Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Let sleeping dogs lie là gì? Cách ứng dụng trong giao tiếp

Công Danh
Công Danh
02.12.2023

Khi muốn nói đến việc lờ đi điều gì đó để mọi thứ yên ổn, bạn có thể sử dụng Idiom Let sleeping dogs lie. Cùng IELTS Vietop tìm hiểu về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ này qua bài viết sau đây.

1. Let sleeping dogs lie là gì?

Let sleeping dogs lie nghĩa là bạn nên để những vấn đề hoặc tình huống hiện tại yên ngủ và không nên động đến hoặc làm xáo trộn chúng. Thành ngữ này thường được sử dụng để ám chỉ rằng nếu bạn can thiệp vào một tình huống hoặc vấn đề đã ổn định, có thể gây ra những hậu quả không mong muốn hoặc gây rối cho tình hình hiện tại. Việc để yên đôi khi được coi là một cách để tránh xung đột hoặc xảy ra rắc rối không cần thiết.

Let sleeping dogs lie là gì
Let sleeping dogs lie là gì

Eg 1:

  • John: I heard Sarah and Tom had an argument last night. Should I talk to them about it? Tôi nghe nói Sarah và Tom đã cãi nhau tối qua. Tôi có nên nói chuyện với họ về vấn đề đó không?
  • Emily: No, I think it’s best to let sleeping dogs lie. They’ll sort it out themselves. Không, tôi nghĩ rằng tốt nhất là để chuyện đó qua đi. Họ sẽ giải quyết nó tự thôi.

Eg 2:

  • Lisa: I found out some information that could make our boss really angry. Should I tell him? Tôi đã biết một số thông tin có thể làm sếp của chúng ta thật sự tức giận. Tôi có nên nói cho ông ấy biết không?
  • Mike: Nah, just let sleeping dogs lie. It’s not worth stirring up trouble. Không cần đâu, để chuyện đó qua đi. Không đáng đùa cợt.

Eg 3:

  • Sarah: I borrowed my friend’s book and accidentally spilled coffee on it. Should I apologize and offer to replace it? Tôi mượn quyển sách của bạn và tình cờ đổ trà lên nó. Tôi có nên xin lỗi và đề nghị thay thế nó không?
  • Mark: I think you should just let sleeping dogs lie. Maybe he won’t notice the damage. Tôi nghĩ bạn nên để chuyện đó qua đi. Có lẽ anh ấy sẽ không để ý đến hỏng hóc đâu.

Eg 4:

  • Alice: My sister and I had an argument, and I want to bring it up again to resolve it. Chị tôi và tôi có một cuộc cãi vã, và tôi muốn nhắc lại để giải quyết nó.
  • Bob: Sometimes it’s better to let sleeping dogs lie. Give it some time, and you can talk to her later. Đôi khi tốt hơn là để chuyện đó qua đi. Để nói sau một thời gian, bạn có thể nói chuyện với cô ấy sau.

Eg 5:

  • David: I accidentally broke my neighbor’s flower pot. Should I go and tell them about it? Tôi tình cờ làm vỡ chậu hoa của hàng xóm. Tôi có nên đến và nói với họ về việc đó không?
  • Susan: No, don’t worry about it. Just let sleeping dogs lie. They might not even notice it’s broken. Không, đừng lo lắng về nó. Chỉ cần để chuyện đó qua đi. Họ có thể thậm chí không để ý nó đã bị vỡ.

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Nguồn gốc của thành ngữ Let sleeping dogs lie

Thành ngữ Let sleeping dogs lie đã tồn tại suốt nhiều thế kỷ và nguồn gốc của nó có thể là từ thế kỷ 14. Trong tác phẩm của Geoffrey Chaucer, cụ thể là Geoffrey Chaucer, nơi ông viết câu sau: It is nought good a slepyng hound to wake.

Sau đó, vào năm 1546, cụm từ này đã xuất hiện trong tác phẩm A Dialogue Prouerbes English Tongue và được xếp vào danh sách các thành ngữ phổ biến, như sau: It is euill wakyng of the slepyng dog. 

Mặc dù những phiên bản lịch sử này có điểm tương đồng với cách chúng ta sử dụng ngày nay, nguồn gốc chính xác của nó vẫn không rõ ràng. Một số người cho rằng nó được tạo ra bởi Chaucer, nhưng không có tài liệu nào đủ tin cậy để chứng minh.

Phiên bản phổ biến nhất hiện nay xuất hiện vào thế kỷ 19 trong tạp chí The London Magazine. Họ đã đăng một câu chuyện The Second Tale of Allan Lorburne và viết rằng: Let sleeping dogs lie, said the daft man, when he saw the dead hound before him.

3. Cách sử dụng Idiom Let sleeping dogs lie

Cách sử dụng Idiom Let sleeping dogs lie
Cách sử dụng Idiom Let sleeping dogs lie

3.1. Không kể đến hoặc giữ im lặng về một việc

Không kể đến hoặc giữ im lặng về một sự việc từ trước đến nay.

Eg: I know Tim cheated on the exam, but I’m just going to let sleeping dogs lie. Tôi biết Tim đã gian lận trong bài thi, nhưng tôi sẽ để chuyện đó qua đi.

3.2. Tránh gây xung đột hoặc mâu thuẫn

Tránh làm điều gì đó gây ra xung đột hoặc mâu thuẫn.

Eg: We have different opinions on this matter, but let’s agree to disagree and let sleeping dogs lie. Chúng ta có quan điểm khác nhau về vấn đề này, nhưng việc đồng tình hay không đồng tình thì để chuyện đó qua đi.

3.3. Không làm rõ điều gì đó để tránh rắc rối

Không khám phá hoặc làm rõ một sự thật để tránh gây rối hoặc gây phiền hà.

Eg: I overheard my coworkers talking about my promotion, but I think I’ll just let sleeping dogs lie and not bring it up. Tôi nghe đồng nghiệp nói về việc thăng chức của tôi, nhưng tôi nghĩ tôi sẽ để chuyện đó qua đi và không đề cập.

3.4. Tránh làm tổn thương mối quan hệ

Không đụng vào hoặc không làm gì để không làm tổn thương một mối quan hệ hoặc tình bạn.

Eg: My friend borrowed money from me and hasn’t paid it back, but I’m going to let sleeping dogs lie because I value our friendship. Người bạn mượn tiền tôi và chưa trả lại, nhưng tôi sẽ để chuyện đó qua đi vì tôi quý trọng tình bạn của chúng ta.

3.5. Lờ đi vấn đề cũ và không còn cần thiết

Không đối diện hoặc đấu tranh với một vấn đề quá cũ hoặc không còn quan trọng.

Eg: The argument we had last year was really intense, but there’s no point in bringing it up again. Let sleeping dogs lie. Cuộc tranh cãi mà chúng ta đã có năm ngoái thật sự căng thẳng, nhưng không có ý nghĩa gì khi đề cập lại. Hãy để chuyện đó qua đi.

4. Cuộc hội thoại (Conversation) với Let sleeping dogs lie

  • A: Hey, did you hear that Jane and Tom broke up? Này, bạn nghe chưa, Jane và Tom đã chia tay đấy?
  • B: Yeah, I did. It was a messy breakup, and I know there were a lot of hurtful things said. Vâng, tôi biết. Cuộc chia tay đó rất rối, và tôi biết có nhiều điều tổn thương đã được nói ra.
  • A: I’m thinking about talking to Jane and trying to find out what happened. Tôi đang nghĩ đến việc nói chuyện với Jane để tìm hiểu xem đã xảy ra chuyện gì.
  • B: I’d advise against it. It’s been a few weeks, and things have settled down. Sometimes it’s best to just let sleeping dogs lie. They’re both moving on, and bringing up the past might only stir up more drama. Tôi khuyên bạn nên không nên. Đã một vài tuần rồi, mọi thứ đã bình thường trở lại. Đôi khi, tốt hơn hãy để chuyện đó qua đi. Cả hai đang tiến lên phía trước, và nhắc lại quá khứ có thể chỉ gây ra thêm nhiều rắc rối.
  • A: You’re right; I guess it’s not my place to dig into their personal issues. Bạn đúng đấy; tôi đoán không phải việc của tôi khi đào sâu vào cuộc sống riêng tư của họ.
  • B: Exactly, sometimes it’s better to respect their privacy and let them move forward with their lives. Chính xác, đôi khi tốt hơn là tôn trọng quyền riêng tư của họ và để họ tiến lên với cuộc sống của mình.

5. Những từ, cụm từ đồng nghĩa với thành ngữ Let sleeping dogs lie

Dưới đây là các từ, cụm từ đồng nghĩa với Let sleeping dogs lie:

Những từ, cụm từ đồng nghĩa với thành ngữ Let sleeping dogs lie
Những từ, cụm từ đồng nghĩa với thành ngữ Let sleeping dogs lie
Từ đồng nghĩaÝ nghĩaVí dụ
Let sleeping dogs lieĐể tình huống hiện tại không thay đổiThe issue has been resolved, so let’s just let sleeping dogs lie.
Leaving things as they areĐể mọi thứ vẫn còn như trạng thái hiện tạiI’ve decided to leave things as they are and not make any changes for now.
Let bygones be bygonesĐể quá khứ là quá khứ và không còn quan trọngWe had our differences, but it’s time to let bygones be bygones and move on.
Don’t rock the boatĐừng tạo ra xung đột hoặc rắc rối mớiThe situation is delicate, so let’s not rock the boat by bringing up controversial topics.
Ignore a problemBỏ qua một vấn đềIt’s not worth the trouble; I’ll just ignore the problem for now.
Don’t poke the bearĐừng làm cho một tình huống trở nên xấu hơnHe’s already in a bad mood, so let’s not poke the bear with any more complaints.
Avoid interfering in a situationTránh can thiệp vào một tình huốngI’d suggest we avoid interfering in their family issues; it’s their business.

Xem thêm:

6. Những từ, cụm từ trái nghĩa với thành ngữ Let sleeping dogs lie

Dưới đây là các từ, cụm từ trái nghĩa với Let sleeping dogs lie:

Từ trái nghĩaÝ nghĩaVí dụ
InterfereCan thiệp, xen vào một tình huống hoặc vấn đềPlease don’t interfere in their argument; it’s their issue to resolve.
Nose aroundLòi đầu vào, quấy rối hoặc tìm hiểu về điều gì đó mà không được mờiStop nosing around in my personal matters.
Be nosy aboutTò mò, tìm hiểu một cách không đáng thám hiểmShe’s always being nosy about other people’s business.
Poke nose intoThò mũi vào, can thiệp vào một tình huống hoặc vấn đềHe had no right to poke his nose into our financial affairs.
Interfere inCan thiệp vào, xen vào một tình huống hoặc vấn đềShe can’t resist interfering in her children’s lives.
Intrude onXâm phạm, can thiệp vào sự riêng tư hoặc không được mờiI don’t want to intrude on their family matters.
Meddle withDính líu, can thiệp vào một vấn đề hoặc tình huốngIt’s not your place to meddle with their romantic relationship.
Stand in the way ofCản trở, ngăn cản điều gì đó xảy raDon’t stand in the way of their plans; they deserve to be happy.
Cross a bridge before one comes to itLo lắng, quá tò mò về tương lai hoặc điều gì đó trước khi nó xảy raDon’t cross that bridge before you come to it; you’re worrying about something that may not happen.

Trên đây ý nghĩa, nguồn gốc và cách áp dụng thành ngữ Let sleeping dogs lie vào giao tiếp. IELTS Vietop hy vọng đã giúp bạn bổ sung thêm một thành ngữ thú vị nữa vào từ điểm của mình.

Các bạn có thể bổ sung thêm vốn từ vựng, idiom của mình bằng việc truy cập vào chuyên mục IELTS Vocabulary của Vietop để tham khảo thêm nhé!

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h