Describe something you did that was new or exciting – IELTS Speaking part 2, 3

Với bài viết sau đây, mời các bạn cùng IELTS Vietop đến với từ vựng, các câu hỏi và câu trả lời mẫu thuộc chủ đề Describe something you did that was new or exciting – IELTS Speaking Part 2, IELTS Speaking Part 3. Đây không phải là một chủ đề quá xa lạ nhưng lại đòi hỏi thí sinh phải lựa chọn cách trả lời phù hợp để tránh lạc đề, các bạn chú ý tham khảo qua nhé!

1. Từ vựng chủ đề Describe something you did that was new or exciting

Từ vựng chủ đề Describe something you did that was new or exciting
Từ vựng chủ đề Describe something you did that was new or exciting

1.1. Noun: danh từ

  • Achievement: Thành tựu
  • Adrenaline: Hormon adrenaline
  • Adventure: Cuộc phiêu lưu
  • Anticipation: Sự mong đợi
  • Break: Sự đột phá
  • Breakthrough: Bước đột phá
  • Challenge: Thách thức
  • Change: Sự thay đổi
  • Discovery: Khám phá
  • Enthusiasm: Sự hăng hái
  • Event: Sự kiện
  • Experience: Trải nghiệm
  • Experiment: Thí nghiệm
  • Experimentation: Sự thử nghiệm
  • Exploration: Sự khám phá
  • Fascination: Sự cuốn hút
  • Hurdle: Chướng ngại vật
  • Initiative: Sáng kiến
  • Innovation: Sự đổi mới
  • Journey: Hành trình
  • Novelty: Sự mới mẻ
  • Opportunity: Cơ hội
  • Progress: Tiến triển
  • Pursuit: Sự theo đuổi
  • Risk: Rủi ro
  • Thrill: Sự hồi hộp
  • Triumph: Thành công vang dội
  • Venture: Mạo hiểm

1.2. Verb: động từ

  • Accomplish: Hoàn thành
  • Achieve: Đạt được
  • Adapt: Thích nghi
  • Adapt: Thích ứng
  • Challenge: Thử thách
  • Conquer: Chinh phục
  • Create: Tạo ra
  • Dare: Dám
  • Discover: Khám phá
  • Discover: Khám phá
  • Embark: Bắt đầu
  • Embrace: Đón nhận
  • Engage: Tham gia
  • Evolve: Tiến hóa
  • Excel: Xuất sắc
  • Experience: Trải nghiệm
  • Experiment: Thử nghiệm
  • Explore: Khám phá
  • Innovate: Đổi mới
  • Inspire: Truyền cảm hứng
  • Learn: Học hỏi
  • Overcome: Vượt qua
  • Progress: Tiến triển
  • Pursue: Theo đuổi
  • Thrive: Phát triển mạnh mẽ
  • Transform: Biến đổi
  • Try: Thử
  • Venture: Mạo hiểm

1.3. Adjective: tính từ

  • Adventurous: Mạo hiểm
  • Breakthrough: Đột phá
  • Captivating: Cuốn hút
  • Challenging: Thách thức
  • Dynamic: Năng động
  • Electrifying: Mạnh mẽ
  • Empowering: Làm mạnh mẽ
  • Engaging: Lôi cuốn
  • Enriching: Làm giàu
  • Exciting: Thú vị
  • Exhilarating: Hào hứng
  • Extraordinary: Phi thường
  • Fulfilling: Đáng giá
  • Innovative: Đổi mới
  • Inspiring: Gợi cảm hứng
  • Invigorating: Mạnh mẽ
  • Liberating: Giải phóng
  • Memorable: Đáng nhớ
  • New: Mới
  • Refreshing: Làm tươi mới
  • Remarkable: Đáng chú ý
  • Stimulating: Kích thích
  • Surprising: Đáng ngạc nhiên
  • Thrilling: Hồi hộp
  • Transformative: Biến đổi
  • Uncharted: Chưa được khám phá
  • Unconventional: Không truyền thống
  • Unforgettable: Không thể quên
  • Unprecedented: Chưa từng có

1.4. Adverb: trạng từ

  • Adventurously: Mạo hiểm
  • Breakthroughly: Đột phá
  • Captivatingly: Cuốn hút
  • Challengingly: Thách thức
  • Dynamically: Năng động
  • Electrifyingly: Mạnh mẽ
  • Empoweringly: Làm mạnh mẽ
  • Engagingly: Lôi cuốn
  • Enrichingly: Làm giàu
  • Excitingly: Thú vị
  • Exhilaratingly: Hào hứng
  • Extraordinarily: Phi thường
  • Fulfillingly: Đáng giá
  • Innovatively: Đổi mới
  • Inspiringly: Truyền cảm hứng
  • Invigoratingly: Mạnh mẽ
  • Liberatingly: Giải phóng
  • Memorably: Đáng nhớ
  • Newly: Mới
  • Refreshingly: Làm tươi mới
  • Remarkably: Đáng chú ý
  • Stimulatingly: Kích thích
  • Surprisingly: Đáng ngạc nhiên
  • Thrillingly: Hồi hộp
  • Transformingly: Biến đổi
  • Unchartedly: Chưa được khám phá
  • Unconventionally: Không truyền thống
  • Unforgettably: Không thể quên
  • Unprecedentedly: Chưa từng có

1.5. Idiom & phrase

  • Open up new horizons: Mở ra những khía cạnh mới
  • Take a leap into the unknown: Nhảy một bước vào điều chưa biết
  • Blaze a trail: Mở đường
  • Break new ground: Phá vỡ giới hạn
  • Taste the thrill of the unknown: Cảm nhận niềm hồi hộp từ điều chưa biết
  • Walk on the wild side: Thử những điều mạo hiểm
  • Dive into the deep end: Lao vào điều mới mẻ và khó khăn
  • Go where no one has gone before: Đi đến nơi chưa ai đến
  • Step out of your comfort zone: Vượt ra khỏi vùng an toàn
  • Embrace the adventure: Đón nhận cuộc phiêu lưu
  • Push the boundaries: Đẩy xa giới hạn
  • Ride the wave of excitement: Trải nghiệm những cung bậc cảm xúc
  • Turn a new page: Bắt đầu một trang mới
  • Carpe diem (Seize the day): Bắt lấy (cơ hội) ngày hôm nay

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Bài mẫu Describe something you did that was new or exciting – IELTS Speaking part 2

2.1. Đề bài Describe something you did that was new or exciting

Describe something you did that was new or exciting. You should say:

  • What you did
  • Where and when you did this
  • Who you shared the activity with
  • Explain why this activity was new or exciting for you.

Đề bài yêu cầu thí sinh miêu tả một điều gì đó mới mẻ/ thú vị mà bạn đã làm. Trong đó, bạn nên trình bày:

  • Đó là việc gì
  • Bạn làm việc này khi nào và ở đâu
  • Ai làm hoạt động đó cùng bạn
  • Giải thích vì sao bạn cảm thấy hoạt động này thú vị
Bài mẫu Describe something you did that was new or exciting - IELTS Speaking part 2
Bài mẫu Describe something you did that was new or exciting – IELTS Speaking part 2

2.2. Một số mẫu câu chủ đề Describe something you did that was new or exciting

  • The website that I frequently visit is an e-commerce platform called … (Trang web mà tôi thường xuyên truy cập là một nền tảng thương mại điện tử được gọi là…)
  • One website that I regularly utilize is a news portal called … (Một trang web mà tôi thường xuyên sử dụng là một cổng thông tin tên là…)
  • … is a website that I frequently access for … information. (…là một trang web mà tôi thường xuyên truy cập để tìm kiếm thông tin về…)
  • The website I often use is an online learning platform called … (Trang web tôi thường sử dụng là một nền tảng học tập trực tuyến có tên là…)
  • … is a website that I visit regularly for … (… là một trang web mà tôi thường xuyên truy cập vì…)
  • One website that has become a part of my daily routine is … (Một trang web đã trở thành một phần hàng ngày của tôi là…)
  • … is a website that offers… (… là một trang web cung cấp…)

Xem thêm:

2.3. Bài mẫu Describe something you did that was new or exciting

Mời bạn tham khảo 2 bài mẫu Describe something you did that was new or exciting từ Vietop nhé:

Sample 1

Last summer, I had an amazing experience camping overnight by a serene lake. It was a spontaneous decision that my close friends and I made to escape the bustling city life and immerse ourselves in nature. We chose a picturesque lake tucked away in the mountains, about a three-hour drive from our hometown.

We arrived in the late afternoon, just in time to witness the breathtaking sunset casting vibrant hues across the sky. We pitched our tents near the water’s edge, surrounded by towering trees and a gentle breeze. As dusk fell, we gathered around a crackling campfire, sharing stories, laughter, and delicious grilled food.

This camping trip was particularly new and exciting for me because it was my first time spending a night in the wilderness. I had never slept under a starry sky, listening to the rhythmic sounds of nature. The tranquillity and simplicity of the experience allowed me to disconnect from technology and reconnect with myself and my friends.

The peaceful ambience, the stunning scenery, and the sense of freedom made this adventure unforgettable. It reminded me of the beauty and simplicity that nature offers, which we often overlook in our busy lives.

  • Serene (adj): yên bình
  • Spontaneous (adj): tự phát, bất chợt
  • Bustling (adj): nhộn nhịp, sôi động
  • Picturesque (adj): đẹp như tranh vẽ
  • Tucked away (phrasal v): ẩn mình, nằm ở một nơi hẻo lánh
  • Vibrant (adj): sặc sỡ, sống động
  • Hues (n): màu sắc
  • Pitch (v): hạ trại, cắm trại 
  • Tranquility (n): sự yên bình
  • Disconnect (v): cắt đứt, ngừng kết nối
  • Ambiance (n): không khí
  • Overlook (v): bỏ qua, không chú ý đến

Bản dịch: 

Mùa hè năm ngoái, tôi đã có một trải nghiệm tuyệt vời khi cắm trại qua đêm bên một hồ nước thanh bình. Đó là một quyết định tự phát của tôi và những người bạn thân để thoát khỏi cuộc sống thành phố nhộn nhịp và hòa mình vào thiên nhiên. Chúng tôi chọn một hồ nước đẹp như tranh vẽ ẩn mình trong núi, cách quê hương khoảng ba giờ lái xe.

Chúng tôi đến vào lúc chiều muộn, đúng lúc để chứng kiến cảnh hoàng hôn ngoạn mục tạo nên những sắc màu rực rỡ trên bầu trời. Chúng tôi dựng lều gần mép nước, xung quanh là những hàng cây cao chót vót và gió nhẹ. Khi hoàng hôn buông xuống, chúng tôi quây quần bên đống lửa trại bập bùng, chia sẻ những câu chuyện, tiếng cười và những món nướng thơm ngon.

Chuyến cắm trại này đặc biệt mới mẻ và thú vị đối với tôi vì đây là lần đầu tiên tôi qua đêm ở nơi hoang dã. Tôi chưa bao giờ ngủ dưới bầu trời đầy sao, lắng nghe những âm thanh nhịp nhàng của thiên nhiên. Sự yên tĩnh và đơn giản của trải nghiệm cho phép tôi ngắt kết nối với công nghệ và kết nối lại với bản thân và bạn bè.

Bầu không khí yên bình, phong cảnh tuyệt đẹp và cảm giác tự do đã khiến chuyến phiêu lưu này trở nên khó quên. Nó gợi cho tôi nhớ đến vẻ đẹp và sự giản dị mà thiên nhiên ban tặng, điều mà chúng ta thường bỏ qua trong cuộc sống bận rộn của mình.

Sample 2

One exhilarating experience that comes to mind is when I learned roller skating with my sisters. It happened a couple of months ago during the summer break. We decided to try something different and signed up for roller skating lessons at a local sports centre.

Every weekend, we would head to the skating rink, equipped with our roller skates and protective gear. Our instructor patiently guided us through the basics, teaching us how to maintain balance, glide, and perform simple moves. It was a challenging yet thrilling process.

What made this activity so new and exciting for me was the feeling of freedom and adrenaline rush that came with gliding on wheels. The initial wobbles and falls were quickly replaced by a sense of accomplishment as we gained confidence and improved our skills. The joy of learning something together with my sisters and supporting each other made the experience even more special.

Roller skating allowed us to step out of our comfort zones and embrace a new form of physical activity. It was a refreshing change from our usual routines and brought us closer as a family. Plus, the laughter and shared moments created cherished memories that we still talk and laugh about today.

  • Exhilarating (adj): hào hứng, thú vị
  • Roller skating (n): trượt patin
  • Protective gear (n): đồ bảo hộ
  • Glide (v): trượt
  • Moves (n): những động tác
  • Adrenaline rush (n): cảm giác hưng phấn
  • Wobbles (n): sự mất thăng bằng
  • Sense of accomplishment (n): cảm giác thành công
  • Cherished (adj): quý giá

Bản dịch

Một trải nghiệm thú vị hiện lên trong đầu tôi là khi tôi học trượt patin với các chị em của mình. Chuyện xảy ra cách đây vài tháng trong kỳ nghỉ hè. Chúng tôi quyết định thử một điều gì đó khác biệt và đăng ký học trượt patin tại một trung tâm thể thao địa phương.

Mỗi cuối tuần, chúng tôi sẽ đến sân trượt băng, trang bị giày trượt patin và đồ bảo hộ. Người hướng dẫn của chúng tôi đã kiên nhẫn hướng dẫn chúng tôi những điều cơ bản, dạy chúng tôi cách giữ thăng bằng, lướt và thực hiện các động tác đơn giản. Đó là một quá trình đầy thử thách nhưng đầy thú vị.

Điều khiến hoạt động này trở nên mới mẻ và thú vị đối với tôi là cảm giác tự do và cảm giác adrenaline dâng trào khi lướt trên bánh xe. Sự chao đảo và vấp ngã ban đầu nhanh chóng được thay thế bằng cảm giác thành tựu khi chúng tôi có được sự tự tin và cải thiện kỹ năng của mình. Niềm vui được học điều gì đó cùng các chị em và hỗ trợ lẫn nhau khiến trải nghiệm này càng trở nên đặc biệt hơn.

Trượt patin cho phép chúng tôi bước ra khỏi vùng an toàn của mình và đón nhận một hình thức hoạt động thể chất mới. Đó là một sự thay đổi mới mẻ so với những thói quen thông thường và đưa chúng tôi đến gần nhau hơn như một gia đình. Thêm vào đó, những tiếng cười và những khoảnh khắc được chia sẻ đã tạo nên những kỷ niệm đáng trân trọng mà chúng tôi vẫn nhắc lại và cười cho đến ngày nay.

Xem thêm:

3. Bài mẫu Describe something you did that was new or exciting – IELTS Speaking part 3

Bài mẫu Describe something you did that was new or exciting - IELTS Speaking part 3
Bài mẫu Describe something you did that was new or exciting – IELTS Speaking part 3

3.1. Why do some people like doing new things?

I think it’s because it brings excitement and a sense of adventure to their lives. Trying something different can break the monotony and add variety, allowing them to explore their capabilities, learn new skills, and broaden their perspectives. Stepping out of their comfort zones also helps people grow personally and gain confidence. Besides, embracing new experiences can lead to valuable discoveries and create lasting memories.

  • Monotony (noun): sự đơn điệu
  • Comfort zones (noun): vùng an toàn
  • Embracing (verb): đón nhận
  • Discoveries (noun): khám phá
  • Lasting (adjective): lâu dài

Bản dịch: Tôi nghĩ đó là vì nó mang lại sự phấn khích và cảm giác phiêu lưu cho cuộc sống của họ. Thử điều gì đó khác biệt có thể phá vỡ sự đơn điệu và thêm đa dạng, cho phép họ khám phá khả năng của mình, học các kỹ năng mới và mở rộng quan điểm của mình. Bước ra khỏi vùng an toàn cũng giúp mọi người phát triển cá nhân và có được sự tự tin. Bên cạnh đó, đón nhận những trải nghiệm mới có thể dẫn đến những khám phá có giá trị và tạo nên những kỷ niệm lâu dài.

3.2. What problems can people have when they try new activities for the first time?

To my mind, one common problem is the lack of familiarity, which can make them feel uncomfortable or unsure. People may also face difficulties in acquiring the necessary skills or understanding the rules, fear of failure or embarrassment thus can also hinder their progress. Moreover, the initial stages of learning can be frustrating, as they may struggle to achieve desired outcomes.

  • Familiarity (n): sự quen thuộc
  • Unsure (adj): không chắc chắn
  • Failure (n): thất bại
  • Hinder (v): cản trở
  • Frustrating (adj): làm thất vọng

Bản dịch: Theo tôi, một vấn đề phổ biến là thiếu sự quen thuộc, điều này có thể khiến họ cảm thấy không thoải mái hoặc không chắc chắn. Mọi người cũng có thể gặp khó khăn trong việc tiếp thu các kỹ năng cần thiết hoặc hiểu các quy tắc, sợ thất bại hoặc bối rối, do đó cũng có thể cản trở sự tiến bộ của họ. Hơn nữa, giai đoạn đầu học tập có thể gây khó chịu vì họ có thể gặp khó khăn để đạt được kết quả mong muốn.

3.3. Do you think it’s best to do new things on your own or with other people? Why?

In my opinion, it’s often better to do new things with other people rather than on your own. When you involve others, you have the opportunity to share experiences, exchange ideas, and learn from each other, also it fosters a sense of camaraderie and support, making the process more enjoyable and less daunting. Besides, collaboration and teamwork can lead to better outcomes and a deeper understanding of the activity.

  • Involve (v): liên quan, đưa vào
  • Camaraderie (n): tình đoàn kết
  • Daunting (adj): đáng sợ, khó khăn
  • Collaboration (n): sự cộng tác

Bản dịch: Theo tôi, làm những điều mới mẻ cùng người khác thường tốt hơn là làm một mình. Khi lôi kéo người khác tham gia, bạn có cơ hội chia sẻ kinh nghiệm, trao đổi ý tưởng và học hỏi lẫn nhau, điều đó cũng nuôi dưỡng cảm giác thân thiết và hỗ trợ, khiến quá trình trở nên thú vị hơn và ít khó khăn hơn. Ngoài ra, sự hợp tác và làm việc theo nhóm có thể dẫn đến kết quả tốt hơn và hiểu biết sâu sắc hơn về hoạt động.

Xem thêm bài mẫu Speaking:

3.4. What kinds of things do children learn to do when they are very young? How important are these things?

When children are very young, they learn a variety of fundamental skills and behaviors. These include walking, talking, feeding themselves, and basic social interactions. These early developments are crucial as they form the foundation for further learning and growth. I reckon learning these things is important because they enable children to become more independent, communicate effectively, and navigate their surroundings.

  • Fundamental (adj): cơ bản
  • Crucial (adj): quan trọng
  • Navigate (v): định hướng

Bản dịch: Khi trẻ còn rất nhỏ, chúng học được nhiều kỹ năng và hành vi cơ bản. Chúng bao gồm đi bộ, nói chuyện, tự ăn và các tương tác xã hội cơ bản. Những phát triển ban đầu này rất quan trọng vì chúng tạo thành nền tảng cho việc học tập và phát triển hơn nữa. Tôi cho rằng việc học những điều này rất quan trọng vì chúng giúp trẻ trở nên độc lập hơn, giao tiếp hiệu quả và điều hướng môi trường xung quanh.

3.5. Do you think children and adults learn to do new things in the same way? How is their learning style different?

I believe that children and adults have different approaches to learning new things. Children often embrace a more exploratory and playful style, learning through hands-on experiences and trial-and-error. They are naturally curious and tend to absorb information effortlessly. Adults, on the other hand, often rely on structured learning methods and draw from their prior knowledge and experiences. They may seek guidance, analyze information, and apply critical thinking.

  • Exploratory (adj): khám phá
  • Hands-on (adj): thực hành trực tiếp
  • Trial-and-error (n): thử và sai
  • Absorb (v): hấp thụ
  • Prior knowledge (n): kiến thức trước đó
  • Experiences (n): kinh nghiệm
  • Guidance (n): sự hướng dẫn
  • Analyze (v): phân tích
  • Critical thinking (n): tư duy phản biện

Bản dịch: Tôi tin rằng trẻ em và người lớn có những cách tiếp cận khác nhau để học những điều mới. Trẻ em thường có phong cách khám phá và vui tươi hơn, học hỏi thông qua trải nghiệm thực hành và thử và sai. Chúng có bản tính tò mò và có xu hướng tiếp thu thông tin một cách dễ dàng. Mặt khác, người lớn thường dựa vào các phương pháp học tập có cấu trúc và rút ra từ kiến thức và kinh nghiệm sẵn có của họ. Họ có thể tìm kiếm sự hướng dẫn, phân tích thông tin và áp dụng tư duy phản biện.

3.6. Some people say that it is more important to be able to learn new things now than it was in the past. Do you agree or disagree with that? Why?

In today’s rapidly changing world, knowledge and skills become obsolete at a faster rate. Technological advancements, evolving industries, and global interconnectedness require individuals to continuously adapt and acquire new competencies. Lifelong learning has become essential for personal growth, career advancement, and staying relevant. Embracing new knowledge and learning opportunities enables individuals to navigate challenges, seize opportunities, and thrive in an ever-changing society, so I agree with this statement.

  • Rapidly (adv): nhanh chóng
  • Obsolete (adj): lỗi thời
  • Technological advancements (n): tiến bộ công nghệ
  • Evolving (adj): phát triển, tiến hóa
  • Lifelong learning (n): học suốt đời
  • Seize (v): nắm bắt
  • Ever-changing (adj): luôn thay đổi

Bản dịch: Trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay, kiến thức và kỹ năng trở nên lỗi thời với tốc độ nhanh hơn. Những tiến bộ công nghệ, các ngành công nghiệp đang phát triển và sự kết nối toàn cầu đòi hỏi các cá nhân phải liên tục thích nghi và tiếp thu những năng lực mới.

Học tập suốt đời đã trở nên cần thiết cho sự phát triển cá nhân, thăng tiến nghề nghiệp và duy trì sự phù hợp. Nắm bắt kiến thức và cơ hội học tập mới giúp các cá nhân vượt qua thử thách, nắm bắt cơ hội và phát triển trong một xã hội luôn thay đổi, vì vậy tôi đồng ý với nhận định này.

Với bài viết câu trả lời mẫu chủ đề Describe something you did that was new or exciting – IELTS Speaking Part 2, 3, IELTS Vietop hy vọng các bạn đã tham khảo được những ý tưởng và từ vựng hay để bổ sung, chuẩn bị tốt hơn cho phần thi IELTS Speaking của mình trong tương lai. Chúc các bạn học tốt!

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h