Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Layoff là gì? Phân biệt Layoff và Fire trong tiếng Anh

Trang Đoàn Trang Đoàn
05.07.2023

Hiện nay, cụm từ layoff được sử dụng khá nhiều. Vậy, layoff là gì? Thuật ngữ này được sử dụng khi nào và cách dùng ra sao? Cùng IELTS Vietop theo dõi ngay bài viết dưới đây để tìm hiểu nhé!

1. Layoff là gì?

Layoff /leɪ ɒf/ có nghĩa là sa thải, cho nghỉ việc, ngừng sử dụng hoặc làm điều gì đó.

Layoff là gì?
Layoff là gì?

Lay off thường được sử dụng trong các doanh nghiệp, đề cập đến quá trình một công ty giảm bớt số lượng nhân viên bằng cách loại bỏ một số người trong tổ chức do các lý do như cắt giảm chi phí, thay đổi chiến lược kinh doanh, hoặc sự suy thoái của công ty.

Ví dụ:

  • I was laid off from my job last month due to the company’s financial difficulties. (Tôi đã bị sa thải khỏi công việc của mình vào tháng trước do khó khăn tài chính của công ty.)
  • I’m going to lay off eating fast food for a while to improve my health. (Tôi sẽ ngừng ăn đồ ăn nhanh một thời gian để cải thiện sức khỏe.)

NÂNG TRÌNH IELTS - CHẮC SUẤT VÀO ĐẠI HỌC TOP ĐẦU Giảm UP TO 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Cấu trúc cụm từ Layoff trong câu Tiếng Anh

Cấu trúc: Lay sb off (Lay off sb)

Ý nghĩa: Ngừng tuyển dụng ai đó, sa thải ai đó khỏi công việc hoặc tổ chức.

Ví dụ:

  • The company had to lay off 100 employees due to financial difficulties. (Công ty phải sa thải 100 nhân viên do khó khăn về tài chính.)
  • The restaurant had to lay off several waiters during the slow season. (Nhà hàng phải sa thải một số phục vụ trong mùa bớt khách.)
  • The company is planning to lay off some senior executives as part of a restructuring process. (Công ty đang lên kế hoạch sa thải một số giám đốc cấp cao trong quá trình cải cách.)

Xem thêm:

Convince là gì

Persuade to v hay ving

Cent là gì

3. Thuật ngữ layoff được sử dụng khi nào? Phân biệt Layoff và Fire

Trong tiếng Anh, cả Layoff và Fire đều được dùng để nói đến việc sa thải. Tuy nhiên, tình huống sử dụng của 2 từ này hoàn toàn khác nhau.

Phân biệt Layoff và Fire
Phân biệt Layoff và Fire

3.1. Layoff

  • Thường được dùng để nói đến việc cắt giảm nhân sự do công ty thay đổi chiến lược hoặc cắt giảm chi phí,…
  • Người lao động bị sa thải thường không mang tính cá nhân hoặc lỗi của họ, và có thể có cơ hội được tái tuyển dụng khi tình hình kinh tế cải thiện.

3.2. Fire

  • Thường được dùng để nói đến việc sa thải do hiệu suất làm việc không tốt, vi phạm quy tắc và quy định nội bộ, hành vi không đúng đắn.
  • Người lao động bị sa thải truong trường hợp này có thể gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm mới và không được tái tuyển dụng bởi cùng một công ty.

Ví dụ:

  • Due to a decline in sales, the company had to implement a layoff and let go of 50 employees. (Do sự suy giảm doanh số, công ty đã phải tiến hành sa thải và cho đi 50 nhân viên.)
  • He was fired from his job as a result of repeated absences without valid reasons. (Anh ta bị sa thải khỏi công việc vì nghỉ làm không có lý do hợp lệ lặp đi lặp lại.)

Xem thêm:

Wet behind the ears

Tongue twisters là gì

Formal là gì

4. Những từ liên quan đến layoff

Những từ liên quan đến layoff
Những từ liên quan đến layoff

4.1. Từ vựng liên quan đến layoff

  • Job loss: Mất việc làm
  • Workforce reduction: Giảm quy mô nhân lực
  • Downsizing: Cắt giảm nhân sự
  • Restructuring: Tái cơ cấu
  • Redundancy: Dư thừa nhân sự
  • Unemployment: Thất nghiệp
  • Pink slip: Thư thông báo sa thải
  • Furlough: Cho nghỉ phép không lương
  • Retrenchment: Rút lui, giảm thiểu hoạt động
  • Severance package: Gói hỗ trợ sa thải
  • Job cut: Cắt giảm việc làm
  • Termination: Chấm dứt hợp đồng
  • Unemployment benefits: Trợ cấp thất nghiệp
  • Layoff notice: Thông báo sa thải
  • Economic downturn: Suy thoái kinh tế
  • Employee redundancy: Dư thừa nhân viên
  • Mass layoff: Sa thải hàng loạt
  • Reorganization: Tổ chức lại
  • Temporary layoff: Sa thải tạm thời
  • Job displacement: Mất việc do thay đổi công việc hoặc công nghệ

Xem ngay: Cách phát âm đuôi ed trong tiếng Anh chuẩn nhất

4.2. Cụm từ liên quan đến lay

Lay sth aside: ngừng làm hoặc suy nghĩ về điều gì đó, thường là trong một khoảng thời gian ngắn

  • After a long day of work, she decided to lay her worries aside and relax for the evening. (Sau một ngày làm việc dài, cô ấy quyết định ngừng lo lắng và thư giãn vào buổi tối.)

Lay into sb: tấn công ai đó về mặt thể xác hoặc chỉ trích ai đó một cách tức giận

  • The coach was furious with the team’s performance and laid into them during the halftime break. (Huấn luyện viên tức giận với màn trình diễn của đội và chỉ trích họ một cách gay gắt trong giờ nghỉ giữa hiệp.)

Lay sth on: để cung cấp một cái gì đó cho một nhóm người

  • The company laid on a special training session for its employees to enhance their skills. (Công ty cung cấp một buổi đào tạo đặc biệt cho nhân viên nhằm nâng cao kỹ năng của họ.)

Lay sth up: buộc ai đó phải ở trên giường

  • After his accident, he was laid up in bed for several weeks, unable to move freely. (Sau tai nạn, anh ấy phải nằm trên giường trong vài tuần, không thể di chuyển tự do.)

Lay claim to sth: để nói rằng bạn sở hữu một cái gì đó

  • The artist laid claim to the artwork, stating that it was his original creation. (Nghệ sĩ tuyên bố sở hữu tác phẩm nghệ thuật, cho biết đó là sáng tạo gốc của anh ấy.)

Lay sb open: để đặt ai đó vào vị trí có rủi ro hoặc nguy hiểm, đặc biệt chỉ trích

  • His careless actions laid him open to criticism from his colleagues. (Hành động không cẩn thận của anh ấy đặt anh ấy vào vị trí bị chỉ trích từ đồng nghiệp.)

Lay blame (on sb/sth): để nói rằng ai đó hoặc điều gì đó phải chịu trách nhiệm cho một điều gì đó tồi tệ đã xảy ra

  • The manager tried to lay the blame on his team for the project’s failure. (Quản lý cố gắng đổ trách nhiệm lỗi cho đội của mình vì sự thất bại của dự án.)

Lay out (sth) for/on sth: để tiêu tiền, đặc biệt là một số tiền lớn

  • They decided to lay out a large sum of money for their dream vacation. (Họ quyết định tiêu tiền một số tiền lớn cho kỳ nghỉ mơ ước của họ.)

Xem thêm:

Phrasal verbs with cut

Bảng chữ cái tiếng Anh

Câu điều kiện loại 2

4.3. Thành ngữ có sử dụng từ lay

Lay sth at sb’s door: đổ lỗi cho ai đó về điều gì đó

  • Instead of taking responsibility, he always tries to lay the blame at someone else’s door. (Thay vì chịu trách nhiệm, anh ta luôn cố gắng đổ lỗi cho người khác về điều gì đó.)

Lay sth on the line: có nguy cơ gây hại cho một cái gì đó

  • The CEO decided to lay the company’s reputation on the line by introducing a risky new product. (Tổng giám đốc điều hành quyết định đặt danh tiếng của công ty vào tầm ngắm bằng cách giới thiệu một sản phẩm mới mạo hiểm.)

Lay sb to rest: chôn một người chết

  • The family gathered to lay their beloved grandmother to rest in a peaceful cemetery. (Gia đình tập hợp để chôn cất bà nội yêu quý của họ trong một nghĩa trang yên bình.)

Lay sth(to) waste: để phá hủy hoàn toàn một cái gì đó

  • The war devastated the city, laying it to waste and leaving behind ruins. (Trận chiến làm tàn phá thành phố, phá hủy nó hoàn toàn và để lại những đống đổ nát.)

Lay a hand on sb: làm hại ai đó

  • He vowed never to lay a hand on his children and to provide them with a safe and loving environment. (Anh ta thề không bao giờ làm hại con cái mình và tạo cho họ một môi trường an toàn và yêu thương.)

Lay down the law: buộc phải biết những gì bạn nghĩ sẽ xảy ra

  • The manager called a meeting to lay down the law and establish clear expectations for the team. (Quản lý triệu tập một cuộc họp để đặt ra quy tắc và thiết lập kỳ vọng rõ ràng cho nhóm.)

Lay sb low: khiến ai đó không thể làm những gì họ thường làm

  • The illness laid him low, preventing him from carrying out his daily activities. (Bệnh tật làm anh ta suy sụp, ngăn cản anh ta thực hiện các hoạt động hàng ngày.)

Lay yourself open to attack, criticism, ridicule,..: để mọi người dễ dàng tấn công bạn, v.v.

  • If you post controversial opinions online, you lay yourself open to criticism from others. (Nếu bạn đăng ý kiến gây tranh cãi trực tuyến, bạn dễ bị người khác chỉ trích.)

Lay a finger on sb: làm hại ai đó dù chỉ một chút

  • He threatened her, but he never laid a finger on her during their argument. (Anh ta đe dọa cô ấy, nhưng anh ta chưa bao giờ làm hại cô ấy trong cuộc tranh cãi của họ.)

Lay bare sth: để làm cho một cái gì đó được biết đến

  • The documentary aimed to lay bare the harsh realities of life in poverty-stricken areas. (Bộ phim tài liệu nhằm mục tiêu làm cho sự thật khắc nghiệt về cuộc sống trong các khu vực nghèo khổ trở nên rõ ràng.)

Lay down your life: chết

  • The brave soldier was willing to lay down his life to protect his comrades and defend his country. (Người lính dũng cảm sẵn sàng hi sinh để bảo vệ đồng đội và bảo vệ đất nước.)

Xem ngay: Khóa học IELTS General – Thiết kế riêng cho đối tượng đang tìm kiếm cơ hội việc làm và định cư ở nước ngoài.

Bài viết trên đây là những kiến thức về động từ layoff mà Vietop đã tổng hợp lại. Hy vọng với những kiến thức trên, bạn có thể hiểu được lay off là gì, cách sử dụng và phân biệt Layoff và Fire. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể truy cập vào chuyên mục IELTS Grammar của Vietop để khám phá thêm nhiều cấu trúc ngữ pháp và thông tin bổ ích khác nhé!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h