Từ vựng miêu tả con người

Trang Nguyen
28.09.2022

Trong bài viết ngày hôm nay IELTS Vietop sẽ cung cấp cho bạn nguồn từ vựng miêu tả con người về tính cách, ngoài hình, sở thích cũng như cảm nhận với người đó. Nó sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong chủ đề Describe A PersonDescribe A Famous Person,…. thường xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking Part 2 và trong giao tiếp hằng ngày. Cùng tìm hiểu nhé!

1. Từ vựng miêu tả con người – Độ tuổi

Từ vựng miêu tả con người - Độ tuổi
Từ vựng miêu tả con người – Độ tuổi
  • (live to a) ripe old age: sống đến khi đầu bạc răng long.
  • in her/his twenties: trong độ tuổi hai mươi
  • mutton dressed as lamb: chỉ một người đã trung tuổi nhưng cố “cưa sừng làm nghé” bằng cách ăn vận trang phục và phong cách của người trẻ.
  • no spring chicken: người hơi già, vừa qua tuổi thanh niên.
  • old: già
  • over the hill: người cao tuổi, không còn giỏi/ minh mẫn như trước nữa.
  • young: trẻ

KHUNG GIỜ VÀNG - ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 30%

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Từ vựng miêu tả con người – Tóc

Từ vựng miêu tả con người - Tóc
Từ vựng miêu tả con người – Tóc
  • a fringe: tóc cắt ngang trán
  • a short-haired person: người có mái tóc ngắn
  • bald: hói
  • blonde: tóc vàng
  • curly: tóc xoăn
  • dyed: tóc nhuộm
  • frizzy: tóc uốn thành búp
  • ginger: đỏ hoe
  • lank: tóc thẳng và rủ xuống
  • mousy: màu xám lông chuột
  • neat: tóc chải chuốc cẩn thận
  • pony-tail: cột tóc đuôi ngựa
  • straight: tóc thẳng
  • untidy: không chải chuốc, rối xù
  • wavy: tóc lượn sóng
  • with plaits: tóc được tết, bện

Xem thêm:

Từ vựng tiếng Anh về các loại trái cây

Thành ngữ về Gia đình – Family Idioms

3. Từ vựng miêu tả con người – Chiều cao

  • of medium/ average height: chiều cao trung bình
  • short: thấp, lùn
  • shortish: hơi lùn
  • tall: cao
  • tallish: cao dong dỏng

4. Từ vựng miêu tả con người – Hình dáng

  • fat: béo
  • fit: vừa vặn
  • frail: yếu đuối, mỏng manh
  • muscular: nhiều cơ bắp
  • obese: béo phì
  • of medium/average built: hình thể trung bình
  • overweight: quá cân
  • plump: tròn trĩnh
  • skinny: ốm, gầy
  • slender: mảnh khảnh
  • slim: gầy, mảnh khảnh
  • stocky: chắc nịch
  • stout: hơi béo
  • thin: gầy
  • well-built: hình thể đẹp
  • well-proportioned figure: cân đối

5. Từ vựng miêu tả con người – Khuôn mặt

Từ vựng miêu tả con người - Khuôn mặt
Từ vựng miêu tả con người – Khuôn mặt
  • angular: mặt xương xương
  • chubby: phúng phính
  • fresh: khuôn mặt tươi tắn
  • heart-shaped: khuôn mặt hình trái tim
  • high cheekbones: gò má cao
  • high forehead: trán cao
  • long: khuôn mặt dài
  • oval face: khuôn mặt hình trái xoan
  • round: khuôn mặt tròn
  • square: mặt vuông
  • thin: khuôn mặt gầy

6. Từ vựng miêu tả con người – Mũi

  • broad: mũi rộng
  • flat: mũi tẹt
  • hooked: mũi khoằm
  • snub: mũi hếch
  • straight: mũi thẳng
  • turned up: mũi cao

Có thể bạn quan tâm cần đọc: Tổng hợp Tips IELTS Speaking Part 2 đáng lưu ý

7. Từ vựng miêu tả con người – Mắt

  • bloodshot: mắt đỏ ngầu
  • dreamy eyes: đôi mắt mộng mơ
  • dull: mắt lờ đờ
  • flashing/ brilliant/bright: mắt sáng
  • inquisitive: ánh mắt tò mò
  • sparkling/twinkling: mắt lấp lánh

7. Từ vựng miêu tả con người – Da

Từ vựng miêu tả con người - Da
Từ vựng miêu tả con người – Da

  • dark: da đen
  • greasy skin: da nhờn
  • olive-skinned: da nâu, vàng nhạt
  • oriental: da vàng châu Á
  • pale: xanh xao, nhợt nhạt
  • pasty: xanh xao
  • rosy: hồng hào
  • sallow: vàng vọt

8. Từ vựng miêu tả con người – Giọng nói

  • deep voice: giọng sâu
  • squeaky voice: giọng the thé
  • stammer: nói lắp bắp
  • stutter: nói lắp

9. Từ vựng miêu tả con người – Tính cách

  • adventurous: mạo hiểm, phiêu lưu
  • affectionate: trìu mến
  • ambitious: tham vọng
  • amusing: vui
  • arrogant: kiêu căng
  • brainy: thông minh
  • calm: điềm tĩnh
  • carefree: quan tâm vô vụ lợi
  • cheerful: vui vẻ
  • committed: cam kết cao
  • confident/ self-assured/ self-reliant: tự tin
  • cruel: độc ác
  • determined: quyết đoán
  • easy going: dễ tính
  • friendly: thân thiện
  • generous: hào phóng, phóng khoáng
  • gentle: hiền lành
  • good mannered/ tempered: tâm tính tốt
  • handy: tháo vát
  • have a sense of humor: có khiếu hài hước
  • helpful: có ích
  • honest: chân thật
  • hot-tempered: nóng tính
  • humorous: hài hước
  • imaginative: trí tưởng tượng phong phú
  • impatient: thiếu kiên nhẫn
  • insensitive: vô tâm
  • irritable: dễ cáu kỉnh
  • jolly: vui vẻ
  • moody: hay có tâm trạng
  • nervous: căng thẳng
  • out-going: thích ra ngoài
  • polite: lịch sự
  • reliable: có thể tin tưởng
  • self-effacing, modest: khiêm tốn
  • selfish/mean: ích kỷ, keo kiệt
  • sensible: đa cảm
  • serious: nghiêm túc
  • shy: bẽn lẽn, thẹn thùng
  • silly: ngu ngốc
  • sociable: hòa đồng
  • strict: nghiêm khắc
  • suspicious: hay nghi nghờ
  • talkative: nói nhiều
  • thoughtful: chu đáo
  • tolerant: dễ thứ tha
  • unintelligent: không được thông minh
  • unsociable: không hòa đồng
  • witty: dí dỏm

Xem bài viết nhiều người quan tâm nhất:

10. Từ vựng miêu tả con người – Biểu cảm

  • frown: nhăn mặt
  • grimace: nhăn nhó
  • grin: cười nhăn răng
  • laugh: cười to
  • pout: bĩu môi
  • scowl: cau có
  • smile: cười mỉm
  • sulk: phiền muộn

11. Từ vựng miêu tả con người – Đặc điểm khác

  • beard: râu
  • birthmark: vết bớt
  • mole: nốt ruồi
  • moustache: ria mép
  • scar: sẹo
  • with dimples: lúm đồng tiền
  • with freckles: tàn nhang
  • with glasses: đeo kính
  • with lines: có nếp nhăn
  • with spots: có đốm
  • with wrinkles: có nếp nhăn

Chúc bạn học IELTS thật tốt với từ vựng miêu tả con người trên đây nhé.

Luyện thi IELTS Cấp tốc tại TPHCM 

Bài viết liên quan:

Từ vựng tiếng Anh về Phòng ngủ
Từ vựng tiếng Anh về Phòng ngủ
Phòng ngủ là nơi chúng ta quay về nghỉ ngơi sau ngày dài học tập, làm việc mệt nhoài. Vậy các đồ vật trong phòng ngủ bằng tiếng Anh là gì? Bài viết hôm nay, IELTS Vietop sẽ gửi...
Số thứ tự và số đếm trong tiếng Anh
Cách phân biệt số thứ tự và số đếm trong Tiếng Anh chuẩn xác
Số thứ tự và số đếm trong Tiếng Anh là phần vô cùng quan trọng trong giao tiếp công việc, hằng ngày cũng như trong các bài thi học thuật. Vậy cách sử dụng số thứ tự và số...
Từ vựng tiếng Anh về Halloween
Từ vựng tiếng Anh về Halloween
Halloween là một lễ hội ma quỷ được tổ chức vào cuối tháng 10 hằng năm - đây là một trong những lễ hội phổ biến toàn thế giới....
IELTS Vocabulary
IELTS Vocabulary – Từ vựng IELTS theo topic, phương pháp và tài liệu học tốt nhất
Từ vựng là một trong các kiến thức quan trọng nhất trong việc học và luyện thi IELTS. Nguồn từ vựng các bạn nắm được càng phong phú thì việc diễn đạt ý trong cũng như nghe đọc sẽ...
Từ vựng tiếng Anh về Mua sắm
Từ vựng tiếng Anh về Mua sắm
Mua sắm là một hoạt động thường ngày ở mỗi gia đình, do đó để đảm bảo giao tiếp với người nước ngoài trong cuộc sống đạt hiệu quả các bạn cần nắm được những từ vựng tiếng Anh...
Từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể người
Từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể người
Bộ phận trên cơ thể người là những thứ gần gũi với mỗi người nhất. Tuy nhiên trên cơ thể người có rất nhiều bộ phận và không phải ai cũng biết hết các bộ phận ấy bằng tiếng...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0