Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Hardly when là gì? Thành thạo cấu trúc hardly when trong nháy mắt

Trang Đoàn
Trang Đoàn
09.04.2024

Cấu trúc hardly when thường được sử dụng để diễn tả sự tương phản giữa hai sự việc xảy ra gần như đồng thời. Cấu trúc hardly này khác hoàn toàn so với hard. Để giúp người học không còn nhầm lẫn giữa 2 dạng câu này, mình đã tổng hợp các kiến thức cơ bản như sau:

  • Hardly là gì? Cấu trúc hardly when là gì? Cách sử dụng chi tiết.
  • Các cấu trúc đảo ngữ với hardly và hardly when.
  • Các cấu trúc tương đồng với hardly và hardly when.

Để hiểu rõ hơn về cấu trúc này cũng như biết cách ứng dụng vào từng tình huống cụ thể, hãy theo dõi ngay bài viết dưới đây nhé!

Nội dung quan trọng
– Hardly nghĩa là hầu như không. Hardly when nghĩa là vừa mới … thì … được sử dụng để diễn tả một sự việc xảy ra ngay sau khi một sự việc khác vừa kết thúc. 
– Cấu trúc hardly when:
+ S + had + hardly + V3/ ed + when + S + V2/ ed
+ Hardly + had + S + V3/ ed + when + S + V2/ ed
– Cấu trúc hardly khác:
+ Hardly + Any/ at all/ eve
+ Hardly + Noun/ Adj/ …
– Hardly sẽ đứng ở giữa câu, sau động từ tobe hoặc đứng ở đầu câu trong các cấu trúc đảo ngữ.
– Cấu trúc tương đồng với hardly when: Sooner/ barely/ scarcely … than
– Từ/ cụm từ và idioms với hardly: (One) can hardly believe (one’s) eyes, can hardly hear (oneself) think, it’s hardly saying much, hardly dry behind the ears.

1. Hardly when là gì?

Hardly when có nghĩa là vừa mới … thì … – đây là một cụm từ trong tiếng Anh được dùng để diễn tả một hành động xảy ra gần như ngay lập tức sau một hành động khác.

E.g.:

  • Hardly had I finished my breakfast when the doorbell rang. (Tôi vừa ăn xong bữa sáng thì chuông cửa reo.)
  • Hardly had they stepped outside when it started to rain. (Họ vừa bước ra ngoài thì trời bắt đầu mưa.)
  • Hardly had he spoken when she interrupted him. (Vừa mới nói thì cô ấy đã cắt ngang lời anh.)
Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Cách dùng cấu trúc hardly when trong tiếng Anh

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng cũng như cấu trúc này, hãy cùng mình tìm hiểu phần tiếp theo nhé!

Cấu trúc: S + had + hardly + V3/ ed + when + S + V2/ ed

Cách dùng: Dùng để diễn tả một sự kiện xảy ra gần như ngay lập tức sau khi một sự kiện khác xảy ra. 

E.g.: 

  • I had hardly finished my homework when the phone rang. (Tôi chưa kịp hoàn thành bài tập về nhà thì điện thoại reo.)
  • They had hardly left the house when it started to rain. (Họ chưa kịp rời khỏi nhà thì trời bắt đầu mưa.)
  • She had hardly closed the door when the doorbell rang. (Cô chưa kịp đóng cửa thì chuông cửa reo.)
Cấu trúc hardly when chi tiết
Cấu trúc hardly when chi tiết
Cấu trúc hardly kết hợp với any, at all, ever: Hardly + Any/ at all/ ever

Cách dùng: Dùng để diễn tả sự khẳng định mạnh mẽ về việc không có gì hoặc rất ít xảy ra. Hardly thường được đặt trước any, anyone, anybody, anything.

E.g.: 

  • I hardly have any free time. (Tôi hầu như không có thời gian rảnh.)
  • I hardly ever go to the movies. (Tôi hầu như không bao giờ đi xem phim.)
  • I hardly at all like vegetables. (Tôi hầu như không thích rau.)
Cấu trúc hardly với danh từ, tính từ: Hardly + Noun/ Adj/ …

Cách dùng: Thường đứng giữa câu và sau động từ to be và dùng để diễn tả sự khan hiếm hay thiếu hụt một thứ gì đó.

Cấu trúc hardly với danh từ, tính từ
Cấu trúc hardly với danh từ, tính từ

E.g.: 

  • There is hardly any food left. (Hầu như không còn thức ăn nào.)
  • It is hardly possible to finish this task in one day. (Hầu như không thể hoàn thành nhiệm vụ này trong một ngày.)
  • I am hardly surprised that he won the competition. (Tôi không ngạc nhiên khi anh ấy chiến thắng trong cuộc thi.)

Xem thêm:

3. Cấu trúc hardly had …. when – Cấu trúc đảo ngữ với hardly và hardly when

Đảo ngữ với cấu trúc hardly … when: Hardly/ barely/ scarcely + had + S + P2 + when + S + V-ed

Cách dùng: Sử dụng để diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp nhau, trong đó hành động thứ hai xảy ra ngay sau khi hành động thứ nhất vừa hoàn thành.

Cấu trúc đảo ngữ với hardly và hardly when
Cấu trúc đảo ngữ với hardly và hardly when

E.g.:

  • Hardly had I closed the door when the phone rang. (Vừa mới đóng cửa thì chuông điện thoại reo.)
  • Barely had she finished her homework when she went to bed. (Vừa mới hoàn thành bài tập về nhà thì cô ấy đi ngủ.)
  • Scarcely had we arrived at the airport when it started to rain. (Vừa mới đến sân bay thì trời bắt đầu mưa.)
Đảo ngữ với động từ thường: Hardly + trợ động từ + S + V (nguyên thể)

Cách dùng: Nhấn mạnh về việc không có gì hoặc rất ít xảy ra.

Đảo ngữ với động từ thường
Đảo ngữ với động từ thường

E.g.:

  • Hardly could I believe my eyes. (Tôi không thể tin vào mắt mình.)
  • Hardly would she listen to my advice. (Cô ấy không muốn nghe lời khuyên của tôi.)
  • Hardly did he know the truth. (Anh ta không biết sự thật.)

4. Vị trí cấu trúc hardly when

Hardly đứng ở đầu câu đảo ngữ với vai trò một trạng từ, được sử dụng để nhấn mạnh mức độ hiếm hoi hoặc phủ định của hành động được đề cập trong câu.

E.g.:

  • Hardly had I arrived when it started to rain. (Vừa mới đến nơi thì trời đã bắt đầu mưa.)
  • Hardly anyone could solve that problem. (Hầu như không ai có thể giải được bài toán đó.)

Hardly đứng ở giữa câu sau chủ ngữ và trước động từ chính, thể hiện ý nghĩa phủ định hoặc hạn chế về hành động của chủ ngữ.

E.g.:

  • I hardly ever eat fast food. (Tôi hầu như không bao giờ ăn thức ăn nhanh.)
  • She hardly spoke to me during the meeting. (Cô ấy hầu như không nói chuyện với tôi trong suốt cuộc họp.)

5. Cấu trúc tương đồng với hardly when

Ngoài hardly when ra, bạn có thể sử dụng thêm các cấu trúc câu trong khi nói hoặc viết văn để tránh bị lặp từ.

Cấu trúc tương đồng với hardly when
Cấu trúc tương đồng với hardly when

Tổng hợp các cấu trúc tương đồng với hardly when:

Cấu trúcCông thứcVí dụ
Cấu trúc sooner … thanNo sooner had + S + V (PP/ V3) + than + clause (mệnh đề thường ở thì quá khứ đơn).No sooner had I closed the door than the phone rang. (Vừa mới đóng cửa thì chuông điện thoại reo.)
Cấu trúc barely/ scarcely … thanS+ scarcely/ barely + had + V (PP/ P3) + when + clause.Scarcely had I closed the door when the phone rang. (Vừa mới đóng cửa thì chuông điện thoại reo.)
Cấu trúc hardly + anyHardly + any = very little, very few: Rất ít.Hardly anyone could solve that problem. (Hầu như không ai có thể giải được bài toán đó.)

6. Từ/ cụm từ và idioms với hardly trong tiếng Anh

Bên cạnh hardly when, bạn có thể tham khảo thêm một số thành ngữ có liên quan đến hardly when dưới đây để mở rộng kiến thức của mình nhé!

Thành ngữÝ nghĩaVí dụ
Can hardly believe one’s eyesKhông thể tin vào mắt mình, quá bất ngờ đến khó tin.I could hardly believe my eyes when I saw him walking down the street. He was supposed to be in another country! (Tôi không thể tin vào mắt mình khi nhìn thấy anh ấy đi trên đường. Anh ấy đáng ra phải ở một đất nước khác cơ mà!)
Can hardly hear oneself thinkQuá ồn ào đến mức không thể suy nghĩ.With the music blaring so loud, I could hardly hear myself think. (Với tiếng nhạc ầm ĩ như vậy, tôi thậm chí không thể suy nghĩ được.)
It’s hardly saying muchKhông thực sự quan trọng, không có ý nghĩa gì to lớn.Winning a participation trophy is hardly saying much. (Giành cúp tham dự khó có thể nói lên nhiều điều.)
Hardly dry behind the earsVẫn còn rất trẻ, thiếu kinh nghiệm. (Theo nghĩa đen, tai của trẻ sơ sinh vẫn còn ướt sau khi sinh.)He’s just a teenager, hardly dry behind the ears. Don’t expect him to understand complex issues. (Cậu ấy chỉ là một thiếu niên, vẫn còn rất trẻ. Đừng mong đợi cậu ấy hiểu được những vấn đề phức tạp.)

Xem thêm:

7. Bài tập cấu trúc hardly when

Làm bài tập thường xuyên là một trong những cách hiệu quả giúp bạn thành thạo các cấu trúc này. Vì vậy, mình đã tổng hợp cho bạn các dạng bài tập phổ biến nhất cho cấu trúc câu hardly when:

  • Chia động từ trong ngoặc.
  • Chọn đáp án đúng.
  • Viết lại câu cùng nghĩa.
Bài tập cấu trúc hardly when
Bài tập cấu trúc hardly when

Exercise 1: Fill the blank with hardly when, hardly, no sooner

(Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với các từ hardly when, hardly, no sooner)

  1. She had ………. reached the bus stop ………. it started to rain heavily.
  2. ………. had I arrived home ………. the power went out.
  3. He could ………. stand up; he was so tired.
  4. The movie was ………. over when the audience began to leave the theater.
  5. ………. anyone noticed the small changes he made to the presentation.
  6. I could ………. believe my eyes when I saw the price of the car.
  7. The children were ………. able to contain their excitement on the way to the amusement park.
  8. ………. had I started cooking ………. the guests arrived.
  9. She was ………. able to recognize him in the dimly lit room.
  10. The cat was ………. touched by the strangers.

1. She had hardly reached the bus stop when it started to rain heavily.

=> Giải thích: Sử dụng cấu trúc hardly when để nhấn mạnh việc anh ấy đến trạm xe buýt ngay trước khi trời bắt đầu mưa.

2. No sooner had I arrived home than the power went out.

=> Giải thích: Sử dụng no sooner để cho thấy sự kiện mất điện xảy ra ngay sau khi về nhà.

3. He could barely stand up; he was so tired.

=> Giải thích: Sử dụng barely để diễn tả việc anh ấy rất khó khăn để đứng dậy.

4. The movie was scarcely over when the audience began to leave the theater.

=> Giải thích: Sử dụng scarcely để nhấn mạnh thời điểm rời khỏi rạp hát

5. Hardly anyone noticed the small changes he made to the presentation.

=> Giải thích:  Sử dụng hardly để nói đến việc rất ít người nhận ra những thay đổi nhỏ.

6. I could barely believe my eyes when I saw the price of the car.

=> Giải thích: Sử dụng barely để nhấn mạnh sự khó tin trước mức giá.

7. The children were hardly able to contain their excitement on the way to the amusement park.

=> Giải thích: Sử dụng hardly để cho thấy họ đang cố gắng kiềm chế sự phấn khích.

8. Hardly had I started cooking when the guests arrived.

=> Giải thích: Sử dụng hardly để nhấn mạnh rằng khách đến ngay sau khi bạn bắt đầu nấu ăn.

9. She was barely able to recognize him in the dimly lit room.

=> Giải thích: dùng barely để nhấn mạnh sự khó khăn trong việc nhận ra anh ấy.

10. The cat was scarcely touched by the strangers.

=> Giải thích: Sử dụng scarcely để cho thấy mèo không bị ảnh hưởng nhiều bởi những người lạ.

Exercise 2: Choose the best answer

(Bài tập 2: Khoanh tròn vào đáp án đúng)

1. ……….  June arrived at the bus stop when the bus came.

  • A. Hardly had   
  • B. No sooner had    
  • C. No longer has    
  • D. Not until had

2. Hardly ever ………. far from home.

  • A. Linda traveled     
  • B. Linda has traveled     
  • C. did Linda travel     
  • D. Linda did travel

3. Hardly ………. the book down when the teacher called me.

  • A. did I put      
  • B. have I put    
  • C. had I put      
  • D. I had put

4. Hardly had we arrived at the office ……….  the announcement started.

  • A. than    
  • B. when    
  • C. then    
  • D. last

5. Linda hardly ………. the assignment in time.

  • A. finish       
  • B. finishing       
  • C. to finished        
  • D. finished
Đáp ánGiải thích
1. ACấu trúc hardly đảo ngữ: Hardly + V2 đảo ngữ.
2. CCấu trúc hardly đảo ngữ: Hardly + V2 đảo ngữ.
3. CCấu trúc hardly đảo ngữ: Hardly + V2 đảo ngữ.
4. BCấu trúc: Hardly + had + S + P2 + when + S + Ved.
5. DCấu trúc Hardly + V2.

Exercise 3: Rewrite the sentences with hardly

(Bài tập 3: Viết lại câu với hardly when)

  1. She had barely arrived at the bus stop when it started to rain heavily.
  2. No sooner had I seen her than I recognized her from my childhood.
  3. He could hardly believe his luck when he won the lottery.
  4. The concert was scarcely over when the crowd began to disperse.
  5. Hardly anyone knew about the surprise party before it happened.
  6. I could hardly remember her name after all these years.
  7. She had scarcely arrived at the airport when her flight was announced.
  8. Hardly had I started reading the book when I fell asleep.
  9. He had barely begun his speech when the fire alarm went off.
  10. Scarcely had we left the house when it began to rain heavily.

1. Hardly had she reached the bus stop when it started to rain heavily.

=> Giải thích: Dùng cấu trúc “hardly when” để diễn đạt ý “đã gần như không … khi” để nói rằng cô ấy chỉ mới đến bến xe buýt khi trời bắt đầu mưa to.

2. Scarcely had I seen her when I recognized her from my childhood.

=> Giải thích: Sử dụng “scarcely” để chỉ ra sự hiếm gặp và “when” để kết nối với hành động tiếp theo, nghĩa là tôi chỉ mới nhìn thấy cô ấy một chút khi tôi nhận ra cô ấy từ tuổi thơ của mình.

3. Barely could he believe his luck when he won the lottery.

=> Giải thích: Sử dụng “barely” để chỉ ra mức độ nhỏ của sự tin tưởng, và “when” để kết nối với sự kiện xảy ra ngay sau đó, nghĩa là anh ta chỉ mới tin vào may mắn của mình một chút khi anh ta trúng số.

4. Hardly was the concert over when the crowd began to disperse.

=> Giải thích: “Hardly” được sử dụng để nhấn mạnh sự hiếm gặp và “when” được sử dụng để kết nối với sự kiện xảy ra ngay sau đó, nghĩa là buổi hòa nhạc vừa kết thúc thì đám đông đã bắt đầu tan rã.

5. Scarcely did anyone know about the surprise party before it happened.

=> Giải thích: Sử dụng “scarcely” để chỉ ra mức độ hiếm gặp và “before it happened” để chỉ thời điểm trước khi sự kiện diễn ra, nghĩa là gần như không ai biết về bữa tiệc bất ngờ trước khi nó xảy ra.

6. Barely could I remember her name after all these years.

=> Giải thích: “Barely” được sử dụng để chỉ mức độ nhỏ của việc nhớ, và “after all these years” để chỉ thời gian đã trôi qua, nghĩa là sau tất cả những năm tháng, tôi chỉ gần như không thể nhớ tên cô ấy.

7. No sooner had she arrived at the airport than her flight was announced.

=> Giải thích: “No sooner” được sử dụng để chỉ sự xảy ra ngay sau đó, và “than” để kết nối với hành động xảy ra ngay sau đó, nghĩa là cô ấy vừa mới đến sân bay thì chuyến bay của cô ấy đã được thông báo.

8. Barely had I started reading the book when I fell asleep.

=> Giải thích: “Barely” được sử dụng để chỉ sự khởi đầu nhỏ bé và “when” để kết nối với hành động xảy ra ngay sau đó, nghĩa là tôi chỉ gần như đã bắt đầu đọc cuốn sách khi tôi ngủ gục.

9. No sooner had he begun his speech than the fire alarm went off.

=> Giải thích: “No sooner” được sử dụng để chỉ sự xảy ra ngay sau đó, và “than” để kết nối với hành động xảy ra ngay sau đó, nghĩa là anh ta vừa mới bắt đầu phát biểu thì báo động cháy đã kêu lên.

10. Hardly had we left the house when it began to rain heavily.

=> Giải thích: “Hardly” được sử dụng để chỉ mức độ hiếm gặp và “when” được sử dụng để kết nối với hành động xảy ra ngay sau đó, nghĩa là chúng tôi gần như không vừa mới rời khỏi nhà thì trời bắt đầu mưa to.

8. Kết luận

Như vậy, bài viết này đã tổng hợp cho bạn các kiến thức quan trọng về cấu trúc hardly when, cách sử dụng các cấu trúc tương đồng trong bài tập viết lại câu và mở rộng vốn từ vựng. Ngoài ra, khi làm bài bạn cũng cần lưu ý những điểm sau:

  • Trong câu hardly when, mệnh đề thứ nhất sử dụng động từ quá khứ đơn và mệnh đề thứ hai sử dụng động từ quá khứ đơn hoặc hiện tại đơn.
  • Có thể sử dụng động từ hiện tại hoàn thành trong mệnh đề thứ hai để diễn tả hành động vẫn tiếp tục diễn ra sau khi hành động thứ nhất xảy ra.

Hy vọng những chia sẻ này của mình có thể giúp bạn tự tin hơn khi làm các bài kiểm tra có liên quan đến cấu trúc hardly when nhé!

Bên cạnh đó, đừng quên tham khảo thêm nhiều chủ đề ngữ pháp hay và quan trọng khác cùng cách học thông minh tại chuyên mục IELTS Grammar của IELTS Vietop. Chúc bạn thành công!

Tài liệu tham khảo:

  • Hardly : https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/hardly – Ngày truy cập 02/04/2024
  • Hardly, scarcely, barely, no sooner: https://www.grammaring.com/hardly-scarcely-barely-no-sooner – Ngày truy cập 02/04/2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h