Take a stand là gì? Cách dùng take a stand trong tiếng Anh

Trang Đoàn Trang Đoàn
23.08.2023

Với bài viết dưới đây, IELTS Vietop mời các bạn đến với khái niệm take a stand là gì? Cách dùng take a stand trong tiếng Anh để có thể sử dụng cấu trúc này một cách hiệu quả hơn trong quá trình học và giao tiếp các bạn nhé!

1. Take a stand là gì?

Take a stand có nghĩa là đưa ra quan điểm hoặc lập luận mạnh mẽ về một vấn đề cụ thể, thường liên quan đến chính trị, xã hội hoặc đạo đức.

Take a stand là gì
Take a stand là gì

Khi ai đó take a stand, ta có thể hiểu rằng họ đang chủ động đưa ra một quan điểm hay lập luận và thể hiện sự quyết tâm để bảo vệ hoặc thay đổi một tình huống hay vấn đề nào đó. 

E.g.: 

  • The students took a stand against the university’s decision to increase tuition fees. => Take a stand có nghĩa là hành động của các sinh viên khi họ đứng lên chống lại quyết định tăng học phí của trường đại học.
  • The politician took a stand on climate change and vowed to introduce new policies to combat it. => Take a stand có nghĩa là hành động của một chính trị gia khi ông đưa ra quan điểm của mình về vấn đề biến đổi khí hậu và cam kết sẽ đưa ra các chính sách mới để chống lại nó.

NÂNG TRÌNH IELTS - CHẮC SUẤT VÀO ĐẠI HỌC TOP ĐẦU Giảm UP TO 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Take the stand là gì?

Theo từ điển Cambridge Dictionary, Take the stand được giải thích là to come and sit in the witness box in order to testify.

Như vậy, trong tiếng Việt, ta có thể hiểu take the stand là một cụm từ thông dụng trong hệ thống tư pháp của Mỹ và Anh. Trong quá trình diễn ra phiên tòa, khi một người phải trả lời các câu hỏi từ luật sư hoặc thẩm phán, họ có thể được yêu cầu take a stand, nghĩa là chứng minh trước toà. Sau đó, họ sẽ phải đứng lên trả lời các câu hỏi và làm chứng trước tòa án.

Take the stand là gì
Take the stand là gì

E.g.: The witness was asked to take the stand. (Nhân chứng được yêu cầu tuyên bố quan điểm của mình.)

3. Stand là gì?

Từ stand trong tiếng Anh có nhiều ý nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến của động từ stand:

Stand là gì
Stand là gì
  • Đứng (v): Đây là nghĩa đen của từ stand, chỉ hành động đứng trong tư thế đứng lên hai chân.

E.g.: Please stand up when the national anthem is playing. (Hãy đứng lên khi quốc ca được phát).

  • Gian hàng (n): chỉ một gian hàng nhỏ, thường là ở ngoài trời, dùng để bày bán hàng hoặc sản phẩm. 

E.g.: I bought this delicious hot dog from a stand on the street. (Tôi đã mua chiếc hot dog ngon lành này từ một gian hàng trên đường phố).

  • Quan điểm (n): ám chỉ quan điểm của ai đó trong một vấn đề nào đó. 

E.g.: I take a strong stand against animal cruelty. (Tôi có quan điểm mạnh mẽ phản đối sự tàn ác đối với động vật).

  • Chịu đựng, chịu đựng được (adj): mô tả sự chịu đựng hoặc tính kiên nhẫn của ai đó. 

E.g.: She can stand a lot of discomfort. (Cô ấy có thể chịu đựng nhiều sự bất tiện).

Xem thêm:

4. Quá khứ của stand trong tiếng Anh

Quá khứ của động từ stand trong tiếng Anh có hai dạng chính, vì là động từ bất quy tắc, nó không tuân theo quy tắc chung của các động từ thêm ed để tạo thành quá khứ đơn.

Quá khứ của stand trong tiếng Anh
Quá khứ của stand trong tiếng Anh
  • Quá khứ đơn (V2) của stand là stood

E.g.: Yesterday, I stood in line for hours to buy concert tickets. (Hôm qua, tôi đã đứng xếp hàng hàng giờ để mua vé buổi hòa nhạc.)

E.g.: By the time the train arrived, he had already stood on the platform for an hour. (Khi tàu đến, anh ấy đã đứng trên sân ga được một giờ rồi.)

5. Cách dùng Take a stand trong tiếng Anh

 Cách dùng Take a stand
Cách dùng Take a stand

5.1. Đưa ra quan điểm

E.g.: I’m going to take a stand on this issue and speak out against it. (Tôi sẽ có lập trường về vấn đề này và lên tiếng phản đối nó.)

5.2. Phản đối hoặc đấu tranh chống lại một vấn đề

E.g.: We need to take a stand against racism and demand change. (Chúng ta cần đứng lên chống lại sự phân biệt chủng tộc và yêu cầu thay đổi.)

5.3. Quyết tâm thực hiện một hành động

E.g.: I’m going to take a stand and run for office to make a difference in my community. (Tôi sẽ đứng ra tranh cử để tạo ra sự khác biệt trong cộng đồng của mình.)

5.4. Không chấp nhận sự việc nào đó sai trái

E.g.: I’m going to take a stand and report this unethical behavior to the supervisor. (Tôi sẽ đứng lên và báo cáo hành vi phi đạo đức này với người giám sát của tôi.)

5.5. Khẳng định giá trị và tôn chỉ

E.g.: I’m going to take a stand for what I believe in and fight for equality and justice. (Tôi sẽ bảo vệ những gì tôi tin tưởng và đấu tranh cho sự bình đẳng và công lý.)

6. Phân biệt take a stand và take the stand

Mặc dù chỉ khác nhau 2 từ a và the, nhưng ta cũng nên phân biệt ý nghĩa và cách sử dụng cảu Take a stand và Take the stand theo các điểm dưới đây:

Thường thì việc take a stand được sử dụng để mô tả hành động của một người hay một nhóm người có ý thức và quyết tâm trong việc đấu tranh cho một mục tiêu hay tôn chỉ của họ.

E.g.: The employees took a stand against the company’s unfair labor practices.

=> Ở đây, take a stand có nghĩa là hành động của các nhân viên khi họ đứng lên đấu tranh chống lại các chính sách lao động bất công của công ty.

Trong khi đó, take the stand thường liên quan tới tòa án và pháp luật nhiều hơn, khi một ai đó (thường là nhân chứng) được yêu cầu bày tỏ quan điểm hoặc cung cấp thông tin cho luật sư và thẩm phán.

E.g.: The witness was nervous as she took the stand and recounted the events of the night in question.

=> Take the stand có nghĩa chỉ hành động của nhân chứng khi cô ấy được yêu cầu đứng lên và kể lại các sự kiện xảy ra đêm đó.

7. Các từ và cụm từ đồng nghĩa với take a stand trong tiếng Anh

Speak out (phát biểu, nói ra)

Các từ và cụm từ đồng nghĩa với take a stand trong tiếng Anh
Các từ và cụm từ đồng nghĩa với take a stand trong tiếng Anh

E.g.: It’s time to speak out against this injustice. (Đã đến lúc phát biểu chống lại sự bất công này.)

Stand up for (đứng lên bảo vệ, ủng hộ)

E.g.: We need to stand up for our rights and demand change. (Chúng ta cần đứng lên bảo vệ quyền lợi của mình và đòi thay đổi.)

Take action (hành động)

E.g.: It’s not enough to just talk about the problem, we need to take action to solve it. (Chỉ nói về vấn đề không đủ, chúng ta cần hành động để giải quyết nó.)

Make a stand (đưa ra quan điểm)

E.g.: We must make a stand against discrimination and fight for equality. (Chúng ta phải đưa ra quan điểm chống lại sự phân biệt đối xử và đấu tranh cho sự bình đẳng.)

Take a position (đưa ra vị trí, quan điểm)

E.g.: The company took a position on climate change by pledging to reduce its carbon footprint. (Công ty đã đưa ra vị trí về biến đổi khí hậu bằng cách cam kết giảm lượng khí thải carbon của mình.)

Take a side (chọn một bên, ủng hộ)

E.g.: It’s time to take a side and stand with those who are fighting for justice. (Đã đến lúc chọn một bên và ủng hộ những người đang đấu tranh cho sự công bằng.)

Take a firm stance (đưa ra một quyết định/vị trí kiên quyết)

E.g.: The governor took a firm stance on gun control and refused to back down. (Tổng thống đã đưa ra một quyết định kiên quyết về kiểm soát súng đạn và từ chối nhượng bộ.)

Take a strong stand (đưa ra một quan điểm mạnh mẽ)

E.g.: The community took a strong stand against the proposed landfill and successfully stopped its construction. (Cộng đồng đã đưa ra một quan điểm mạnh mẽ chống lại bãi rác đề xuất và thành công ngăn chặn việc xây dựng nó.)

Take decisive action (có hành động quyết định)

E.g.: The government must take decisive action to address the climate crisis. (Chính phủ phải có hành động quyết định để giải quyết khủng hoảng khí hậu.)

Take a bold stand (đưa ra một quan điểm táo bạo)

E.g.: The artist took a bold stand by creating controversial artwork that challenged societal norms. (Nghệ sĩ đã đưa ra một quan điểm táo bạo bằng cách tạo ra các tác phẩm nghệ thuật gây tranh cãi thách thức các chuẩn mực xã hội.)

Xem thêm:

8. Các từ và cụm từ trái nghĩa với Take a stand trong tiếng Anh

Stay neutral (giữ tính trung lập)

E.g.: The journalist tried to stay neutral and report the news objectively. (Nhà báo cố gắng giữ tính trung lập và báo cáo tin tức một cách khách quan.)

Các từ và cụm từ trái nghĩa với Take a stand trong tiếng Anh
Các từ và cụm từ trái nghĩa với Take a stand trong tiếng Anh

Go along with (đi theo, đồng ý với) 

E.g.: Many people just go along with the status quo instead of taking a stand for what they believe in. (Nhiều người chỉ đồng ý với trạng thái hiện tại thay vì đứng lên đấu tranh cho những gì họ tin tưởng.)

Sit on the fence (không quyết định, nhu nhược)

E.g.: The politician was accused of sitting on the fence and not taking a clear position on the issue. (Chính trị gia bị buộc tội nhu nhược và không đưa ra một vị trí rõ ràng về vấn đề.)

Keep silent (giữ im lặng)

E.g.: Sometimes it’s easier to keep silent than to take a stand and risk being criticized or ostracized. (Đôi khi giữ im lặng dễ hơn là đứng lên đấu tranh và rủi ro bị chỉ trích hoặc bị đày lên đảo.)

Avoid confrontation (tránh xung đột)

E.g.: The manager tried to avoid confrontation by not taking a stand on the controversial decision. (Quản lý cố gắng tránh xung đột bằng cách không đưa ra một quan điểm về quyết định gây tranh cãi.)

Back down (rút lui, nhượng bộ)

E.g.: The organization backed down and canceled the controversial event due to public pressure. (Tổ chức đã rút lui và hủy sự kiện gây tranh cãi do áp lực của công chúng.)

Compromise (thỏa hiệp)

E.g.: Sometimes it’s necessary to compromise instead of taking a stand to reach a solution that works for everyone. (Đôi khi cần thiết phải thỏa hiệp thay vì đứng lên đấu tranh để đạt được một giải pháp hoạt động cho mọi người.)

Agree to disagree (đồng ý không đồng ý)

E.g.: They agreed to disagree and move on to other topics of conversation. (Họ đã đồng ý không đồng ý và chuyển sang các chủ đề khác để nói chuyện.)

Stay on the sidelines (ở ngoài lề)

E.g.: It’s important to get involved and not just stay on the sidelines when it comes to issues that affect our communities. (Quan trọng ta nên tham gia và không chỉ ở ngoài lề khi đối diện với những vấn đề ảnh hưởng đến cộng đồng của chúng ta.)

Remain passive (giữ tính thụ động)

E.g.: Those who remain passive in the face of injustice are complicit in its perpetuation. (Những người giữ tính thụ động trước bất công đang làm cho nó tồn tại mãi mãi.)

Hy vọng với bài viết Take a stand là gì? Cách dùng Take a stand trong tiếng Anh từ IELTS Vietop, các bạn đã nắm được ý nghĩa của Take a stand cũng như phân biệt được nó với Take the stand, qua đó bổ sung thêm những kiến thức tiếng Anh bổ ích cho công việc và học tập. Chúc các bạn học tốt!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra