Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

“Bỏ túi” kiến thức trạng từ chỉ cách thức trong tiếng Anh (Adverbs of manner)

Trang Đoàn
Trang Đoàn
31.05.2024

Không giống như các loại trạng từ khác như trạng từ chỉ thời gian hay trạng từ chỉ nơi chốn, trạng từ chỉ cách thức thường không có hình thức cố định và có thể được tạo thành từ nhiều loại từ khác nhau.

Tuy nhiên, với sự luyện tập và trau dồi, bạn hoàn toàn có thể chinh phục loại trạng từ này và sử dụng cách thành thạo trong giao tiếp và bài tập.

Bài viết mang đến những nội dung quan trọng như sau:

  • Trạng từ chỉ cách thức là gì?
  • Cách dùng, vị trí, cách thành lập trạng từ chỉ cách thức.
  • Các trạng từ chỉ cách thức thông dụng.

Cùng học bài thôi!

Nội dung quan trọng
– Trạng từ chỉ thể cách (Adverbs of manner) là những trạng từ dùng để đề cập, cho biết sự vật, sự việc, hiện tượng và hành động đó được diễn ra như thế nào và làm sao. 
– Cách sử dụng trạng từ chỉ cách thức: 
+ Để trả lời cho câu hỏi how?
+ Để bổ sung thông tin cho động từ.
+ Để nhấn mạnh cách thức thực hiện hành động.
– Vị trí của trạng từ chỉ cách thức: Đứng ở cuối câu, trạng từ chỉ cách thức đứng trước động từ để nhấn mạnh cách thức hành động, trạng từ chỉ cách thức được đặt ở đầu câu, phía trước chủ ngữ.
– Cách thành lập trạng từ chỉ cách thức: 
+ Đa số các tính từ chỉ cách thức + đuôi ly vào sau tính từ.
+ Adjective + -ly => Adverb
+ Tính từ kết thúc bằng đuôi y => Bỏ y và thêm vào ily.
+ Tính từ kết thúc bằng đuôi le => Bỏ e và thêm y.
+ Tính từ kết thúc bằng đuôi ic => Thêm ally vào cuối từ.
+ Tính từ kết thúc bằng đuôi ll => Thêm đuôi y.
– Một số trạng từ có cùng cách viết với tính từ: Hard, fast, early, late, deep, near, right, … 

1. Trạng từ chỉ cách thức là gì?

Trạng từ chỉ cách thức – Trạng từ chỉ thể cách (Adverbs of manner) là những trạng từ dùng để đề cập, cho biết sự vật, sự việc, hiện tượng và hành động đó được diễn ra như thế nào và làm sao. 

Trong ngữ pháp tiếng Anh, bạn có thể dùng trạng từ chỉ cách thức này trong câu trả lời cho câu hỏi how (như thế nào).

Ví dụ về trạng từ chỉ cách thức
Ví dụ về trạng từ chỉ cách thức

E.g.:

  • He speaks fluently. (Anh ấy nói trôi chảy.) => Trong câu này, trạng từ chỉ cách thức là fluently. Trạng từ này được dùng để mô tả cách anh ấy nói một cách trôi chảy và lưu loát, tức là anh ấy có khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách thành thạo và mượt mà.
  • She walked slowly up the stairs. (Cô ấy đi chậm rãi lên cầu thang.) => Trong câu này, trạng từ chỉ cách thức là slowly, dùng để mô tả cách thức di chuyển của cô ấy lên cầu thang. Slowly cho thấy rằng cô ấy di chuyển một cách chậm rãi, không vội vàng, có thể để thể hiện sự thận trọng hoặc cảm giác thoải mái khi di chuyển.
  • She happily sang the song. (Cô ấy hát bài hát một cách hạnh phúc.) => Trong câu này, trạng từ chỉ cách thức là happily được dùng để mô tả cách thức cô ấy hát bài hát. Trạng từ này cho thấy rằng cô ấy hát bài hát với tâm trạng hạnh phúc và vui vẻ.
Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Cách sử dụng trạng từ chỉ cách thức

Vậy cách dùng trạng từ chỉ cách thức như thế nào? Cùng tìm hiểu bên dưới!

Cách dùngVí dụ
Để trả lời cho câu hỏi how?– She sang the song happily. (Cô ấy hát bài hát hạnh phúc.)
– She danced gracefully. (Cô ấy nhảy uyển chuyển.)
Để bổ sung thông tin cho động từ.– He ran quickly across the street. (Anh ấy chạy nhanh chóng qua đường.)
– She opened the door carefully. (Cô ấy mở cửa cẩn thận.)
Để nhấn mạnh cách thức thực hiện hành động.– He absolutely loves this song! (Anh ấy thực sự yêu thích bài hát này!)
– She clearly explained the instructions to me. (Cô ấy rõ ràng giải thích hướng dẫn cho tôi.)

3. Vị trí của trạng từ chỉ cách thức trong câu

Trạng từ chỉ cách thức đứng ở cuối câu hoặc giữa câu. Cụ thể cách dùng như sau:

Vị trí của trạng từ chỉ cách thức trong câu
Vị trí của trạng từ chỉ cách thức trong câu

3.1. Đứng ở cuối câu

Thông thường, nó sẽ đứng ở cuối câu nhằm mục đích bổ nghĩa cho cả câu và đóng vai trò biểu thị cách thức mà nội dung trong câu đề cập đến. Đó có thể là tính chất của một sự vật, cách thức diễn biến của một sự việc hoặc hiện tượng.

E.g.:

  • She runs very fast. (Cô ấy chạy rất nhanh.)
  • I read this content carefully. (Tôi đọc nội dung này một cách cẩn thận.)
  • She sang the song beautifully. (Cô ấy hát bài hát hay vô cùng.)

3.2. Trạng từ chỉ cách thức đứng trước động từ để nhấn mạnh cách thức hành động

Khi có câu nói mang sắc thái nhấn mạnh cách thức hành động bằng việc đặt trạng từ chỉ cách thức đứng trước động từ, ta có công thức sau: 

S (chủ ngữ) + Adverb of manner (trạng từ chỉ cách thức) + V (động từ).

E.g.:

  • She quickly finished her homework. (Cô ấy hoàn thành bài tập về nhà một cách nhanh chóng.)
  • He carefully wrapped the gift in colorful paper. (Anh ta cẩn thận gói quà trong tờ giấy màu sắc.)
  • She gracefully danced across the stage. (Cô ấy múa một cách duyên dáng trên sân khấu.)

3.3. Trạng từ chỉ cách thức được đặt ở đầu câu, phía trước chủ ngữ

Đối với trường hợp trạng từ chỉ cách thức được đặt ngay đầu câu và phía trước chủ ngữ, công thức tổng quát là:

Adverb of manner (trạng từ chỉ cách thức) + S (chủ ngữ) + V (động từ).

E.g.:

  • Carefully, she wrapped the fragile vase in bubble wrap. (Cẩn thận, cô ấy gói bình sứ dễ vỡ trong giấy bọt.)
  • Swiftly, the cat leaped over the fence. (Nhanh chóng, con mèo nhảy qua hàng rào.)
  • Quietly, he tiptoed into the room to avoid waking up the baby. (Lặng lẽ, anh ta bước nhẹ vào phòng để tránh đánh thức đứa bé.)

Xem thêm:

4. Cách thành lập trạng từ chỉ cách thức

Trạng từ chỉ cách thức này thực tế có cách dùng khá đơn giản. Tuy nhiên, bạn cũng sẽ cần tuân thủ một số quy tắc sau:

Cách thành lập trạng từ chỉ cách thức
Cách thành lập trạng từ chỉ cách thức

4.1. Đối với các trạng từ chỉ cách thức thông thường

Đây là loại trạng từ được sử dụng phổ biến và dễ sử dụng. Bạn chỉ cần nắm được cấu trúc của từ thì sẽ tạo ra được một trạng từ chỉ cách thức phù hợp với nội dung muốn đề cập. 

Cách thành lậpVí dụ
Đa số các tính từ chỉ cách thức + đuôi ly vào sau tính từ.
Adjective + -ly => Adverb
Careful => Carefully (cẩn thận)
Clear => Clearly (rõ ràng)
Quick => Quickly (nhanh)
Tính từ kết thúc bằng đuôi y => Bỏ y và thêm vào ily.Easy => Easily (dễ dàng)
Greedy => Greedily (tham lam)
Tính từ kết thúc bằng đuôi le => Bỏ e và thêm y.Gentle => Gently (nhẹ nhàng)
Reasonable => Reasonably (hợp lý)
Terrible => Terribly (kinh khủng)
Tính từ kết thúc bằng đuôi ic => Thêm ally vào cuối từ.Magic => Magically (phép thuật)
Fantastic => Fantastically (tuyệt vời)
Tính từ kết thúc bằng đuôi ll => Thêm đuôi y.Full => Fully (đầy đủ)
Dull => Dully (đỡ đần)
Một số tính từ đã có sẵn đuôi ly trong từ: In a/ an + adj-ly + way.Friendly => in a friendly way (một cách thân thiện)
Silly => in a silly way (một cách ngớ ngẩn)

4.2. Các trường hợp ngoại lệ

Có một số trạng từ chỉ cách thức có cùng cấu trúc từ như tính từ, vậy nên bạn cần phải để ý loại từ và ý nghĩa của nó trong câu để xác định được đó là loại từ gì.

Một số trạng từ có cùng cách viết với tính từ: Hard, fast, early, late, deep, near, right. 

Một số khác đã tồn tại dưới dạng tính từ có đuôi ly vậy nên bạn không thể tạo một trạng từ chỉ cách thức bằng cách thêm đuôi ly vào cuối câu.

Lúc đó, bạn sẽ cần thành lập một cụm từ mang nghĩa và đóng vai trò là trạng từ chỉ tính cách bằng phương pháp mà phần trên đã đề cập. 

Lưu ý: Có một số trạng từ chỉ cách thức có thể tồn tại được ở cả 2 cách thức thêm ly và không thêm ly. Tuy nhiên, nghĩa của 2 trường hợp này thường có sự khác nhau nhất định.

Vậy nên, bạn cần phải nắm được nghĩa của những trường hợp đặc biệt này để sử dụng từ sát nghĩa nhất. 

E.g.:

  • Hard (chăm chỉ, siêng năng) => Hardly (hiếm khi, hầu như không).
  • Late (muộn) => Lately (gần đây).
  • Early (sớm) => Early (sớm).

Một số cặp trạng từ chỉ cách thức phổ biến trong tiếng Anh:

Một số cặp trạng từ chỉ cách thức thường gặp trong tiếng Anh sẽ được mình tổng hợp trong bảng sau.

Trạng từ chỉ cách thứcÝ nghĩa
Angrily ≠ calmlyMột cách tức giận # một cách bình tĩnh
Carefully ≠ carelesslyMột cách cẩn thận # một cách bất cẩn
Quickly ≠ slowlyMột cách nhanh chóng # một cách chậm chạp
Kindly ≠ wickedlyMột cách tử tế # một cách xấu xa
Beautifully ≠ badlyMột cách tươi đẹp # một cách tồi tệ
Cleverly ≠ stupidlyMột cách thông minh # một cách ngu ngốc
Quietly ≠ noisilyMột cách yên ắng # một cách ồn ào

5. Cách nhận biết trạng từ chỉ cách thức

Dưới đây là cách để bạn nhận biết trạng từ chỉ cách thức trong tiếng Anh đơn giản nhất.

Cách nhận biếtVí dụ
Trạng từ có đuôi -lySlow (chậm) -> Slowly (chậm rãi)
Quick (nhanh) -> Quickly (nhanh chóng)
Careful (cẩn thận) -> Carefully (một cách cẩn thận)
Happy (hạnh phúc) -> Happily (một cách hạnh phúc)
Một số trường hợp ngoại lệHard (chăm chỉ, siêng năng) => Hardly (hiếm khi, hầu như không)
Late (muộn) => Lately (gần đây)
Early (sớm) => Early (sớm)

6. Một số trạng từ chỉ cách thức thường gặp

Bổ sung một số trạng từ chỉ cách thức thường gặp tại đây cùng mình nhé!

Một số trạng từ chỉ cách thức thường gặp
Một số trạng từ chỉ cách thức thường gặp
STTTrạng từ chỉ cách thứcPhiên âmÝ nghĩa
1Angrily/ˈæŋ.ɡrə.li/Một cách tức giận
2Bravely/ˈbreɪv.li/Một cách dũng cảm
3Quickly/ˈkwɪk.li/Một cách nhanh chóng
4Easily/ˈiː.zə.li/Một cách dễ dàng
5Politely/pəˈlaɪt.li/Một cách lịch sự
6Beautifully/ˈbjuː.tɪ.fəl.li/Một cách đẹp đẽ
7Expertly/ˈek.spɝːt.li/Một cách điêu luyện
8Professionally/prəˈfɛʃ.ən.əl.li/Một cách chuyên nghiệp
9Anxiously/ˈæŋk.ʃəs.li/Một cách lo âu
10Badly/ˈbæd.li/Cực kì
11Cautiously/ˈkɑː.ʃəs.li/Một cách cẩn trọng
12Carefully/ˈker.fəl.li/Một cách cẩn thận
13Greedily/ˈɡriː.dəl.i/Một cách tham lam
14Happily/ˈhæp.ɪ.li/Một cách vui vẻ
15Hungrily/ˈhʌŋ.ɡrɪ.li/Một cách đói khát
16Carelessly/ˈker.ləs.li/Một cách cẩu thả
17Accurately/ˈæk.jʊr.ət.li/Một cách chính xác
18Loudly/ˈlaʊd.li/Một cách ồn ào
19Lazily/ˈleɪ.zəl.i/Một cách lười biếng
20Slowly/ˈsloʊ.li/Một cách chậm rãi
21Fluently/ˈfluː.ənt.li/Một cách lưu loát
22Suddenly/ˈsʌd.n.li/Một cách bất ngờ
23Lately/ˈleɪt.li/Gần đây
24Hardly/ˈhɑːrd.li/Hiếm khi
25Dully/ˈdʌl.i/Một cách đần độn

7. Bài tập trạng từ chỉ cách thức trong tiếng Anh

So sánh với các loại trạng từ khác như trạng từ chỉ thời gian hoặc số lượng, trạng từ chỉ cách thức thường mang ý nghĩa phức tạp hơn và có cách sử dụng phức tạp hơn. Dễ dẫn đến nhầm lẫn giữa trạng từ chỉ cách thức và tính từ, cũng như sử dụng chúng một cách đa dạng. 

Do đó, việc dành thời gian để thực hành là rất quan trọng để hiểu và ghi nhớ cách sử dụng của chúng một cách tốt nhất. Dưới đây là một số bài tập mà bạn có thể rèn luyện:

  • Lựa chọn dạng của từ trong câu sao cho phù hợp.
  • Chọn đáp án đúng.
  • Tìm tính từ trong câu cho sẵn và điền trạng từ thích hợp vào chỗ trống.
Bài tập trạng từ chỉ cách thức trong tiếng Anh
Bài tập trạng từ chỉ cách thức trong tiếng Anh

Exercise 1: Choose the appropriate form of the word in the sentence

(Bài tập 1: Lựa chọn dạng của từ trong câu sao cho phù hợp)

  1. Hoang is a carefully/ careful driver. He drives my car very careful/ carefully.
  2. Turtles in the coast walk slowly/ slow because they are slowly/ slow animals.
  3. A cautious/ cautiously person often speaks cautious/ cautiously.
  4. We are quietly/ quiet; we are speaking quiet/ quietly.
  5. Minh Anh plays very good/ well. He is a good/ well player.
Đáp ánGiải thích
1. Careful/ carefully– Ở câu đầu tiên, ta cần điền một tính từ để bổ sung ý nghĩa cho danh từ “driver”, từ đó mô tả tính chất của người lái xe. Do đó, chúng ta chọn careful để diễn đạt ý nghĩa của việc Hoang là một người lái xe cẩn thận.
– Ở câu thứ hai, ta cần điền một trạng từ chỉ cách thức để mô tả cách Hoàng lái xe. Vì vậy, chúng ta chọn carefully để biểu thị rằng Hoàng lái xe một cách cẩn thận, một cách chậm rãi và thận trọng.
2. Slowly/ slowỞ câu thứ hai, chúng ta cần điền một trạng từ chỉ cách thức để mô tả cách con rùa đi. Slowly là trạng từ phù hợp ở đây, vì nó diễn đạt ý nghĩa của việc con rùa di chuyển một cách chậm rãi.
Tiếp theo, chúng ta cần điền một tính từ để mô tả đặc tính của con rùa. Vì vậy, chúng ta chọn slow để diễn đạt rằng con rùa là một loài động vật di chuyển chậm.
3. Cautious/ cautiouslyĐể bổ sung ý nghĩa cho danh từ person, chúng ta cần điền một tính từ. Vì vậy, chúng ta chọn cautious để mô tả đặc tính của người đó.
4. Quiet/ quietlyTrong câu này, ta cần điền một tính từ để mô tả trạng thái của chúng ta (we). Tính từ quiet được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa rằng chúng ta đang ở trong một trạng thái yên tĩnh, không ồn ào hoặc hồn nhiên.Trong phần tiếp theo của câu, ta cần một trạng từ để mô tả cách thức chúng ta nói. Trạng từ quietly được sử dụng để diễn đạt rằng chúng ta đang nói một cách nhẹ nhàng, không gây ra tiếng ồn hoặc rối ren.
5. Well/ goodTrong câu thứ nhất, chúng ta sử dụng trạng từ chỉ cách thức hoặc chất lượng của hành động là well, trong trường hợp này là cách Minh Anh chơi.Trong câu thứ hai, chúng ta sử dụng tính từ good mô tả đặc điểm hoặc tính chất của Minh Anh (là người chơi).

Exercise 2: Choose the correct answer

(Bài tập 2: Chọn đáp án đúng)

1. When my teacher talks too ………., it’s difficult to understand him.

  • A. slowly
  • B. slow
  • C. quickly

2. I always study ………. for a big test.

  • A. hard
  • B. goodly
  • C. hardly

3. My dad used to shout ………. when he was angry.

  • A. noisy
  • B. loudly
  • C. loud

4. Please try to behave ………. when you meet my family.

  • A. normally
  • B. soft
  • C. quickly

5. She did ………. in her tennis match last week. She won.

  • A. bad
  • B. well
  • C. goodly
Đáp ánGiải thích
1. BToo đi kèm với tính từ hoặc trạng từ để diễn đạt ý nghĩa của quá. Trong trường hợp này, chúng ta một tính từ để mô tả việc nói của giáo viên khiến cho việc hiểu trở nên khó khăn
2. ATrong trường hợp này, chúng ta cần một trạng từ để mô tả cách thức mà tôi học. Trạng từ hard (chăm chỉ) phản ánh việc tôi học một cách chăm chỉ và nỗ lực cho một bài kiểm tra lớn. 
3. BTrong trường hợp này, chúng ta cần một trạng từ để mô tả cách thức để mô tả sự tức giận của my dad. Trạng từ loudly để diễn đạt ý nghĩa rằng ông ta thường gào lên một cách to lớn khi tức giận. 
4. ATrong trường hợp này, chúng ta cần một trạng từ để mô tả cách thức cư xử khi gặp gia đình của người nói. Từ normally mô tả cách thức bình thường, phổ biến khi gặp gỡ gia đình của ai đó.
5. BTrong trường hợp này, chúng ta cần một trạng từ để mô tả cách thức cô ấy thi đấu tennis. Trong tiếng Anh, well là trạng từ dùng để diễn đạt cách thức thực hiện một hành động hoặc hoạt động một cách thành công hoặc tốt. 

Exercise 3: Find the adjectives in the given sentences and fill in the blanks with appropriate adverbs

(Bài tập 3: Tìm tính từ trong câu cho sẵn và điền trạng từ thích hợp vào chỗ trống)

  1. Her Chinese is fluent. She speaks Chinese ……….
  2. Jim is a good singer. He sings ……….
  3. This exercise is easy. I can do it ……….
  4. The class is so noisy. Our teacher is angry. She shouts ……….
  5. Nick is a nice guitar player. He plays the guitar ……….
Đáp ánGiải thích
1. fluentlyTính từ fluent. Chuyển sang trạng từ chỉ cách thức ta có Adjective + -ly => Adverb.
2. wellTính từ good. Trạng từ chỉ cách thức là well.
3. easilyTính từ easy. Tính từ kết thúc bằng đuôi y => Bỏ y và thêm vào ily.
4. angrilyTính từ angry. Chuyển sang trạng từ chỉ cách thức ta có Adjective + -ly => Adverb.
5. nicelyTính từ nice. Chuyển sang trạng từ chỉ cách thức ta có Adjective + -ly => Adverb.

Xem thêm các bài tập khác:

8. Kết luận

Bạn có thể thấy, kiến thức về trạng từ chỉ cách thức trong tiếng Anh thật đơn giản phải không? Chủ điểm này thường xuyên xuất hiện trong bài thi, giao tiếp hằng ngày. Chính vì vậy, bạn hãy học kỹ lý thuyết và áp dụng chúng vào bài tập.

Bên dưới, mình sẽ bật mí thêm một số bí kíp để học tốt trạng từ chỉ cách thức:

  • Thực hành sử dụng các trạng từ trong các tình huống thực tế.
  • Học cách dùng trạng từ chỉ cách thức thông qua các ví dụ.
  • Ghi chép các kiến thức vào giấy note rồi dán ở góc học tập.
  • Thường xuyên làm các bài tập tự luyện.

Nếu bạn còn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy comment để mình giải đáp nhanh nhất. Đừng quên ghé trang IELTS Grammar để học thêm các kiến thức mới. Chúc bạn học tốt tiếng Anh.

Tài liệu tham khảo:

  • Adverbs of Manner – https://www.gingersoftware.com/content/grammar-rules/adverb/adverbs-manner – Ngày truy cập 31/05/2024
  • Adverbs of Manner: Definition, Rules & Examples – https://eslgrammar.org/adverbs-of-manner/ – Ngày truy cập 31/05/2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h