Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

120+ bài tập thì hiện tại hoàn thành lớp 9 kèm đáp án chi tiết

Trang Đoàn
Trang Đoàn
15.05.2024

Hãy cùng mình chinh phục thử thách này thông qua bộ bài tập thì hiện tại hoàn thành lớp 9 nhé! Không chỉ giới thiệu cấu trúc cơ bản, mình còn cung cấp mẹo nhớ giúp bạn tự tin sử dụng thì này trong mọi tình huống nữa đó. 

Chuyển từ ‘khó’ sang ‘dễ dàng’, và từ ‘hiếm khi sử dụng’ sang ‘thường xuyên áp dụng’, thì hiện tại hoàn thành lớp 9 sẽ không còn là thách thức, giúp bạn cải thiện tiếng Anh và cả điểm số. 

Vì thế, trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau:

  • Ôn tập nhanh giúp nắm vững cấu trúc của thì hiện tại hoàn thành lớp 9.
  • Các dạng bài tập thường gặp để bạn có thể tự tin trong mọi tình huống.
  • Mẹo nhớ lâu để “xử lý” thì hiện tại hoàn thành lớp 9 một cách dễ dàng.

Hãy cùng mình bắt đầu ngay và thể hiện khả năng ngữ pháp của bạn nhé!

1. Ôn tập lý thuyết thì hiện tại hoàn thành lớp 9

Trước khi chúng ta bắt đầu làm bài tập, hãy cùng nhau ôn lại phần kiến thức ngữ pháp về thì hiện tại hoàn thành nhé:

Ôn tập lý thuyết
Định nghĩa:
– Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect) được dùng để diễn đạt những hành động hoặc trải nghiệm đã xảy ra, có mối liên hệ tới thời điểm hiện tại.
Sử dụng khi: 
– Để chia sẻ về kinh nghiệm sống hoặc những cột mốc cá nhân.
– Khi nói về những thay đổi theo thời gian.
– Đối với những hành động lặp lại khi không chỉ rõ thời gian cụ thể.
Cấu trúc sử dụng:
Thể khẳng định: S + has/ have + V3/ V-ed
Thể phủ định: S + has/ have + not + V3/ V-ed
Thể nghi vấn
+ Câu hỏi yes/ no: Has/ Have + S + V3/ V-ed?
+ Câu hỏi Wh: Wh… + has/ have + S + V3/ V-ed?
Dấu hiệu nhận biết: 
– Cụm từ/ Trạng từ: Already, just, never, ever, yet, since, for, etc.
+ Already thường đi kèm với các câu khẳng định, chỉ một hành động đã xảy ra sớm hơn dự kiến.
+ Just chỉ một hành động vừa mới diễn ra gần đây.
+ Never và ever thường xuất hiện trong câu hỏi hoặc câu phủ định, để thảo luận về điều gì đó chưa xảy ra hoặc hỏi về kinh nghiệm.
+ Yet được sử dụng trong các câu phủ định hoặc câu hỏi để biểu đạt sự mong đợi một hành động sẽ được hoàn thành.
+ Since và for chỉ thời gian: Since theo sau là một điểm thời gian cụ thể (như một ngày, sự kiện), còn for đi kèm với một khoảng thời gian.

Để thuận tiện cho việc học ngữ pháp, bạn hãy lưu lại hình ảnh chứa đựng key takeaways liên quan đến thì hiện tại hoàn thành lớp 9 sau nhé:

Tong quan ve thi hien tai hoan thanh
Tổng quan về thì hiện tại hoàn thành lớp 9

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Bài tập thì hiện tại hoàn thành lớp 9

Các bài tập thì hiện tại hoàn thành lớp 9 được mình và đội ngũ IELTS Vietop tổng hợp lại từ những nguồn uy tín giúp các bạn ghi nhớ kiến thức hiệu quả. Một số dạng bài tập trong file này bao gồm:

  • Hoàn thành câu với động từ trong ngoặc.
  • Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành mỗi câu.
  • Viết câu với thì hiện tại hoàn thành, sử dụng các từ ‘since’ hoặc ‘for’.
  • Dùng thì hiện tại hoàn thành để miêu tả thay đổi diễn ra từ quá khứ đến hiện tại.
  • Viết lại câu không thay đổi nghĩa sử dụng thì hiện tại hoàn thành lớp 9.
  • Chuyển các câu sang dạng bị động.
  • Hoàn thành câu với mệnh đề phụ trong thì hiện tại hoàn thành lớp 9.
  • Sắp xếp các từ trong dấu ngoặc để hoàn thành câu sao cho logic và ngữ pháp đúng.

