Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Turn down là gì? Cụm từ thông dụng với turn down trong tiếng Anh

Trang Đoàn
Trang Đoàn
18.10.2023

Turn down là một cụm từ thường xuyên xuất hiện trong tiếng Anh, và hiểu rõ nghĩa của nó có thể giúp bạn nắm bắt ý nghĩa và sử dụng chính xác trong các tình huống khác nhau. Trong bài viết này, Vietop sẽ đi sâu vào để hiểu turn down là gì, cách sử dụng nó một cách hiệu quả trong ngữ cảnh.

1. Turn down là gì?

Turn down /tɜːrn daʊn/. Theo từ điển Oxford, turn down là một cụm động từ phrasal verb tiếng Anh, có nghĩa từ chối hoặc quyết định không chấp nhận hoặc không đồng ý với một đề nghị, yêu cầu, hoặc cơ hội nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn từ chối một lời mời, một công việc, hoặc một đề xuất nào đó.

Turn down là gì
Turn down là gì

Những ví dụ về turn down là gì trong tiếng Anh:

  • She had to turn down the job offer because it required too much travel. (Cô ấy phải từ chối đề nghị công việc vì nó đòi hỏi quá nhiều chuyến đi.)
  • I had to turn down the invitation to the party because I was already busy that night. (Tôi phải từ chối lời mời tham dự buổi tiệc vì tôi đã bận vào tối đó.)
  • The company had to turn down the proposal due to budget constraints. (Công ty phải từ chối đề xuất do hạn chế về ngân sách.)
  • They had to turn down the loan application because the applicant didn’t meet the credit requirements. (Họ phải từ chối đơn xin vay vốn vì người đề nghị không đáp ứng yêu cầu về tín dụng.)
  • He reluctantly turned down the opportunity to study abroad in order to take care of his family. (Anh ấy tiếc nuối phải từ chối cơ hội du học để chăm sóc gia đình.)
  • The actor turned down the role in the film because it didn’t align with his values. (Diễn viên từ chối vai diễn trong bộ phim vì nó không phù hợp với giá trị của anh ấy.)
  • The university turned down many applicants for the competitive program due to limited spots. (Trường đại học từ chối nhiều ứng viên cho chương trình cạnh tranh do số lượng chỗ hạn chế.)
  • She had to turn down the offer to become a full-time employee and chose to work as a freelancer instead. (Cô ấy phải từ chối đề nghị trở thành nhân viên toàn thời gian và chọn làm công việc tự do thay vì vậy.)
  • The restaurant had to turn down customers as they were fully booked for the evening. (Nhà hàng phải từ chối khách hàng vì họ đã đặt hết bàn cho buổi tối.)
  • He didn’t want to turn down the request for help, so he offered his assistance willingly. (Anh ấy không muốn từ chối yêu cầu giúp đỡ, nên anh ấy đề nghị sự hỗ trợ của mình một cách sẵn sàng.)
Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Turn it down là gì? Cấu trúc turn it down

Trong tiếng Anh, cụm từ turn it down có thể được hiểu theo hai nghĩa chính:

  • Giảm âm lượng của một thứ gì đó.
  • Từ chối một lời đề nghị hoặc lời mời.
Turn it down là gì? Cấu trúc turn it down
Turn it down là gì? Cấu trúc turn it down

2.1. Giảm âm lượng của một thứ gì đó

Trong nghĩa này, cụm từ turn it down được sử dụng để diễn tả việc giảm âm lượng của một thứ gì đó, chẳng hạn như âm thanh của một thiết bị điện tử, âm lượng của âm nhạc hoặc tiếng ồn.

Công thức: Turn (something) down

E.g.

  • Can you turn the music down? I’m trying to study. (Bạn có thể giảm âm lượng nhạc xuống được không? Tôi đang cố gắng học bài.)
  • I need to turn the volume down on my phone. It’s too loud. (Tôi cần phải giảm âm lượng điện thoại của mình. Nó quá to.)

2.2. Từ chối một lời đề nghị hoặc lời mời

Trong nghĩa này, cụm từ turn it down được sử dụng để diễn tả việc từ chối một lời đề nghị hoặc lời mời.

Công thức: Turn (something) down

E.g.

  • I’m sorry, but I have to turn down your offer. I’m already busy. (Tôi xin lỗi, nhưng tôi phải từ chối lời đề nghị của bạn. Tôi đã bận rồi.)
  • I’m flattered, but I’m going to turn down your invitation to dinner. I have other plans. (Tôi rất cảm kích, nhưng tôi sẽ từ chối lời mời của bạn đi ăn tối. Tôi có kế hoạch khác.)

Lưu ý:

Trong nghĩa thứ hai, cụm từ turn it down có thể được sử dụng với động từ to refuse hoặc to decline.

Một số ví dụ khác:

  • I don’t think I’m qualified for the job, so I’m going to turn it down. (Tôi không nghĩ mình đủ tiêu chuẩn cho công việc này, vì vậy tôi sẽ từ chối.)
  • The offer was too good to turn down. (Lời đề nghị quá tốt để từ chối.)
  • I turned down the invitation because I wasn’t feeling well. (Tôi đã từ chối lời mời vì tôi không cảm thấy khỏe.)

Xem thêm:

3. Turn down service là gì?

Turn down service là một dịch vụ dọn phòng vào buổi tối tại khách sạn, thường xuất hiện tại những khách sạn quy mô 4 – 5 sao. Khung giờ turn down service thường là lúc khách lưu trú ra ngoài ăn tối hoặc tham quan, khám phá địa phương, tức tầm 6 – 7 giờ tối.

Turn down service là gì
Turn down service là gì

Công việc turn down service tương tự công việc dọn phòng thông thường, tuy nhiên đòi hỏi trong khoảng 1 giờ đồng hồ, nhân viên dọn phòng phải hoàn thành cho toàn bộ phòng lưu trú đang sử dụng và được yêu cầu turndown service.

Giải thích:

Trong tiếng Anh, turn down có nghĩa là bật xuống, hạ xuống. Cụm từ turn down service được hiểu là dịch vụ bật xuống giường, ám chỉ việc nhân viên dọn phòng sẽ gấp gọn chăn, gối, tạo không gian thoải mái cho khách nghỉ ngơi sau một ngày dài. Ngoài ra, nhân viên dọn phòng cũng sẽ thực hiện một số công việc khác như:

  • Đặt tấm thảm ngoài cửa để báo hiệu cho khách biết phòng đã được dọn
  • Để lại một số vật dụng tiện ích cho khách, chẳng hạn như nước uống, bánh kẹo, v.v.
  • Để lại lời chúc ngủ ngon cho khách

Cách sử dụng:

Cụm từ turn down service thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

  • Khi khách sạn cung cấp dịch vụ turn down service cho khách lưu trú
  • Khi khách lưu trú yêu cầu nhân viên dọn phòng thực hiện turn down service

E.g.

  • This hotel offers turn down service every night. (Khách sạn này cung cấp dịch vụ turn down service mỗi tối.)
  • I would like to request turn down service for my room tonight. (Tôi muốn yêu cầu dịch vụ turn down service cho phòng của tôi tối nay.)

4. Turn down for what là gì?

Turn down for what là một cụm từ tiếng Anh được sử dụng để diễn tả việc không thể từ chối một điều gì đó, thường là một trải nghiệm thú vị hoặc phấn khích. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như:

  • Khi một người đang tham gia một bữa tiệc hoặc một sự kiện vui vẻ
  • Khi một người đang nghe một bài hát hoặc xem một video hấp dẫn
  • Khi một người đang trải nghiệm một điều gì đó mới mẻ và thú vị

Giải thích:

Trong tiếng Anh, turn down có nghĩa là giảm âm lượng hoặc từ chối. Tuy nhiên, trong cụm từ turn down for what, động từ turn down được sử dụng với nghĩa là không thể từ chối. Cụm từ này được sử dụng để diễn tả việc một người không thể từ chối một điều gì đó, ngay cả khi điều đó là không hợp lý hoặc không phù hợp.

Cách sử dụng:

Cụm từ turn down for what thường được sử dụng trong câu hỏi, với hàm ý là người nói đang không thể từ chối một điều gì đó.

E.g.

  • We’re going to a party tonight. Are you turning down for what? (Chúng ta sẽ đi dự tiệc tối nay. Bạn có từ chối không?)
  • I just heard this new song. It’s so good, I can’t turn down for what. (Tôi vừa nghe bài hát mới này. Nó tuyệt vời quá, tôi không thể từ chối được.)

Xem thêm:

5. Những nghĩa khác của turn down trong tiếng Anh

Sau đây là một vài nghĩa thông dụng khác của turn down.

Tắt đi, giảm âm lượng của một thiết bị âm thanh hoặc hình ảnh:

E.g. He turned down the TV because it was too loud. (Anh ấy giảm âm lượng TV vì nó quá ồn.)

Làm phẳng hoặc gập lại cái gì đó:

E.g. She turned down the corner of the page to mark her place in the book. (Cô ấy gập lại góc trang để đánh dấu vị trí trong sách.)

Từ chối một lời đề nghị tình dục:

E.g. She had to turn him down because she wasn’t interested. (Cô ấy phải từ chối anh ấy vì cô ấy không quan tâm.)

