Leave no stone unturned là gì? Cách sử dụng trong giao tiếp

Công Danh Công Danh
02.12.2023

Khi muốn nói đến việc xem xét tỉ mỉ hay thử mọi khả năng có thể, hãy sử dụng thành ngữ Leave no stone unturned để diễn tả. Cùng IELTS Vietop tìm hiểu về thành ngữ này và biến cuộc trò chuyện trở nên thú vị hơn nhé!

1. Leave no stone unturned là gì?

Leave no stone unturned nghĩa đen là không để một viên đá nào không được lật lên. Thành ngữ này được sử dụng để mô tả việc cố gắng tận dụng tất cả các cơ hội hoặc tiến hành tất cả các biện pháp có thể để đảm bảo mục tiêu hoặc mục đích của một nhiệm vụ được đạt được hoàn toàn. Nó thể hiện sự quyết tâm và cố gắng không bỏ lỡ bất kỳ khả năng hoặc khía cạnh nào có thể đóng góp vào thành công.

Leave no stone unturned là gì
Leave no stone unturned là gì

Eg 1:

  • A: We need to find the missing keys before Mom gets home! Chúng ta cần tìm chìa khóa bị mất trước khi Mẹ về đấy!
  • B: Don’t worry, I’ll leave no stone unturned to locate them. Đừng lo, tôi sẽ không bỏ sót bất kỳ nơi nào để tìm thấy chúng.

Eg 2:

  • A: Our team must win this championship. We can’t afford to lose. Đội của chúng ta phải giành chức vô địch này. Chúng ta không thể mất cơ hội.
  • B: Agreed, we’ll leave no stone unturned to ensure victory. Đồng tình, chúng ta sẽ không bỏ sót bất kỳ cơ hội nào để đảm bảo chiến thắng.

Eg 3:

  • A: I’m looking for a job, and I’ve applied to many places already. Tôi đang tìm việc làm, và tôi đã nộp đơn ở nhiều nơi rồi.
  • B: Keep applying and networking, leave no stone unturned in your job search. Hãy tiếp tục nộp đơn và mở rộng mối quan hệ, đừng bỏ sót bất kỳ cơ hội nào trong việc tìm kiếm việc làm.

Eg 4:

  • A: We’re investigating the cause of the fire. Chúng tôi đang điều tra nguyên nhân gây cháy.
  • B: Ensure that every piece of evidence is examined. Leave no stone unturned. Đảm bảo rằng mọi bằng chứng đều được kiểm tra. Đừng bỏ sót bất kỳ điểm nào.

Eg 5:

  • A: I can’t find my missing necklace anywhere! Tôi không thể tìm thấy dây chuyền bị mất đâu cả!
  • B: Let’s retrace your steps and search the entire house, we’ll leave no stone unturned. Hãy đi theo dấu vết của bạn và tìm kiếm cả ngôi nhà, chúng ta sẽ không bỏ sót bất kỳ nơi nào.

Đón xuân vui - Khui quà khủng - Giảm 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Nguồn gốc của thành ngữ Leave no stone unturned

Thành ngữ này xuất phát từ một truyền thuyết Hy Lạp cổ đại về một tướng quân sau khi bị thất bại trong trận đánh đã chôn một kho báu lớn trong lều của mình.

Những người tìm kiếm kho báu này đã tìm đến lời khuyên từ Oracle of Delphi, người đã hướng dẫn họ kiểm tra từng viên đá cẩn thận. Phiên bản hiện tại của câu thành ngữ này xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 16.

Xem thêm:

3. Cách sử dụng Idiom Leave no stone unturned

Cách sử dụng Idiom Leave no stone unturned
Cách sử dụng Idiom Leave no stone unturned

3.1. Nhiệm vụ hoặc mục tiêu quan trọng

Làm mọi thứ có thể để đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ.

Eg: I’m determined to succeed in my new business, so I’m leaving no stone unturned to ensure its success. Tôi quyết tâm thành công trong kinh doanh mới của mình, nên tôi sẽ không để bỏ lỡ bất kỳ khả năng nào để đảm bảo sự thành công của nó.

3.2. Tìm kiếm thông tin hoặc giải quyết vấn đề

Cam kết tìm kiếm mọi thông tin có thể hoặc giải quyết mọi vấn đề một cách cẩn thận.

Eg: The detective left no stone unturned in his investigation to find the missing person. Thám tử đã không để bỏ lỡ bất kỳ khả năng nào trong cuộc điều tra của mình để tìm người mất tích.

3.3. Tìm kiếm công việc hoặc cơ hội

Nỗ lực mạnh mẽ để tìm kiếm công việc hoặc cơ hội mới.

Eg: After graduating, she left no stone unturned in her job search, applying to dozens of companies and networking tirelessly. Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đã không mỏi mệt trong việc tìm kiếm công việc, nộp đơn ở hàng chục công ty và mạng lưới một cách không ngừng.

3.4. Giải quyết mâu thuẫn hoặc tranh luận

Làm mọi thứ có thể để giải quyết một tình huống mâu thuẫn hoặc tranh luận.

Eg: They had a disagreement, but they are leaving no stone unturned to find a compromise and resolve the issue. Họ có một cuộc xung đột, nhưng họ đang tìm mọi cách để thỏa thuận và giải quyết vấn đề.

3.5. Xem xét tất cả khả năng hoặc phương án

Xem xét mọi khả năng hoặc phương án trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Eg: Before making a decision, the committee will leave no stone unturned, considering all options and potential outcomes. Trước khi đưa ra quyết định, ủy ban sẽ xem xét tất cả các tùy chọn và kết quả tiềm năng, không để bỏ lỡ bất kỳ khả năng nào.

4. Cuộc hội thoại (Conversation) với Leave no stone unturned

  • A: I heard you’re planning a surprise birthday party for Sarah. How’s it going? Tôi nghe nói bạn định tổ chức một bữa tiệc sinh nhật bất ngờ cho Sarah. Công việc tiến triển thế nào rồi?
  • B: It’s going well, but I want it to be absolutely perfect. I’m leaving no stone unturned to make sure it’s a memorable event for her. Mọi thứ đang diễn ra tốt, nhưng tôi muốn nó hoàn hảo hoàn toàn. Tôi sẽ không để sót bất kỳ khả năng nào để đảm bảo nó trở thành một sự kiện đáng nhớ đối với cô ấy.
  • A: That’s great! What are you doing to make it special? Tuyệt vời! Bạn đã làm gì để làm cho nó đặc biệt?
  • B: Well, I’ve already booked her favorite restaurant, invited all her closest friends, and organized a live band. I’m also planning a heartfelt video tribute. I want to make sure every detail is just right. Chà, tôi đã đặt bàn ở nhà hàng yêu thích của cô ấy, mời tất cả bạn thân nhất của cô ấy và sắp xếp một ban nhạc trực tiếp. Tôi cũng đang lên kế hoạch cho một video tri ân cảm động. Tôi muốn đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.
  • A: Sounds like you’re really putting a lot of effort into it. She’s going to love it! Nghe có vẻ bạn đang rất nỗ lực. Cô ấy sẽ thích lắm đấy!
  • B: I hope so! I just want to show her how much she means to all of us. Tôi hi vọng vậy! Tôi chỉ muốn thể hiện cho cô ấy biết cô ấy quan trọng đối với chúng tôi.

Xem thêm:

5. Những từ, cụm từ đồng nghĩa với thành ngữ Leave no stone unturned

Dưới đây là các từ và cụm từ đồng nghĩa với Leave no stone unturned:

Những từ, cụm từ đồng nghĩa với thành ngữ Leave no stone unturned
Những từ, cụm từ đồng nghĩa với thành ngữ Leave no stone unturned
Từ đồng nghĩaÝ nghĩaVí dụ
ExamineKiểm tra, khảo sátThe detective examined every piece of evidence.
ForageTìm kiếm, khám pháThey foraged through the old files for clues.
InspectKiểm tra, thanh traThe safety inspector is inspecting the building.
InvestigateĐiều tra, nghiên cứuThe police are investigating the robbery.
RakeLùng sục, tìm kiếmThey raked through the documents for information.
RansackLùng sục, tìm kiếm cẩn thậnThieves ransacked the house looking for valuables.
RummageLục lọi, tìm kiếmShe rummaged through her closet for a missing item.
ScourTìm kiếm một cách tỉ mỉ, quét quaThey scoured the internet for relevant articles.
ScrutinizeKiểm tra kỹ lưỡng, xem xét cẩn thậnShe scrutinized the contract before signing it.
SiftLọc, tìm kiếm cẩn thậnThey sifted through the data to find the errors.

6. Những từ, cụm từ trái nghĩa với thành ngữ Leave no stone unturned

Dưới đây là các từ và cụm từ trái nghĩa với Leave no stone unturned:

Từ trái nghĩaÝ nghĩaVí dụ
ExclusiveĐộc quyền, riêng biệtThe event is by invitation only, exclusive to a select few.
IncompleteKhông hoàn chỉnhThe report is incomplete; we need more information.
IncomprehensiveKhông toàn diện, thiếu chi tiếtHis research was incomprehensive and lacked depth.
NarrowHẹp, hạn chếTheir perspective is too narrow; they need to consider more options.
PartialThiếu, không hoàn toànHer knowledge of the topic is only partial.
SuperficialMỏng manh, nông cạnThe analysis was superficial and didn’t delve into the details.
IncomprehensiveKhông toàn diện, không đầy đủThe review was incomprehensive and missed key points.
ExcludingLoại trừ, không bao gồmThe event is open to all, excluding no one.

IELTS Vietop đã giúp bạn tìm hiểu về thành ngữ Leave no stone unturned. Hãy sử dụng thành ngữ này vào giao tiếp để biến cuộc trò chuyện thêm phần màu sách nhé!

Các bạn có thể bổ sung thêm vốn từ vựng, idiom của mình bằng việc truy cập vào chuyên mục IELTS Vocabulary của Vietop để tham khảo thêm nhé!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra