Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Otherwise là gì? Cách dùng otherwise trong tiếng Anh

Trang Đoàn
Trang Đoàn
06.11.2023

Otherwise là từ vựng được dùng khá nhiều trong tiếng Anh, đặc biệt là cho các văn bản hay giao tiếp hàng ngày. Vậy otherwise là gì? Cấu trúc này được sử dụng như thế nào? Làm sao để phân biệt otherwise với những cấu trúc tương tự? Cùng IELTS Vietop theo dõi ngay bài viết dưới đây để được giải đáp thắc mắc nhé!

1. Otherwise là gì?

Otherwise trong tiếng Anh có nghĩa là nếu không thì, ngược lại, còn không, hoặc trong trường hợp khác. Nó thường được sử dụng để nêu rõ điều kiện hoặc sự việc sẽ xảy ra nếu một điều kiện không được thỏa mãn. Otherwise thường đi kèm với các mệnh đề điều kiện hoặc sự so sánh.

Otherwise là gì
Otherwise là gì

Eg:

  • You should take an umbrella; otherwise, you’ll get wet in the rain. (Bạn nên mang theo cái ô; nếu không, bạn sẽ ướt mưa.)
  • Please arrive on time; otherwise, the meeting will start without you. (Vui lòng đến đúng giờ; nếu không, cuộc họp sẽ bắt đầu mà không có bạn.)
  • She needed to pass the exam; otherwise, she wouldn’t graduate. (Cô ấy cần phải đỗ kỳ thi; nếu không, cô ấy sẽ không tốt nghiệp.)
Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Cấu trúc otherwise

Cấu trúc: Otherwise + Mệnh đề

Cấu trúc otherwise
Cấu trúc otherwise

Eg:

  • I need to study hard; otherwise, I won’t pass the exam. (Tôi cần phải học chăm chỉ; nếu không, tôi sẽ không đỗ kỳ thi.)
  • Please make sure to lock the door; otherwise, the house won’t be secure. (Hãy chắc chắn khóa cửa; nếu không, ngôi nhà sẽ không an toàn.)
  • You should save some money; otherwise, you won’t be able to afford your vacation. (Bạn nên tiết kiệm một ít tiền; nếu không, bạn sẽ không thể trang trải kỳ nghỉ của mình.)

Xem thêm:

3. Cách dùng otherwise

Cách dùng otherwise
Cách dùng otherwise

3.1. Otherwise khi làm từ nối (conjunction)

Trong vai trò là từ nối, otherwise được hiểu với nghĩa nếu không thì.

Eg: 

  • Eat your vegetables, otherwise you won’t get dessert. (Hãy ăn rau, nếu không thì bạn sẽ không có món tráng miệng.)
  • Study hard, otherwise you’ll fail the exam. (Hãy học chăm chỉ, nếu không thì bạn sẽ trượt kỳ thi.)
  • Follow the instructions, otherwise the machine may malfunction. (Hãy tuân thủ hướng dẫn, nếu không thì máy có thể gặp sự cố.)

3.2. Otherwise được dùng với nghĩa không như giả định hay khác

Với nghĩa này, otherwise dùng để thể hiện điều gì đó khác xa hoàn toàn so với cách nghĩ hoặc những gì đã được nhận định trước đây.

Eg:

  • He expected a warm welcome; otherwise, he was met with indifference. (Anh ấy mong đợi sự chào đón ấm áp; tuy nhiên, anh ấy gặp sự thờ ơ.)
  • We thought it would be a sunny day; otherwise, it rained all afternoon. (Chúng tôi nghĩ rằng đó sẽ là một ngày nắng; tuy nhiên, suốt cả buổi chiều trời mưa.)
  • He believed the job would be easy; otherwise, he wouldn’t have taken it. (Anh ấy tin rằng công việc sẽ dễ dàng; nếu không, anh ấy không bao giờ chấp nhận nó.)

3.3. Otherwise được dùng với nghĩa bình thường không như vậy hay không như vậy

Trong trường hợp này, otherwise đóng vai trò như một trạng từ, dùng để diễn tả một sự việc là sự thật nhưng ngoại trừ lời vừa nói. 

Eg:

  • She’s usually very punctual, but she arrived 30 minutes late today. Otherwise, she’s always on time. (Cô ấy thường rất đúng giờ, nhưng hôm nay cô ấy đến trễ 30 phút. Bình thường, cô ấy luôn đúng giờ.)
  • This restaurant is known for its excellent service, but the service was quite slow today. Otherwise, it’s top-notch. (Nhà hàng này nổi tiếng về dịch vụ xuất sắc, nhưng dịch vụ hôm nay khá chậm. Nếu không, nó thật sự rất tốt.)
  • He’s a great cook, but the meal he prepared last night was a disaster. Otherwise, his cooking is amazing. (Anh ấy là một đầu bếp xuất sắc, nhưng bữa tối anh ấy chuẩn bị tối qua là một thảm họa. Nếu không, nấu ăn của anh ấy thật tuyệt.)

3.4. Otherwise được dùng với nghĩa nói cách khác thì

Khi sử dụng với nghĩa này, otherwise thường xuất hiện trong câu để giải thích hoặc cung cấp một sự rõ ràng hơn về điều gì đó.

Eg: 

  • Follow the safety guidelines carefully; otherwise, accidents may occur. (Hãy tuân theo hướng dẫn an toàn một cách cẩn thận; nói cách khác thì có thể xảy ra tai nạn.)
  • Please keep your voice down during the meeting; otherwise, it will be difficult for others to concentrate. (Vui lòng giữ tiếng nói thấp trong cuộc họp; nói cách khác thì sẽ khó cho người khác tập trung.)
  • Don’t forget your umbrella; otherwise, you’ll get wet if it rains. (Đừng quên cái ô của bạn; nói cách khác thì bạn sẽ ướt nếu trời mưa.)

3.5. Otherwise được dùng với nghĩa ngoại trừ việc đó

Otherwise cũng có thể được sử dụng với nghĩa ngoại trừ việc đó để chỉ ra một ngoại lệ hoặc điểm khác biệt trong một tình huống nào đó. Khi đó, otherwise có cùng nghĩa với apart from this.

Eg:

  • She found the story uninteresting; otherwise, the film received positive reviews. (Cô thấy câu chuyện không hấp dẫn; ngoại trừ việc đó, bộ phim nhận được đánh giá tích cực.)
  • She found the cake too sweet; otherwise, it was a hit at the party. (Cô thấy bánh quá ngọt; ngoại trừ việc đó, nó rất được yêu thích tại bữa tiệc.)
  • He thought it might be too expensive; otherwise, we were ready to proceed. (Anh ấy nghĩ rằng nó có thể đắt đỏ; ngoại trừ việc đó, chúng tôi đã sẵn sàng tiến hành.)
  • They were undefeated throughout the season; otherwise, they performed exceptionally well. (Họ không thua cuộc trong suốt mùa giải; ngoại trừ việc đó, họ thi đấu xuất sắc.)

Xem thêm:

4. Sau otherwise là gì?

Thông thường, khi đứng đầu câu hoặc giữa câu, sau otherwise sẽ là một mệnh đề. Mệnh đề này sẽ là điều kiện không có thực và được lùi một thì.

Sau otherwise là gì
Sau otherwise là gì

Eg:

  • I need to finish my work; otherwise, I won’t meet the deadline. (Tôi cần hoàn thành công việc; nếu không, tôi sẽ không kịp hạn chót.)
  • Please remember to buy groceries; otherwise, we won’t have anything to eat this weekend. (Xin hãy nhớ mua thực phẩm; nếu không, cuối tuần này chúng ta sẽ không có gì để ăn.)
  • Don’t forget to bring your umbrella; otherwise, you’ll get wet in the rain. (Đừng quên mang theo ô của bạn; nếu không, bạn sẽ bị ướt trong mưa.)

5. Vị trí của otherwise trong câu

Otherwise đứng đầu câu.

Eg:

  • Otherwise, the project will be delayed.
  • Otherwise, we’ll have to reschedule the meeting.
  • Otherwise, he won’t be able to complete the task in time.

Otherwise đứng giữa câu.

Eg:

  • We need to finish this report quickly; otherwise, the deadline won’t be met.
  • She should double-check her calculations; otherwise, errors may occur.
  • They must wear helmets when riding their bikes; otherwise, it’s not safe.

Otherwise đứng cuối câu.

Eg:

  • We should prepare for the presentation beforehand; otherwise, it will be a disaster.
  • He needs to pay the bill immediately; we can’t wait any longer, otherwise.
  • Please turn off the lights when you leave; otherwise, we’ll waste electricity.

6. Các cụm từ liên quan đến otherwise

  • If not: Nếu không
  • Or else: Hoặc thì
  • In another case: Trong trường hợp khác
  • In a different scenario: Trong tình huống khác
  • Failing that: Trong trường hợp không thành công

7. Phân biệt otherwise với những cấu trúc gây nhầm lẫn

Phân biệt otherwise với những cấu trúc gây nhầm lẫn
Phân biệt otherwise với những cấu trúc gây nhầm lẫn

7.1. Phân biệt cấu trúc otherwise và however

Mặc dù đều đóng vai trò là trạng từ nhưng however thường dùng để thể hiện mức độ, thường đứng sau trạng từ hoặc tính từ của nó. Trong khi otherwise thường đứng sau động từ.

Eg:

  • Please study for the exam; otherwise, you won’t pass.
  • She worked hard; however, she didn’t achieve the desired results.
  • This is a small, however important, detail.

7.2. Phân biệt cấu trúc otherwise và unless

Otherwise: Được sử dụng để chỉ ra điều gì sẽ xảy ra nếu điều gì đó không xảy ra hoặc không được thực hiện.

  • Thường xuất hiện ở cuối câu.
  • Nó thể hiện sự phụ thuộc hoặc tương phản giữa hai tình huống khác nhau.
  • Ví dụ: Please finish your homework; otherwise, you won’t be allowed to go out.

Unless: Được sử dụng để thể hiện điều kiện, nhưng nó thể hiện một điều kiện phải xảy ra để điều gì đó có thể xảy ra.

  • Unless thường xuất hiện ở đầu câu hoặc giữa câu.
  • Nó thể hiện một điều kiện ngược lại hoặc phủ định.
  • Ví dụ: You can’t go outside unless you finish your homework.

8. Bài tập cấu trúc otherwise

Bài tập cấu trúc otherwise
Bài tập cấu trúc otherwise

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

1. ………………………………….. she hurries up, she will miss the train.

A. If                              B. Unless                           C. Otherwise

2. ………………………………… my brother do not hurry up, he will miss the bus.

A. If                              B. Unless                           C. Otherwise

3. I must work hard; ………………………………I will fail the exam.

A. Unless                              B. If                          C. Otherwise

4. ……………………………………. I do not study hard, I will not become a doctor.

A. Unless                              B. Otherwise                      C. If

5. She is in love with him. Why does her mother want to pretend …………………………………?

A. Unless                                                                      B. Otherwise

6. My class must hurry up; ……………………………. we will miss the trip.

A. Otherwise                B. If                     C. Unless

7. The vaccine has saved tens of millions of children who would …………………………….. have died.

A. If                               B. Unless                                 C. Otherwise

8. Of course I am interested in him. ………………………………………, I wouldn’t be asking about his whereabouts.

A. If                               B. Unless                                 C. Otherwise

9. ……………………………….. you don’t work hard, you will not fail the test.

A. Unless                              B. If                                 C. Otherwise

10. I hope he mends his ways. ………………………………….., he will be sacked.

A. If                               B. Unless                                 C. Otherwise

11. She must go home now ………………………………….Her dad will be angry.

A. Otherwise                              B. If                                 C. Otherwise

12. My mother used a wash machine ………………………………….. it would have taken her hours to wash all her clothes manually

A. If                               B. Or else                                C. Otherwise

13. My parents must hurry ………………………………….. They won’t be able to buy a tickets

A. If                               B. Otherwise                               C. Or else 

Bài tập 2: Viết lại câu dưới đây sao cho hoàn thiện

  1. If my elder brother doesn’t read the instructions before using, he will not use it well. (Otherwise)
  2. If my younger sister doesn’t study carefully, she will fail the test. (Otherwise)
  3. If I don’t get up early, I will miss the bus tomorrow
  4. ________ this apartment is very beautiful, the rent is so pricey. (Otherwise/Unless)
  5. My children obviously think about many problems ________. (Otherwise/Unless)
  6. _______ she go out with her friend, please come at 10 p.m. (Otherwise/Unless)

Đáp án bài tập 1

  1. Unless
  2. If 
  3. Otherwise
  4. Unless
  5. Otherwise
  6. Otherwise
  7. Otherwise
  8. Otherwise
  9. If
  10. Otherwise
  11. Otherwise
  12. Or else
  13. Or else

Đáp án bài tập 2

  1. My elder brother must read the instructions before using; otherwise he will not use it well. 
  2. My younger brother must study carefully; otherwise he will fail the test.
  3. I must get up early, otherwise I will miss the bus tomorrow. 
  4. Otherwise.
  5. Otherwise. 
  6. Unless. 

Như vậy, qua bài viết trên đây, bạn có thể hiểu rõ hơn về cách sử dụng cũng như các cấu trúc liên quan đến otherwise, giải đáp thắc mắc otherwise là gì. Hy vọng những chia sẻ trên đây của bài viết có thể giúp bạn vận dụng tốt các cấu trúc này vào thực tế nhé!

Bên cạnh đó, tại IELTS Vietop cũng có rất nhiều bài viết khác liên quan đến các từ nối, liên từ trong tiếng Anh, hãy xem ngay phần IELTS Grammar trên website để tham khảo và mở rộng thêm kiến thức cho mình nhé!

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h