Khiến cho cái gì đó trở nên ít thú vị hoặc hấp dẫn hơn:

E.g. The rainy weather turned down our plans for a picnic. (Thời tiết mưa làm cho kế hoạch đi dã ngoại của chúng tôi trở nên ít thú vị.)

Giảm, cắt giảm hoặc thu nhỏ kích thước của cái gì đó:

E.g. They had to turn down the project budget due to financial constraints. (Họ phải cắt giảm ngân sách dự án do hạn chế tài chính.)

Làm cho thứ gì đó không thể nhận biết hoặc thấy rõ:

E.g. The fog turned down visibility on the road, making driving hazardous. (Sương mù làm giảm tầm nhìn trên đường, khiến cho việc lái xe nguy hiểm.)

6. Những cụm từ thông dụng với turn down trong tiếng Anh

Dưới đây là một số cụm từ thông dụng với turn down và ý nghĩa của chúng:

Những cụm từ thông dụng với turn down trong tiếng Anh
Những cụm từ thông dụng với turn down trong tiếng Anh

Turn down an offer: Từ chối một đề nghị.

E.g. She had to turn down the job offer because it didn’t match her expectations. (Cô ấy phải từ chối đề nghị công việc vì nó không phù hợp với kỳ vọng của cô.)

Turn down the volume: Giảm âm lượng.

E.g. Can you please turn down the volume on the radio? It’s too loud. (Bạn có thể giảm âm lượng trên radio không? Nó quá to.)

Turn down a date: Từ chối lời mời hẹn hò.

E.g. He had to turn down the date because he had a prior commitment. (Anh ấy phải từ chối lời mời hẹn hò vì đã có lịch trước.)

Turn down the lights: Tắt đèn hoặc làm cho đèn sáng yếu hơn.

E.g. Please turn down the lights; I want to create a cozy atmosphere. (Làm ơn tắt đèn; tôi muốn tạo một không gian ấm cúng.)

Turn down a request: Từ chối một yêu cầu.

E.g. The company had to turn down the request for additional funding due to budget constraints. (Công ty phải từ chối yêu cầu về nguồn tài trợ bổ sung do hạn chế ngân sách.)

Turn down a loan application: Từ chối đơn xin vay vốn.

E.g. The bank turned down his loan application because of his poor credit history. (Ngân hàng từ chối đơn xin vay vốn của anh ấy vì lịch sử tín dụng kém.)

Turn down an opportunity: Bỏ lỡ cơ hội hoặc từ chối cơ hội.

E.g. Don’t turn down this opportunity; it could be a game-changer for your career. (Đừng từ chối cơ hội này; nó có thể làm thay đổi cuộc đời nghề nghiệp của bạn.)

Turn down a proposal: Từ chối một đề xuất.

E.g. She turned down his marriage proposal because she wasn’t ready. (Cô ấy từ chối đề xuất hôn nhân của anh ấy vì cô ấy chưa sẵn sàng.)

Turn down a job: Từ chối một công việc.

E.g. He decided to turn down the job offer in favor of pursuing higher education. (Anh ấy quyết định từ chối đề nghị công việc để theo đuổi giáo dục cao hơn.)

Turn down a recommendation: Từ chối một lời đề nghị hoặc gợi ý.

E.g. I wouldn’t turn down his recommendation; he has good insights into the industry. (Tôi không từ chối lời đề nghị của anh ấy; anh ấy có cái nhìn tốt về ngành.)

Turn down an invitation: Từ chối lời mời.

E.g. She turned down the invitation to the party because she had other plans. (Cô ấy từ chối lời mời tham gia buổi tiệc vì cô ấy có kế hoạch khác.)

Turn down the thermostat: Giảm nhiệt độ của hệ thống sưởi ấm hoặc điều hòa nhiệt độ.

E.g. It’s getting warm; let’s turn down the thermostat a bit. (Trời đang ấm lên; hãy giảm nhiệt độ điều hòa một chút.)

Turn down an interview: Từ chối cuộc phỏng vấn.

E.g. He turned down the interview for the job because he accepted another offer. (Anh ấy từ chối cuộc phỏng vấn cho công việc vì đã chấp nhận một đề nghị khác.)

Turn down an application: Từ chối đơn xin.

E.g. The university turned down his application because his qualifications didn’t meet the requirements. (Trường đại học từ chối đơn xin của anh ấy vì trình độ của anh ấy không đáp ứng yêu cầu.)

Turn down a loan offer: Từ chối đề nghị vay vốn.

E.g. He turned down the loan offer because the interest rate was too high. (Anh ấy từ chối đề nghị vay vốn vì lãi suất quá cao.)

Turn down an appeal: Từ chối khiếu nại.

E.g. The court turned down their appeal, and the verdict remained unchanged. (Tòa án từ chối khiếu nại của họ, và quyết định vẫn không thay đổi.)

Turn down the opportunity of a lifetime: Bỏ lỡ cơ hội cuộc đời.

E.g. Don’t turn down the opportunity of a lifetime just because it’s challenging; great rewards come from great challenges. (Đừng bỏ lỡ cơ hội cuộc đời chỉ vì nó khó khăn; những phần thưởng lớn đến từ những thách thức lớn.)

Turn down the chance: Từ chối cơ hội.

E.g. She turned down the chance to travel the world in order to focus on her studies. (Cô ấy từ chối cơ hội du lịch thế giới để tập trung vào việc học.)

Turn down an applicant: Từ chối một ứng viên.

E.g. The job market is competitive, and employers often have to turn down qualified applicants due to limited positions. (Thị trường lao động cạnh tranh, và các nhà tuyển dụng thường phải từ chối những ứng viên đủ năng lực do số lượng vị trí hạn chế.)

7. Từ đồng nghĩa với turn down trong tiếng Anh

Tiếng Anh có rất nhiều từ đồng nghĩa với các từ và cụm từ khác nhau, và turn down cũng không ngoại lệ. Từ đồng nghĩa là những từ hoặc cụm từ có nghĩa giống hoặc tương tự như từ gốc. 

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa phổ biến cho turn down cùng với định nghĩa và ví dụ sử dụng của chúng

Reject: Từ chối một đề nghị hoặc yêu cầu.

E.g. The company rejected his proposal for a new project. (Công ty đã từ chối đề xuất của anh ấy về dự án mới.)

Decline: Từ chối hoặc không đồng ý với điều gì đó.

E.g. She declined the invitation to the conference due to a scheduling conflict. (Cô ấy từ chối lời mời tham dự hội nghị do xung đột lịch trình.)

Refuse: Từ chối hoặc không chấp nhận một đề nghị hoặc yêu cầu.

E.g. He refused to participate in the project because he disagreed with the approach. (Anh ấy từ chối tham gia dự án vì không đồng tình với phương pháp.)

Say no to: Nói “không” với một đề nghị hoặc yêu cầu.

E.g. She said no to the job offer because it required too much travel. (Cô ấy nói “không” với đề nghị công việc vì nó đòi hỏi quá nhiều chuyến đi.)

Pass up: Bỏ lỡ hoặc bỏ qua một cơ hội hoặc lời đề nghị.

E.g. Don’t pass up the chance to work with such a talented team. (Đừng bỏ lỡ cơ hội làm việc với một đội ngũ tài năng như vậy.)

Dismiss: Loại bỏ hoặc từ bỏ một ý kiến hoặc đề nghị.

E.g. The committee dismissed his proposal as impractical. (Uỷ ban đã bác bỏ đề xuất của anh ấy vì không thực tế.)

Turn away: Từ chối hoặc không cho phép điều gì đó xảy ra hoặc tham gia.

E.g. They turned away late comers at the entrance to the event. (Họ từ chối người đến muộn ở cửa vào sự kiện.)

Give the thumbs-down: Từ chối hoặc bỏ phiếu không ủng hộ điều gì đó.

E.g. The board of directors gave the thumbs-down to the proposed merger. (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu không ủng hộ việc sáp nhập đề xuất.)

Deny: Từ chối cung cấp hoặc không cho phép truy cập hoặc sử dụng cái gì đó.

E.g. The bank denied his loan application due to his poor credit score. (Ngân hàng từ chối đơn xin vay vốn của anh ấy vì điểm tín dụng kém.)

Shut down (Tắt đi): Ngừng hoạt động hoặc từ chối hoạt động một công việc hoặc sự kiện.

E.g. The factory shut down production temporarily due to a technical issue. (Nhà máy tạm thời đóng cửa sản xuất do vấn đề kỹ thuật.)

Pass on (Từ chối hoặc truyền tiếp): Từ chối hoặc chuyển tiếp một cơ hội hoặc thông tin cho người khác.

E.g. He decided to pass on the offer and recommended a colleague for the job. (Anh ấy quyết định từ chối đề nghị và đề xuất một đồng nghiệp cho công việc đó.)

Hy vọng rằng qua bài viết của IELTS Vietop đã giúp bạn rõ hơn về turn down là gì và cách nó được sử dụng trong tiếng Anh. Hãy thường xuyên thực hành để cải thiện khả năng sử dụng turn down cũng như các từ ngữ khác trong tiếng Anh. Chúc các bạn thành công trong hành trình học tập của mình!

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h