Bỏ túi ngay 100+ từ vựng tiếng Anh về hải sản phổ biến nhất

IELTS Vietop IELTS Vietop
17.06.2020

Ăn uống là một chủ đề khá phổ biến và được rất nhiều quan tâm. Nếu là một người sành ăn và muốn giới thiệu các loại hải sản của Việt Nam đến bạn bè quốc tế hoặc áp dụng trong chủ đề Fish ở bài thi IELTS Speaking thì hãy cùng Vietop điểm danh một số từ vựng tiếng Anh về hải sản ở phần dưới nhé!

Một số sự thật thú vị về hải sản – Seafood

Seafood (Hải sản) là những món ăn được chế biến từ loài động vật có vỏ gồm rất nhiều loại động vật thân mềm khác nhau, động vật giáp xác và da gai.

Ngoài ra, trong lịch sử có ghi lại, một số loài động vật có vú như cá heo và cá voi cũng từng được tiêu thụ làm thức ăn, nhưng điều này đã bị cấm và rất ít xảy ra trong thời đại hiện nay.

Trong các món hải sản, nhiều món cá hoặc hải sản có tên cụ thể, trong khi các món khác chỉ được mô tả hay đặt tên cho các địa điểm cụ thể.

Theo thống kê, các loại tôm và cá được người tiêu dùng Việt Nam đặc biệt mua nhiều nhất. Tôm có tôm càng xanh, tôm sú tươi, tôm tích,… Cá bao gồm cá thu, cá nục, cá ngừ,…

Xem thêm:

Từ vựng tiếng Anh về món ăn Việt Nam phổ biến nhất

Từ vựng tiếng Anh về du lịch

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thi Đại học

Từ vựng tiếng Anh về Biển

Đón xuân vui - Khui quà khủng - Giảm 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về hải sản

Từ vựng tiếng Anh về tên các loài cá

Từ vựng tiếng Anh về hải sản tên các loài cá
Từ vựng tiếng Anh về hải sản tên các loài cá
  • Amur /əˈmʊə/: Cá trắm
  • Anabas /ān’ə-bās’/: Cá rô
  • Anchovy /´æntʃəvi/: Cá cơm
  • Carp /ka:p/: Cá chép
  • Catfish /ˈkætˌfɪʃ/: Cá trê
  • Chinese herring /ˌʧaɪˈniːz ˈhɛrɪŋ/: Cá đé
  • Codfish /´kɔd¸fiʃ/: Cá thu
  • Cyprinid /’sairǝnid/: Cá gáy
  • Dory /´dɔ:ri/: Cá mè
  • Flounder /ˈflaʊn.dəʳ/: Cá bơn
  • Goby /´goubi/: Cá bống
  • Grouper /´groupə/: Cá mú
  • Hemibagrus: Cá lăng
  • Herring /´heriη/: Cá trích
  • Loach /loutʃ/: Cá chạch
  • Salmon /´sæmən/: Cá hồi
  • Scad /skæd/: Cá bạc má
  • Skate /skeit/: Cá đuối
  • Snake head /sneɪk hɛd/: Cá quả/ cá trèo
  • Snapper /´snæpə/: Cá hồng
  • Swordfish /ˈsɔːd.fɪʃ/: Cá kiếm
  • Tuna-fish /’tju:nə fi∫/: Cá ngừ đại dương
  • Whale /weil/: Cá kình

TTừ vựng tiếng Anh về tên các loại hải sản biển

Tên các loại cá bằng tiếng Anh
Tên các loại cá bằng tiếng Anh
  • Abalone /,æbə’louni/: Bào ngư
  • Blood cockle /blʌd ˈkɒkl/: Sò huyết
  • Clam /klæm/: Nghêu
  • Cockle /’kɔkl/:
  • Crab /kræb/: Cua
  • Cuttlefish /’kʌtl fi∫/: Mực nang
  • Eel /iːl/: Lươn
  • Horn snail /hɔːn sneɪl/: Ốc sừng
  • Jellyfish /ˈʤɛlɪfɪʃ/: Sứa
  • Lobster /ˈlɒb.stəʳ/: Tôm hùm
  • Mantis shrimp /prawn /’mæntis prɔ:n/: Tôm tích
  • Mussel /ˈmʌ.səl/: Trai
  • Octopus /’ɒktəpəs/: Bạch tuộc
  • Oyster /’ɔistə/: Hàu
  • Scallop /’skɔləp/: Sò điệp
  • Sea cucumber /siː ˈkjuːkʌmbə/: Hải sâm
  • Sea urchin /siː ˈɜːʧɪn/: Nhím biển
  • Shrimp /ʃrɪmp/: Tôm
  • Squid /skwid/: Mực ống
  • Sweet snail /swiːt sneɪl/: Ốc hương

Xem thêm:

Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của con cá

  • Scale /skeɪl/: Vảy
  • Gill /ɡɪl/: Mang
  • Gill cover /,ɡɪl’kʌvə(r)/: Nắp mang
  • Fin /fɪn/: Vây hoặc tay bơi (tóm lại bất cứ phần nào dính vào thân cá mà giúp cá bơi hoặc giữ thăng bằng trong nước)
  • Pectoral fin /,pektərəl ‘fɪn/: Vây ngực (thường là tay bơi)
  • Pelvic fin /,pelvɪk’fɪn/: Vây bụng
  • Anal fin  /,eɪnəl’fɪn/: Vây hậu môn
  • Caudal fin /,kɔːdəl’fɪn/: Vây đuôi
  • Dorsal fin /,dɔːsəl’fɪn/: Vây ở lưng
  • Lateral line /,lætərəl’laɪn/: Đường biên hay đường chỉ
  • Mouth /maʊθ/: Miệng
  • Eye /aɪ/: Mắt
  • Nostril /’nɒstrəl/: Lỗ mũi

Từ vựng các món ăn chế biến từ hải sản

  • Mackerel chili paste: Cá thu sốt ớt
  • Steamed Carp with soya sauce: Cá chép hấp xì dầu
  • Steamed Carp with onion: Cá chép hấp hành
  • Grilled Carp with chili & citronella: Cá chép nướng sả ớt
  • Fried minced Hemibagrus: Chả cá lăng nướng
  • Crab with tamarind: Cua rang me
  • Roasted Crab with Salt: Cua rang muối
  • Steamed soft -shelled crab with ginger: Cua bể hấp gừng
  • Squid fire with wine: Mực đốt rượu vang
  • Dipped Squid with dill: Chả mực thì là
  • Fried Squid with butter & garlic: Mực chiên bơ tỏi
  • Stir-fry Squid with chill & citronella: Mực xào sả ớt
  • Stir-fry Squid with pineapple: Mực xào thơm
  • Grilled cuttlefish: Mực nướng
  • Roasted squid: Mực chiên giòn
  • Steamed Squid with celery: Mực hấp cần tây
  • Grilled Crab chilli & citronella: Cua nướng sả ớt
  • Stir-fry Eel with chill & citronella: Lươn xào sả ớt
  • Grilled Eel with chill & citronella:Lươn nướng sả ớt
  • Grilled Eel with sugar palm: Lươn nướng lá lốt
  • Simmered Eel with rice frement & garlic: Lươn om tỏi mẻ
  • Grilled oyster: Hàu nướng
  • Grilled Sweet Snail with citronella: Ốc hương nướng sả
  • Roasted sentinel crab with tamarind: Ghẹ rang me
  • Roasted sentinel crab with salt: Ghẹ rang muối
  • Steamed Cockle- shell with garlic spice:Nghêu hấp vị tỏi
  • Sugpo Prawn through salt: Tôm sú lăn muối
  • Toasted Crayfish & cook with garlic: Tôm rán giòn sốt tỏi
  • Toasted Crayfish & sweet-sour cook: Tôm rán sốt chua ngọt
  • Steamed sugpo prawn with coco juice: Tôm sú cốt dừa
  • Tu Xuyen blood cockle: Sò huyết Tứ Xuyên
  • Seafood hotpot: Lẩu hải sản
  • Vietnamese seafood salad: Gỏi hải sản

Một số câu sử dụng phổ biến trong nhà hàng

Cách đặt bàn tiệc trong nhà hàng bằng tiếng Anh

  • I’d like to book a table, please.: Tôi muốn đặt bàn.
  • A table for two, please.: Tôi muốn đặt bàn cho hai người.
  • I’d like to make a reservation.: Tôi muốn đặt bàn.

Hỏi về menu trong nhà hàng bằng tiếng Anh

  • Could I see the menu, please?: Vui lòng cho tôi xem thực đơn?
  • What’s this dish exactly?: Món này thực chất là gì?
  • Is this served with a drink?: Món này có đồ uống đi kèm không?
  • What do you recommend?: Bạn có đề xuất món ăn nào không?

Cách gọi món trong nhà hàng bằng tiếng Anh

  • Could I see the menu, please?: Vui lòng cho tôi xem thực đơn?
  • Do you have any free tables?: Nhà hàng còn chỗ trống nào không?
  • Do you have any specials?: Nhà hàng có món gì đặc biệt không?
  • Is our meal on its way?: Món ăn của chúng tôi đã được làm chưa?
  • Please bring us blood cockle/clam!: Cho chúng tôi món sò huyết/nghêu nhé!
  • The lobster for me, please!: Cho tôi món tôm hùm nhé!
  • What kind of sea food would you recommend us?: Anh vui lòng giới thiệu vài món hải sản với chúng tôi được không?
  • Will our food be long?:Đồ ăn của chúng tôi có phải đợi lâu không?

Cách thanh toán sau khi ăn trong nhà hàng

  • Can we have the bill please?: Cho tôi xin hóa đơn.
  • Could we get the bill?: Chúng tôi xem hóa đơn được chứ?
  • Can I pay by credit card?: Tôi trả bằng thẻ ngân hàng được chứ?

Xem ngay: Cách phát âm ed trong tiếng Anh chuẩn nhất

Đoạn hội thoại tiếng Anh tại nhà hàng hải sản

Đoạn hội thoại tiếng Anh tại nhà hàng hải sản
Đoạn hội thoại tiếng Anh tại nhà hàng hải sản

Hội thoại tiếng Anh khi khách vào nhà hàng 

A: Welcome to Sam Son Restaurant, ma’am. Do you have a reservation? 

(Chào mừng quý khách đến với nhà hàng Sầm Sơn. Quý khách có đặt bàn trước chưa ạ?)

B: Yes. The name is Mary. 

(Tôi đặt rồi. Tên là Mary)

A: I see your reservation listed here. You reserved a table for six near the window. Is it right? 

(Vâng, tôi có thấy trong danh sách đây rồi. Cô đặt bàn cho sáu người gần cửa sổ, đúng không ạ?)

B: Yes, it is. The other five will be joining me later. 

(Đúng vậy, năm người nữa sẽ tới sau.)

A: Would you like to be seated first, Ms. Mary?

(Cô Mary có muốn vào bàn ngồi trước không ạ?)

B: Of course. 

(Tất nhiên rồi.)

A: I’ll show you your table now. This way, please.

(Mời cô theo tôi đi hướng này.)

B: OK.

A: Will this table be alright, Ms. Mary?

(Bàn này ổn chứ, cô Mary?)

B: Yes. This is fine. Thank you. 

(Ổn rồi. Cảm ơn.)

Hội thoại tiếng Anh nhà hàng khi nhận order từ khách

A: Excuse me, would you like to order now or later? 

(Xin lỗi, quý khách đã muốn gọi món chưa ạ?)

B: I don’t know what to order. Can you suggest some dishes? 

(Tôi không biết nên gọi món gì. Anh có gợi ý món gì không?)

A: Steamed sugpo prawn with coco juice is the most famous dish at our restaurant.

(Tôm sú cốt dừa là món nổi tiếng nhất tại nhà hàng đấy ạ.)

B: But I’m severely allergic to shrimps. 

(Nhưng tôi bị dị ứng nặng với tôm.)

A: So you can try fried squid with butter & garlic instead. That’s our special dish today. 

(Vậy quý khách có thể thử món mực chiên bơ tỏi. Đó là món đặc biệt của chúng tôi trong ngày hôm nay.)

B: That sounds nice. We’ll take that and mackerel chili paste, too. 

(Nghe được đấy. Chúng tôi sẽ gọi món đó và cá thu sốt ớt nữa.)

A: I’m sorry. We’re out of that dish.

(Xin lỗi, chúng tôi hết món đó rồi ạ.)

B: It’s fine. How about crab with tamarind? 

(Không sao. Có món cua rang me không?)

A: Yes, sir. It’s also our special dish today. Would you like something to drink? 

(Vâng thưa ngài. Đó cũng là món đặc biệt trong ngày hôm nay của chúng tôi. Quý khách có muốn dùng đồ uống gì không ạ?)

B: I’d like wine. What kinds are there?

(Tôi thích rượu vang. Có những loại nào vậy?)

A: Here’s the wine list.

(Danh sách rượu đây ạ.)

A: I’ll take this. How long will we have to wait?

(Tôi chọn loại này. Đồ ăn của chúng tôi phải chờ bao lâu?)

B: It will take 45 minutes, sir.

(Quý khách vui lòng chờ 45 phút ạ.)

Hội thoại tiếng Anh nhà hàng khi khách thanh toán hóa đơn

A: Can I have the bill? 

(Cho tôi xin hóa đơn.)

B: Here’s your bill. 

(Của quý khách đây ạ.)

A: Do you take credit cards? 

(Nhà hàng có nhận thanh toán thẻ tín dụng không?)

B: Of course, sir.

(Vâng, có ạ.)

A: Is service charge included? 

(Đã bao gồm phí dịch vụ chưa?)

B: Already, sir.

(Rồi ạ.)

A: It’s ok. Thanks.

(OK. Cảm ơn nhé.)

B: Thank you for coming. See you next time.

(Cám ơn quý khách vì đã ghé qua. Hẹn gặp quý khách vào lần tới.)

Cách học từ vựng tiếng Anh về hải sản

Để có thể học được tốt từ vựng tiếng Anh về hải sản, các bạn cần biết cách áp dụng được từ vựng ấy trong giao tiếp, từ đó kết hợp một cách hiệu quả các kỹ năng cùng với vốn từ vựng phong phú.

Cách học từ vựng IELTS hiệu quả
Cách học từ vựng IELTS hiệu quả

Tuy nhiên, việc học từ vựng vốn là điều khiến cho nhiều bạn học tiếng Anh cảm thấy khó khăn và nhàm chán.

Hiểu được điều đó, hôm nay Vietop giới thiệu đến bạn cách học từ vựng tiếng Anh về hải sản một cách hiệu quả nhất – Phương pháp học tiếng Anh bằng cách liên tưởng và đặt câu.

Với phương pháp này, người học cần sử dụng trí tưởng tượng của mình để sáng tạo và liên kết từ vựng cần học với câu chuyện bản thân.

Ví dụ, chúng ta có từ Blood cockle có nghĩa là sò huyết. Trong đó, blood là máu, nên ta có thể liên tưởng ngay đến hình ảnh một con sò huyết có màu đỏ tươi như màu máu. Từ đấy, ta có câu:

Phương pháp học này có thể tạo hứng thú học từ vựng cho người học tiếng Anh, đồng thời giúp bạn cải thiện vốn từ vựng bản thân một cách hiệu quả nhất.

Học từ vựng theo chủ đề là cách giúp bạn hệ thống lại được một lương từ vựng khá lớn, tránh việc quên từ và học một cách tràn lan. Nhờ vậy bạn có thể học được nhiều từ vựng theo nhiều chủ đề khác nhau mà không lo bị nhầm với nhau. Ngoài từ vựng tiếng Anh về hải sản, bạn có thể “nạp ngay” một số từ vựng ở các chủ đề khác sau:

Khi học từ vựng tiếng Anh về hải sản các bạn nên chú ý học thêm cách phát âm, đặt ví dụ ở hoàn cảnh cụ thể, điều này sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh từ mới hơn đấy nhé. Chúc các ban học tốt!

Để cải thiện kỹ năng phát âm của bản thân nhanh chóng, các bạn có thể đặt hẹn tư vấn tại Vietop để kiểm tra trình độ tiếng Anh miễn phí nhé.

Xem ngay: Khóa học IELTS 1 kèm 1 – Chỉ 1 thầy và 1 trò chắc chắn đạt điểm đầu ra

Luyện thi IELTS

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra