Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Cách trả lời câu hỏi What do you do for a living trong tiếng Anh

Trang Đoàn
Trang Đoàn
21.11.2023

Chủ đề nghề nghiệp là một trong những chủ đề cơ bản nhất trong giao tiếp, đồng thời ở các kỳ thi lớn như IELTS, TOEIC thì chủ đề này cũng rất hay xuất hiện. Vậy làm sao để trình bày đúng về nghề nghiệp của mình hoặc nhận biết các câu hỏi về nghề nghiệp như What do you do for a living? Có nghĩa là gì trong tiếng Anh? IELTS Vietop mời các bạn tham khảo qua bài viết bên dưới nhé!

1. Một số ngành nghề phổ biến trong tiếng Anh

Tổng hợp từ vựng về nghề nghiệp trong tiếng Anh
Một số ngành nghề phổ biến trong tiếng Anh
  • Doctor – Bác sĩ
  • Teacher – Giáo viên
  • Engineer – Kỹ sư
  • Lawyer – Luật sư
  • Accountant – Kế toán viên
  • Chef – Đầu bếp
  • Musician – Nhạc sĩ
  • Writer – Nhà văn
  • Nurse – Y tá
  • Police officer – Cảnh sát
  • Architect – Kiến trúc sư
  • Pilot – Phi công
  • Dentist – Nha sĩ
  • Salesperson – Nhân viên bán hàng
  • Electrician – Thợ điện
  • Scientist – Nhà khoa học
  • Farmer – Nông dân
  • Firefighter – Lính cứu hỏa
  • Receptionist – Lễ tân
  • Mechanic – Thợ máy
  • Librarian – Thủ thư
  • Actor/Actress – Diễn viên nam/nữ
  • Journalist – Nhà báo
  • Pharmacist – Dược sĩ
  • Translator – Phiên dịch viên
  • Barber – Thợ cắt tóc
  • Veterinarian – Bác sĩ thú y
  • Flight attendant – Tiếp viên hàng không
  • Photographer – Nhiếp ảnh gia
  • Entrepreneur – Doanh nhân
  • Banker – Ngân hàng viên
  • Secretary – Thư ký
  • Coach – Huấn luyện viên
  • Consultant – Tư vấn viên
  • Economist – Nhà kinh tế học
  • Waiter/Waitress – Nhân viên phục vụ
  • Carpenter – Thợ mộc
  • Plumber – Thợ sửa ống nước
  • Pilot – Phi công
  • Surveyor – Kỹ sư đo đạc
  • Artist – Nghệ sĩ
  • Astronaut – Phi hành gia
  • Hairdresser – Thợ làm tóc
  • Judge – Thẩm phán
  • Manager – Quản lý
  • Miner – Thợ mỏ
  • Social worker – Công nhân xã hội
  • Technician – Kỹ thuật viên
  • Pharmacist – Dược sĩ
  • Welder – Thợ hàn
  • Office worker – Nhân viên văn phòng

Trên đây là một số nghề phổ biến, ngoài ra ta sẽ còn có rất nhiều nghề nghiệp khác nữa.

1.1. Danh từ chủ đề nghề nghiệp trong tiếng Anh

  • Professional – Chuyên gia
  • Employment – Việc làm
  • Skill – Kỹ năng
  • Occupation – Nghề nghiệp
  • Workplace – Nơi làm việc
  • Salary – Lương
  • Workload – Khối lượng công việc
  • Responsibility – Trách nhiệm
  • Career – Sự nghiệp
  • Promotion – Thăng tiến
  • Interview – Phỏng vấn
  • Workforce – Lực lượng lao động
  • Colleague – Đồng nghiệp
  • Teamwork – Làm việc nhóm
  • Deadline – Hạn chót
  • Training – Đào tạo
  • Job satisfaction – Sự hài lòng với công việc
  • Work-life balance – Cân bằng giữa công việc và cuộc sống
  • Contract – Hợp đồng
  • Professional development – Phát triển nghề nghiệp
  • Job market – Thị trường lao động
  • Job security – An ninh việc làm
  • Work environment – Môi trường làm việc
  • Job application – Đơn xin việc
  • Work ethic – Đạo đức làm việc
  • Retirement – Hưu trí
  • Work schedule – Lịch làm việc
  • Workplace culture – Văn hóa nơi làm việc
  • Job opportunity – Cơ hội việc làm
  • Employment contract – Hợp đồng lao động

1.2. Idiom & phrase chủ đề nghề nghiệp trong tiếng Anh

  • Break a leg – Chúc may mắn (thông thường được nói trước buổi biểu diễn nghệ thuật)
  • A nine-to-five job – Công việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều (công việc văn phòng thông thường)
  • Put your nose to the grindstone – Làm việc chăm chỉ, miệt mài
  • Call it a day – Kết thúc công việc cho ngày hôm đó
  • Bite the bullet – Đối mặt và chấp nhận một việc khó khăn hoặc đau đớn
  • Go the extra mile – Làm việc hơn cả những gì được yêu cầu hoặc mong đợi
  • In the same boat – Cùng đối mặt với những khó khăn hoặc tình huống tương tự
  • A tough cookie – Một người mạnh mẽ, kiên cường và khó tính
  • Burn the midnight oil – Làm việc khuya
  • Learn the ropes – Hiểu và nắm vững công việc, quy trình làm việc
  • Get your foot in the door – Bắt đầu hoặc đạt được cơ hội trong một lĩnh vực cụ thể
  • Go back to the drawing board – Bắt đầu lại từ đầu, thay đổi kế hoạch hoặc phương pháp
  • Keep your nose to the grindstone – Tập trung chăm chỉ và làm việc không ngừng nghỉ
  • Play your cards right – Hành động một cách khôn ngoan hoặc cẩn thận để đạt được thành công
  • Rise through the ranks – Thăng tiến trong công việc hoặc tổ chức

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. What do you do for a living là gì trong tiếng Anh

What do you do for a living? trong tiếng Anh có nghĩa là Bạn làm nghề gì để kiếm sống? hoặc Bạn làm công việc gì để kiếm sống? 

What do you do for a living
What do you do for a living

Đây là một câu hỏi thông thường được sử dụng để hỏi về nghề nghiệp hoặc công việc của một người nào đó.

E.g.:

  • A: Hi, nice to meet you. What do you do for a living? (Xin chào, rất vui khi được gặp bạn. Bạn làm nghề gì?)
  • B: I’m a software engineer. I work for a company. And you? (Tôi là kỹ sư phần mềm. Tôi làm việc cho một công ty. Còn bạn?) 
  • A: I’m a doctor. (Tôi là bác sĩ.)

Xem thêm:

3. Cách trả lời câu hỏi What do you do for a living trong tiếng Anh

Dưới đây là một số cấu trúc phổ biến để trả lời câu hỏi What do you do for a living? trong tiếng Anh:

Cách trả lời câu hỏi What do you do for a living trong tiếng Anh
Cách trả lời câu hỏi What do you do for a living trong tiếng Anh
  • I’m a [nghề nghiệp]. 

E.g.: I’m a teacher. (Tôi là giáo viên)

  • I work as a [nghề nghiệp]. 

E.g.: I work as a engineer. (Tôi là kỹ sư)

  • I’m employed as a [nghề nghiệp]. 

E.g.: I’m employed as a nurse. (Tôi là y tá)

  • I’m in the [ngành nghề]. 

E.g.: I’m in the finance industry. (Tôi làm trong ngành tài chính)

  • I’m a [tên công ty/ tổ chức] employee. 

E.g.: I’m a Microsoft employee. (Tôi là nhân viên Microsoft)

  • I work for [tên công ty/ tổ chức]. 

E.g.: I work for an agency. (Tôi làm việc cho một cơ quan.)

  • I’m self-employed. 

E.g.: I’m self-employed as a freelance writer. (Tôi tự kinh doanh với tư cách là một nhà văn tự do.) 

  • I run my own business. 

E.g.: I run my own business. (Tôi điều hành công việc kinh doanh của riêng mình.)

  • I’m currently between jobs. 

E.g.: I’m currently between jobs and looking for new opportunities. (Tôi hiện tìm kiếm việc  mới.)

  • I’m a student, but I also work part-time as a [nghề nghiệp]. 

E.g.: I’m a student, but I also work part-time as a barista. (Tôi là sinh viên nhưng tôi cũng làm việc pha chế bán thời gian.)

4. What do you do for a living và What are you doing for a living

Cả 2 câu  What do you do for a living và What are you doing for a living có ý nghĩa tương tự về hỏi về nghề nghiệp nhưng có một chút khác biệt về thời điểm và cách diễn đạt.

What do you do for a living? (Bạn làm gì để kiếm sống?) được sử dụng để hỏi về nghề nghiệp hoặc công việc chính của ai đó. Đây là một câu hỏi về công việc mà người đó thường làm. Ví dụ:

  • A: What do you do for a living? (Bạn là gì để kiếm sống?)
  • B: I’m a dentist. I run my own dental clinic. (Tôi là nha sĩ. Tôi điều hành phòng khám nha khoa của riêng mình.)

What are you doing for a living? (Bạn đang làm gì để kiếm sống?) thường được sử dụng để hỏi về công việc hiện tại của ai đó. Đây là một câu hỏi về hoạt động đang diễn ra trong thời điểm hiện tại. Ví dụ như:

  • A: What are you doing for a living these days? (Những ngày này bạn đang làm gì để kiếm sống?)
  • B: I’m working as a project manager for a software company. (Tôi đang làm quản lý dự án cho một công ty phần mềm.)

Trên đây là bài viết từ IELTS Vietop giúp các bạn tìm hiểu về What do you do for a living? Có nghĩa là gì trong tiếng Anh cũng như cách trả lời và các câu hỏi tương tự để có thể ứng dụng chủ đề này tốt hơn trong giao tiếp hằng ngày. Chúc các bạn học tốt và Vietop hẹn các bạn ở những bài viết sau!

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h