Exercise 1: Complete the sentences with the verbs in brackets

(Bài tập 1: Hoàn thành câu với động từ trong ngoặc)

Complete the sentences with the verbs in brackets
Complete the sentences with the verbs in brackets
  1. She ………. her essay yet. (finish)
  2. I ………. breakfast this morning. (not/ eat) 
  3. We ………. three movies this week. (see)
  4. They ………. on the venue for their presentation. (not/ decide) 
  5. He ………. all the books by that author. (read) 
Đáp ánGiải thích
1. has not finishedChúng ta sử dụng ‘has’ với ‘she’ theo ngữ pháp của thì hiện tại hoàn thành, và ‘finished’ là dạng quá khứ phân từ của ‘finish’. Tuy nhiên, câu này cần từ “not” để phủ định vì từ “yet” thường đi với phủ định trong câu hỏi hoặc câu phủ định.
2. have not eaten‘I have’ theo sau là ‘not’ để phủ định, và ‘eaten’ là dạng quá khứ phân từ của ‘eat’. Câu này diễn đạt một hành động không xảy ra trong quá khứ gần đến hiện tại.
3. have seenWe have’ và ‘seen’ (quá khứ phân từ của ‘see’) được sử dụng để diễn đạt một hành động đã xảy ra một hoặc nhiều lần trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại; ở đây là khoảng thời gian ‘this week’ đang được nói đến.
4. have not decided‘Have not’ (phủ định cho ‘they’) và ‘decided’ (quá khứ phân từ của ‘decide’) tạo nên câu phủ định trong thì hiện tại hoàn thành, diễn đạt một quyết định chưa được thực hiện.
5. has read‘Has’ kết hợp với ‘he’ và ‘read’ đây cũng là dạng quá khứ phân từ của ‘read’ (quá khứ phân từ và hiện tại giống nhau với ‘read’). Câu này diễn đạt một hành động đã hoàn tất ở một thời điểm không xác định trong quá khứ và có thể vẫn còn ảnh hưởng hoặc liên quan đến hiện tại.

Exercise 2: Choose the correct form of the verb to complete each sentence

(Bài tập 2: Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành mỗi câu)

Choose the correct form of the verb to complete each sentence
Choose the correct form of the verb to complete each sentence
  1. She has ………. (ever/ never) been so happy about her results.
  2. Hey Anna! I have ………. (already/ just/ yet) sent the email you asked for.
  3. They ………. (already/ yet/ still) haven’t called us back about the meeting.
  4. We have ………. (been/ gone) to that new restaurant several times this month.
  5. He hasn’t seen the doctor ………. (already/ yet/ still).
Đáp ánGiải thích
1. never“Never” được sử dụng ở đây để diễn đạt việc chưa bao giờ trước đây cô ấy cảm thấy hạnh phúc đến vậy về kết quả của mình, điều này làm nổi bật mức độ hạnh phúc hiện tại so với quá khứ.
2. just“Just” thường được sử dụng để chỉ một hành động vừa mới được hoàn thành gần đây. “Already” cũng có thể đúng, tuy nhiên, “just” thường được ưu tiên khi muốn nhấn mạnh về việc vừa mới xảy ra.
3. still“Still” ở đây cho thấy hành động (không gọi lại) vẫn tiếp tục không xảy ra cho đến thời điểm hiện tại. “Yet” cũng có thể được sử dụng, nhưng thường đi trong câu phủ định hoặc câu hỏi, và ở đây “still” hợp ngữ cảnh hơn để diễn đạt sự chờ đợi hoặc mong đợi đã kéo dài.
4. been“Been” là từ thích hợp khi diễn đạt việc ai đó đã đến một nơi và quay về. “Gone” thì dùng khi họ vẫn còn ở đó và chưa quay về.
5. yet“Yet” thường được sử dụng trong câu phủ định hoặc câu hỏi với thì hiện tại hoàn thành để chỉ việc một hành động dự kiến hoặc mong đợi chưa xảy ra cho đến thời điểm hiện tại. “Already” và “still” không phù hợp ở đây vì cả hai đều không thường đi với câu phủ định trong ngữ cảnh này.

Exercise 3: Write sentences in the present perfect tense, using the words ‘since’ or ‘for’

(Bài tập 3: Viết câu với thì hiện tại hoàn thành, sử dụng các từ ‘since’ hoặc ‘for’)

Write sentences in the present perfect tense using the words since or for
Write sentences in the present perfect tense, using the words ‘since’ or ‘for’
  1. I have known her ………. we were in kindergarten.
  2. They have been working here ………. over a decade.
  3. He hasn’t visited his hometown ………. last year.
  4. We have been waiting ………. the bus for twenty minutes.
  5. She has been learning to play the violin ………. she was five years old.
Đáp ánGiải thích
1. since“Since” được sử dụng với một thời điểm cụ thể trong quá khứ (“we were in kindergarten”). Nó chỉ ra thời gian bắt đầu của hành động hoặc tình trạng mà vẫn còn đang diễn ra.
2. for“For” được sử dụng với một khoảng thời gian (“over a decade”). Điều này biểu thị hành động làm việc đã kéo dài trong khoảng thời gian đó và có thể vẫn tiếp tục.
3. since“Since” được sử dụng với một thời điểm cụ thể trong quá khứ (“last year”), ngụ ý rằng từ thời điểm đó đến nay, anh ấy không hề ghé thăm quê hương mình.
4. for“For” ở đây đi với một khoảng thời gian (“twenty minutes”), để chỉ rằng việc chờ đợi đã diễn ra trong suốt khoảng thời gian đó.
5. since“Since” kết hợp với một thời điểm cụ thể trong quá khứ (“she was five years old”), nó cho biết cô ấy bắt đầu học chơi violin từ khi cô ấy lên 5 và tiếp tục việc học cho đến nay.

Xem thêm:

Exercise 4: Use the present perfect to describe changes taking place from the past to the present

(Bài tập 4: Dùng thì hiện tại hoàn thành để miêu tả thay đổi diễn ra từ quá khứ đến hiện tại)

Use the present perfect to describe changes taking place from the past to the present
Use the present perfect to describe changes taking place from the past to the present
  1. My little cousin used to be afraid of dogs. (Now, he ……….)
  2. The city had a lot of parks. (Over the years, it ……….)
  3. They would always argue about small things. (Recently, they ……….)
  4. This band wasn’t very popular. (Lately, they ……….)
  5. Our garden didn’t have many flowers. (This summer, it ……….)

Các đáp án có thể thay đổi tuỳ thuộc vào sự sáng tạo của bạn, sau đây là một số đáp án gợi ý.

  1. Now, he has overcome his fear of dogs.

=> Giải thích: Câu này diễn đạt một sự thay đổi tích cực trong thái độ hoặc tình cảm của cậu bé đối với chó từ quá khứ đến hiện tại qua cụm “has overcome”. 

  1. Over the years, it has lost many of its parks.

=> Giải thích: Câu này miêu tả sự thay đổi tiêu cực trong số lượng công viên của thành phố từ quá khứ đến hiện tại. “Has lost” là thì hiện tại hoàn thành, diễn tả sự mất mát diễn ra qua thời gian.

  1. Recently, they have stopped arguing about small things.

=> Giải thích: ​​Câu này cho biết rằng một thói quen trước đây (cãi vã) đã chấm dứt. “Have stopped” là thì hiện tại hoàn thành, diễn đạt việc kết thúc một hành động thường xuyên trong quá khứ.

  1. Lately, they have become quite popular.

=> Giải thích: Câu này diễn tả sự thay đổi về mức độ nổi tiếng của ban nhạc. “Have become” là thì hiện tại hoàn thành, được sử dụng để chỉ một sự thay đổi đã xảy ra và hiện tại ban nhạc đang được nhiều người biết đến.

  1. This summer, it has bloomed beautifully.

=> Giải thích: Câu này diễn tả sự thay đổi từ một khu vườn ít hoa trở thành một khu vườn nở rộ đẹp đẽ. “Has bloomed” là thì hiện tại hoàn thành, dùng để miêu tả sự thay đổi qua thời gian và kết quả đó vẫn còn hiện hữu đến hiện tại.

Exercise 5: Rewrite the sentence without changing the meaning using the present perfect tense

(Bài tập 5: Viết lại câu không thay đổi nghĩa sử dụng thì hiện tại hoàn thành)

Rewrite the sentence without changing the meaning using the present perfect tense
Rewrite the sentence without changing the meaning using the present perfect tense
  1. He started reading the novel a month ago. (He ……….)
  2. They moved into their new home last year. (They ……….)
  3. I began learning Spanish when I was in high school. (I ……….)
  4. She took up yoga recently. (She ……….)
  5. We met them during our last summer vacation. (We ……….)

Các đáp án có thể thay đổi tuỳ thuộc vào sự sáng tạo của bạn, sau đây là một số đáp án gợi ý.

  1. He has been reading the novel since last month.

=> Giải thích: Dùng “has been reading” và “since last month” để biểu thị hành động bắt đầu đọc một tháng trước và tiếp tục đến hiện tại. “Since” được dùng để chỉ thời điểm bắt đầu hành động trong quá khứ.

  1. They have lived in their new home since last year.

=> Giải thích: “Have lived” và “since last year” cho thấy họ chuyển vào ngôi nhà mới vào năm ngoái và vẫn đang sống ở đó. Câu này diễn đạt sự tiếp diễn của hành động sống ở nhà mới từ năm ngoái đến nay.

  1. I have been learning Spanish since I was in high school.

=> Giải thích: ​​Sử dụng “have been learning” và “since I was in high school” để chỉ việc bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha từ thời điểm còn học trung học và vẫn còn đang tiếp tục học.

  1. She has been practicing yoga since recently.

=> Giải thích: Has been practicing” và “since recently” biểu thị việc cô ấy bắt đầu tập yoga gần đây và quá trình đó vẫn đang diễn ra. Cụm từ “since recently” ít khi được sử dụng trong tiếng Anh vì không cụ thể, nhưng nó phù hợp với yêu cầu của bài tập là sử dụng “since.”

  1. We have known them since our last summer vacation.

=> Giải thích: “Have known” và “since our last summer vacation” diễn đạt việc quen biết họ từ kỳ nghỉ hè vừa qua và mối quan hệ này vẫn tiếp tục đến hiện tại. Câu này dùng “since” để chỉ thời điểm bắt đầu quen biết.

Exercise 6: Change the sentences into passive voice

(Bài tập 6: Chuyển các câu sang dạng bị động)

Change the sentences into passive voice
Change the sentences into passive voice
  1. The scientists have discovered a new planet.
  2. The students have completed all the exercises.
  3. The chef has prepared a special dinner.
  4. The artist has painted a new masterpiece.
  5. The company has launched a new product.
  1. A new planet has been discovered by the scientists.

=> Giải thích: Trong dạng bị động, đối tượng của hành động (“a new planet”) trở thành chủ thể của câu. “Have discovered” trong dạng chủ động được chuyển thành “has been discovered” trong dạng bị động để thích hợp với số ít của chủ thể mới “a new planet”. “By the scientists” chỉ ra người thực hiện hành động.

  1. All the exercises have been completed by the students.

=> Giải thích: Tương tự, “all the exercises” từ đối tượng trở thành chủ thể của câu bị động. “Have completed” chuyển thành “have been completed” để giữ nguyên số nhiều của chủ thể, và “by the students” chỉ người thực hiện.

  1. A special dinner has been prepared by the chef.

=> Giải thích: ​​”A special dinner” trở thành chủ thể của câu bị động. “Has prepared” được chuyển thành “has been prepared” để phù hợp với số ít của “a special dinner”, và cụm “by the chef” chỉ ra người thực hiện.

  1. A new masterpiece has been painted by the artist.

=> Giải thích: “A new masterpiece” là chủ thể mới của câu bị động. “Has painted” chuyển thành “has been painted” cho phù hợp, và “by the artist” nêu rõ người thực hiện hành động.

  1. A new product has been launched by the company.

=> Giải thích: Ở đây, “a new product” từ đối tượng của hành động chuyển thành chủ thể trong câu bị động. “Has launched” được chuyển đổi thành “has been launched” theo số ít của chủ thể mới, và “by the company” chỉ rõ người thực hiện.

Exercise 7: Complete the sentence with the subordinate clause in the present perfect tense

(Bài tập 7: Hoàn thành câu với mệnh đề phụ trong thì hiện tại hoàn thành)

Complete the sentence with the subordinate clause in the present perfect tense
Complete the sentence with the subordinate clause in the present perfect tense
  1. Although she ………., she still feels unprepared.
  2. As long as you ………., you can join the advanced class.
  3. Since we ………., we’ve seen significant improvements.
  4. Until he ………., he cannot apply for the position.
  5. Provided that they ………., we will proceed with the plan.

Các đáp án có thể thay đổi tùy thuộc vào sự sáng tạo của bạn, sau đây là một số đáp án gợi ý.

  1. Although she has studied extensively, she still feels unprepared.

=> Giải thích: Mệnh đề “has studied extensively” sử dụng thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh rằng cô ấy đã dành nhiều thời gian và nỗ lực cho việc học, nhưng mặc dù vậy, cô ấy vẫn cảm thấy chưa sẵn sàng.

  1. As long as you have completed the basic course, you can join the advanced class.

=> Giải thích: “Have completed the basic course” cho thấy điều kiện cần thiết để vào lớp nâng cao là hoàn thành khóa học cơ bản. Sử dụng thì hiện tại hoàn thành tạo sự liên kết giữa quá khứ (hoàn thành khóa học) và hiện tại (đủ điều kiện tham gia lớp nâng cao).

  1. Since we have implemented the new system, we’ve seen significant improvements.

=> Giải thích: “Have implemented the new system” miêu tả việc áp dụng hệ thống mới đã xảy ra ở một thời điểm không xác định trong quá khứ và còn ảnh hưởng đến hiện tại, dẫn đến những cải thiện đáng kể.

  1. Until he has obtained the necessary qualifications, he cannot apply for the position.

=> Giải thích: Câu này sử dụng “has obtained the necessary qualifications” để chỉ rằng người đó cần đạt được các tiêu chuẩn cần thiết trước khi có thể nộp đơn cho vị trí công việc, nhấn mạnh sự cần thiết của việc hoàn thành một yêu cầu trước khi tiếp tục.

  1. Provided that they have secured the funding, we will proceed with the plan.

=> Giải thích: “Have secured the funding” cho thấy rằng việc tiếp tục kế hoạch phụ thuộc vào việc đã đảm bảo được nguồn tài trợ. Sử dụng thì hiện tại hoàn thành ở đây để liên kết việc hoàn thành yêu cầu tài chính trong quá khứ với việc tiếp tục kế hoạch ở hiện tại.

Exercise 8: Arrange the words in brackets to complete the sentence so that it is logical and grammatically correct

(Bài tập 8: Sắp xếp các từ trong dấu ngoặc để hoàn thành câu sao cho logic và ngữ pháp đúng)

Arrange the words in brackets to complete the sentence so that it is logical and grammatically correct
Arrange the words in brackets to complete the sentence so that it is logical and grammatically correct
  1. The astronauts (explore, already, space, since, have, they, for, been, three, years).
  2. By the time he (complete, project, the, has, his, already, will, presentation, the, finished, he).
  3. She (never, such, in, seen, her, life, a, beautiful, sunset, has).
  4. We (never, such, difficult, faced, a, challenge, before, have).
  5. Since they (for, their, school, graduated, years, two, have, been, they, travelling, the, world).
  1. The astronauts have already been exploring space for three years.

=> Giải thích: Trong câu này, chúng ta sử dụng thì hiện tại hoàn thành (“have been exploring”) để diễn đạt hành động đã bắt đầu ở quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Từ “already” đặt trước động từ để chỉ hành động đã diễn ra trước một thời điểm nhất định trong quá khứ.

  1. By the time he has finished the project, he will have already completed his presentation.

=> Giải thích: Trong câu này, chúng ta sử dụng cấu trúc “by the time” để chỉ thời điểm trong tương lai khi một hành động sẽ diễn ra. Thì hiện tại hoàn thành (“has finished” và “has completed”) được sử dụng để diễn đạt hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.

  1. She has never seen such a beautiful sunset in her life.

=> Giải thích: Trong câu này, thì hiện tại hoàn thành (“has never seen”) được sử dụng để diễn đạt hành động chưa từng xảy ra trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại.

  1. We have never faced such a difficult challenge before.

=> Giải thích: Trong câu này, thì hiện tại hoàn thành (“have never faced”) được sử dụng để diễn đạt hành động chưa từng xảy ra trong quá khứ và vẫn đang ảnh hưởng đến hiện tại.

  1. Since they graduated from school two years ago, they have been travelling the world.

=> Giải thích: Trong câu này, chúng ta sử dụng “since” để chỉ điểm thời gian khi một sự kiện đã xảy ra. Thì hiện tại hoàn thành (“have been travelling”) được sử dụng để diễn đạt hành động đã bắt đầu ở quá khứ và kéo dài đến hiện tại.

Xem thêm:

3. Download trọn bộ bài tập thì hiện tại hoàn thành lớp 9

Bên cạnh 8 loại bài tập về thì hiện tại hoàn thành dành cho học sinh lớp 9 trên trang web, đừng bỏ lỡ cơ hội tải file PDF chứa hơn 100 bài tập để bạn có thể dễ rèn luyện kỹ năng ngữ pháp một cách tự do và linh hoạt, không cần phải ràng buộc bởi giới hạn không gian hay thời gian. 

Tải ngay bạn nhé!

4. Kết luận

Cùng nhau, chúng ta đã thực hiện một bước tiến quan trọng trong việc học về thì hiện tại hoàn thành lớp 9, một kỹ năng quan trọng mà mọi bạn cần nắm vững để thành thạo tiếng Anh. Mình hy vọng rằng các bài tập thì hiện tại hoàn thành lớp 9 đã giúp bạn tự tin hơn vào khả năng của mình! 

Và dưới đây là một số mẹo học đơn giản mà bạn có thể ghi nhớ:

  • Nắm rõ công thức cơ bản:
    • Have hoặc has + quá khứ phân từ (V3). 
    • Quá khứ phân từ: Nếu động từ thường, thêm -ed; động từ bất quy tắc cần học thuộc. 
  • Thời gian không xác định: Thì này thường đi với ever, never, already, yet. Ever để hỏi, never để phủ định, already nói về việc đã làm, và yet thường ở cuối câu hỏi hoặc câu phủ định.
  • Thời gian kéo dài: For cho khoảng thời gian, since cho điểm bắt đầu cụ thể.

Dễ hiểu phải không? Đừng quên thực hành thường xuyên và áp dụng những mẹo nhỏ này trong quá trình học thì hiện tại hoàn thành lớp 9 nhé. Hãy nhớ rằng đội ngũ giáo viên của chúng mình luôn sẵn lòng hỗ trợ bạn. 

Chúc bạn thành công!

Tài liệu tham khảo:

  • What Is the Present Perfect Tense?: https://www.grammarly.com/blog/present-perfect-tense/ – Truy cập ngày 13/05/2024
  • The present perfect: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/the-present-perfect – Truy cập ngày 13/05/2024
  • The Present Perfect Verb Tense: https://www.oxfordonlineenglish.com/present-perfect-verb-tense – Truy cập ngày 13/05/2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h