Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Chinh phục bài tập was were với 109+ câu hỏi kèm đáp án chi tiết

Trang Đoàn
Trang Đoàn
27.05.2024

Was/ were thường xuất hiện nhiều ở thì quá khứ đơn, khi bạn dùng câu I was at the convenience store at 7pm yesterday. (Tôi đang ở cửa hàng tiện lợi vào lúc 7 giờ tối hôm qua.), chủ ngữ ‘’I” đi với ‘’was’’ và đó là cách dùng đúng. 

Mặt khác, trong lời bài hát nổi tiếng If I were a boy, even just for a day. I’d roll outta bed in the morning. (Nếu tôi sinh ra là con trai, dù chỉ một ngày, tôi sẽ bật dậy khỏi giường vào buổi sáng.) trình bày bởi nghệ sĩ Beyonce, chủ ngữ ‘’I’’ lại đi với ‘’were’’ thay vì ‘’was’’ như thông thường? Vậy thì, đâu là cách dùng đúng của tobe was were? 

Hãy cùng mình tìm ra câu trả lời qua các giải thích dưới đây. Trong bài viết này, mình cũng sẽ đưa ra các dạng bài tập was were cơ bản giúp bạn nắm rõ cách dùng và khi nào dùng was hay were nhé!

1. Lý thuyết đầy đủ của bài tập was/ were

Trước tiên, hãy đến với phần lý thuyết của bài tập was were, nơi sẽ đưa ra đáp án chính xác cho câu hỏi của bạn! 

Tóm tắt kiến thức
1. Phổ biến: Was were trong quá khứ đơn/ quá khứ tiếp diễn
– Cách dùng: Was were là dạng quá khứ của tobe, dùng để nói về trạng thái của sự vật, sự việc, hành động có thật trong quá khứ.
– Cấu trúc: Was were + tính từ, giới từ
I, He, She, It + Was + động từ/ tính từ/ giới từ + sự vật.
They, We, You + Were + động từ/ tính từ/ giới từ + sự vật. 
* Tính từ: E.g.: Relaxing (thư giãn), satisfied (thoả mãn), hot (nóng), cold (lạnh), …
* Giới từ: E.g.: At (tại), in (trong), on (trên), by (bởi), …
2. Nâng cao: Was were trong giả định (subjunctive mood)
– Cách dùng: Was were được dùng trong câu giả định để nói về hành động hay trạng thái của sự vật, sự việc không có thật trong quá khứ (một điều ước/ một điều kiện/ một giả thiết). 
– Cấu trúc:
If + I, He, She, It (chủ ngữ) + were + Danh từ/ tính từ, …
If + You, We, They (chủ ngữ) + were + Danh từ/ tính từ, 

Vậy thì, tóm lại, cả hai trường hợp được nêu trên mở bài đều đúng! Điều đó phụ thuộc vào mục đích sử dụng của bạn đó: Kể về một việc trong quá khứ hoặc giả định một sự việc không có thật! Để thuận tiện ôn tập, sau đây là bảng tổng kết cách dùng cơ bản đến nâng cao, đừng quên “flex” cách dùng mới của bài tập was were nhé! 

Tong hop ve was were
Tổng hợp về was were

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Luyện tập với dạng bài tập was were cơ bản trong tiếng Anh

Sau đây là một số dạng bài tập was were mà mình đã tổng hợp lại từ nhiều nguồn xuất bản uy tín. Mục tiêu của các dạng bài tập này là để bạn làm quen với cấu trúc và cách dùng của was were. 

Các dạng bài tập sẽ bao gồm: 

  • Trắc nghiệm: Khoanh tròn câu đúng với trường hợp được cho.
  • Viết lại các câu với thì quá khứ đơn. (was/ were)
  • Điền vào chỗ trống để hoàn thành câu.
  • Viết was/ were vào ngữ cảnh được cho. 

Một mẹo giúp bạn hình thành tư duy phân tích câu, từ đó tăng khả năng phản xạ về cách dùng của điểm ngữ pháp này, đó là dành thời gian đọc và hiểu thêm về câu hỏi ở từng dạng, phân tích xem chúng được dùng ở trường hợp nào, và đặt thêm câu hỏi về cách dùng cho bản thân!

Vậy bây giờ, chúng mình bắt đầu thôi!

Exercise 1: Multiple choices question: Circle the correct answer

(Bài tập 1: Trắc nghiệm: Khoanh tròn câu đúng)

Multiple choices question Circle the correct answer
Multiple choices question Circle the correct answer

1. There ……… more than forty people at the meeting.

  • A. were 
  • B. was 
  • C. wasn’t

2. A. How old ………. you last year? B. I ………. twenty years old.

  • A. were/ were 
  • B. were/ was 
  • C. was/ were 

3. A. Where ………. Tom last night? B. He ………. at home.

  • A. was/ were 
  • B. were/ were 
  • C. was/ was 

4. The bus was late, so Alex and Sam ………. also late for class this morning.

  • A. were 
  • B. was 
  • C. weren’t 

5. A. Were you sick last week? B.No, I ………..

  • A. weren’t 
  • B. were 
  • C. wasn’t 

6. A. ………. Maria here an hour ago? B. Yes, she was.

  • A. Were 
  • B. Was 
  • C. Weren’t 

7. I’m a teacher now, but I ………. a student in 2015.

  • A. am 
  • B. was 
  • C. were 

8. We had a great time at the party. It ………. lots of fun.

  • A. was 
  • B. were 
  • C. is 

9. My friend and I ………. at the library yesterday afternoon.

  • A. wasn’t 
  • B. was 
  • C. were 

10. Where did you go on the weekend? Why ………. you at home?

  • A. wasn’t 
  • B. were 
  • C. weren’t 

11. Cathy is a police officer now, but she ………. a pilot last year.

  • A. was 
  • B. weren’t 
  • C. is 

12. A. Where ………. you born? B. I ………. born in Peru.

  • A. were/ were 
  • B. were/ was 
  • C. was/ were 

13. That movie ………. really funny! I laughed all night!

  • A. were 
  • B. wasn’t 
  • C. was 

14. I thought the cookies ………. delicious, so I ate six of them!

  • A. was 
  • B. were 
  • C. weren’t 

15. There ………. nothing I could do, so I asked for help.

  • A. was 
  • B. wasn’t 
  • C. were 

16. Our science teacher said that some dinosaurs ………. huge.

  • A. was 
  • B. are 
  • C. were
Đáp ánGiải thích
1. A“There were” được sử dụng để chỉ số lượng nhiều người hoặc vật trong quá khứ.
2. A“How old were you last year?”/ “I was twenty years old.” Đều sử dụng động từ “were” vì chúng ta nói về quá khứ và “you” là một số nhiều.
3. C“Was Tom” và “He was” đều là câu đúng về quá khứ.
4. A“Alex and Sam were also late” sử dụng động từ “were” vì chúng ta nói về hai người (nhóm nhiều).
5. A“Were you sick?”/ “No, I weren’t.” – Chúng ta sử dụng “weren’t” vì câu hỏi được hình thành trong quá khứ và “you” là một số nhiều.
6. A“Were Maria here an hour ago?”/ “Yes, she was.” – “Maria” đề cập đến một người, do đó chúng ta sử dụng “were” vì câu hỏi hình thành trong quá khứ.
7. B“I was a student in 2015.” – Sử dụng “was” vì đề cập đến quá khứ.
8. A“It was lots of fun.” – Sử dụng “was” vì chúng ta đang mô tả một sự kiện trong quá khứ (buổi tiệc).
9. C“My friend and I were at the library yesterday afternoon.” – “We were” được sử dụng vì đề cập đến hai người (nhóm nhiều) và đề hình thành trong quá khứ.
10. B“Why were you at home?” – Sử dụng “were” vì “you” là một số nhiều và đề cập đến quá khứ.
11. A“Cathy was a pilot last year.” – Sử dụng “was” vì chúng ta đang mô tả một công việc hoặc trạng thái trong quá khứ.
12. B“Where were you born?”/ “I was born in Peru.” – Sử dụng “were” vì “you” là một số nhiều và đề cập đến quá khứ.
13. C“That movie was really funny!” – Sử dụng “was” vì đang mô tả một sự kiện trong quá khứ (bộ phim).
14. B“I thought the cookies were delicious” – “were” được sử dụng vì “cookies” là một số nhiều.
15. A“There was nothing I could do” – Sử dụng “was” vì “nothing” chỉ một thứ trong quá khứ.
16. C“Some dinosaurs were huge.” – Sử dụng “were” vì chúng ta đang nói về các loài khủng long trong quá khứ.

Exercise 2: Write the sentences below in the past simple

(Bài tập 2: Viết lại các câu dưới đây bằng thì quá khứ đơn)

Write the sentences below in the past simple
Write the sentences below in the past simple
  1. I am late. 
  2. Are they hungry? 
  3. Thomas isn’t at school. 
  4. Why is she late? 
  5. My brother is a doctor. 
  6. They aren’t here. 
  7. Eva is a teacher. 
  8. Is Mr. Smith a taxi driver? 
  9. Where are your books? 
  10. Are you a student? 
  11. What is that? 
  12. Sue isn’t tired. 
  13. My holiday is nice. 
  14. Why are you happy? 
  15. The pen is blue. 
  16. Am I the winner? 
  17. Is the answer correct? 
  18. Who is sick? 
  19. We are hungry. 
  20. That is funny.
Đáp ánGiải thích
1. I was late.Thay đổi từ “am” thành “was” để chuyển sang thì quá khứ.
2. Were they hungry?Thay đổi từ “Are” thành “Were” để chuyển sang thì quá khứ.
3. Thomas wasn’t at school.Thay đổi từ “isn’t” thành “wasn’t” để chuyển sang thì quá khứ.
4. Why was she late?Thay đổi từ “is” thành “was” để chuyển sang thì quá khứ.
5. My brother was a doctor.Thay đổi từ “is” thành “was” để chuyển sang thì quá khứ.
6. They weren’t here.Thay đổi từ “aren’t” thành “weren’t” để chuyển sang thì quá khứ.
7. Eva was a teacher.Thay đổi từ “is” thành “was” để chuyển sang thì quá khứ.
8. Was Mr. Smith a taxi driver?Thay đổi từ “Is” thành “Was” để chuyển sang thì quá khứ.
9. Where were your books?Thay đổi từ “are” thành “were” để chuyển sang thì quá khứ.
10. Were you a student?Thay đổi từ “Are” thành “Were” để chuyển sang thì quá khứ.
11. What was that?Thay đổi từ “is” thành “was” để chuyển sang thì quá khứ.
12. Sue wasn’t tired.Thay đổi từ “isn’t” thành “wasn’t” để chuyển sang thì quá khứ.
13. My holiday was nice.Thay đổi từ “is” thành “was” để chuyển sang thì quá khứ.
14. Why were you happy?Thay đổi từ “are” thành “were” để chuyển sang thì quá khứ.
15. The pen was blue.Thay đổi từ “is” thành “was” để chuyển sang thì quá khứ.
16. Was I the winner?Thay đổi từ “Am” thành “Was” để chuyển sang thì quá khứ.
17. Was the answer correct?Thay đổi từ “Is” thành “Was” để chuyển sang thì quá khứ.
18. Who was sick?Không cần thay đổi. Đã ở trong thì quá khứ rồi.
19. We were hungry.Không cần thay đổi. Đã ở trong thì quá khứ rồi.
20. That was funny.Thay đổi từ “is” thành “was” để chuyển sang thì quá khứ.

Exercise 3: Fill in the blanks below to complete the sentences. Use the words in the above boxes

(Bài tập 3: Điền vào chỗ trống để hoàn thành câu, sử dụng was/ were)

Fill in the blanks below to complete the sentences. Use the words in the above
Fill in the blanks below to complete the sentences. Use the words in the above boxes
  1. A: ………. you at home yesterday? B: Yes, I ………..
  2. They ………. really happy after they won the football game.
  3. My sister ………. a college student last year.
  4. Thomas ………. on the train at three-thirty yesterday afternoon.
  5. A: ………. Jennifer tired after she finished work? B: No, she ………..
  6. My car broke down, so I ………. late for my appointment.
  7. A: ………. Laura and Susan surprised? B: No, they ………..
  8. The cookies ………. delicious, so I ate three of them.
  9. A: ………. you at the library yesterday? B: No, I ………..
  10. Many dinosaurs ………. really huge.
  11. I ………. born in 1996. When ………. you born?
  12. The movie we saw last night ………. very funny.
  13. I ………. a waiter last year, but I changed my job in September.
  14. My favorite program ………. on TV at eight o’clock last night.
  15. My classmates ………. in class. They were outside.
Đáp ánGiải thích
1. Were/ wasSử dụng “were” và “was” để hỏi và trả lời trong câu hỏi ở thì quá khứ.
2. wereDùng từ “were” để thể hiện trạng thái của “they” trong quá khứ.
3. wasSử dụng “was” để mô tả nghề nghiệp của “my sister” trong quá khứ.
4. wasDùng từ “was” để chỉ hành động của “Thomas” trong quá khứ.
5. Was/ wasn’tSử dụng “Was” để hỏi về trạng thái của “Jennifer” và “wasn’t” để trả lời về trạng thái không mệt.
6. wasSử dụng “was” để mô tả tình trạng của “I” đã đi trễ.
7. Were/ weren’tSử dụng “Were” để hỏi và “weren’t” để trả lời về trạng thái bất ngờ của “Laura and Susan” trong quá khứ.
8. wereSử dụng “were” để mô tả trạng thái của “the cookies” trong quá khứ.
9. Were/ wasn’tSử dụng “Were” để hỏi và “wasn’t” để trả lời về việc có ở thư viện trong quá khứ.
10. wereDùng từ “were” để chỉ sự tồn tại của “many dinosaurs” trong quá khứ.
11. was/ wereSử dụng “was” và “were” để nói về việc sinh ra của “I” và hỏi về việc sinh ra của người nghe.
12. wasSử dụng “was” để mô tả tính chất của “the movie” trong quá khứ.
13. wasSử dụng “was” để mô tả nghề nghiệp trước đây của “I”.
14. wasSử dụng “was” để mô tả thời gian phát sóng của “my favorite program” trên TV.
15. weren’tSử dụng “weren’t” để mô tả trạng thái không ở trong lớp của “my classmates”.

Exercise 4: Write was or were

(Bài tập 4: Viết was/ were.)

Write was or were
Write was or were
  1. James ………. nervous yesterday.
  2. The bus ………. yellow. 
  3. My cat ………. funny last night.
  4. My sister and I ………. happy.
  5. The house ………. white. 
  6. My friends ………. lazy yesterday.
  7. We ………. the champions. 
  8. Lions ………. hungry this morning.
  9. They ………. very clever.
  10. The movie ………. interesting.
Đáp ánGiải thích
1. wasDùng “was” với “James” vì “James” chỉ một người.
2. wasDùng “was” với “the bus” vì “the bus” là một chủ thể số ít.
3. wasDùng “was” với “my cat” vì “my cat” chỉ một con.
4. wereDùng “were” với “My sister and I” vì “My sister and I” là nhiều người hoặc vật.
5. wasDùng “was” với “the house” vì “the house” là một chủ thể số ít.
6. wereDùng “were” với “My friends” vì “My friends” chỉ một nhóm người hoặc vật.
7. wereDùng “were” với “We” vì “We” là nhiều người hoặc vật.
8. wereDùng “were” với “Lions” vì “Lions” chỉ một nhóm động vật.
9. wereDùng “were” với “They” vì “They” chỉ một nhóm người hoặc vật.
10. wasDùng “was” với “The movie” vì “The movie” là một chủ thể số ít.

Exercise 5: Put in was, wasn’t, were or weren’t into the gaps. Use affirmative forms with (+) and negative forms with (-)

(Bài tập 5. Điền vào ô trống sử dụng các từ to-be: was, wasn’t, weren’t. Sử dụng thể khẳng định với các câu đánh dấu (+) và phủ định với các câu đánh dấu (-))

  1. Our trip to Spain ………. (+) great. 
  2. I ………. (-) in London last summer. 
  3. My sister and her friend ………. (+) at a nice restaurant. 
  4. I went to Olivia, but she ………. (-) at home. 
  5. Where ………. (+) you last weekend? 
  6. My friends ………. (-) very busy. 
  7. The weather ………. (-) good, there ………. (+) a very cold wind. 
  8. The exercises ………. (+) easy, they ………. (-) difficult. 
  9. Lisa and Henry ………. (-) very happy, they ………. (+) angry. 
  10. We ………. (+) at home all day, it ………. (+) very boring.
Đáp ánGiải thích
1. wasTrong câu này, chúng ta đang nói về một chuyến đi đã xảy ra ở quá khứ, vì vậy ta sử dụng “was”.
2. wasn’tTrong câu này, chúng ta đang nói về việc “I” không ở London vào mùa hè năm ngoái, vì vậy sử dụng “wasn’t”.
3. wereTrong câu này, chúng ta đang nói về nhiều người (My sister and her friend), vì vậy sử dụng “were”.
4. wasTrong câu này, chúng ta đang nói về việc Olivia không ở nhà, vì vậy sử dụng “was”.
5. wereTrong câu này, chúng ta đang hỏi về vị trí hoặc hoạt động của “you” (người lắng nghe) vào cuối tuần trước, vì vậy sử dụng “were”.
6. weren’tTrong câu này, chúng ta đang nói về nhiều bạn bè, vì vậy sử dụng “weren’t”.
7. wasn’t, wasTrong câu này, chúng ta đang nói về thời tiết và có một cái gì đó không tốt (the weather wasn’t good), nhưng cũng có một điều gì đó tốt (there was a very cold wind).
8. were, weren’tTrong câu này, chúng ta đang nói về nhiều bài tập, vì vậy sử dụng “were” và sau đó mô tả chúng là dễ dàng hoặc khó khăn, vì vậy sử dụng “weren’t”.
9. weren’t, wereTrong câu này, chúng ta đang nói về Lisa và Henry, vì vậy sử dụng “were” và sau đó mô tả họ không vui mà là giận dữ, vì vậy sử dụng “weren’t”.
10. were, wasTrong câu này, chúng ta đang nói về chúng ta (we), vì vậy sử dụng “were” và sau đó mô tả chúng ta ở nhà cả ngày và cảm thấy buồn chán, vì vậy sử dụng “was”.

Exercise 6: Put the words in the correct order

(Bài tập 6: Sắp xếp các từ với thứ tự câu đúng)

  1. were/ I/ boss/ you/ I/ mention/ it/ my/ would/ to/ if
  2. I/ study/ would/ I/ in/ position/your/more/ were
  3. I/go/ you/ diet/ I/ would /on/ were/ a
  4. I/ calm/ your/ were/ I/ would/ if/ in/ down/ shoes
  5. I/ speak/ situation/ in/ were/ would/ if/ I /to/ him/your
  6. wish/ sunny/ were/ day/ I/ every/ it
  7. drives/ nobody/as/ she/ else/ were/road/on/if/ the
  8. boss/ me/ as/ treats/ I/ slave/ my/ though/ were/ his
  9. John/ been/ were/ he/ taller/ basketball/ have/ player/ if/ could/ a
  10. were/ confident/ been/ he/ Sam/ would/ the/ if/ manager/ more/ have
Đáp ánGiải thích
1. If I were you, I would mention it to my boss.Second Conditional: Dùng để diễn đạt về các tình huống tưởng tượng hoặc không có thực trong hiện tại hoặc tương lai. Trong trường hợp này, “if I were you” là một cấu trúc điều kiện thứ hai chỉ ra một tình huống không có thực trong hiện tại hoặc tương lai. Vì vậy, trong câu này, dùng trường hợp 2 của bài tập was were. 
2. If I were in your position, I would study more.Second Conditional: Tương tự như ví dụ đầu tiên, “If I were in your position” ngụ ý một tình huống không có thực trong hiện tại hoặc tương lai. “Would” được sử dụng để diễn đạt kết quả của điều kiện không có thực. Vì vậy, trong câu này, dùng trường hợp 2 của bài tập was were. 
3. If I were you, I would go on a diet.Second Conditional: Sử dụng để nói về các tình huống tưởng tượng hoặc không có thực trong hiện tại hoặc tương lai. Trong trường hợp này, “If I were you” là một cấu trúc điều kiện thứ hai chỉ ra một tình huống không có thực trong hiện tại hoặc tương lai. Vì vậy, trong câu này, dùng trường hợp 2 của bài tập was were. 
4. If I were in your shoes, I would calm down.Second Conditional: “If I were in your shoes” là một ví dụ khác về cấu trúc điều kiện thứ hai, diễn đạt về một tình huống không có thực trong hiện tại hoặc tương lai. Vì vậy, trong câu này, dùng trường hợp 2 của bài tập was were. 
5. If I were in your situation, I would speak to him.Second Conditional: “If I were in your situation” là một cấu trúc điều kiện thứ hai, chỉ ra một tình huống không có thực trong hiện tại hoặc tương lai. Vì vậy, trong câu này, dùng trường hợp 2 của bài tập was were. 
6. I wish it were sunny every day.Wish Clause: Sử dụng để diễn đạt mong muốn hoặc ao ước về một tình huống không có thực hoặc không có khả năng. Vì vậy, trong câu này, dùng trường hợp 2 của bài tập was were. 
7. If nobody else drives as she does, the road were on.Second Conditional: “If nobody else drives as she does” là một ví dụ khác về cấu trúc điều kiện thứ hai, diễn đạt về một tình huống không có thực trong hiện tại hoặc tương lai.Vì vậy, trong câu này, dùng trường hợp 2 của bài tập was were. 
8. Though my boss treats me as his slave, I were his boss.Second Conditional: “Though my boss treats me as his slave” là một ví dụ khác về cấu trúc điều kiện thứ hai, diễn đạt về một tình huống không có thực trong hiện tại hoặc tương lai. Vì vậy, trong câu này, dùng trường hợp 2 của bài tập was were. 
9. If John were taller, he could have been a basketball player.Second Conditional: “If John were taller” là một ví dụ khác về cấu trúc điều kiện thứ hai, diễn đạt về một tình huống không có thực trong hiện tại hoặc tương lai. Vì vậy, trong câu này, dùng trường hợp 2 của bài tập was were. 
10. If Sam were more confident, he would have been the manager.Second Conditional: “If Sam were more confident” là một ví dụ khác về cấu trúc điều kiện thứ hai, diễn đạt về một tình huống không có thực trong hiện tại hoặc tương lai. Vì vậy, trong câu này, dùng trường hợp 2 của bài tập was were. 

Xem thêm:

3. Tổng hợp 109+ câu bài tập was were chọn lọc 

Bên dưới là bộ đề bài tập was were bao gồm 4 dạng bài phổ biến và nâng cao (dạng bài tập was were trong thức giả định), có đáp án và lời giải. Để tải dưới định dạng pdf, bạn hãy click vào hình bên dưới nhé.

4. Lời kết

Như vậy, chúng ta đã đi qua lý thuyết và phần thực hành cơ bản của bài tập was were. Tuy nhiên, để hiểu rõ hơn về cách dùng, thực hành nhiều dạng bài hơn nữa là điều cần thiết! Một số lỗi mà bạn có thể gặp trong quá trình ôn luyện là:

  • Sử dụng was thay vì were trong cấu trúc điều kiện loại 2 (second conditional).
  • Không sử dụng subjunctive mood trong các trường hợp thích ứng: Subjunctive mood thường được sử dụng để diễn đạt mong muốn, ước ao, hoặc tình huống không có thực. 
  • Nhầm lẫn was were giữa các chủ ngữ I/ He/ She/ It và You/ We/ They.

Ngoài ra, để hiểu rõ hơn về các trường hợp của câu giả định (subjunctive mood), mình mời bạn tham khảo thêm và download các bộ đề thực hành miễn phí của điểm ngữ pháp này qua các bài viết trong kho tài liệu IELTS Grammar trên website IELTS Vietop!

Nếu bạn có câu hỏi thêm, đừng ngại để lại cmt bên dưới để mình hỗ trợ nhé!

Chúc bạn thuận lợi học tập và phát triển!

Tài liệu tham khảo:

Was were: https://www.grammarly.com/blog/was-vs-were/ – Truy cập ngày 24/05/2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h