trái nghĩa với It takes one to know one:

Từ trái nghĩaÝ nghĩaVí dụ
Birds of a different featherNgựa vằn khác loạiMy brother and I are like birds of a different feather; he’s very outgoing, and I’m more introverted.
Opposites attractSự trái ngược thu hút nhauThey say opposites attract, and it’s true in their case. He’s so serious, and she’s incredibly lighthearted.
Polar oppositesTrái ngược hoàn toànJohn and Mary are like polar opposites. He’s a night owl, while she’s an early riser.
Not cut from the same clothKhông cắt từ cùng một tấm vảiAlthough they work well together, they are not cut from the same cloth when it comes to their personalities.
Diametrically opposedTrái ngược hoàn toàn, tương phảnTheir views on politics are diametrically opposed; they can never agree on anything.
Worlds apartCách xa nhau, không tương đồngDespite being sisters, they are worlds apart in terms of their interests and lifestyles.
Night and dayTương phản hoàn toànThe twins are like night and day. One is introverted, and the other is extroverted.
Total oppositesTrái ngược hoàn toànThey are total opposites when it comes to their approach to problem-solving.
IncompatibleKhông tương thíchThey are incompatible in their working styles, which often leads to conflicts.
Miles apartCách xa nhauAlthough they used to be close, now their interests are miles apart, and they rarely talk.

IELTS Vietop hy vọng đã giúp bạn hiểu rõ về thành ngữ It takes one to know one. Chúc bạn áp dụng thành công vào giao tiếp và biến cuộc nói chuyện thêm phần thú vị.

Các bạn có thể bổ sung thêm vốn từ vựng, idiom của mình bằng việc truy cập vào chuyên mục IELTS Vocabulary của Vietop để tham khảo thêm nhé!

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h