Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Along with là gì? Cấu trúc along with trong tiếng Anh

Trang Đoàn
Trang Đoàn
22.05.2024

Cấu trúc along with được dùng để nói đến ý nghĩa cùng với. Cụm từ này khá tương tự với together with nên người học vẫn thường nhầm lẫn chúng với nhau. Hiểu được điều đó, mình đã tổng hợp lại những kiến thức quan trọng về cấu trúc này như sau:

  • Along with là gì? Cách sử dụng chi tiết.
  • Cách phân biệt along with và together with.
  • Các cụm từ chứa along with.

Cùng mình theo dõi ngay bài viết dưới đây để tìm hiểu ngay nhé!

Nội dung quan trọng
– Along with là giới từ với nghĩa cùng với, thường được dùng để kết nối hai hoặc nhiều danh từ để thể hiện rằng chúng đi kèm hoặc liên quan với nhau.
– Cấu trúc along with: Along with + someone/ something.
– Cách sử dụng:
+ Along with có thể nằm trước và sau danh từ nhưng chỉ nằm sau động từ.
+ Together nhấn mạnh sự hợp tác, khi nói đến việc cả 2 cùng nhau làm và giúp đỡ nhau.
+ Trong khi along with chỉ dùng để giới thiệu về việc làm chung nhưng không có sự giúp đỡ giữa 2 bên.
– Một số cụm từ đi với along with: Go along with, come along with, play along with, sing along with, get along with, …

1. Along with là gì?

Phiên âm: /əˈlɒŋ wɪð/

Along with là giới từ được sử dụng với nghĩa cùng với, dùng để kết nối hai hay nhiều danh từ khác nhau

Along with là gì
Along with là gì

E.g.:

  • I went to the park along with my friends. (Tôi đã đi công viên cùng với bạn bè của tôi.)
  • The teacher gave us a list of supplies along with instructions for the project. (Cô giáo đã cho chúng tôi một danh sách vật dụng cùng với hướng dẫn cho dự án.)
  • She brought a camera along with her to take pictures of the scenery. (Cô ấy mang theo máy ảnh để chụp ảnh cảnh đẹp.)
Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Cách dùng cấu trúc along with trong tiếng Anh

Cấu trúc: Someone/ something + along with + someone/ something

Cấu trúc along with someone/ something
Cấu trúc along with someone/ something
Cách dùngVí dụ
Along with đứng sau danh từ trong câu mệnh đềThe teacher gave us a list of supplies along with detailed instructions for the project. (Cô giáo đã cho chúng tôi một danh sách vật dụng cùng với hướng dẫn chi tiết cho dự án.)
I brought a camera along with my binoculars to observe the wildlife. (Tôi mang theo máy ảnh cùng với ống nhòm để quan sát động vật hoang dã.) 
The company is offering a new product along with a comprehensive warranty. (Công ty đang cung cấp một sản phẩm mới cùng với bảo hành toàn diện.)
Along with đứng trước danh từ trong câu mệnh đềThe package was sent with a tracking number, along with a return address label. (Gói hàng được gửi kèm theo số theo dõi và nhãn địa chỉ trả hàng.)
She bought a new dress for the party, along with a pair of matching shoes. (Cô ấy mua một chiếc váy mới cho bữa tiệc, đi kèm một đôi giày phù hợp.)
The old house was filled with antique furniture, along with dusty paintings and faded photographs. (Căn nhà cũ được trang trí bằng đồ nội thất cổ, cùng với những bức tranh bụi bặm và những bức ảnh mờ phai.)
Along with đứng sau động từ trong câu mệnh đềThe singer performed along with a live orchestra. (Ca sĩ biểu diễn cùng với dàn nhạc giao hưởng trực tiếp.)
The team celebrated their victory along with their fans. (Đội bóng ăn mừng chiến thắng cùng với người hâm mộ.)
She smiled along with a twinkle in her eye. (Cô ấy mỉm cười với ánh mắt lấp lánh.)

Xem thêm:

3. Phân biệt along with và together with

Along with và together with đều được dùng để nói đến nghĩa cùng với nhưng cách sử dụng và ý nghĩa khác nhau. Cụ thể như sau:

Phân biệt along with và together with
Phân biệt along with và together with
Cách dùngVí dụ
Along withGiới thiệu về việc làm chung nhưng không có sự giúp đỡ giữa 2 bên.I went to the park along with my friends. (Tôi đi công viên cùng với bạn bè của tôi.)
Together withNhấn mạnh sự hợp tác, khi nói đến việc cả 2 cùng nhau làm và giúp đỡ nhau. The team worked together with the volunteers to complete the project. (Nhóm đã cùng nhau hợp tác với các tình nguyện viên để hoàn thành dự án.)

4. Các cụm từ thông dụng có chứa along with

Ngoài các cụm từ trên, bạn có thể tham khảo thêm các từ vựng dưới đây để mở rộng vốn từ của mình và sử dụng vào những trường hợp phù hợp nhé!

Một số cụm từ chứa along with
Một số cụm từ chứa along with
Cấu trúcCách dùngVí dụ
Get along withS + get along with + somebodyNói đến một mối quan hệ hoà hợpThe teacher gets along with all of her students. (Cô giáo hòa hợp với tất cả học sinh của mình.)
Go along withS + go along with + somebody/ somethingNói đến sự đồng tình/ủng hộI’ll go along with your plan. (Tôi sẽ đồng ý với kế hoạch của bạn.)
Come along withS + come along with + somebody/ something + to (a place)Dùng với nghĩa đi cùng vớiThe children came along with their parents to the park. (Các em bé đi cùng bố mẹ đến công viên.)
Play along withS + play along with + somebody/ somethingDùng với nghĩa chơi cùng vớiThe audience played along with the magician’s tricks. (Khán giả đã chơi theo những trò ảo thuật của ảo thuật gia.)
Sing along withS + sing along with + somebody/ somethingDùng với nghĩa hát theo, hát cùngThe fans sang along with the singer during the concert. (Người hâm mộ đã hát theo ca sĩ trong buổi hòa nhạc.)

5. Bài tập cấu trúc along with

Sau khi đã nắm chắc lý thuyết, hãy thực hành ngay những dạng bài tập dưới đây để ôn lại nhé:

  • Bài tập điền vào chỗ trống.
  • Bài tập chọn đáp án đúng.
  • Bài tập viết lại câu.
Bài tập cấu trúc along with
Bài tập cấu trúc along with

Exercise 1: Fill in the blank

(Bài tập 1: Điền vào chỗ trống)

  1. We ………. the teacher’s instructions carefully.
  2. The audience ………. the singer during the concert. 
  3. My brother and sister don’t always ………. each other.
  4. Would you like to ………. me to the library?
  5. He pretended to be scared to ………. the children.

1. go along with

=> Giải thích: Sử dụng go along with để nói đến việc học sinh cần tuân theo hướng dẫn của giáo viên để tiếp thu bài học một cách hiệu quả.

2. sing along with

=> Giải thích: Sử dụng sing along with để nói đến việc khán giả hát theo ca sĩ trong buổi hòa nhạc.

3. get along with

=> Giải thích: Sử dụng get along with để thể hiện mối quan hệ hòa hợp, có thể hợp tác hoặc vui chơi cùng nhau.

4. come along with

=> Giải thích: Sử dụng come along with để mời ai đó đi cùng bạn đến một nơi nào đó, ở đây là mời đi thư viện.

5. play along with

=> Giải thích: Sử dụng play along with để nói đến việc tham gia vào trò chơi với trẻ em.

Exercise 2: Choose the best answer

(Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất)

1. She ……….  her friends to the party.

  • A. come along with
  • B. get along with
  • C. play along with

2. The students ……….  the teacher’s instructions.

  • A. go along with
  • B. get along with
  • C. sing along with

3. The band ……….  the audience during the concert.

  • A. play along with
  • B. sing along with
  • C. go along with

4. They ……….  very well.

  • A. get along with
  • B. go along with
  • C. come along with

5. I ……….  you to the museum.

  • A. come along with
  • B. get along with
  • C. play along with
Đáp ánGiải thích
1. ACome along with được sử dụng để mời ai đó đi cùng bạn đến một nơi nào đó. Trong trường hợp này, bạn đang mời bạn bè đến dự tiệc.
2. AGo along with được sử dụng để thể hiện sự đồng ý, tuân theo một yêu cầu hoặc hướng dẫn nào đó. Trong ví dụ này, học sinh cần tuân theo hướng dẫn của giáo viên để tiếp thu bài học một cách hiệu quả.
3. B Sing along with được sử dụng để diễn tả hành động hát theo một bài hát nào đó, thường là cùng với người khác. Trong ví dụ này, khán giả hát theo ca sĩ trong buổi hòa nhạc, thể hiện sự yêu thích và đồng điệu với âm nhạc.
4. A Get along with được sử dụng để thể hiện mối quan hệ hòa hợp, có thể hợp tác hoặc vui chơi cùng nhau. Trong trường hợp này, hai người đang hòa hợp với nhau, có thể là bạn bè, đồng nghiệp hoặc thành viên gia đình.
5. A Come along with được sử dụng để mời ai đó đi cùng bạn đến một nơi nào đó. Trong ví dụ này, bạn đang mời ai đó đi cùng bạn đến bảo tàng.

Exercise 3: Match the 2 columns with the appropriate meaning

(Bài tập 3: Nối 2 cột với nghĩa phù hợp)

Cụm từNghĩa
1. Get along withB. to like each other and are friendly to each other
2. Go along withC. to support an idea, or to agree with someone’s opinion
3. Come along withG. to go somewhere with someone
4. Sing along withF. to sing a piece of music while someone else is singing or playing it
5. Play along withA. to do what someone asks you to do, for a limited period of time
Đáp ánGiải thích
1. BGet along with được sử dụng để diễn tả mối quan hệ hòa hợp, thân thiện giữa hai người hoặc nhiều người. Nó có nghĩa là “hòa hợp”, “tương thích”, “dễ chịu khi ở bên nhau”.
2. CGo along with được sử dụng để thể hiện sự đồng ý, ủng hộ một ý kiến, kế hoạch hoặc hành động nào đó. Nó có nghĩa là “đồng ý”, “ủng hộ”, “thuận theo”.
3. GCome along with được sử dụng để mời ai đó đi cùng bạn đến một nơi nào đó. Nó có nghĩa là “đi cùng”, “tháp tùng”, “đồng hành”.
4. FSing along with được sử dụng để diễn tả hành động hát theo một bài hát nào đó, thường là cùng với người khác. Nó có nghĩa là “hát theo”, “hòa tấu”, “đồng ca”.
5. APlay along có nghĩa là chơi cùng với, mặt khác nó còn diễn tả người nào đó giả vờ đồng ý hoặc chấp nhận gì đó để làm cho người khác vui vẻ.

Xem thêm các bài tập khác:

6. Kết luận

Như vậy, qua bài viết trên đây, bạn đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng cấu trúc along with, cách phân biệt along with và together with. 

Hy vọng những chia sẻ trên đây của mình có thể giúp bạn vận dụng tốt cấu trúc này vào thực tế nhé!

Ngoài ra, nếu bạn muốn tìm hiểu thêm bất cứ cấu trúc tiếng Anh nào thì hãy tham khảo ngay ở phần IELTS Grammar nhé!

Tài liệu tham khảo:

Along: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/along – Truy cập ngày 22.05.2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h