Từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể người

Trang Nguyen Trang Nguyen
10.09.2020

Chủ đề từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể người là một trong những chủ đề cơ bản và dễ học nhất. Đây cũng là những từ được người bản ngữ sử dụng thường xuyên trong giao tiếp tiếng Anh.  Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu từ vựng tiếng Anh về cơ thể người nhé!

Từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể người

A. The Body – Thân thể

  • Abdomen /ˈæb.də.mən/: Bụng
  • Neck /nek/: Cổ
  • Hip /hɪp/: Hông
  • Forearm /ˈfɔː.rɑːm/: Cẳng tay
  • Knee /niː/: Đầu gối
  • Thigh /θaɪ/: Bắp đùi
  • Upper arm /ˈʌp.əʳ ɑːm/: Cánh tay phía trên
  • Chest /tʃest/: Ngực
  • Buttocks /’bʌtəks/: Mông
  • Chin /tʃɪn/: Cằm
  • Waist /weɪst/: Thắt lưng/ eo
  • Armpit /ˈɑːm.pɪt/: Nách
  • Elbow /ˈel.bəʊ/: Khuỷu tay
  • Back /bæk/: Lưng
  • Shoulder /ˈʃəʊl.dəʳ/: Vai
  • Leg /leg/: Phần chân
  • Mouth /maʊθ/: Miệng
  • Face /ˈfeɪs/: Khuôn mặt
  • Arm /ɑːm/: Cánh tay
  • Calf /kɑːf/: Bắp chân

KHUNG GIỜ VÀNG - ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 40%

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

B. The Hand – Tay

  • Thumb /θʌm/: Ngón tay cái
  • Ring finger /rɪŋ ˈfɪŋ.gəʳ/: Ngón đeo nhẫn
  • Knuckle /ˈnʌk.ļ/: Khớp đốt ngón tay
  • Little finger /ˈlɪt.ļ ˈfɪŋ.gəʳ/: Ngón út
  • Wrist /rɪst/: Cổ tay
  • Palm /pɑːm/: Lòng bàn tay
  • Fingernail /ˈfɪŋ.gə.neɪl/: Móng tay
  • Middle finger /ˈmɪd.ļˈ fɪŋ.gəʳ/: Ngón giữa
  • Index finger /ˈɪn.deks ˈfɪŋ.gəʳ/: Ngón trỏ

C. The Head – Đầu

  • Tooth /tuːθ/: Răng
  • Nose /nəʊz/: Mũi
  • Lip /lɪp/: Môi
  • Sideburns /ˈsaɪd.bɜːnz/: Tóc mai dài
  • Part /pɑːt/: Ngôi rẽ
  • Beard /bɪəd/: Râu
  • Nostril /ˈnɒs.trəl/: Lỗ mũi
  • Mustache /mʊˈstɑːʃ/: Ria mép
  • Hair /heəʳ/: Tóc
  • Ear /ɪəʳ/: Tai
  • Jaw /dʒɔː/: Hàm, quai hàm
  • Cheek /tʃiːk/: Má
  • Tongue /tʌŋ/: Lưỡi
  • Forehead /ˈfɔːhed/: Trán

D. The Eye – Mắt

  • Eyebrow /ˈaɪ.braʊ/: Lông mày
  • Pupil /ˈpjuː.pəl/: Con ngươi
  • Eyelid /ˈaɪ.lɪd/: Mí mắt
  • Iris /ˈaɪ.rɪs/: Mống mắt
  • Eyelashes /ˈaɪ.læʃis/: Lông mi

Xem thêm:

E. The Foot – Chân

  • Toe /təʊ/: Ngón chân
  • Toenail /ˈtəʊ.neɪl/: Móng chân
  • Heel /hɪəl/: Gót chân
  • Ankle /ˈæŋ.kļ/: Mắt cá chân
  • Big toe /bɪg təʊ/: Ngón cái
  • Little toe /ˈlɪt.ļ təʊ/: Ngón út
  • Instep /ˈɪn.step/: Mu bàn chân
  • Ball /bɔːl/: Xương khớp ngón chân

F. The Internal Organs – Các bộ phận bên trong

  • Vein /veɪn/: Tĩnh mạch
  • Bladder /ˈblæd.əʳ/: Bọng đái
  • Artery /ˈɑː.tər.i/: Động mạch
  • Stomach “/ˈstʌm.ək/: Dạ dày
  • Kidney /ˈkɪd.ni/: Cật
  • Lung /lʌŋ/: Phổi
  • Liver /ˈlɪv.əʳ/: Gan
  • Windpipe /ˈwɪnd.paɪp/: Khí quản
  • Spinal cord /ˈspaɪnl kɔːd/: Dây cột sống, tủy sống
  • Esophagus /ɪˈsɒf.ə.gəs/: Thực quản
  • Heart /hɑːt/: Tim
  • Intestines /ɪnˈtes.tɪnz/: Ruột
  • Pancreas /ˈpæŋ.kri.əs/: Tụy, tuyến tụy
  • Muscle /ˈmʌs.ļ/: Bắp thịt, cơ
  • Throat /θrəʊt/: Họng, cuống họng
  • Brain /breɪn/: Não

Trên đây là bộ từ vựng về các bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng Anh. Hi vọng qua bài viết này, các bạn sẽ hoàn thành tốt những tiết học tiếng Anh về cơ thể người trên lớp. Chúc các bạn thành công!

IELTS Vietop

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra