Cut the mustard là gì? Cách sử dụng trong giao tiếp

Công Danh Công Danh
27.11.2023

Để chỉ khả năng thành công của một người hay tình huống nào đó, có một thành ngữ mà bạn có thể sử dụng là Cut the mustard. IELTS Vietop sẽ giới thiệu đến bạn thành ngữ này và cách áp dụng vào giao tiếp tiếng Anh ngay sau đây.

1. Cut the mustard là gì?

Cut the mustard có nghĩa là một người hoặc một thứ gì đó có khả năng hoàn thành một nhiệm vụ hoặc thể hiện tốt trong một tình huống cụ thể. Thành ngữ này thường được sử dụng để chỉ sự thành công, khả năng hoặc hiệu suất của ai đó.

Cut the mustard là gì Cách sử dụng trong giao tiếp
Cut the mustard là gì? Cách sử dụng trong giao tiếp

Eg 1:

  • A: I heard you were up all night working on the project. How did it go? Tôi nghe nói bạn thức trắng đêm làm việc cho dự án. Kết quả thế nào?
  • B: It was tough, but I think I really cut the mustard. The presentation is ready and impressive. Nó khá khó khăn, nhưng tôi nghĩ rằng tôi thực sự làm tốt. Bài thuyết trình đã sẵn sàng và ấn tượng.

Eg 2:

  • A: Do you think John can handle the new responsibilities at work? Bạn có nghĩ John có thể xử lý được những trách nhiệm mới ở công việc không?
  • B: I have no doubt. He’s a dedicated employee and always cuts the mustard. Tôi không nghi ngờ. Anh ấy là một nhân viên tận tâm và luôn làm việc rất tốt.

Eg 3:

  • A: I need someone to fix my car. Can you recommend a good mechanic? Tôi cần ai đó sửa xe cho tôi. Bạn có thể gợi ý một thợ cơ khí giỏi không?
  • B: Sure, I know a mechanic who really cuts the mustard. He’s honest and skilled. Tất nhiên, tôi biết một thợ cơ khí thật sự làm việc rất tốt. Anh ấy trung thực và có tay nghề.

Eg 4:

  • A: Did you see the new employee’s performance in the meeting? Bạn có thấy hiệu suất của nhân viên mới trong cuộc họp không?
  • B: Yes, she really cut the mustard. She presented her ideas clearly and confidently. Có, cô ấy thực sự làm rất tốt. Cô ấy trình bày ý tưởng một cách rõ ràng và tự tin.

Eg 5:

  • A: I was worried about the charity event, but it turned out great! Tôi lo lắng về sự kiện từ thiện, nhưng nó đã thành công!
  • B: I knew you could cut the mustard and make it a success. Tôi biết bạn có khả năng làm tốt và làm cho nó thành công.

Đón xuân vui - Khui quà khủng - Giảm 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Nguồn gốc của thành ngữ Cut the mustard

Cut the mustard có thể có nguồn gốc tại Hoa Kỳ. Bằng chứng cho cụm từ này có thể được tìm thấy trong một báo ở Galveston, Texas vào năm 1891-92.

Tác giả nổi tiếng O. Henry, người đã sống ở Texas trong một thời gian dài và có lẽ đã học được cụm từ này trong thời gian ấy, đã sử dụng từ cut the mustard trong bộ sưu tập truyện ngắn của ông năm 1907, The Heart of the West, trong đó viết rằng, “I looked around and found a proposition that exactly cut the mustard”.

Xem thêm:

3. Cách sử dụng Idiom Cut the mustard

Cách sử dụng Idiom Cut the mustard
Cách sử dụng Idiom Cut the mustard

3.1. Sự thành công hoặc đạt yêu cầu

Sự thành công rực rỡ hoặc đạt được yêu cầu đặt ra.

Eg: Her performance at the competition really cut the mustard, and she won first place. Buổi biểu diễn của cô ấy trong cuộc thi thật sự xuất sắc và cô ấy giành được hạng nhất.

3.2. Khả năng làm việc tốt trong một việc

Khả năng làm việc tốt trong một tình huống hoặc ngữ cảnh cụ thể.

Eg: John isn’t the fastest runner, but he sure can cut the mustard when it comes to long-distance races. John không phải là người chạy nhanh nhất, nhưng anh ấy chắc chắn có khả năng chạy xa rất tốt.

3.3. Thể hiện tốt bất chấp khó khăn

Thể hiện tốt trong tình huống thách thức hoặc áp lực

Eg: The team faced many challenges during the project, but they really cut the mustard and delivered on time. Nhóm gặp nhiều khó khăn trong dự án, nhưng họ thực sự làm tốt và hoàn thành đúng hạn.

3.4. Sự đáng tin cậy hoặc tận tâm trong công việc

Luôn là người đáng tin cậy hoặc tận tâm hết mực trong công việc.

Eg: She always cuts the mustard as a dedicated nurse, providing exceptional care to her patients. Cô ấy luôn làm tốt với tư cách là một y tá tận tâm, cung cấp sự chăm sóc xuất sắc cho bệnh nhân của mình.

3.5. Đánh giá tốt một cá nhân hoặc sản phẩm

Đưa ra đánh giá tích cực về một cá nhân hoặc sản phẩm.

Eg: This new restaurant really cuts the mustard. The food is delicious, and the service is outstanding. Nhà hàng mới này thực sự rất tốt. Thực phẩm ngon và dịch vụ xuất sắc.

Xem thêm:

4. Cuộc hội thoại (Conversation) với Cut the mustard

  • A: Have you heard about the new employee, Sarah? They say she’s pretty good at her job. Bạn đã nghe về nhân viên mới, Sarah chưa? Người ta nói cô ấy khá giỏi trong công việc.
  • B: Oh, really? I haven’t had a chance to work with her yet. Do you think she can cut the mustard in our fast-paced environment? Ồ, thật không? Tôi chưa có cơ hội làm việc cùng cô ấy. Bạn có nghĩ cô ấy có thể làm tốt trong môi trường đòi hỏi nhanh nhạy như của chúng ta không?
  • A: I think so. I’ve seen her handle challenging tasks at her previous job, and she always delivered. Tôi nghĩ là có. Tôi đã thấy cô ấy xử lý những nhiệm vụ khó khăn ở công việc trước đó và cô ấy luôn hoàn thành.
  • B: That’s promising. We could use someone who can keep up with the demands around here. Điều đó đầy hứa hẹn. Chúng ta có thể cần một người có thể đáp ứng được yêu cầu ở đây.

5. Những từ, cụm từ đồng nghĩa với thành ngữ Cut the mustard

Một số từ và cụm từ đồng nghĩa với Cut the mustard:

Những từ, cụm từ đồng nghĩa với thành ngữ Cut the mustard
Những từ, cụm từ đồng nghĩa với thành ngữ Cut the mustard
Từ đồng nghĩaÝ nghĩaVí dụ
Cut the mustardLàm tốt công việc hoặc đạt yêu cầuShe really cut the mustard in her new job, impressing everyone with her skills and dedication.
Make the gradeĐạt được tiêu chuẩnShe made the grade and earned her promotion.
Measure upĐủ tiêu chuẩn hoặc đáp ứng yêu cầuThe new software didn’t measure up to our expectations.
Come throughThực hiện thành công hoặc đáng tin cậyI knew I could count on him to come through in a crisis.
Hit the markĐạt mục tiêu hoặc làm tốt công việcThe marketing campaign really hit the mark, and our sales increased significantly.
Cut itLàm việc tốt hoặc đủ tốtI wasn’t sure if he could handle the project, but he really cut it.

6. Những từ, cụm từ trái nghĩa với thành ngữ Cut the mustard

Dưới đây là các từ trái nghĩa với cut the mustard:

Từ trái nghĩaÝ nghĩaVí dụ
IgnoranceSự không hiểu biếtHis ignorance of the subject was evident during the discussion.
ImpotenceSự bất lựcThe impotence of the team in solving the complex problem was frustrating.
InabilitySự không có khả năngHer inability to adapt to new technology hindered her job performance.
InappropriatenessSự không thích hợpHis comment was met with widespread criticism due to its inappropriateness.
IncompetenceSự không có khả năngThe project’s failure was attributed to the incompetence of the leadership.
IneptnessSự không khéo léoHis ineptness in handling delicate situations often led to misunderstandings.
LackSự thiếu hụt, không đủThe lack of experience among the team members was a major drawback.

IELTS Vietop hy vọng rằng việc hiểu được Idiom Cut the mustard sẽ giúp cuộc giao tiếp của bạn sống động hơn. Hãy bổ sung thành ngữ này vào từ điển của bạn để có những cuộc hội thoại phong phú và đầy màu sắc nhé!

Các bạn có thể bổ sung thêm vốn từ vựng, idiom của mình bằng việc truy cập vào chuyên mục IELTS Vocabulary của Vietop để tham khảo thêm nhé!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra