Snowed under là gì? Ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng

Công Danh Công Danh
04.12.2023

Bạn có thể sử dụng cụm từ Snowed under để chỉ tình trạng quá bận rộn trong công việc hay áp lực cuộc sống. Bài viết này, IELTS Vietop sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa của cụm từ này và làm thế nào để áp dụng trong giao tiếp.

1. Snowed under là gì?

Snowed under thường được sử dụng để mô tả tình trạng khi ai đó bận rộn, có quá nhiều công việc hoặc trách nhiệm để xử lý, đến mức họ cảm thấy áp lực và không thể dành thời gian cho những việc khác. Cụm từ này thường ám chỉ sự bận rộn đến mức khó khăn hoặc quá tải về mặt công việc hoặc trách nhiệm.

Snowed under là gì
Snowed under là gì

Eg 1:

  • A: Hey, are you free to grab coffee tomorrow? Chào, bạn có thời gian để đi uống cà phê ngày mai không?
  • B: I wish I could, but I’m really snowed under with this project deadline. Tôi ước gì tôi có thể, nhưng tôi đang bận rộn quá với hạn chót dự án này.

Eg 2:

  • A: How’s everything going at work? Mọi thứ ở công việc thế nào?
  • B: It’s been crazy. I’ve been snowed under with meetings and reports. Nó thật khủng khiếp. Tôi đã bận rộn với các cuộc họp và báo cáo.

Eg 3:

  • A: Do you want to go to the concert on Saturday? Bạn muốn đi xem buổi hòa nhạc vào thứ Bảy không?
  • B: I’d love to, but I’m snowed under with exams this weekend. Tôi rất muốn, nhưng cuối tuần này tôi đang bận rộn với các kỳ thi.

Eg 4:

  • A: We haven’t seen you at the gym lately. Where have you been? Chúng tôi không thấy bạn ở phòng tập thể dục gần đây. Bạn đã ở đâu?
  • B: I know, I’ve been snowed under with family responsibilities and haven’t had time for myself. Tôi biết, tôi đã bận rộn với trách nhiệm gia đình và chưa có thời gian cho bản thân.

Eg 5:

  • A: Have you started planning for the trip yet? Bạn đã bắt đầu lập kế hoạch cho chuyến đi chưa?
  • B: Not yet. I’ve been snowed under with a big work project, but I’ll get to it soon. Chưa. Tôi đang bận rộn với một dự án công việc lớn, nhưng tôi sẽ làm nó sớm.

Đón xuân vui - Khui quà khủng - Giảm 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Nguồn gốc của cụm từ Snowed under

Cụm từ Snowed under lần đầu xuất hiện vào năm 1880 khi được sử dụng trong một bài báo để mô tả tình trạng bị phủ kín bởi tuyết. Vào thời điểm đó, một cơn bão tuyết kinh khủng vừa xảy ra.

Mọi thứ, từ người, xe cộ đến những căn nhà đều bị bao phủ hoàn toàn bởi tuyết, đến mức chỉ còn thấy một màu trắng trời. Trong bài báo thông tin về sự kiện này trên một tờ báo hàng ngày tại Hoa Kỳ, nhà báo đã viết: “The city was snowed under.”

Sau đó, cụm từ này cũng được sử dụng trong ngữ cảnh làm cho ai đó bị áp đảo bởi công việc giấy tờ. Sự phát triển này xuất phát từ sự tương tự giữa giấy, màu trắng giống như tuyết, và cách tài liệu tích tụ trên bàn làm việc của một quan chức, giống như cách tuyết tích tụ trên mái nhà.

Xem thêm:

3. Cách sử dụng Snowed under

Cách sử dụng Snowed under
Cách sử dụng Snowed under

3.1. Bận rộn quá mức

Mô tả tình trạng bận rộn quá mức và không có thời gian rảnh nào.

Eg: I can’t make it to the party on Friday. I’m completely snowed under with work this week. Tôi không thể tham gia buổi tiệc vào thứ Sáu. Tôi đang bận rộn quá với công việc cả tuần này.

3.2. Quá tải về công việc hoặc trách nhiệm

Mô tả tình trạng bị quá tải về công việc hoặc trách nhiệm.

Eg: The teacher said I couldn’t take on any extra assignments right now because she knows I’m already snowed under. Giáo viên nói tôi không thể nhận thêm bất kỳ nhiệm vụ nào vào lúc này vì cô ấy biết tôi đã bận rộn quá.

3.3. Áp lực về thời gian và công việc

Mô tả tình trạng căng thẳng, áp lực về thời gian và công việc.

Eg: I wish I could help you with your project, but I’m snowed under with my own assignments and tight deadlines. Tôi ước gì tôi có thể giúp bạn với dự án của bạn, nhưng tôi đang áp lực về thời gian với các nhiệm vụ riêng và hạn chót.

3.4. Không có thời gian cho cá nhân

Mô tả tình trạng không có đủ thời gian cho việc cá nhân hoặc giải trí.

Eg: I can’t attend the movie night tonight; I’m snowed under with studying for my final exams. Tôi không thể tham gia buổi xem phim tối nay; tôi đang bận rộn học cho kỳ thi cuối kỳ của mình.

3.5. Không có thời gian cho hoạt động xã hội

Mô tả tình trạng không có đủ thời gian cho cuộc sống xã hội hoặc các hoạt động ngoại khóa.

Eg: I’d love to join the club, but I’m snowed under with family commitments and can’t commit to regular meetings.Tôi muốn tham gia câu lạc bộ, nhưng tôi đang quá bận rộn với các trách nhiệm gia đình và không thể cam kết tham gia các cuộc họp thường xuyên.

4. Cuộc hội thoại (Conversation) với Snowed under

  • A: Hey, I haven’t seen you in a while. How have you been? Chào, tôi không thấy bạn đã lâu. Bạn đã khỏe không?
  • B: I’ve been okay, just really busy lately. Tôi vẫn ổn, chỉ là gần đây tôi bận rộn lắm.
  • A: Busy with what? Bận với cái gì?
  • B: I’m snowed under at work with a big project that’s due next week. Tôi đang bị áp lực công việc, có một dự án lớn phải hoàn thành vào tuần tới.
  • A: Oh, I see. How are you managing all the pressure? À, tôi hiểu rồi. Làm sao bạn đối phó với toàn bộ áp lực đó?
  • B: It’s been tough, but I’m trying to stay organized and prioritize my tasks. I haven’t had much time for anything else, though. Thật khó khăn, nhưng tôi đang cố gắng tổ chức công việc và ưu tiên nhiệm vụ của mình. Tôi không có nhiều thời gian cho những việc khác.
  • A: Well, make sure to take breaks and don’t burn yourself out. Let me know if you need any help. Vậy thì hãy nhớ nghỉ ngơi và đừng làm mệt quá. Nếu cần giúp đỡ, hãy báo cho tôi biết.
  • B: Thanks, I appreciate that. I’ll definitely keep that in mind. Cảm ơn, tôi đánh giá cao điều đó. Tôi chắc chắn sẽ ghi nhớ.

Xem thêm:

5. Những từ, cụm từ đồng nghĩa với Snowed under

Dưới đây là các từ/cụm từ đồng nghĩa với Snowed under:

Những từ, cụm từ đồng nghĩa với Snowed under
Những từ, cụm từ đồng nghĩa với Snowed under
Từ đồng nghĩaÝ nghĩaVí dụ
AfflictGây khó khăn, gây khổThe constant workload afflicted him with stress.
BotherLàm phiền, gây phiền toáiDon’t bother me right now; I’m swamped with tasks.
DepressGây trạng thái buồn bã, làm kém tinh thầnThe overwhelming workload can depress anyone.
EncumberGây cản trở, làm trở ngạiThe bureaucracy often encumbers the decision-making process.
HamperGây trở ngại, cản trởThe bad weather can hamper our progress on the project.
HinderLàm ngăn trở, cản trởThe lack of resources can hinder our productivity.
LadeĐặt gánh nặng, làm nặng hơnThey laded him with excessive work.
OppressÁp bức, gây áp lựcThe heavy workload can oppress employees.
OverloadGánh nặng quá mứcI’m overloaded with assignments this week.
OverwhelmTràn ngập, áp đảoThe unexpected challenges overwhelmed the team.
Weigh DownLàm nặng, gây áp lựcThe responsibilities can weigh you down.
CrushĐè nát, áp đảoThe workload can crush your spirit.
CumberGây cản trở, làm trở ngạiThe unnecessary paperwork can cumber the process.
ImpedeCản trở, làm chậmThe roadblocks impede our progress.
LoadTải, đặt gánh nặngHe loaded me with too many tasks.
ObligateBắt buộc, buộc phảiThe urgent requests can obligate us to work late.
OverchargeTải quá mức, đặt gánh nặng quá mứcThe client’s demands can overcharge our team.
PileChất đống, chất chồng lênThe tasks continue to pile up.
PressÁp đảo, đè nátThe tight deadlines press on us.
SnowĐè nát, áp đảo bằng công việcThe project’s demands continue to snow us under.
StrainGây căng thẳng, gây áp lựcThe workload can strain your mental health.
TaxĐè nặng, gây áp lựcThe financial issues can tax anyone’s budget.
TroubleGây phiền toái, gây khó khănThe technical problems trouble the team.
TryThử thách, gây khó khănThe new responsibilities can try your patience.
VexGây khó chịu, làm phiền toáiThe constant interruptions vexed him during work.
WorryLàm lo lắng, gây lo sợThe looming deadlines worry me.
Bear Down OnÁp đảo, gây áp lực mạnhThe project’s critical phase is bearing down on us.
Dish It OutGây áp lực, đặt áp lực mạnhThe manager tends to dish out extra tasks.
Dish OutGánh chịu áp lực, đặt áp lực mạnhThe team lead may dish out additional work.
Dump OnGánh chịu áp lực, đặt gánh nặngThey always dump more work on her.
Give It ToĐặt áp lực mạnh lên, đặt gánh nặngDon’t give it to him; he’s already overloaded.
Make HeavyLàm nặng thêm, gây áp lựcThe new responsibilities make the workload heavy.
Saddle WithGánh nặng, đặt gánh nặngThey saddle him with too many duties.
Stick It ToGánh chịu áp lực, đặt áp lực mạnhThe team leader likes to stick it to the employees.

Xem thêm:

6. Những từ, cụm từ trái nghĩa với Snowed under

Dưới đây là các từ/cụm từ trái nghĩa với Snowed under:

Từ trái nghĩaÝ nghĩaVí dụ
AidHỗ trợ, giúp đỡThey offered their aid to help us with the project.
AllowCho phép, làm thoải máiThe flexible schedule allows for work-life balance.
AssistHỗ trợ, hỗ trợ công việcShe’s always willing to assist her colleagues.
CheerLàm vui vẻ, động viên, làm phấn khíchHis words of encouragement cheered up the team.
ComfortĐộng viên, làm dịu điHer support and kind words comforted her friend.
DelightLàm hạnh phúc, làm vui lòngThe surprise party delighted her on her birthday.
EncourageKhuyến khích, động viênThey encourage creativity and innovation at work.
FurtherKhuyến khích, thúc đẩyThe scholarship will further her educational goals.
HelpGiúp đỡ, hỗ trợCan you please help me with this task?
Make HappyLàm hạnh phúc, làm vui lòngThe unexpected news made her very happy.
PermitCho phép, làm tự doThe new policy will permit more flexibility.
PleaseLàm vui lòng, làm hài lòngHis efforts to please the clients were successful.
PromoteThúc đẩy, thúc đẩy sự phát triểnThe company aims to promote employee growth.
ReleaseGiải phóng, thả raThe manager decided to release the team early.
SootheLàm dịu, làm dỗ dànhHer words of wisdom helped soothe their worries.
UnburdenGiải phóng gánh nặng, giảm áp lựcSharing his problems with a friend unburdened him.
RelieveGiảm nhẹ, giảm áp lựcThe weekend break will relieve some stress.

Trên đây là giải nghĩa, nguồn gốc và cách áp dụng cụm từ Snowed under vào giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. IELTS Vietop hy vọng đã giúp bạn làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Các bạn có thể bổ sung thêm vốn từ vựng, idiom của mình bằng việc truy cập vào chuyên mục IELTS Vocabulary của Vietop để tham khảo thêm nhé!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra