Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

So sánh hơn của few là gì? Cách dùng và những lưu ý khi áp dụng

Trang Đoàn
Trang Đoàn
09.05.2024

Trong ngữ pháp tiếng Anh, chúng ta thường xuyên phải sử dụng cấu trúc so sánh hơn để miêu tả các đối tượng, đặc biệt là trong các bài phân tích với những con số. Để biểu đạt được những con số đó, có vô vàn lượng từ được đưa ra, khiến ta loay hoay với việc vận dụng vào các mẫu câu. Một trong số đó phải kể đến lượng từ few. 

Vì vậy, trong bài viết hôm nay, mình sẽ đem lại cho các bạn những kiến thức quan trọng về lượng từ few trong câu so sánh hơn, cùng các lưu ý sử dụng. Qua đó, bạn có thể nắm vững so sánh hơn của few và áp dụng hiệu quả vào bài tập nhé!

Bài viết bao gồm những phần sau:

  • Nghĩa của few và cách sử dụng.
  • Phân biệt few, a few và less.
  • Công thức câu so sánh hơn của few.
  • Một số thành ngữ với few.

Cùng học ngay nhé!

Nội dung quan trọng
– Few thường được sử dụng để chỉ một số lượng nhỏ hoặc một số ít của đối tượng. 
– Sau few là danh từ đếm được (ở dạng số nhiều).
– A few cũng ám chỉ một số lượng nhỏ, nhưng thường mang ý nghĩa tích cực hơn so với few.
– Cấu trúc so sánh hơn với few: S + V + fewer + N/ pronouns
– Cấu trúc no fewer than: No fewer than + number + N/ pronouns + V hoặc There + to be + no fewer than + number + N/ pronouns 
– Một số thành ngữ với fewer: A sight fewer something, the fewer the better fare, …

1. Few là gì? 

Phiên âm: Few /fjuː/    

Few thường được sử dụng để chỉ một số lượng nhỏ hoặc một số ít của đối tượng. Ngoài ra, few còn có thể ám chỉ sự thiếu hụt, hiếm có trong một tình huống cụ thể. 

Few là gì
Few là gì

Sau few là danh từ đếm được (ở dạng số nhiều). Thông tường, few có thể đi kèm với các từ như quite (khá) hoặc very (rất) để tăng cường ý nghĩa.

E.g.: 

  • There are few students in the classroom today. (Trong lớp học hôm nay có ít học sinh.)
  • He has very few friends in this new city. (Anh ta có rất ít bạn ở thành phố mới này.)
  • I need to get a few things in town. (Tôi cần lấy một vài thứ trong phố.)
  • She bought a few books at the bookstore yesterday. (Cô ấy đã mua một vài cuốn sách ở hiệu sách ngày hôm qua.)
Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. So sánh hơn của few là gì trong tiếng Anh 

Trong câu so sánh, few sẽ được viết dưới dạng tính từ so sánh hơn là fewer. Theo từ điển Merriam – Webster, fewer được dùng để chỉ số lượng nhỏ hơn của một đối tượng và có thể được sử dụng độc lập như một đại từ. Giống với few, fewer cũng thường được sử dụng với các danh từ đếm được. 

So sánh hơn với few là gì
So sánh hơn với few là gì

E.g.: 

  • We can use fewer ingredients to save money. (Chúng ta có thể dùng ít nguyên liệu lại để tiết kiệm tiền.)
  •  Fewer have come to the party than expected. (Ít người đến bữa tiệc hơn dự đoán.)

2.1. Cấu trúc câu so sánh hơn với few

Cấu trúc: S + V + fewer + N/ pronouns

E.g.: 

  • There are fewer people attending the concert tonight than we expected. (Có ít người tham dự buổi hòa nhạc tối nay hơn là chúng tôi đã mong đợi.)
  • The new regulations have led to fewer accidents on the roads. (Các quy định mới đã dẫn đến ít vụ tai nạn hơn trên đường.)
  • This supermarket has fewer options for organic produce compared to the one across the street. (Siêu thị này có ít lựa chọn hơn cho sản phẩm hữu cơ so với siêu thị bên đối diện.)
  • John has fewer hobbies now that he’s started working full-time. (John có ít sở thích hơn bây giờ sau khi anh ấy đã bắt đầu làm việc toàn thời gian.)
  • After the renovation, there are fewer complaints about the building’s facilities. (Sau khi sửa sang, có ít khiếu nại hơn về các tiện ích của tòa nhà.)

2.2. Cấu trúc no fewer than

Cụm no fewer than thường được sử dụng để chỉ số lượng không thể ít hơn con số được nhắc tới, hiểu một cách đơn giản là ít nhất. Mẫu câu có cụm no fewer than có cấu trúc như sau: 

No fewer than + number + N/ pronouns + V 

Hoặc:

There + to be + no fewer than + number + N/ pronouns 

E.g.: 

  • No fewer than five hundred delegates attended the conference. (Không ít hơn năm trăm đại biểu đã tham dự hội nghị.)
  • The new restaurant received rave reviews from no fewer than five food critics, praising its innovative cuisine. (Nhà hàng mới nhận được những đánh giá tích cực từ không ít hơn năm nhà phê bình ẩm thực, ca ngợi ẩm thực độc đáo của nó.)

Xem thêm:

3. Phân biệt few, a few và less

Khi nói về số lượng, phân biệt giữa few, a few và less thường gây nhầm lẫn cho nhiều người học tiếng Anh. Mỗi từ này đề cập đến một khía cạnh khác nhau của sự ít ỏi, nhưng chúng có sự khác biệt rõ ràng trong ngữ cảnh và ý nghĩa. Để hiểu rõ hơn về sự phân biệt này, chúng ta cần xem xét từng từ một và đi sâu vào cách sử dụng của chúng.

3.1. Phân biệt few và a few

Trong một vài trường hợp, cụm từ quite a few xuất hiện, lại mang một ý nghĩa khác, thường được sử dụng để chỉ một số lượng lớn, tương đương với một số lượng khá lớn. 

E.g.:

  • I know quite a few people who have had the same problem. (Tôi biết khá nhiều người đã gặp vấn đề tương tự.)
  • Lots of people at the club are under 20, but there are quite a few who aren’t. (Nhiều người ở câu lạc bộ dưới 20 tuổi, nhưng có khá nhiều người không phải như vậy.)
  • I’ve been to Paris quite a few times (Tôi đã đến Paris khá nhiều lần.)
  • She was quite a few years older than her husband. (Cô ấy lớn hơn chồng cô ấy một vài tuổi.)

Vậy few và a few có gì khác nhau?

Theo từ điển Cambridge, cả few và a few đều mang ý nghĩa chỉ số lượng nhỏ, rất ít, và đều đi cùng danh từ đếm được ở dạng số nhiều. Tuy nhiên, về sắc thái, chúng lại có một vài điểm khác nhau sau:

Phân biệt few và a few
Phân biệt few và a few
FewA few
Thường ám chỉ một số lượng nhỏ và thường có ý nghĩa tiêu cực, gợi lên sự thiếu hụt hoặc hạn chế.
E.g.: There are few students in the classroom. (Có ít học sinh trong lớp học.)
Ám chỉ một số lượng nhỏ, nhưng thường mang ý nghĩa tích cực hơn so với “few”. Nó chỉ ra sự có mặt của một số ít, nhưng đủ để làm cho tình huống trở nên tốt hơn hoặc đủ để thực hiện một số công việc cụ thể.
E.g.: She bought a few books at the bookstore. (Cô ấy đã mua một số sách ở hiệu sách.)

Tóm lại, few thường chỉ sự ít lượng với ý nghĩa tiêu cực, trong khi a few thường ám chỉ sự ít lượng với ý nghĩa tích cực, chỉ ra sự có mặt của một số nhỏ nhưng đủ để làm điều gì đó. 

3.2. Phân biệt less và fewer

Less và fewer đều được sử dụng để chỉ mức độ hoặc số lượng nhỏ hơn, nhưng chúng được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau:

Tiêu chíLessFewer
Đối tượng Thường được sử dụng với danh từ không đếm được (uncountable nouns) để chỉ mức độ hoặc số lượng ít hơn.Thường được sử dụng với danh từ có thể đếm được (countable nouns) để chỉ số lượng ít hơn.
Dấu hiệu nhận biếtVì là danh từ không đếm được, nên danh từ phía sau less sẽ không có dạng số nhiềuDanh từ đứng sau fewer đều ở dạng số nhiều
Ví dụShe has less money than her friend. (Cô ấy có ít tiền hơn bạn của mình.)There are fewer apples in the basket than yesterday. (Có ít táo hơn trong rổ so với ngày hôm qua.) 

4. Một số thành ngữ với few trong câu so sánh hơn

Fewer không chỉ tồn tại ở dạng riêng biệt, mà còn được sử dụng trong các thành ngữ hữu ích. Hãy cùng tìm hiểu và vận dụng ngay những thành ngữ ấy nhé. 

Thành ngữÝ nghĩaVí dụ
A sight fewer somethingThường được sử dụng để diễn đạt về một số lượng ít hơn đáng kể hoặc đáng chú ý.There were a sight fewer people at the party than we anticipated. (Có ít người hơn tại buổi tiệc so với những gì chúng tôi dự kiến.)
The fewer the better fareMang ý nghĩa càng ít càng tốt. For budget travelers, the fewer the better fare is always preferred when booking flights. (Đối với những người du lịch có ngân sách hạn chế, việc có ít phí vé máy bay càng tốt cũng là điều được ưu tiên khi đặt chỗ.)

Xem thêm:

5. Bài tập so sánh hơn của few

Các bài tập về so sánh hơn của few đã được mình tổng hợp từ những nguồn uy tín giúp các bạn ghi nhớ kiến thức hiệu quả. Một số dạng bài tập dưới đây bao gồm: 

  • Trắc nghiệm chọn đáp án đúng A, B, C.
  • Viết lại câu sau giữ nguyên nghĩa.
  • Hoàn thành câu với từ cho trước. 
bai tap so sanh hon voi few
Bài tập so sánh hơn với few

Exercise 1: Multiple-choice questions: Choose the correct answer A, B, or C

(Bài tập 1: Chọn đáp án đúng)

1. There were ………. problems with the new system than with the old one.

  • A. fewer
  • B. a few number of
  • C. few

2. In this new version of the software, there are ………. bugs compared to the previous version.

  • A. fewer than
  • B. a few
  • C. fewer 

3. As the company did not introduce the new policy, there were still ………. conflicts among employees.

  • A. a few
  • B. fewer
  • C. no fewer than

4. Because of the unpredicted thunderstorm, there have been ………. errors in the system.

  • A. no fewer
  • B. a few
  • C. fewer than

5. There are ………. seats available for the next flight than the previous one.

  • A. fewer
  • B. more few
  • C. no fewer than 

Đáp án

Giải thích
1. ATrong câu có chứa từ than (hơn), câu biểu đạt hệ thống mới (the new system) có gì đó hơn hệ thống cũ (the old one). Vì vậy đáp án là fewer problems (ít vấn đề hơn).
2. CCâu có chứa từ compared to (so với), mang nghĩa so sánh hai bản (version) của phần mềm (software). Vì vậy, ta chọn đáp án fewer bugs (ít lỗi hơn).
3. ASử dụng a few để ám chỉ một số lượng nhỏ, nhưng thường mang ý nghĩa tích cực. Ở đây, cụm a few được dùng để nói về những cuộc tranh cãi giữa nhân viên.
4. BSử dụng a few để ám chỉ một số lượng nhỏ, nhưng thường mang ý nghĩa tích cực. Ở đây, cụm a few được dùng để nói về một số lỗi hệ thống.
5. ATrong câu có chứa từ than (hơn) để diễn đạt sự so sánh giữa hai chuyến bay (flight). Vì vậy, ta dùng fewer để miêu tả số ghế ít hơn.  

Exercise 2: Rewrite the sentence with the given words that keep the same meaning

(Bài tập 2: Viết lại câu với từ cho sẵn nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa)

  1. There were over 50 students in this class. (no fewer than)
    => …………………………………………..
  2. You’ve got more cassettes than me. (fewer)
    => …………………………………………..
  3. She bought many things from the market. (quite a few)
    => …………………………………………..
  4. More than 100 guests came to the party last night. (no fewer than)
    => …………………………………………..
  5. I have more stamps than he does. (fewer)
    => …………………………………………..

1. There are no fewer than 50 students in this class.

=> Giải thích: Câu gốc diễn đạt rằng có tới hơn 50 học sinh trong lớp. Vì vậy, áp dụng cấu trúc no fewer than (để nói về con số tối thiểu) ta sẽ được câu: There are no fewer than 50 students in this class. (Có ít nhất 50 học sinh trong lớp.)

2. I’ve got fewer cassettes than you.

=> Giải thích: Câu gốc diễn đạt rằng You’ve got more cassettes than me (Bạn có ít băng hơn tôi.). Áp dụng cấu trúc fewer và đổi chỗ chủ ngữ cho nhau, ta sẽ có câu I’ve got fewer cassettes than you. (Tôi có ít băng hơn bạn.)

3. She bought quite a few things from the market.

=> Giải thích: Câu gốc diễn đạt rằng She bought many things from the market. (Cô ấy đã mua rất nhiều thứ ở chợ). Ta sử dụng cụm quite a few (chỉ số lượng khá lớn) để diễn đạt lại như sau: She bought quite a few things from the market. (Cô ấy đã mua khá nhiều thứ ở chợ.)

4. No fewer than 100 guests came to the party last night.

=> Giải thích: Câu gốc diễn đạt rằng More than 100 guests came to the party last night (Có hơn 100 khách tham dự buổi tiệc tối qua). Áp dụng cấu trúc no fewer than (để nói về con số tối thiểu) ta sẽ được câu: No fewer than 100 guests came to the party last night. (Ít nhất 100 khách tham dự buổi tiệc.)

5. He has fewer stamps than I do.

=> Giải thích: Câu gốc diễn đạt rằng I have more stamps than he does (Tôi có nhiều tem hơn anh ấy). Sau khi áp dụng cấu trúc fewer và đổi chỗ chủ ngữ cho nhau, ta có câu như sau: He has fewer stamps than I do. (Anh ấy có ít tem hơn tôi.) 

Exercise 3: Complete the sentence with few, a few, and fewer 

(Bài tập 3: Hoàn thành câu với few, a few và fewer) 

  1. There were ………. cars in the parking lot than usual.
  2. She had ………. friends at the party, but they all had a great time.
  3. ………. people can solve this puzzle in under five minutes.
  4. The company received ………. complaints after improving their customer service.
  5. He has ………. responsibilities now that he’s retired.
  6. ………. students attended the optional seminar last week.
  7. There were ………. problems with the new software update.
  8. It’s impressive that she managed to read ………. books in just one month.
Đáp ánGiải thích
1. fewerVì câu hỏi cho biết có ít xe hơn so với thường lệ, nên ta sử dụng “fewer” để chỉ sự giảm đi về số lượng.
2. a fewTrong câu này, chúng ta nói về số lượng bạn bè tại buổi tiệc, nhưng đề cập đến việc họ vẫn có một thời gian vui vẻ, do đó chọn “a few” (chỉ một số ít, không quá nhiều).
3. FewerVì câu hỏi cho biết có ít người giải quyết được câu đố trong thời gian ngắn, nên chúng ta sử dụng “Fewer” để chỉ sự giảm đi về số lượng.
4. FewerVì câu hỏi cho biết công ty nhận được ít khiếu nại sau khi cải thiện dịch vụ khách hàng của họ, nên ta sử dụng “Fewer” để chỉ sự giảm đi về số lượng.
5.     fewerVì câu hỏi cho biết anh ấy có ít trách nhiệm hơn bây giờ, nên chúng ta sử dụng “fewer” để chỉ sự giảm đi về số lượng.
6. A fewVì câu hỏi cho biết số học sinh tham dự hội thảo tùy chọn, nên ta sử dụng “a few” để chỉ một số ít, không quá nhiều.
7.     FewerVì câu hỏi cho biết có ít vấn đề với bản cập nhật phần mềm mới, nên ta sử dụng “Fewer” để chỉ sự giảm đi về số lượng.
8. a fewVì câu hỏi cho biết điều ấn tượng là cô ấy đã đọc một số sách trong chỉ một tháng, nên ta sử dụng “a few” để chỉ một số ít, không quá nhiều.

6. Kết luận

Việc hiểu và sử dụng đúng so sánh hơn của few là rất quan trọng trong tiếng Anh. Điều này không chỉ giúp chúng ta diễn đạt ý nghĩa chính xác mà còn làm cho văn phong viết của chúng ta trở nên phong phú và chính xác hơn. 

Do đó, việc luyện tập và thực hành sử dụng cấu trúc này là cực kỳ quan trọng để nâng cao kỹ năng viết và giao tiếp trong tiếng Anh. 

Ngoài fewer, IELTS Vietop đã tổng hợp thêm các kiến thức quan trọng khác trong chuyên mục IELTS Grammar. Các bạn hãy dành thời gian để tìm hiểu để áp dụng thêm những cấu trúc tiếng Anh khác cho bài viết của mình nhé. 

Tài liệu tham khảo: 

  • Few: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/few – Truy cập ngày 07/05/2024
  • Fewer Definition & Meaning: https://www.merriam-webster.com/dictionary/fewer – Truy cập ngày 07/05/2024
  • Fewer: https://idioms.thefreedictionary.com/fewer – Truy cập ngày 07/05/2024 
  • Fewer vs. Less: https://www.merriam-webster.com/grammar/fewer-vs-less – Truy cập ngày 07/05/2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h