Jump on the bandwagon là gì? Ứng dụng trong giao tiếp

Công Danh Công Danh
01.12.2023

Khi muốn nói ai đó đi theo xu hướng, bạn có thể sử dụng Idiom Jump on the bandwagon để cuộc trò chuyện thêm phần thú vị. Cùng IELTS Vietop theo dõi ngay bài viết dưới đây để tìm hiểu rõ hơn về thành ngữ này nhé!

1. Jump on the bandwagon là gì?

Jump on the bandwagon được sử dụng để mô tả việc tham gia vào một xu hướng, ý tưởng, hoặc hành động mà nhiều người khác đang tham gia hoặc ủng hộ. Thường thì họ đang theo đuổi một điều gì đó vì nó đang trở nên phổ biến hoặc thịnh hành, thay vì dựa vào sự xem xét và đánh giá cá nhân. Điều này có thể ám chỉ sự thiếu độc lập hoặc ảnh hưởng dễ dàng của người đó theo những gì người khác đang làm.

Jump on the bandwagon là gì? Ứng dụng trong giao tiếp
Jump on the bandwagon là gì? Ứng dụng trong giao tiếp

Eg 1:

  • John: Hey, have you heard about this new cryptocurrency that everyone is investing in? Này, cậu đã nghe nói về loại tiền điện tử mới mà mọi người đang đầu tư vào chưa?
  • Mary: Yeah, I heard about it. I think I might jump on the bandwagon and invest some money too. Ừ, tôi nghe nói về nó rồi. Tôi nghĩ tôi có thể gia nhập vào thị trường và đầu tư một ít tiền.

Eg 2:

  • Sarah: Seems like everyone is trying out that new fitness program. Are you going to join too? Dường như mọi người đang thử chương trình tập luyện mới đó. Bạn có định tham gia không?
  • Mike: Well, I wasn’t planning to, but seeing the results my friends are getting, I might just jump on the bandwagon. Ừ, ban đầu tôi không có kế hoạch, nhưng khi thấy kết quả mà bạn bè tôi đang đạt được, tôi có thể sẽ tham gia thử.

Eg 3:

  • Lisa: I see a lot of people starting their own YouTube channels. It looks fun! I see a lot of people starting their own YouTube channels. It looks fun! Tôi thấy nhiều người đang mở các kênh YouTube riêng của họ. Trông vui đấy!
  • David: Yeah, it’s a trend these days. I think I want to jump on the bandwagon and create my own channel. Ừ, đó là một trào lưu thời đại này. Tôi nghĩ tôi muốn tham gia và tạo kênh của riêng mình.

Eg 4:

  • Emily: Everyone is talking about that new book. Are you going to read it too? Mọi người đang nói về cuốn sách mới đó. Bạn có định đọc không?
  • Tom: I’m not a big reader, but since it’s so popular, I might jump on the bandwagon and give it a try. Tôi không phải là người đọc sách nhiều, nhưng vì nó quá phổ biến, tôi có thể sẽ đọc thử.

Eg 5:

  • Alex: There’s a new trend of people learning to play musical instruments during the lockdown. Are you interested? Có một trào lưu mới về việc học chơi nhạc cụ trong thời gian cách ly. Bạn có quan tâm không?
  • Sophie: I never played an instrument before, but I think I want to jump on the bandwagon and start learning the guitar. Tôi chưa bao giờ chơi nhạc cụ, nhưng tôi nghĩ tôi muốn tham gia và bắt đầu học chơi đàn guitar.

Đón xuân vui - Khui quà khủng - Giảm 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Nguồn gốc của thành ngữ Jump on the bandwagon

Thành ngữ Jump on the bandwagon có nguồn gốc thú vị. Vào thế kỷ 19 tại Mỹ, từ bandwagon ám chỉ một chiếc xe ngựa kéo có một bệ cho một nhóm nhạc và thường đi trước các cuộc diễu hành của rạp xiếc.

Thành ngữ này xuất hiện lần đầu vào năm 1848, khi một người hề nổi tiếng tên là Dan Rice sử dụng bandwagon của rạp xiếc để chở các chính trị gia đi qua thị trấn. Âm nhạc sôi động của ban nhạc thu hút sự chú ý của công chúng đến khu vực nơi các bài phát biểu chiến dịch đang diễn ra.

Xem thêm:

3. Cách sử dụng Idiom Jump on the bandwagon

Cách sử dụng Idiom Jump on the bandwagon
Cách sử dụng Idiom Jump on the bandwagon

3.1. Tham gia một trào lưu hoặc xu hướng thịnh hành

Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của cụm từ này. Nó ám chỉ việc tham gia vào một trào lưu, xu hướng, hoặc làm gì đó vì nó đang trở nên phổ biến hoặc thịnh hành.

Eg: Many people are switching to electric cars these days. I decided to jump on the bandwagon and bought a Tesla. Nhiều người đang chuyển sang sử dụng ô tô điện trong thời gian này. Tôi đã quyết định tham gia vào trào lưu này và mua một chiếc Tesla.

3.2. Tham gia vào một cơ hội kinh doanh hoặc đầu tư mới

Cụm từ này có thể ám chỉ việc tham gia vào một cơ hội kinh doanh hoặc đầu tư mới mà nhiều người khác cũng đang theo đuổi.

Eg: Real estate in that area is booming right now. I’m thinking of jumping on the bandwagon and buying a property there. Bất động sản ở khu vực đó đang phát triển mạnh mẽ. Tôi đang xem xét việc tham gia vào cơ hội này bằng cách mua một bất động sản ở đó.

3.3. Tham gia vào một sự kiện hoặc hoạt động cộng đồng

Cụm từ này có thể ám chỉ việc tham gia vào một sự kiện hoặc hoạt động cộng đồng nào đó do nhiều người khác cũng tham gia.

Eg: The local charity run is this weekend, and all my friends are participating. I decided to jump on the bandwagon and join the race. Cuộc chạy từ thiện địa phương diễn ra vào cuối tuần này, và tất cả bạn tôi đều tham gia. Tôi quyết định tham gia cùng họ.

3.4. Tham gia vào một cách tiếp cận mới hoặc công nghệ mới

Chỉ việc tham gia vào một cách tiếp cận mới hoặc áp dụng công nghệ mới mà nhiều người khác cũng đã áp dụng.

Eg: Many businesses are using social media marketing now. I need to jump on the bandwagon and create a strong online presence for my company. Nhiều doanh nghiệp đang sử dụng tiếp thị trên mạng xã hội bây giờ. Tôi cần tham gia vào xu hướng này và xây dựng một hiện diện mạng mạnh mẽ cho công ty của tôi.

3.5. Tham gia vào một phong trào văn hóa hoặc xã hội

Tham gia vào một phong trào văn hóa hoặc xã hội mà nhiều người khác cũng đang tham gia để thể hiện sự ủng hộ hoặc đồng tình.

Eg: The climate change movement is gaining momentum. I’m going to jump on the bandwagon and participate in environmental protests and awareness campaigns. Phong trào về biến đổi khí hậu đang phát triển mạnh. Tôi sẽ tham gia vào phong trào này và tham gia các cuộc biểu tình và chiến dịch nâng cao nhận thức về môi trường.

4. Cuộc hội thoại (Conversation) với Jump on the bandwagon

  • Alice: Have you heard about this new diet that everyone’s talking about? Bạn có nghe về chế độ ăn mới mà mọi người đang nói về không?
  • Bob: Yeah, I’ve heard of it. Is it effective? Ừ, tôi nghe về nó. Nó có hiệu quả không?
  • Alice: Well, it’s been gaining a lot of popularity recently, and many people claim it’s working for them. I’m thinking of jumping on the bandwagon and giving it a try. Ồ, nó đang trở nên phổ biến gần đây, và nhiều người cho rằng nó đang có tác dụng với họ. Tôi đang nghĩ đến việc tham gia vào trào lưu này và thử nó.
  • Bob: I see. It’s always a good idea to do your research before making any dietary changes, though. Tôi hiểu. Luôn nên tìm hiểu kỹ trước khi thay đổi chế độ ăn, phải không?
  • Alice: You’re right; I’ll definitely do more research and consult with a nutritionist first. But it seems like a lot of people are getting good results from it. Bạn nói đúng; tôi sẽ chắc chắn tìm hiểu kỹ hơn và tham khảo ý kiến ​​chuyên gia dinh dưỡng trước. Nhưng có vẻ như nhiều người đang có kết quả tốt từ nó.
  • Bob: True, it’s important to make informed decisions when it comes to your health. If it’s a safe and healthy choice, then jumping on the bandwagon might be a good idea. Đúng, quyết định thông thái luôn quan trọng khi liên quan đến sức khỏe. Nếu nó an toàn và là một lựa chọn lành mạnh, thì việc tham gia vào trào lưu có thể là một ý tưởng tốt.
  • Alice: Absolutely, I’ll make sure to gather all the necessary information before making any changes to my diet. Hoàn toàn đúng, tôi sẽ đảm bảo thu thập đủ thông tin cần thiết trước khi thay đổi chế độ ăn của mình.

Xem thêm:

5. Những từ, cụm từ đồng nghĩa với thành ngữ Jump on the bandwagon

Dưới đây là các từ/cụm từ đồng nghĩa với Jump on the bandwagon:

Những từ, cụm từ đồng nghĩa với thành ngữ Jump on the bandwagon
Những từ, cụm từ đồng nghĩa với thành ngữ Jump on the bandwagon
Từ đồng nghĩaÝ nghĩaVí dụ
Get on the bandwagonTham gia vào trào lưu hoặc xu hướngMany people are getting on the bandwagon and trying out the new workout program.
Hop on the bandwagonTham gia vào trào lưu hoặc xu hướngHe decided to hop on the bandwagon and invest in cryptocurrency.
Climb on the bandwagonTham gia vào trào lưu hoặc xu hướngShe’s always quick to climb on the bandwagon for new fashion trends.
Join on the bandwagonTham gia vào trào lưu hoặc xu hướngMany companies are joining on the bandwagon of eco-friendly products.
Leap on the bandwagonTham gia vào trào lưu hoặc xu hướngWhen she saw the success of the startup, she leaped on the bandwagon and invested in it.
Join a popular activityTham gia vào hoạt động phổ biếnMany students are joining a popular activity like student government.
Join a fashionTham gia vào một trào lưu thời trangShe always loves to join a fashion and experiment with different clothing styles.
Profit from a crazeLàm lợi từ một cơn sốtSome people were able to profit from the craze for vintage collectibles.
Follow a trendTheo đuổi một trào lưuFashion designers need to follow the trend to create relevant collections.
Follow the motionTheo đuổi trào lưuHe always follows the motion when it comes to adopting new technologies.
Join a trendTham gia vào trào lưuMany young people are eager to join a trend of sustainable living.
Support a trendỦng hộ một trào lưuThe company decided to support the trend towards renewable energy.
Buy inMua vào (đầu tư)Investors are buying in to the idea of artificial intelligence startups.
Come on boardTham gia vào (cùng một hệ thống hoặc nhóm)New employees are coming on board to help with the project.
Embrace the trendÔm trọn một trào lưuHe chose to embrace the trend of minimalism and simplicity in design.
Follow suitTheo sau ai đóIf one company reduces its prices, others often follow suit.
Follow the crowdTheo đám đôngShe’s not one to follow the crowd; she always has her own style.
Follow the herdTheo đám đôngSome people simply follow the herd without questioning their choices.
Get in on the actionTham gia vào hoạt độngHe wanted to get in on the action and participate in the charity event.
Get on boardTham gia vào (điều gì đó)It’s a good opportunity to get on board with the company’s new project.
Go along with the flowTheo với sự thay đổi tự nhiên của một tình huống hoặc xu hướngShe’s adaptable and likes to go along with the flow.
Go with the flowTheo với sự thay đổi tự nhiên của một tình huống hoặc xu hướngIt’s best to go with the flow and adapt to the changing market conditions.
Hitch a rideLên xe với ai đóShe decided to hitch a ride with her friend to the concert.
Hop on the trainTham gia vào một dự án hoặc hoạt độngHe wanted to hop on the train and contribute to the community garden project.
Join the crowdTham gia vào đám đôngHe was excited to join the crowd at the music festival.

6. Những từ, cụm từ trái nghĩa với thành ngữ Jump on the bandwagon

Dưới đây là các từ/cụm từ trái nghĩa với Jump on the bandwagon:

Từ trái nghĩaÝ nghĩaVí dụ
Be a lone voiceLà giọng nói đơn độcShe was a lone voice in the meeting, expressing a different opinion from the rest.
Blaze one’s own trailMở lối riêngHe decided to blaze his own trail and start his own business instead of working for a company.
Break away from the packTách ra khỏi đám đôngThey chose to break away from the pack and pursue their own unique goals.
Buck the trendĐối đầu với trào lưu hoặc xu hướngWhile everyone was investing in technology stocks, he decided to buck the trend and invest in gold.
Chart an independent courseĐặt ra một hướng đi độc lậpShe decided to chart an independent course and follow her own vision for the project.
Confront the majorityĐối diện với đa sốHe was not afraid to confront the majority and challenge their decisions.
Dissent from the majority opinionBất đồng với ý kiến của đa sốHis dissent from the majority opinion led to a healthy debate in the group.
Go against the flowĐi ngược với dòng chảy chungHis decision to go against the flow and start a new fashion trend was bold.
Go against the grainĐi ngược với thói quen hoặc quy tắcGoing against the grain, she opted for a career in the arts rather than a traditional field.
Go against the majorityĐi ngược với đa sốShe always had the courage to go against the majority and voice her own ideas.
Go against the normĐi ngược với quy chuẩnHis lifestyle choices often went against the norm in his conservative community.
Go against the standardĐi ngược với tiêu chuẩnHer artwork went against the standard and challenged traditional artistic norms.
Go against the streamĐi ngược với dòng chảyHe preferred to go against the stream and live a more unconventional life.
Go against the tideĐi ngược với dòng triềuTheir decision to go against the tide and start a green energy company was visionary.
March to a different drummerTheo nhịp điệu khácHe always marched to a different drummer, following his unique artistic vision.
Oppose the majorityPhản đối đa sốDespite opposition, she chose to oppose the majority and stand up for her beliefs.
Oppose the trendPhản đối trào lưuHe was known to oppose the trend of fast fashion and support sustainable clothing brands.
Opt outTừ chối tham giaSome students decided to opt out of standardized testing to protest against it.
Stand aloneĐứng một mìnhShe was brave enough to stand alone in her political views, even when they were unpopular.
Swim against the streamBơi ngược dòngIn the world of fashion, she chose to swim against the stream and create her own unique designs.
Swim against the tideBơi ngược dòng triềuTheir decision to swim against the tide and open a traditional bookstore was a success.
Zig when others zagĐi theo một hướng khác khi người khác đi theo hướng khácHe always zigged when others zagged, making unexpected but successful decisions.

IELTS Vietop hy vọng rằng việc hiểu được thành ngữ Jump on the bandwagon sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong giao tiếp. Hãy giữ vững tinh thần học hỏi và tìm hiểu thêm nhiều thành ngữ nữa nhé!

Các bạn có thể bổ sung thêm vốn từ vựng, idiom của mình bằng việc truy cập vào chuyên mục IELTS Vocabulary của Vietop để tham khảo thêm nhé!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra