On cloud nine là gì? Cách sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh

Công Danh Công Danh
03.12.2023

Khi muốn diễn tả cảm giác cực kỳ hạnh phúc hoặc hưng phấn, bạn có thể diễn tả bằng thành ngữ On cloud nine. Cùng IELTS Vietop tìm hiểu về thành ngữ thú vị này qua bài viết sau đây.

1. On cloud nine là gì?

On cloud nine thường được sử dụng để diễn đạt tình trạng của sự hạnh phúc và sự phấn khích cực độ. Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn đạt cảm xúc tích cực khi bạn đạt được một thành công lớn hoặc trải qua một trải nghiệm đặc biệt tốt đẹp trong cuộc sống. Nó xuất phát từ sự liên tưởng rằng chín tầng mây là một trong những điểm cao nhất, xa trên bầu trời, mà bạn có thể đạt được, và từ đó, nó đã trở thành biểu tượng cho sự hạnh phúc và hưng phấn.

On cloud nine là gì
On cloud nine là gì

Eg 1:

  • A: I just found out I got the job I’ve been dreaming of! Tôi vừa biết được rằng tôi đã được nhận công việc mà tôi đã mơ ước!
  • B: That’s amazing! You must be on cloud nine right now. Thật tuyệt vời! Bạn chắc chắn đang trên mây thứ chín lúc này.

Eg 2:

  • A: We won the championship game! Chúng tôi đã giành chiến thắng trong trận chung kết!
  • B: Wow, that’s fantastic! You guys must be on cloud nine! Ồ, điều đó thật tuyệt vời! Các bạn chắc chắn đang hạnh phúc lắm!

Eg 3:

  • A: I proposed to her, and she said yes! Tôi đã cầu hôn cô ấy và cô ấy đã đồng ý!
  • B: Congratulations! You must be on cloud nine right now. Chúc mừng! Bạn chắc chắn đang rất hạnh phúc lúc này.

Eg 4:

  • A: I aced my final exams! Tôi đã làm xuất sắc trong kỳ thi cuối kỳ!
  • B: That’s fantastic! You must be on cloud nine with those results. Thật tuyệt vời! Bạn chắc chắn đang ở trạng thái hạnh phúc lắm với kết quả đó.

Eg 5:

  • A: We just had a baby boy! Chúng tôi vừa có một đứa con trai!
  • B: Oh, congratulations! You must be on cloud nine as new parents. Ồ, chúc mừng! Các bạn chắc chắn đang rất hạnh phúc khi làm cha mẹ.

Xem thêm:

Đón xuân vui - Khui quà khủng - Giảm 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Nguồn gốc của thành ngữ On cloud nine

Có một số giả thuyết về nguồn gốc của On cloud nine. Một giả thuyết thường được trích dẫn là nó xuất phát từ phân loại của mây được định nghĩa bởi Cục Thời tiết Hoa Kỳ vào những năm 1950, trong đó mây thứ chín được là loại mây rất mịn màng, được xem là đẹp nhất trong tất cả các loại mây.

Một giả thuyết khác liên quan đến đạo Phật, trong đó mây tầng thứ chín đại diện cho một trong những giai đoạn trong quá trình phát triển của người được định trở thành một Bồ tát (sự giác ngộ của một Bồ tát).

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cả hai giải thuyết này đều có nhược điểm. Đầu tiên, cả phân loại mây và các giai đoạn tu hành đạo Phật đều có mười cấp độ thay vì chín, điều này làm cho việc số chín không phải lúc nào cũng là nguồn cảm hứng duy nhất cho thành ngữ này. Có vẻ như chính những đám mây chứ không phải số lượng của chúng đã truyền cảm hứng cho những người tạo nên thành ngữ này. Tóm lại, vẫn chưa xác định rõ được nguồn gốc của thành ngữ On cloud nine

3. Cách sử dụng Idiom On cloud nine

Cách sử dụng Idiom On cloud nine
Cách sử dụng Idiom On cloud nine

3.1. Diễn đạt tình trạng hạnh phúc, phấn khích

Khi bạn muốn nói rằng bạn đang cảm thấy rất hạnh phúc hoặc phấn khích về điều gì đó.

Eg: She was on cloud nine after receiving the surprise gift from her husband. Cô ấy rất hạnh phúc sau khi nhận được món quà bất ngờ từ chồng mình.

3.2. Diễn đạt sự hạnh phúc sau một sự thành công hoặc kết quả tốt

Mô tả cảm xúc sau khi bạn đã đạt được một mục tiêu hoặc thành công trong một dự án. 

Eg: When she heard the news that she had won the scholarship, she was on cloud nine.Khi cô nghe tin cô đã giành được học bổng, cô ấy rất hạnh phúc.

3.3. Mô tả trạng thái hạnh phúc của ai đó

Mô tả trạng thái tinh thần của người khác đang cực kỳ hạnh phúc. 

Eg: He’s been on cloud nine ever since he started his new job. Anh ấy đã rất hạnh phúc kể từ khi anh ấy bắt đầu công việc mới.

3.4. Mô tả sự hạnh phúc của người mới kết hôn

Diễn đạt trạng thái hạnh phúc của cặp đôi mới kết hôn.

Eg: The newlyweds looked like they were on cloud nine during their honeymoon. Cặp đôi mới cưới dường như đang rất hạnh phúc trong kỳ nghỉ tân hôn của họ.

3.5. Trạng thái hạnh phúc và hưng phấn sau một trải nghiệm đặc biệt

Mô tả cảm xúc của ai đó sau khi trải qua một trải nghiệm đặc biệt hoặc trải nghiệm thú vị.

Eg: After their team won the championship, the fans were on cloud nine. Sau khi đội của họ giành chức vô địch, các CĐV đang rất hạnh phúc và phấn khích.

4. Cuộc hội thoại (Conversation) với On cloud nine

  • A: Have you heard the news about Sarah? Bạn có nghe tin tức về Sarah không?
  • B: No, what happened? Không, có chuyện gì vậy?
  • A: She just got promoted to the position of manager! She’s on cloud nine right now. Cô ấy vừa được thăng chức lên vị trí quản lý! Cô ấy đang rất hạnh phúc lúc này.
  • B: That’s fantastic news! She’s worked so hard for it. Đó là tin tuyệt vời! Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được điều đó.
  • A: Yes, she absolutely deserved it, and the entire team is thrilled for her. Vâng, cô ấy hoàn toàn xứng đáng, và toàn bộ đội làm việc đều rất phấn khích cho cô ấy.
  • B: I can imagine. I bet she feels like she’s on top of the world. Tôi có thể tưởng tượng. Tôi đoán cô ấy cảm thấy như mình đang ở đỉnh của thế giới.

5. Những từ, cụm từ đồng nghĩa với thành ngữ On cloud nine

Dưới đây là các từ/cụm từ đồng nghĩa với On cloud nine:

Những từ, cụm từ đồng nghĩa với thành ngữ On cloud nine
Những từ, cụm từ đồng nghĩa với thành ngữ On cloud nine
Từ đồng nghĩaÝ nghĩaVí dụ
Carried awayRất phấn khích, mất kiểm soátHe got carried away with his speech and spoke for hours.
EcstaticRất phấn khích, sung sướngShe was ecstatic when she received the good news.
EntrancedĐắm chìm, mê mảiThe music had him entranced, and he couldn’t look away.
EuphoricRất phấn khích, hạnh phúc tột đỉnhAfter their team’s victory, the fans were euphoric.
In seventh heavenRất hạnh phúc, sung sướng, đỉnh điểm hạnh phúcShe felt like she was in seventh heaven on her wedding day.
OverjoyedRất phấn khích, hạnh phúcThey were overjoyed to hear the news of their promotion.
TransportedMê mải, đắm chìmThe beauty of the sunset left her transported with delight.

Xem thêm:

6. Những từ, cụm từ trái nghĩa với thành ngữ On cloud nine

Dưới đây là các từ/cụm từ trái nghĩa với On cloud nine:

Từ trái nghĩaÝ nghĩaVí dụ
DepressedBuồn bã, trầm cảmShe felt depressed after losing her job.
BlueBuồn bã, u ámHe’s been feeling blue since his breakup.
LowThấp, tinh thần buồnHis self-esteem is low after the criticism.
SorryLấy làm tiếc, hối hậnI’m sorry to hear about your loss.
SadBuồn bã, đau khổThe news of the accident made her sad.
UnhappyKhông hạnh phúc, buồn rầuHe’s been unhappy in his current job.
MelancholyBuồn bã, u ámThe gloomy weather put her in a melancholy mood.
MiserableĐau khổ, khốn khổLiving in poverty made their life miserable.
GloomyBuồn bã, u ámThe gloomy atmosphere of the room was palpable.
DisconsolateBuồn bã, không thể an ủiShe was disconsolate after the loss of her pet.
WretchedKhốn khổ, đau khổThe wretched conditions of the refugees were heart-wrenching.
SorrowfulBuồn bã, đau khổHe wore a sorrowful expression at the funeral.
MournfulBuồn bã, than khócThe mournful wails echoed through the night.
DownBuồn bã, tinh thần thấpHis bad news left her feeling down.
InconsolableKhông thể an ủi, không thể làm vuiShe was inconsolable after the loss of her loved one.
DowncastBuồn bã, nản lòngHe walked away with a downcast expression.
HeartbrokenTận lực, tan nátShe was heartbroken when her relationship ended.
DisheartenedMất tinh thần, nản lòngThe repeated failures disheartened him.
ForlornLạc lối, bị bỏ rơiThe forlorn puppy was left alone on the street.
DolefulBuồn bã, đau khổThe doleful music matched the somber mood of the occasion.
WoefulKhốn khổ, đáng thươngThe conditions in the refugee camp were woeful.
DejectedBuồn bã, nản lòngHe looked dejected after the team’s defeat.
SaddenedBuồn bã, đau khổThe news of the accident saddened everyone.
GlumBuồn bã, buồn tủiHe wore a glum expression throughout the day.
BrokenheartedTan nát, đau lòngShe was left brokenhearted by the betrayal.
CrestfallenTan nát, thất vọngThey looked crestfallen after the loss.
DespondentBuồn bã, nản lòngHe became despondent after a series of failures.
DownheartedBuồn bã, đau lòngShe felt downhearted after the argument.
WoebegoneBuồn bã, u ámThe woebegone look on her face was hard to miss.
HeartsickĐau lòng, buồn bãThe news of the tragedy left everyone heartsick.
JoylessKhông vui, thiếu niềm vuiTheir joyless marriage eventually led to a divorce.
HeartsoreĐau lòng, đau khổShe was left heartsore after the loss of her friend.
HangdogBuồn bã, nhẹ cổ, bi quanHis hangdog expression suggested he was in trouble.
Low-spiritedTinh thần thấp, buồn rầuHe’s been feeling low-spirited recently.

Trên đây là giải thích ý nghĩa thành ngữ On cloud nine và cách áp dụng trong giao tiếp. Cùng IELTS Vietop tìm hiểu thêm nhiều thành ngữ thú vị nữa để thêm phần tự tin khi nói chuyện tiếng Anh nhé!

Các bạn có thể bổ sung thêm vốn từ vựng, idiom của mình bằng việc truy cập vào chuyên mục IELTS Vocabulary của Vietop để tham khảo thêm nhé!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra