Từ vựng tiếng Anh về Giải trí

Kim Liên
24.05.2021

Từ vựng tiếng Anh là một phần quan trọng góp phần quyết định thành – bại của việc học tiếng Anh. Giải trí là chủ đề được nhiều người yêu thích. Đây cũng là chủ đề rất phổ biến nên mỗi người cần học từ vựng về chủ đề này để có thể thuận tiện trong giao tiếp. Do đó, bài viết hôm nay Vietop sẽ gửi đến các bạn từ vựng tiếng Anh về Giải trí chúng tôi đã tổng hợp nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh chung về chủ đề giải trí

  • Volunteer: Tình nguyện viên, Tình nguyện
  • Shopping: Sắm tìm
  • Event: Sự kiện
  • Participate = Join = Take part in: Tham gia
  • Popular: Phổ biến; Được đam mê
  • Collect: Sưu tầm; Thu thập
  • Perform: Biểu diễn
  • Hobby = Pastime: Sở thích; Hoạt động đam mê (Lúc rảnh rỗi)
  • Relaxing: (Làm cho ai) Sảng khoái; Thoải mái
  • Charity: Tổ chức từ thiện; Mục đích cứu tế
  • Picnic: Dã ngoại
  • Spare time = Free time: Thời gian rảnh rỗi
  • Documentary: Phim tài liệu
  • Relax: Nghỉ ngơi; Thư giãn
  • Admission: Sự bằng lòng cho vào; Tiền vé vào
  • Relaxed: (Cảm thấy) Thư giãn; Thoải mái
  • Exhibit: Trưng bày; Triển lãm
  • Entertain: Giải trí
  • Cinema: Rạp chiếu phim
  • Orchestra: Dàn nhạc
  • Voluntary: Tình nguyện; Tự nguyện
  • Spectator: Khán giả (1 người tham quan 1 sự kiện nào đó)
  • Exhibition: Sự trưng bày; Cuộc triển lãm
  • Recommend: Giới thiệu; Gợi ý
  • Review: Nhận xét; Đánh giá
  • Favorite: Yêu thích
  • Entertainment: Sự giải trí; Hình thức giải trí
  • Performance: Buổi trình diễn
  • Audience: Thính giả; Khán giả (chỉ 1 nhóm người)
  • Periodical: Tạp chí (xuất bản định kỳ)
  • Comedian: Diễn viên hài
  • Massage: Sự xoa bóp
  • Relaxation: Sự thư giãn; Thời gian thư giãn
  • Exercise: Tập thể dục
Từ vựng tiếng Anh chung về chủ đề giải trí
Từ vựng tiếng Anh chung về chủ đề giải trí
  • Write: Viết
  • Gardening: Làm vườn
  • Cook: Nấu nướng
  • Read: Đọc
  • Fishing: Câu cá
  • Actor: Nam diễn viên
  • Comedy: Phim hài
  • Participation: Sự tham dự
  • Collection: Bộ sưu tập
  • Actress: Nữ diễn viên
  • Seat: Chỗ ngồi (để xem phim)
  • Stage: Sân khấu
  • Balcony = Gallery: hạng vé rẻ nhất trong rạp hát
  • Box: căn phòng kín được xây gắn vào các bức tường bên của rạp hát
  • Bingo: một loại trò chơi cờ bạc, giống lô-tô
  • Parade: Cuộc diễu hành
  • Carnival: Ngày hội
  • Funfair = fair, carnival: Hội chợ, ngày hội
  • Local = pub: Quán rượu

Xem thêm:

2. Những cụm từ tiếng Anh về Gia đình thông dụng

Trong tiếng Anh, mỗi từ vựng sẽ có nghĩa riêng biệt khi đứng một mình nhưng khi đứng cạnh nhau sẽ có một ngữ nghĩa hoàn toàn khác. Vốn từ vựng về vui chơi giải trí cũng vậy. Việc học và sử dụng nhuần nhuyễn các cụm từ này sẽ giúp bạn giao tiếp thành thạo hơn rất nhiều. Dưới đây là một số cụm từ tiếng Anh về giải trí thông dụng nhất mà các bạn nên tham khảo:

  • Watch TV: Xem tivi
  • To go to the cinema = the pictures: Đi xem phim
  • Family film: Phim gia đình
  • The theater: Rạp hát
  • A multiplex = multi-screen: Rạp chiếu phim có nhiều màn hình
  • Feature film = feature picture: Phim truyện
  • Art and crafts: Nghệ thuật và thủ công
  • Study something: Học môn gì đó
  • Spend time with family: Dành thời gian cho gia đình
  • Play a musical instrument: Chơi nhạc cụ
  • Play a sport: Chơi thể thao
  • Go to the movies: Đi tham quan phim
  • Go out with friends: Ra ngoài với bạn bè
  • Surf the internet: Lướt web
  • To go to the dogs: Đi xem đua chó
  • To bet: Đặt cược
  • A leisure centre : Trung tâm giải trí
  • Play video games: Chơi game
  • Go to cultural locations and events: Đi tới khu văn hóa và sự kiện
  • Listen to music: Nghe nhạc
  • Go to the park: Đi công viên
  • Live music: Nhạc sống
  • Dress Circle = Royal Circle: ban công trong rạp hát
  • Upper Circle: hàng ghế đầu (trong rạp hát)
  • Opera concert: Buổi hòa nhạc ô-pê-ra
  • Classical concert: Buổi hòa nhạc cổ điển
  • Music festival: Lễ hội âm nhạc
  • Family entertainment: Giải trí gia đình
  • Fun-day: Ngày hội
  • Darts = pool = a type of snooker: Trò chơi ném phi tiêu
  • To go clubbing = night clubs: Đến câu lạc bộ đêm
  • To go on the rides: Đi xe
  • Candy – floss: Que kẹo

Bài viết trên chỉ tổng hợp những từ và cụm từ thông dụng nhất trong kho tàng từ vựng tiếng Anh về giải trí, với hy vọng sẽ giúp được cho bạn cải thiện tiếng Anh một cách tốt nhất. Chúc các bạn thành công trong việc học tiếng Anh đầy những trải nghiệm thú vị. Nếu có bất cứ thắc mắc nào hãy để lại bên dưới, chúng tôi sẽ giải đáp sớm nhất có thể!

Bài viết liên quan:

Oxford Word Skills – Idioms and Phrasal Verbs
[REVIEW SÁCH] Oxford Word Skills – Idioms and Phrasal Verbs
Quyển sách cung cấp cho người học một lượng idioms và phrasal verbs cực “đỉnh” để ghi điểm trong phần thi...
101 từ vựng thường gặp trong đề thi IELTS Reading
101 từ vựng thường gặp trong đề thi IELTS Reading
Nhắc đến Reading thì thay lập tức chúng ta sẽ nghĩ đến những bài đọc dài 2-3 trang A4 ngập tràn chữ, nghĩ đến là phát ngán rồi phải không các bạn! Bài viết hôm nay Vietop xin được...
Tổng Hợp Lỗi Ngữ Pháp Nên Tránh Trong IELTS (PHẦN 1)
Chắc chắn khi luyện thi ielts ai cũng sẽ mắc một số lỗi ngữ pháp trong bài thi của mình. Tuy nhiên không phải ai cũng có thể nhận ra mình sai ở đâu và cách chỉnh sửa chúng...
Samle Essay đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 11/05/2019
BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 2 NGÀY 11/05/2019
Task 2: Some businesses find that their new employees lack basic interpersonal skills such as cooperative skills. What are the causes? Suggest some...
Hướng dẫn cách viết dạng Pie Chart – IELTS Writing Task 1
Hướng dẫn cách viết dạng Pie Chart – IELTS Writing Task 1
Hướng dẫn cách viết dạng Pie Chart – IELTS Writing Task 1, các bạn theo dõi bài viết dưới đây nhé. Cũng như các dạng câu hỏi khác trong phần Writing task 1, Pie chart cũng có rất nhiều...
Các cụm từ dễ gây nhầm lẫn với “used to”
Cấu trúc used to và cách dùng
Trong kì thi IELTS nói riêng và tiếng Anh nói chung, cấu trúc used to là một trong những cấu trúc rất thường gặp. Việc nắm vững cấu trúc cũng như cách dùng của cụm từ này sẽ giúp...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0