Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Bolt from the blue là gì? Ứng dụng trong giao tiếp tiếng Anh

Công Danh
Công Danh
26.11.2023

Khi nói đến một sự kiện hoặc tình huống bất ngờ, bạn có thể dùng thành ngữ Bolt from the blue để mô tả nó. IELTS Vietop sẽ giúp bạn tìm hiểu về thành ngữ này và cách sử dụng trong giao tiếp qua bài viết sau đây.

1. Bolt from the blue là gì?

Bolt from the blue có nghĩa là một sự kiện hoặc tình huống bất ngờ và không được dự đoán trước. Thường người ta muốn nhấn mạnh rằng sự việc đó xuất hiện một cách đột ngột và không có bất kỳ dấu hiệu hay cảnh báo nào trước đó. Thành ngữ này xuất phát từ việc mô tả việc sét đánh xuống từ một bầu trời trong xanh đầy nắng và không mây, nơi không có dấu hiệu của cơn bão hoặc cảnh báo trước đó.

Bolt from the blue là gì? Ứng dụng trong giao tiếp tiếng Anh
Bolt from the blue là gì? Ứng dụng trong giao tiếp tiếng Anh

Eg 1:

  • A: Have you heard about Sarah’s sudden resignation? Bạn đã nghe về việc Sarah từ chức đột ngột chưa?
  • B: No, it was a complete bolt from the blue. She seemed so happy with her job. Chưa, đó là một tình huống hoàn toàn bất ngờ. Cô ấy dường như rất hạnh phúc với công việc của mình.

Eg 2:

  • A: I can’t believe Mark’s marriage ended in divorce. Tôi không thể tin được rằng hôn nhân của Mark đã kết thúc bằng việc ly hôn.
  • B: Yes, it was a bolt from the blue. They looked like such a happy couple. Đúng vậy, đó là một sự kiện hoàn toàn đột ngột. Họ dường như là một cặp đôi hạnh phúc.

Eg 3:

  • A: Did you hear about the company’s sudden bankruptcy? Bạn nghe về sự phá sản đột ngột của công ty chưa?
  • B: It was a bolt from the blue for all the employees. No one saw it coming. Đối với tất cả nhân viên, đó là một sự kiện đột ngột hoàn toàn. Không ai thấy trước được.

Eg 4:

  • A: Mary’s decision to move to a different country came as a bolt from the blue for her family. Quyết định của Mary chuyển đến một quốc gia khác đến quá đột ngột cho gia đình cô ấy.
  • B: Yes, they were all shocked by the news. Đúng vậy, họ đều bị sốc khi nghe tin.

Eg 5:

  • A: The sudden announcement of the project’s cancellation was a bolt from the blue for the team. Thông báo đột ngột về việc hủy dự án đối với nhóm làm việc đến như một cú sốc. Mọi người đều bất ngờ và rất thất vọng.
  • B: Everyone was taken by surprise, and there was a lot of disappointment. Mọi người đều bị bất ngờ và có rất nhiều sự thất vọng.
Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Nguồn gốc của thành ngữ Bolt from the blue

Tác giả người Scotland Thomas Carlyle đã lần đầu ghi lại thành ngữ này trong tác phẩm lịch sử kể chuyện ba tập của ông, “Cách mạng Pháp,” xuất bản lần đầu tiên vào năm 1837.

Xem thêm:

3. Cách sử dụng idiom Bolt from the blue

Cách sử dụng idiom Bolt from the blue
Cách sử dụng idiom Bolt from the blue

3.1. Mô tả sự kiện bất ngờ xảy ra

Mô tả sự kiện đột ngột không có dấu hiệu trước đó.

Eg: Out of nowhere, she announced her engagement. It was a complete bolt from the blue. Đột nhiên, cô ấy tuyên bố đính hôn. Đó là một điều hoàn toàn bất ngờ.

3.2. Tâm trạng hoặc tình hình thay đổi đột ngột

Mô tả sự thay đổi đột ngột trong tâm trạng hoặc tình hình.

Eg: His cheerful demeanor suddenly turned into anger, a real bolt from the blue. Tâm trạng vui vẻ của anh ta đột nhiên biến thành tức giận, một sự thay đổi thực sự đột ngột.

3.3. Tin tức bất ngờ hoặc quyết định đột ngột

Mô tả một tin tức bất ngờ hoặc quyết định đột ngột.

Eg: The company’s decision to lay off a third of its workforce came as a bolt from the blue for the employees. Quyết định của công ty sa thải một phần ba lực lượng lao động đến như một sự kiện bất ngờ đối với nhân viên.

3.4. Biến cố hoặc tai nạn đột ngột

Mô tả một biến cố tồi tệ hoặc tai nạn đột ngột.

Eg: The car crash was a bolt from the blue, and it left everyone in shock. Tai nạn giao thông đột ngột đã gây sốc cho mọi người.

3.5. Quyết định hoặc hành động bất ngờ 

Mô tả một quyết định cá nhân hoặc hành động không thường xuyên.

Eg: Her decision to quit her stable job and travel the world was a bolt from the blue for her family. Quyết định của cô ấy từ chức khỏi công việc ổn định và đi du lịch khắp thế giới đối với gia đình cô ấy đến như một sự kiện bất ngờ.

4. Cuộc hội thoại (Conversation) với Bolt from the blue

  • A: Have you heard about John’s decision? Bạn đã nghe về quyết định của John chưa?
  • B: No, what happened? Không, có chuyện gì vậy?
  • A: He’s quitting his job and starting a new career as a chef. Anh ấy sẽ từ chức công việc hiện tại và bắt đầu một sự nghiệp mới làm đầu bếp.
  • B: Wow, that’s a bolt from the blue! I had no idea he was interested in cooking. Ồ, đó là một sự kiện bất ngờ! Tôi hoàn toàn không biết anh ấy quan tâm đến nấu ăn.

Xem thêm:

5. Những từ, cụm từ đồng nghĩa với thành ngữ Bolt from the blue

Dưới đây là các từ hoặc cụm từ đồng nghĩa với Bolt from the blue:

Những từ, cụm từ đồng nghĩa với thành ngữ Bolt from the blue
Những từ, cụm từ đồng nghĩa với thành ngữ Bolt from the blue
Từ đồng nghĩaÝ nghĩaVí dụ
Complete surpriseSự bất ngờ hoàn toànMary’s decision to move to a different country came as a complete surprise for her family.
ShockSự sốcThe car crash was a shock, and it left everyone in shock.
RevelationSự tiết lộ, phát hiệnThe revelation of her secret past came as a revelation to her friends.
JoltSự rung chuyển, sự đột ngộtHis sudden outburst of anger gave everyone a jolt.
BombshellTin tức gây sốc, sự kiện quan trọng và bất ngờThe announcement of the company’s bankruptcy was a bombshell to all the employees.

6. Những từ, cụm từ trái nghĩa với thành ngữ Bolt from the blue

Dưới đây là danh sách các từ hoặc cụm từ trái nghĩa với Bolt from the blue:

Từ trái nghĩaÝ nghĩaVí dụ
ExpectationKỳ vọngThe success of their new product met their expectations.
Predictable EventSự kiện dự đoán đượcThe annual report showed that their profits had grown steadily over the years, indicating a predictable trend.
Foreseeable OutcomeKết quả có thể dự đoánGiven the circumstances, the decrease in sales was a foreseeable outcome.
Expected DevelopmentSự phát triển dự kiếnThe company’s expansion into international markets was an expected development as part of their growth strategy.
Routine ProgressTiến triển theo lịch trìnhThe project is proceeding according to the routine progress and is expected to be completed on time.

IELTS Vietop hy vọng đã giúp bạn hiểu rõ về thành ngữ Bolt from the blue. Hãy sử dụng thành ngữ này vào giao tiếp để cuộc trò chuyện thêm phần thú vị nhé!

Các bạn có thể bổ sung thêm vốn từ vựng, idiom của mình bằng việc truy cập vào chuyên mục IELTS Vocabulary của Vietop để tham khảo thêm nhé!

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h