Hướng dẫn cách viết dạng Map – IELTS Writing Task 1

Xuân Vân Xuân Vân
20.05.2020

Hôm nay, Vietop sẽ gửi đến bạn phần chia sẻ hướng dẫn cách viết dạng Map – IELTS Writing Task 1. Hãy cùng theo dõi nhé!

Hướng dẫn cách viết dạng Map - IELTS Writing Task 1
Hướng dẫn cách viết dạng Map – IELTS Writing Task 1

Đối với những bạn đang luyện thi IELTS chắc hẳn rằng đều biết rằng ngoài dạng Process, Two-part questions thì dạng Map (bản đồ) ở phần thi IELTS Writing Task 1 là một trong những dạng đề khó, yêu cầu bạn phải chọn, miêu tả những đặc điểm nổi bật trên map sau đó so sánh nếu cần thiết.

Đồng thời bạn phải sử dụng cả thì hiện tại và thì quá khứ để mô tả bản đồ và sự phát triển của địa điểm đó.

Các bạn xem thêm cách làm một số dạng khác ở bài thi Writing task 1:

Tổng quan về Map – IELTS Writing Task 1

Map (Bản đồ) là một trong hai dạng bài khó trong IELTS Writing Task 1 bên cạnh dạng bài Process (Quy trình). Với dạng bài này, thí sinh cần so sánh và phân biệt sự khác nhau giữa hai bản đồ trở lên. Ngoài ra, thí sinh còn phải diễn tả sự thay đổi, sự phát triển trong một khoảng thời gian ở một khu vực hoặc địa điểm như trường học, thành phố.

Vậy làm thế nào để đạt điểm cao trong Map – IELTS Writing Task 1? Trước hết, bạn cần nắm được các dạng của Map – IELTS Writing Task 1. Đề Map ở phần thi IELTS Writing Task 1 thường sẽ có 2 dạng:

  • Dạng chỉ có một bản đồ: yêu cầu thí sinh miêu tả một bản đồ và sử dụng thì hiện tại đơn, dạng này hiếm gặp hơn dạng còn lại.
  • Dạng nhiều bản đồ: yêu cầu thí sinh chọn các chi tiết, miêu tả và so sánh các bản đồ: quá khứ – hiện tại, quá khứ – quá khứ hoặc hiện tại – tương lai. Với dạng này, thí sinh dùng thì quá khứ, hiện tại, tương lai tùy theo thời gian của bản đồ.

Ngoài ra, cấu trúc của một bài Map – IELTS Writing Task 1 sẽ có cách viết tương đương với các dạng bảng biểu khác của Writing Task 1, bao gồm:

  • Introduction: paraphrase câu hỏi đề bài
  • Overview: miêu tả những sự thay đổi chính trong 2 biểu đồ, như là thay đổi về: lượng dân cư, khu vực cây xanh nông thôn, cơ sở hạ tầng, các khu vui chơi giải trí,…
  • Detail 1: nêu những thay đổi đã xảy ra
  • Detail 2: nêu những thay đổi đã xảy ra

Xem thêm: Khóa học IELTS Cấp tốc – Cam kết tăng ít nhất 0.5 – 1.0 band score SAU 1 THÁNG HỌC

KHUNG GIỜ VÀNG - ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 40%

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Các bước làm dạng bài IELTS Writing Task 1 Map

Bước 1: Phân tích câu hỏi của đề bài Map

Có thể nói đây là bước quan trọng nhất trong các bước làm dạng bài IELTS Writing Task 1 Map. Phân tích câu hỏi của đề bài có thể giúp thí sinh hình thành các bước tiếp theo và xây dựng một cấu trúc bài hợp lý. 

Thí sinh có thể phân tích câu hỏi dựa theo 3 yếu tố:

  1. Mô tả ngắn gọn về bản đồ.
  2. Hướng dẫn cách làm và yêu cầu của đề bài.
  3. Hình ảnh bản đồ.

Với bước phân tích này, thí sinh cần xác định được dạng bản đồ mà đề bài yêu cầu là gì để có thể xây dựng template cho bài viết. Trong các yếu tố trên, yếu tố thứ 2 là quan trọng nhất để giúp bạn đạt điểm tiêu chí Task Achievement.

Bước 2: Xác định các đặc điểm chính

Hầu hết các dạng Map trong IELTS Writing Task 1 không yêu cầu thí sinh phải chỉ ra toàn bộ các đặc điểm có trong bài. Vì vậy, thí sinh cần phải có kỹ năng lựa chọn các đặc điểm chính và so sánh những sự thay đổi nổi bật nhất.

Vietop sẽ giúp bạn cách để xác định đặc điểm chính dễ dàng hơn với các câu hỏi:

  • Các mốc thời gian trong đề bài ở thời điểm nào? 

Với câu hỏi này, thí sinh có thể xác định được chính xác thì được sử dụng trong bài viết. Sẽ có những bản đồ ở thời điểm quá khứ, hiện tại và tương lai để từ đó thí sinh cần viết bài với đúng thì. Ví dụ như nếu bản đồ ở quá khứ thì thí sinh phải sử dụng thì quá khứ đơn.

  • Sự khác biệt nổi bật nhất giữa các bản đồ là gì?

Để biết được sự khác biệt, thí sinh có thể chú ý những vị trí, đặc điểm nào đã biến mất, những sự vật nào được thêm vào bản đồ. Đó chính là những đặc điểm chính trong bản đồ.

  • Có đặc điểm nào vẫn giữ nguyên trong suốt khoảng thời gian dài hoặc khoảng thời gian được đưa ra trong đề không?

Ngoài việc biến mất hoặc thêm vào của sự vật, thí sinh cũng có thể để ý đến những sự vật, vị trí luôn giữ nguyên trong suốt khoảng thời gian đưa ra trong bản đồ. Đó cũng là một đặc điểm chính cần sự phân tích.

Sau khi đã chọn được các đặc điểm chính trong Map, bạn có thể tiến hành các bước tiếp theo với cấu trúc dạng bài Map mà Vietop đã đề cập ở trên.

Bước 3: Viết mở bài

Trong phần mở bài (Introduction), cách tốt nhất chính là kỹ năng paraphrase câu hỏi, sử dụng những từ đồng nghĩa và thay đổi cấu trúc câu. Một lưu ý là thí sinh không nên đưa quá nhiều thông tin trong phần mở bài bởi vì mục đích chính của phần mở bài là chỉ diễn giải câu hỏi một cách đơn giản. 

Bước 4: Viết tổng quan

Trong phần tổng quan (Overview), thí sinh nên diễn tả những sự thay đổi chung trong bản đồ đó, tránh đề cập các thông tin quá chi tiết ở phần này. Sự thay đổi chung có thể là sự thay đổi toàn cảnh, ví dụ như từ làng quê sang thành phố. 

Bên cạnh đó, thí sinh không cần phải sử dụng các từ vựng hay cấu trúc quá phức tạp ở phần Overview, hãy chú ý đến việc sử dụng thì và động từ một cách chính xác nhé!

Bước 5: Viết các đoạn mô tả chi tiết

Phần Details (chi tiết) thường được chia thành 2 đoạn. Đối với phần này, thí sinh cần đặt các câu hỏi để đi vào chi tiết: 

  • Sự thay đổi nào dễ nhận thấy nhất?
  • Có sự vật nào biến mất hay được nâng cấp, thêm vào không?
  • Có sự vật nào vẫn luôn giữ nguyên trong khoảng thời gian đã cho không?

Sau đó, bạn có thể áp dụng một số cấu trúc và từ vựng mà Vietop đã tổng hợp dưới đây để viết thành một bài hoàn chỉnh nhé!

Từ vựng và cấu trúc miêu tả những thay đổi

Đối với dạng bài này, thí sinh nên sử dụng các cấu trúc ở dạng bị động.

Từ vựng và cấu trúc chỉ Dân số

Từ vựngCấu trúc
populationinhabitants = residents = citizens– S + has a population of + <number> + people
– S+ has + <number> + inhabitants/residents/citizens.
– The population of + S + is + <number>.

Ví dụ:

  • Vietnam has about 98 million people.
  • Vietnam has about 98 million citizens.
  • The population of Vietnam is 98 million.

Từ vựng và cấu trúc chỉ phương hướng

Từ vựngCấu trúc
– North: Bắc
– North-East: Đông Bắc
– East: Đông
– South-East: Đông Nam
– South: Nam
– South-West: Tây Nam
– West: Tây
– North-West: Tây Bắc
– Northern, southern, eastern, western
– S + is located/situated/positioned in + the … corner of the ….
– S + is + to the … of …
– S + is in the …

Ví dụ:

  • The bank is located in the southern corner of the restaurant.
  • The hospital is to the west of the newsstand.
  • The school is in the north.

Từ vựng và cấu trúc chỉ vị trí

Từ vựngCấu trúc
– Between A and B: Giữa A và B
– Among + plural nouns: Trong các… (Từ 3 danh từ trở lên)
– In front of: Trước
– Behind: Sau
– To the right: Bên phải
– To the left: Bên trái
– Across: Ngang qua
– Along: Dọc theo
– Next to = Beside: kế bên
– S + is located/situated/positioned in + the … corner of the ….
– S + is + to the … of …
– S + is in the …

Ví dụ:

  • The airport is positioned between the park and the mall.
  • The church is to the left of the school.
  • The shop is next to the supermarket.

Từ vựng và cấu trúc thể hiện sự thay đổi trong nhà cửa và các công trình xây dựng

Từ vựngCấu trúc
– Build = Construct: Xây
– Destroy = Knock down = Demolish: Phá hủy
– Renovate: Cải tiến
– Relocate = Move: Rời đi
– Replace: Thế chỗ
– Expand: Mở rộng
– Shrink = Diminish: Thu hẹp
– Develop: Phát triển
Sử dụng câu bị động để diễn tả sự thay đổi:
S + be + built/destroyed/renovated/
moved/replaces/expanded/
shrunk/developed.

Ví dụ:

  • The hospital has been demolished.
  • A new shopping mall was built to replace the old supermarket.
  • The road has been expanded to reduce the traffic jams.

Từ vựng và cấu trúc thể hiện sự thay đổi trong cây cối

Từ vựngCấu trúc
– Grow: Trồng
– Cut down = Chop down: Chặt bỏ
Sử dụng câu bị động để diễn tả sự thay đổi:
S + be + built/destroyed/renovated/moved/
replaces/expanded/shrunk/developed.

Ví dụ:

Many trees beside the river were chopped down to build a chair.

Cấu trúc câu miêu tả sự thay đổi chung và cụ thể 

Đề thi IELTS Writing task 1 ngày 04-03-2021

Miêu tả sự thay đổi chung (Overview)

Subject + witnessed/saw dramatic changes

-> The town witnessed dramatic changes.

[Subject] + changed + considerably/dramatically + over + [time]

-> The town changed considerably over the 30-year period.

Miêu tả sự thay đổi cụ thể

[Subject] + [location] + was/were + [Verb3] + [time]

-> The forest to the West of the park was completely cleared over the time period.

Bài viết mẫu dạng Map – IELTS Writing Task 1

Task 1: The maps below show the changes that have taken place at the waterfront area of a town called Darwin between 2009 and 2014.

The maps below show the changes that have taken place at the waterfront area of a town called Darwin between 2009 and 2014.

 

1. Introduction

The maps depict the development of a town named Darwin from 2009 to 2014.

 

2. Overview:

Khu công nghiệp (Industrial area) được thay thế bằng các vùng cho dân cư ở và giải trí, và cơ sở hạ tầng cũng được nâng cấp bằng việc thêm cảng và đường đi bộ.

The initial impression from the maps is that the town showed the complete obliteration of the industrial area to make room for more residential, recreational and academic amenities. In addition, the town’s infrastructure was also renovated with the addition of a harbor and more footpaths.

 

3. Detail 1: 

Industrial area (khu công nghiệp) trên bãi cỏ rộng từ phía nam trải lên được thay bằng cây cối. Harbor (bến cảng) và footpath (đường đi bộ) dẫn tới main road (đường chính) được xây thêm. Phần trên phía bắc của đường đi bộ có thêm residential buildings (tòa nhà dân cư) và university building (một trường đại học).

In 2009, on the vast grassland stretching from the center to the southern part of the town was sited an industrial area. Over the next 5 years, this industrial zone became non-existent, and was replaced by trees. To the southeast of the town, a new harbor was erected, and an additional footpath was established, leading from the harbor to the main road in the west of the town. This new footpath further divided the southern zone of the town into two distinct areas, the upper part of which had some new residential buildings and a new university one.

 

4. Detail 2: 

Nói về khu vực được bao quanh bởi đường đi bộ, bao gồm sự thay đổi từ industrial area (khu công nghiệp) sang swimming pool (hồ bơi), giữ nguyên school (trường học), convention center (trung tâm hội nghị), main road (đường chính), và swimming pool (hồ bơi) ở bờ biển.

Regarding the area encircled by the footpaths, the former industrial area was converted into a swimming pool. The school and the convention center located in the vicinity of this area and the northern main road remained unchanged. The two swimming pools by the beach also remained in the same position over the given period.

(211 words)

Chúc các bạn học IELTS tốt và thành công! Nếu có bất kỳ thắc mắc cần giải đáp bạn có thể để lại bình luận ở phía dưới nhé!

6 thoughts on “Hướng dẫn cách viết dạng Map – IELTS Writing Task 1”

  1. hãy cho tôi biết cách viết chi tiết dạng 1 bản đồ với ạ

    Reply

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra