Go over là gì? Cấu trúc go over trong tiếng Anh

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Trong quá trình học tiếng Anh, chúng ta thường gặp phải những thuật ngữ và cụm từ khái niệm mà chúng ta cần phải tìm hiểu rõ ràng hơn để có thể hiểu bản chất và ứng dụng của chúng. Một trong những từ khóa mà chúng ta sẽ khám phá hôm nay là go over. Trong bài viết này, Vietop sẽ giúp bạn tìm hiểu kỹ hơn về go over là gì, và tại sao nó quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống và công việc.

1. Go over là gì?

Theo từ điển Oxford, go over là một cụm động từ phrasal verb dùng để chỉ hành động kiểm tra, xem xét, hoặc làm lại một việc gì đó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh khi bạn muốn xem xét kỹ lưỡng hoặc điều tra một vấn đề nào đó.

Go over là gì
Go over là gì

Cụm từ go over thường được sử dụng để mô tả các hành động sau đây:

  • Kiểm tra lại

Go over có thể ám chỉ việc kiểm tra lại một danh sách, tài liệu, hoặc thông tin để đảm bảo tính chính xác hoặc để tìm lỗi.

  • Xem xét chi tiết

Nó có thể cũng được sử dụng khi bạn muốn xem xét một vấn đề, một kế hoạch, hoặc một dự án một cách cẩn thận để hiểu rõ hơn về nó.

  • Làm lại hoặc ôn tập

Khi bạn go over một bài giảng, một bài học, hoặc một bài báo, bạn đang ôn tập và làm lại để củng cố kiến thức hoặc điểm mấu chốt.

  • Chấp nhận hoặc thông qua

Trong một số trường hợp, go over có thể có nghĩa là chấp nhận hoặc thông qua một yêu cầu hoặc kiểm tra.

Những ví dụ về go over trong tiếng Anh:

  • We need to go over the presentation before the meeting. (Chúng ta cần xem lại bài thuyết trình trước cuộc họp.)
  • I’ll go over your questions one by one. (Tôi sẽ trả lời câu hỏi của bạn từng cái một.)
  • The new plan went over well with the board of directors. (Kế hoạch mới được hội đồng quản trị thông qua.)
  • The football team went over the plays again before the game. (Đội bóng đá đã xem lại các tình huống một lần nữa trước trận đấu.)
  • The police went over the crime scene again to look for evidence. (Cảnh sát đã xem xét hiện trường vụ án một lần nữa để tìm kiếm bằng chứng.)
  • The new employee went over the company’s policies and procedures. (Nhân viên mới đã xem qua các chính sách và quy trình của công ty.)
  • The teacher went over the homework assignment with the class. (Giáo viên đã xem lại bài tập về nhà với cả lớp.)
  • The doctor went over the patient’s test results. (Bác sĩ đã xem qua kết quả xét nghiệm của bệnh nhân.)
  • The politician went over his speech before giving it to the public. (Chính trị gia đã xem lại bài phát biểu của mình trước khi phát biểu trước công chúng.)
  • The student went over her notes before the test. (Học sinh đã xem lại các ghi chú của mình trước khi thi.)

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Go overboard là gì?

Go overboard là một cụm từ tiếng Anh có nghĩa là làm quá, thái quá, quá mức cần thiết. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc một người hành động hoặc nói quá mức cần thiết, thường là do quá phấn khích, nhiệt tình hoặc háo hức.

Go overboard là gì
Go overboard là gì

Giải thích:

Trong tiếng Anh, overboard có nghĩa là ngoài mạn thuyền. Cụm từ go overboard có thể được hiểu theo nghĩa đen là nhảy khỏi thuyền. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phổ biến, cụm từ này được hiểu theo nghĩa bóng là làm quá, thái quá, quá mức cần thiết.

E.g.

  • I think you’re going overboard with the decorations for the party. (Tôi nghĩ bạn đang làm quá với việc trang trí cho bữa tiệc.)
  • He went overboard with his compliments. (Anh ấy đã khen quá lời.)
  • She went overboard with her spending. (Cô ấy đã chi tiêu quá tay.)

Cách sử dụng: Cụm từ go overboard thường được sử dụng với động từ to do.

Lưu ý: Cụm từ go overboard có thể được sử dụng một cách nghiêm túc hoặc hài hước, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

3. Go over the top là gì?

Go over the top là một cụm từ tiếng Anh có nghĩa là làm quá, thái quá, vượt quá giới hạn. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc một người hành động hoặc nói quá mức cần thiết, thường là do quá phấn khích, nhiệt tình hoặc háo hức.

Giải thích:

Trong tiếng Anh, over the top có nghĩa là ở phía trên, ở trên cùng. Cụm từ go over the top có thể được hiểu theo nghĩa đen là đi qua đỉnh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phổ biến, cụm từ này được hiểu theo nghĩa bóng là làm quá, thái quá, vượt quá giới hạn.

E.g.

  • I think you’re going over the top with your gifts. (Tôi nghĩ bạn đang tặng quà quá mức cần thiết.)
  • He went over the top with his performance. (Anh ấy đã biểu diễn quá đà.)
  • She went over the top with her reaction. (Cô ấy đã phản ứng quá mức.)

Cách sử dụng: Cụm từ go over the top thường được sử dụng với động từ to do.

Lưu ý: Cụm từ go over the top có thể được sử dụng một cách nghiêm túc hoặc hài hước, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

4. Sự khác biệt giữa go overboard và go over the top

Cụm từ go overboard và go over the top đều có nghĩa là làm quá, thái quá, vượt quá giới hạn. Tuy nhiên, có một số điểm khác biệt giữa hai cụm từ này:

Sự khác biệt giữa go overboard và go over the top
Sự khác biệt giữa go overboard và go over the top

Cụm từ go overboard thường được sử dụng để mô tả việc một người hành động hoặc nói quá mức cần thiết, thường là do quá phấn khích, nhiệt tình hoặc háo hức.

Eg: He went overboard with his compliments. (Anh ấy đã khen quá lời.)

Cụm từ go over the top thường được sử dụng để mô tả việc một người hành động hoặc nói quá mức cần thiết, thường là do quá cố gắng hoặc quá tham vọng.

Eg: He went over the top with his performance. (Anh ấy đã biểu diễn quá đà.)

Về mặt ngữ pháp, cụm từ go overboard thường được sử dụng với động từ to do, trong khi cụm từ go over the top có thể được sử dụng với động từ to do hoặc to be.

5. Cấu trúc go over trong tiếng Anh

Cấu trúc go over trong tiếng Anh
Cấu trúc go over trong tiếng Anh
Công thức: Go over + danh từ/ cụm danh từ

Cấu trúc go over có thể được sử dụng với hai nghĩa chính:

  • Kiểm tra, xem xét một cái gì đó một cách cẩn thận.
  • Trình bày một cái gì đó một cách cẩn thận.

Cách dùng: Kiểm tra, xem xét một cái gì đó một cách cẩn thận

Cấu trúc go over được sử dụng để diễn tả việc một người xem xét hoặc kiểm tra một cái gì đó một cách cẩn thận. Trong trường hợp này, động từ go over mang nghĩa là kiểm tra, xem xét.

E.g.

  • I need to go over the contract before I sign it. (Tôi cần phải xem xét hợp đồng trước khi ký.)
  • The teacher went over the homework with the class. (Giáo viên đã kiểm tra bài tập về nhà với cả lớp.)

Giải thích:

Trong ví dụ trên, động từ go over mang nghĩa là kiểm tra, xem xét. Người nói đang nói rằng họ cần phải xem xét hợp đồng trước khi ký và giáo viên đã kiểm tra bài tập về nhà với cả lớp.

Cách dùng:

Cấu trúc go over có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

  • Khi một người đang xem xét một tài liệu, một công việc, v.v.
  • Khi một người đang kiểm tra một số liệu, một kết quả, v.v.
  • Khi một người đang xem xét một tình huống, một vấn đề, v.v.

E.g.

  • I need to go over my notes before the test. (Tôi cần phải xem xét ghi chép của mình trước khi thi.)
  • The doctor went over the results of the test with the patient. (Bác sĩ đã kiểm tra kết quả xét nghiệm với bệnh nhân.)
  • The police went over the crime scene. (Cảnh sát đã xem xét hiện trường vụ án.)

Trình bày một cái gì đó một cách cẩn thận.

Cấu trúc go over cũng có thể được sử dụng để diễn tả việc một người trình bày một cái gì đó một cách cẩn thận. Trong trường hợp này, động từ go over mang nghĩa là trình bày, giải thích.

Công thức: Go over + tân ngữ trực tiếp

E.g.

  • I’ll go over the presentation with you before the meeting. (Tôi sẽ trình bày lại bài thuyết trình với bạn trước cuộc họp.)
  • The teacher went over the instructions with the class. (Giáo viên đã giải thích hướng dẫn với cả lớp.)

Giải thích:

Trong ví dụ trên, động từ go over mang nghĩa là trình bày, giải thích. Người nói đang nói rằng họ sẽ trình bày lại bài thuyết trình với bạn trước cuộc họp và giáo viên đã giải thích hướng dẫn với cả lớp.

Cách dùng:

Cấu trúc go over có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

  • Khi một người đang trình bày một bài thuyết trình, một bài báo, v.v.
  • Khi một người đang giải thích một quy trình, một hướng dẫn, v.v.
  • Khi một người đang hướng dẫn một người khác làm một cái gì đó.

Eg:

  • I’ll go over the project with you. (Tôi sẽ trình bày dự án với bạn.)
  • The coach went over the game plan with the team. (Huấn luyện viên đã giải thích kế hoạch thi đấu với đội.)
  • The teacher went over the math problems with the students. (Giáo viên đã hướng dẫn học sinh giải các bài toán.)

Xem thêm:

6. Những nghĩa khác của go over trong tiếng Anh

Sau đây là một vài nghĩa thông dụng khác của go over.

  • Đi qua một khu vực (với nghĩa là di chuyển qua một khu vực):

E.g. The soldiers went over the hill to attack the enemy. (Các binh lính đã vượt qua ngọn đồi để tấn công kẻ thù.)

  • Chuyển sang một thứ gì đó khác (với nghĩa là thay đổi sang một thứ gì đó khác):

E.g. The company went over to a new computer system. (Công ty đã chuyển sang hệ thống máy tính mới.)

  • Được chấp nhận hoặc chấp thuận (với nghĩa là được chấp nhận hoặc chấp thuận):

E.g. The proposal went over well with the board of directors. (Đề xuất được hội đồng quản trị thông qua.)

  • Bị đánh bại hoặc đánh bại (với nghĩa là bị đánh bại hoặc đánh bại):

E.g. The boxer went over in the third round. (Võ sĩ quyền anh bị hạ đo ván ở hiệp thứ ba.)

  • Bị chỉ trích hoặc chế nhạo (với nghĩa là bị chỉ trích hoặc chế nhạo):

E.g. The politician’s speech went over poorly with the audience. (Bài phát biểu của chính trị gia đã bị khán giả chỉ trích.)

7. Những cụm từ thông dụng với go over trong tiếng Anh

Dưới đây là một số cụm từ thông dụng với go over và ý nghĩa của chúng:

Những cụm từ thông dụng với go over trong tiếng Anh
Những cụm từ thông dụng với go over trong tiếng Anh
Cụm từGiải thíchVí dụDịch
Go over something carefullyXem xét kỹ lưỡngWe need to go over the presentation carefully before the meeting.Chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng bài thuyết trình trước cuộc họp.
Go over the topLàm quá, thái quáThe politician went over the top in his speech.Chính trị gia đã nói quá trong bài phát biểu của mình.
Go over wellĐược chấp nhận tốtThe new product went over well with the customers.Sản phẩm mới được khách hàng chấp nhận tốt.
Go over your headQuá khó hiểuYour explanation went over my head.Lời giải thích của bạn quá khó hiểu đối với tôi.
Go over to someoneĐi đến bên cạnh ai đóI went over to her and asked her if she was okay.Tôi đi đến bên cạnh cô ấy và hỏi cô ấy có ổn không.
Go over with someoneThảo luận với ai đóI need to go over the plan with my team.Tôi cần thảo luận kế hoạch với nhóm của mình.
Go over something againXem lại một thứ gì đóI need to go over the presentation again before the meeting.Tôi cần xem lại bài thuyết trình trước cuộc họp.
Go over something in your headNghĩ về một thứ gì đó trong đầuI’m going over the presentation in my head before the meeting.Tôi sẽ nghĩ về bài thuyết trình trong đầu trước cuộc họp.
Go over something with a fine-tooth combKiểm tra một thứ gì đó rất kỹ lưỡngWe need to go over the contract with a fine-tooth comb before signing it.Chúng ta cần kiểm tra hợp đồng rất kỹ lưỡng trước khi ký.
Go over someone’s headBỏ qua ai đóThe manager went over my head to the CEO.Người quản lý đã bỏ qua tôi để gặp CEO.
Go over the hillĐã già đi, không còn năng độngThe old man is going over the hill.Ông già đã già đi, không còn năng động.
Go over the top of someoneQuát mắng ai đóThe teacher went over the top of the student for being late.Giáo viên đã quát mắng học sinh vì đến muộn.
Go over the edgeQuá khích, mất kiểm soátThe man went over the edge when he lost his job.Người đàn ông đã quá khích khi mất việc.
Go over the lineQuá giới hạn, vượt quá quy tắcThe politician went over the line when he made that comment.Chính trị gia đã vượt quá giới hạn khi đưa ra nhận xét đó.
Go over the moonRất vui mừngI was over the moon when I got the job.Tôi rất vui mừng khi nhận được công việc.
Go over like a lead balloonThất bại thảm hạiHis speech went over like a lead balloon.Bài phát biểu của anh ấy thất bại thảm hại.

8. Từ đồng nghĩa với go over trong tiếng Anh

Tiếng Anh có rất nhiều từ đồng nghĩa với các từ và cụm từ khác nhau, và go over cũng không ngoại lệ. Từ đồng nghĩa là những từ hoặc cụm từ có nghĩa giống hoặc tương tự như từ gốc. 

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa phổ biến cho go over cùng với định nghĩa và ví dụ sử dụng của chúng

Từ hoặc cụm từGiải thíchVí dụDịch
ReviewXem xét, kiểm tra kỹ lưỡngI need to review the presentation before the meeting.Tôi cần xem xét bài thuyết trình trước cuộc họp.
ExamineKhảo sát, xem xét kỹ lưỡngThe police examined the crime scene for evidence.Cảnh sát đã khám nghiệm hiện trường vụ án để tìm kiếm bằng chứng.
Go throughXem xét kỹ lưỡng, nghiên cứuI need to go through the contract carefully before signing it.Tôi cần xem xét hợp đồng kỹ lưỡng trước khi ký.
DiscussThảo luận, bàn bạcWe need to discuss the plan with the team.Chúng ta cần thảo luận kế hoạch với nhóm.
ExplainGiải thíchCan you explain the concept to me?Bạn có thể giải thích khái niệm này cho tôi không?
RehearseTập luyện, diễn tậpThe actors rehearsed the play for several weeks.Các diễn viên đã tập luyện vở kịch trong vài tuần.
PresentTrình bàyThe professor presented his research at the conference.Giáo sư đã trình bày nghiên cứu của mình tại hội nghị.
ConsiderXem xét, cân nhắcI’m considering changing jobs.Tôi đang cân nhắc thay đổi công việc.
ExamineKhảo sát, xem xétThe doctor examined the patient.Bác sĩ đã khám bệnh nhân.
ReviewXem xét, kiểm tra kỹ lưỡngThe teacher reviewed the homework with the class.Giáo viên đã xem lại bài tập về nhà với cả lớp.

Như vậy, qua bài viết này, Vietop đã đi sâu vào việc tìm hiểu về go over là gì. Chúng ta đã nhận thấy rằng nó có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực và mang ý nghĩa khác nhau. Từ việc sử dụng trong giao tiếp hàng ngày cho đến ứng dụng trong kế toán, tài chính, quản lý dự án và nhiều lĩnh vực khác. Hãy luôn tìm hiểu và mở rộng kiến thức của mình, vì điều này sẽ đóng góp vào sự phát triển và thành công của bạn trong tương lai.

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

[v4.0] Form lộ trình cá nhân hóa

Nhận lộ trình học

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h