Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Cách trả lời câu hỏi What are you up to là gì? Cách sử dụng trong tiếng Anh 

Trang Đoàn Trang Đoàn
21.11.2023

To be up to something là một cách diễn đạt khá phổ biến đối với người sử dụng tiếng Anh bản xứ. Với bài viết ngày hôm nay, IELTS Vietop sẽ cùng các bạn tìm hiểu xem What are you up to nghĩa là gì và cách sử dụng trong tiếng Anh của dạng câu này như thế nào nhé!

1. What are you up to nghĩa là gì trong tiếng Anh

1.1. Cụm to be up to something

To be up to something là một idiom mang nghĩa to be doing something (Cambridge Dictionary), chỉ việc dự định, tính sẽ làm gì.

E.g.: What are you up to at the moment? (Hiện tại bạn đang định làm gì?)

Thông thường, khi dùng idiom này, người ta sẽ hướng về việc dự định làm một hành động gì đó không đúng, sai trái hoặc trong bí mật (to be doing something, often something bad or illegal, usually secretly)

E.g.:

  • He looks very suspicious hanging around outside – I’m sure he’s up to no good. (Hắn ta trông rất khả nghi khi đi loanh quanh bên ngoài – Tôi chắc chắn hắn ta đang dự tính làm gì đó không tốt.)
  • He’s always up to something mischievous. I never know what he’s going to do next. (Anh ấy luôn làm điều gì đó tinh nghịch. Tôi không bao giờ biết anh ấy sẽ làm gì tiếp theo.)
  • It seems like the kids are up to something in the backyard. I should go check on them. (Dường như lũ trẻ đang làm gì đó ở sân sau. Tôi nên đi kiểm tra.)

1.2. Cụm up to (doing) something

Up to (doing) something, cũng là 1 idiom, tuy nhiên sẽ có nghĩa khác (theo Cambridge Dictionary) đó là strong/ good enough for a particular activity – đủ giỏi hoặc đủ khả năng làm một hoạt động nào đó.

E.g.:

  • He wants to compete at an international level, but honestly, I don’t think he’s up to it. (Anh ấy muốn thi đấu ở cấp quốc tế, nhưng thành thật mà nói tôi không nghĩ anh ấy đủ khả năng.)
  • It was a serious fall – It’ll be a while before you feel up to walking again. (Đó là một cú ngã nghiêm trọng – phải mất một thời gian sau bạn mới có thể đi lại được.)

1.3. What are you up to nghĩa là gì trong tiếng Anh 

Cụm từ What are you up to? trong tiếng Anh có nghĩa là Bạn đang làm gì? hoặc Bạn đang bận làm gì?

What are you up to nghĩa là gì trong tiếng Anh
What are you up to nghĩa là gì trong tiếng Anh

Đây là một cách hỏi informal và thông dụng để hỏi về tình hình hoặc kế hoạch của ai đó. Câu hỏi này thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày giữa bạn bè, đồng nghiệp hoặc người quen để bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc tìm hiểu về những gì người đó đang làm.

E.g.: What are you up to this weekend? Any plans? (Cuối tuần này bạn dự định làm gì? Có kế hoạch gì không?)

Xem thêm:

NÂNG TRÌNH IELTS - CHẮC SUẤT VÀO ĐẠI HỌC TOP ĐẦU Giảm UP TO 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Phân biệt be up to và be up for

Be up to được sử dụng để hỏi hoặc diễn tả về những hoạt động, công việc, hành động mà người nói đã, đang hoặc sẽ làm. Ta có thể hỏi “What are you up to?” để hỏi về những gì đang diễn ra trong cuộc sống, công việc của người nghe.

E.g.: I’m not sure what he’s up to these days. He hasn’t been answering my calls. (Tôi không chắc những ngày này anh ấy định làm gì. Anh ấy đã không trả lời cuộc gọi của tôi.)

Be up for dùng để diễn tả sự sẵn sàng tham gia vào một hoạt động, sự kiện, hay kế hoạch nào đó. Cấu trúc này thường được sử dụng với động từ to be và theo sau bởi một danh từ hoặc động từ nguyên thể.

E.g.: Are you up for going to the movies tonight? (Bạn có muốn đi xem phim tối nay không?)

3. Cách dùng what are you up to trong tiếng Anh 

Cụm từ What are you up to? Được sử dụng để hỏi về hoạt động, kế hoạch hoặc tình hình hiện tại của người khác.  

Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để khởi đầu một cuộc trò chuyện và tìm hiểu về hoạt động và tình hình hiện tại của người đối thoại.

Cách dùng what are you up to trong tiếng Anh
Cách dùng what are you up to trong tiếng Anh

Nhắn tin hoặc gặp mặt bạn bè:

  • Hey, what are you up to this weekend? (Chào, cuối tuần này bạn có làm gì không?)
  • What have you been up to lately? (Gần đây bạn đã làm gì?)
  • I’m curious, what are you up to these days? (Tôi tò mò, bạn đang làm gì vào những ngày này?)

Gặp gỡ người quen:

  • Long time no see! What have you been up to? (Lâu quá không gặp! Gần đây bạn đã làm gì?)
  • So, what are you up to these days? (Vậy, gần đây bạn đang làm gì?)

Trò chuyện qua điện thoại:

  • Hey, just wanted to catch up. What are you up to right now? (Chào, tôi chỉ muốn trò chuyện. Bạn đang làm gì bây giờ?)
  • I’m free this evening. What are you up to tonight? (Tối nay tôi rảnh. Bạn có kế hoạch gì không?)

Trò chuyện với đồng nghiệp:

  • Morning! What are you up to today at work? (Chào buổi sáng! Bạn định làm gì hôm nay ở công ty?)
  • Any exciting projects you’re up to lately? (Có dự án thú vị nào bạn đang làm gần đây không?)

Xem thêm:

4. Câu trả lời cho câu hỏi What are you up to 

Khi người khác hỏi bạn What are you up to? (Bạn đang làm gì?), bạn có thể trả lời bằng cách chia sẻ hoạt động, kế hoạch hoặc tình hình hiện tại của mình.

Câu trả lời cho câu hỏi What are you up to
Câu trả lời cho câu hỏi What are you up to

Chia sẻ hoạt động hiện tại:

  • I’m working on a project for work/school. (Tôi đang làm việc cho một dự án của công việc/trường học.)
  • I’m meeting a friend for lunch. (Tôi sẽ gặp một người bạn để đi ăn trưa.)
  • I’m taking a yoga class. (Tôi đang tham gia một buổi học yoga.)
  • I’m reading a book/watching a movie. (Tôi đang đọc một cuốn sách/xem một bộ phim.)

Chia sẻ kế hoạch trong tương lai gần:

  • I’m going to the gym later. (Tôi sẽ đi tập gym sau này.)
  • I’m planning a weekend getaway. (Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi cuối tuần.)
  • I’m preparing for an upcoming presentation/event. (Tôi đang chuẩn bị cho một bài thuyết trình/sự kiện sắp tới.)

Chia sẻ tình hình tổng quan:

  • I’ve been keeping busy with work/studies. (Tôi đã bận rộn với công việc/học tập.)
  • I’m exploring new hobbies/interests. (Tôi đang khám phá những sở thích mới.)
  • I’m trying to relax and take some time for myself. (Tôi đang cố gắng thư giãn và dành thời gian cho bản thân.)

Chia sẻ một số chi tiết cụ thể:

  • I’m working on a new painting/drawing. (Tôi đang vẽ/tranh mới.)
  • I’m learning to play the guitar/piano. (Tôi đang học chơi guitar/đàn piano.)
  • I’m planning a trip to [destination]. (Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến [địa điểm].)

5. What have you been up to là gì? Cách trả lời

What have you been up to? là một cách diễn đạt tiếng Anh thông thường để hỏi về những hoạt động gần đây của người nghe. Đây là một cách để hỏi về cuộc sống, công việc, hoặc những điều mới mẻ trong cuộc sống của người khác.

Để trả lời câu hỏi này, bạn có thể chia sẻ về những hoạt động, dự án, sự kiện, hay trải nghiệm gần đây mà mình đã tham gia.

Eg:

  • I’ve been working on a new project at work. (Tôi đã đang làm việc trên một dự án mới ở công việc.)
  • I’ve been traveling to different countries and exploring new cultures. (Tôi đã đi du lịch đến các quốc gia khác nhau và khám phá văn hóa mới.)
  • I’ve been taking some classes to improve my skills. (Tôi đã tham gia một số khóa học để cải thiện kỹ năng của mình.)

6. Một số câu hỏi tương tự what are you up to trong tiếng Anh 

  • What are you doing? (Bạn đang làm gì?)
  • What are your plans for today/tonight/this weekend? (Kế hoạch của bạn cho hôm nay/đêm nay/cuối tuần này là gì?)
  • What’s keeping you busy these days? (Gần đây, điều gì khiến bạn bận rộn?)
  • How have you been spending your time recently? (Bạn đã dành thời gian của mình như thế nào gần đây?)
  • Any interesting projects or activities on your plate? (Có dự án hay hoạt động thú vị nào bạn đang làm?)
  • Have you been up to anything exciting lately? (Gần đây bạn đã làm gì thú vị chưa?)
  • Are you working on anything special at the moment? (Bạn đang làm việc vào một điều gì đặc biệt hiện tại?)
  • What’s the latest in your world? (Có tin tức mới nhất trong cuộc sống của bạn không?)
  • Any updates on your side? (Có tin tức mới từ phía bạn không?)
  • How are you spending your free time these days? (Bạn dành thời gian rảnh của mình như thế nào gần đây?)

Với bài viết trên, hy vọng IELTS Vietop đã giúp các bạn khám phá ra thêm được một cấu trúc câu mới về What are you up to là gì và có thể ứng dụng được trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày, giúp nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách thành tạo và tự nhiên. Chúc các bạn học tốt và IELTS Vietop hẹn các bạn ở những bài viết sau!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h