Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Tính từ chỉ tính cách: Cách dùng, các từ thông dụng trong tiếng Anh

Trang Đoàn Trang Đoàn
01.04.2023

Tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh được sử dụng rất nhiều, đặc biệt trong các bài nói miêu tả người. Trong bài viết dưới đây, IELTS Vietop sẽ hướng dẫn cho bạn thế nào là tính từ chỉ tính cách, cách sử dụng và một số từ chỉ tính cách thông dụng trong tiếng Anh nhé!

Tính từ chỉ tính cách là gì?

Tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh là các tính từ miêu tả (Descriptive Adjectives), được sử dụng để miêu tả các tính cách, con người,… của một người nào đó. Tính cách con người bao gồm tính cách tích cực và tính cách tiêu cực. Dưới đây sẽ là những tính từ thể hiện tính cách con người ở cả hai mặt trong tiếng Anh.

Tính từ chỉ tính cách Cách dùng, các từ thông dụng trong tiếng Anh
Tính từ chỉ tính cách – Cách dùng, các từ thông dụng trong tiếng Anh

Tính từ chỉ tính cách tích cực thường được dùng trong tiếng Anh

Tính cách tích cực, tức là đó là những đức tính tốt, thể hiện một con người có nhiều lợi thế. Dưới đây sẽ là một số tính từ chỉ tính cách tích cực mà Vietop đã tổng hợp lại.

Tính từ chỉ tính cách tích cựcNghĩa
Brave /breɪv/Anh hùng
Adorable /ə’dɔ: rəbl/Đáng yêu, đáng quý mến
Affectionate /ə’fek∫nit/Thân mật, trìu mến
Careful /ˈkeəfʊl/Cẩn thận
Cheerful /’t∫iəful/Vui vẻ
Easy going /iːzi ˈgəʊɪŋ/Dễ gần
Exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/Thú vị
Friendly /ˈfrɛndli/Thân thiện
Funny /ˈfʌni/Vui vẻ
Generous /ˈʤɛnərəs/Hào phóng
Hardworking /ˈhɑːdˌwɜːkɪŋ/Chăm chỉ
Kind /kaɪnd/Tốt bụng
Out going /aʊt ˈgəʊɪŋ/Cởi mở
Polite /pəˈlaɪt/Lịch sự
Quiet /ˈkwaɪət/Ít nói
Smart /smɑːt/Thông minh
Intelligent /ɪnˈtelɪdʒənt/Thông minh
Sociable /ˈsəʊʃəbl/Hòa đồng.
Soft /sɒft/Dịu dàng
Talented /tæləntɪd/Tài năng, có tài.
Ambitious /æmˈbɪʃəs/Có nhiều tham vọng
Cautious /kɔːʃəs/Thận trọng
Competitive /kəmˈpɛtɪtɪv/Cạnh tranh, đua tranh
Confident /ˈkɒnfɪdənt/Tự tin
Serious /ˈsɪərɪəs/Nghiêm túc.
Creative /kri(ː)ˈeɪtɪv/Sáng tạo
Dependable /dɪˈpɛndəbl/Đáng tin cậy
Enthusiastic /ɪnˌθjuːzɪˈæstɪk/Hăng hái, nhiệt tình
Extroverted /ˈɛkstrəʊˌvɜːtɪd/hướng ngoại
Introverted /ˌɪntrəʊˈvɜːtɪd/Hướng nội
Imaginative /ɪˈmæʤɪnətɪv/giàu trí tưởng tượng
Observant /əbˈzɜːvənt/Tinh ý
Optimistic /,ɒpti’mistik/Lạc quan
Rational /ˈræʃənl/Có chừng mực, có lý trí
Sincere /sɪnˈsɪə/Thành thật
Understanding /ˌʌndəˈstændɪŋ/Hiểu biết
Wise /waɪz/Thông thái uyên bác
Clever /ˈklɛvə/Khéo léo
Tactful /ˈtæktfʊl/Lịch thiệp
Faithful /ˈfeɪθfʊl/Chung thủy
Gentle /ˈʤɛntl/Nhẹ nhàng
Humorous /’hju:mərəs/Hài hước
Honest /ˈɒnɪst/Trung thực
Loyal /ˈlɔɪəl/Trung thành
Patient /ˈpeɪʃənt/Kiên nhẫn
Open-minded /ˈəʊpən-ˈmaɪndɪd/Khoáng đạt
Talkative /ˈtɔːkətɪv/Hoạt ngôn
Witty /ˈwɪti/Dí dỏm
Courageous /kəˈreɪdʒəs/Gan dạ
Creative /kriˈeɪtɪv/Sáng tạo
Daring /ˈdeərɪŋ/Táo bạo
Generous /’dʒenərəs/Rộng lượng, hào phóng, thịnh soạn, khoan hồng
Gentle /’dʒentl/Hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàng, hòa nhã
Glib /glib/Lém lỉnh, liến thoắng
Good /gʊd/Cừ, tốt, giỏi, đảm đang, được việc
Gorgeous /’gɔ: dʒəs/Tuyệt đẹp, đẹp đẽ, tuyệt vời
Faithful /ˈfeɪθfl/Chung thủy
Hardworking /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/Chăm chỉ
Honest /ˈɒnɪst/Trung thực
Humble /ˈhʌmbl/Khiêm tốn, nhún nhường
Imaginative /ɪˈmædʒɪnətɪv/Có trí tưởng tượng phong phú
Intelligent /ɪnˈtelɪdʒənt/Thông minh
Impartial /im’pɑ: ∫əl/Công bằng, không thiên vị, vô tư
Industrious /in’dʌstriəs/Cần cù, siêng năng
Instinctive /in’stiηktiv/Theo bản năng, do bản năng
Loyal /ˈlɔɪəl/Trung thành
Mature /məˈtʃʊər/Trưởng thành
Merciful /’mə: siful/Nhân từ, khoan dung
Modern /’mɔdən/Hiện đại, tân thời
Patriotic /ˌpeɪtriˈɒtɪk/Yêu nước
Polite /pəˈlaɪt/Lịch thiệp
Responsible /rɪˈspɒnsəbl/Có trách nhiệm
Romantic /rəʊˈmæntɪk/Lãng mạn
Serious /ˈsɪəriəs/Đứng đắn, nghiêm túc
Skilful /ˈskɪlfl/Thành thục, khéo léo
Smart /smɑːt/Sáng sủa, gọn gàng
Soft /’sɒfti/Dịu dàng

Xem thêm:

Phân biệt Adverb and Adjective

Từ vựng giới thiệu bản thân trong tiếng Anh

Từ vựng giao tiếp hằng ngày bằng tiếng Anh

Tính từ chỉ tính cách tiêu cực thường được dùng trong tiếng Anh

Bên cạnh những đức tính tốt, cũng có rất nhiều người có tính cách chưa được hoàn hảo, khiến người khác khó chịu, hay đôi khi là những tích cách xấu. Dưới đây là những tính từ chỉ tính cách tiêu cực thường được dùng trong tiếng Anh:

Tính từ chỉ tính cách tiêu cựcNghĩa
Bad-tempered /ˈbædˈtɛmpəd/Nóng tính
Boring /ˈbɔːrɪŋ/Buồn chán
Careless /ˈkeəlɪs/Bất cẩn, cẩu thả
Crazy /ˈkreɪzi/Điên khùng
Impolite /ɪmpəˈlaɪt/Bất lịch sự
Lazy /ˈleɪzi/Lười biếng
Mean /miːn/Keo kiệt
Shy /ʃaɪ/Nhút nhát
Stupid /ˈstjuːpɪd/Ngu ngốc
Aggressive /əˈgrɛsɪv/Hung hăng, xông xáo
Pessimistic /pɛsɪˈmɪstɪk/Bi quan
Reckless /ˈrɛklɪs/Hấp tấp
Strict /strɪkt/Nghiêm khắc
Stubborn /ˈstʌbən/Bướng bỉnh (as stubborn as a mule)
Selfish /ˈsɛlfɪʃ/Ích kỷ
Hot-temper /hɒt-ˈtɛmpə/Nóng tính
Cold /kəʊld/Lạnh lùng
Mad /mæd/Điên, khùng
Aggressive /əˈgrɛsɪv/Xấu bụng
Unkind /ʌnˈkaɪnd/Xấu bụng, không tốt
Unpleasant /ʌnˈplɛznt/Khó chịu
Cruel /krʊəl/Độc ác
Gruff /grʌf/Thô lỗ cục cằn
Insolent /ˈɪnsələnt/Láo xược
Haughty /ˈhɔːti/Kiêu căng
Boast /bəʊst/Khoe khoang
Foolish /ˈfuːlɪʃ/Ngu ngốc
Grumpy /ˈɡrʌmpi/Cục cằn, cáu bẳn
Greedy /’gri:di/Tham lam
Jealous /ˈdʒeləs/Hay ghen tị
Lazy /ˈleɪzi/Lười nhác
Mischievous /’mist∫ivəs/Tinh nghịch, tinh quái, ranh mãnh, láu lĩnh
Rude /ruːd/Thô lỗ
Selfish /ˈselfɪʃ/Ích kỷ
Sly /slaɪ/Ranh mãnh, láu cá, xảo quyệt
Stubborn /ˈstʌbən/Ương bướng, không biết nghe lời
Sight-fisted /ˌtaɪtˈfɪstɪd/Keo kiệt, hà tiện
Thrifty /’θrifti/Tằn tiện, tiết kiệm, dè xẻn
Tough /tʌf/Nghiêm khắc, cứng cỏi, cứng rắn
Tricky /’triki/Quỷ quyệt, gian xảo, thủ đoạn, cáo già
Uncouth /ʌnˈkuːθ/Quê kệch, thô lỗ

Xem thêm: Cụm tính từ là gì?

NÂNG TRÌNH IELTS - CHẮC SUẤT VÀO ĐẠI HỌC TOP ĐẦU Giảm UP TO 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Tính từ chỉ tính cách có ở phụ nữ Việt Nam

Đối với các bạn học tiếng Anh, sẽ có những bài nói, bài viết miêu tả người mẹ, người bà của mình. Và dưới đây là những tính từ chỉ tính cách dành cho phụ nữ Việt Nam, rất phù hợp để sử dụng trong trường hợp này. 

Từ vựng về tính cách & Ý nghĩaVí dụ
Resourceful (adj): đảm đang, tháo vátMy grandmother and mother are very resourceful because they can excellently handle their work while taking care of their families.(Bà và mẹ của tôi rất tháo vát vì họ có thể giải quyết công việc xuất sắc ngay cả khi chăm sóc gia đình).
Graceful (adj): duyên dáng, yêu kiềuVietnamese girls in “ao dai” are graceful. (Con gái Việt Nam trong tà áo dài rất yêu kiều, duyên dáng.)
Affectionate (adj): âu yếm, dịu dàngVietnamese moms are always affectionate towards their kids, in spite of how old they have grown.(Những người mẹ Việt Nam luôn âu yếm, dịu dàng với con mình dù họ có lớn thế nào đi nữa.)
Modest (adj): khiêm tốn, thuỳ mị, giản dịAt the workplace, Vietnamese women are very diligent and modest. (Tại nơi làm việc, phụ nữ Việt Nam rất siêng năng và khiêm tốn.)
Independent (adj): độc lậpVietnamese women are independent and are not afraid to raise their voice whenever necessary(Phụ nữ Việt Nam độc lập và không ngại lên tiếng bất cứ khi nào cần thiết).
Family centric (adj): hướng về gia đìnhVietnamese women are traditionally mostly family-centric. (Phụ nữ Việt Nam theo truyền thông chủ yếu lấy gia đình làm trọng tâm.)

Xem thêm:

Mệnh đề quan hệ

Câu điều kiện loại 1

Bảng đông từ bất quy tắc

100+ Tính từ chỉ tính cách được sắp xếp theo bảng chữ cái từ A -> Z

100+ Tính từ chỉ tính cách được sắp xếp theo bảng chữ cái từ A - Z
100+ Tính từ chỉ tính cách được sắp xếp theo bảng chữ cái từ A – Z
Tính từ chỉ tính cáchNghĩa
Aggressive /əˈɡrɛsɪv/Chỉ tính tình hung hăng, dữ tợn
Ambitious /æmˈbɪʃəs/Tham vọng
Artful /ˈɑrtfl/Xảo quyệt, tinh ranh
Bad-tempered /ˌbæd ˈtempərd/Nóng tính
Boastful /ˈboʊstfl/Khoe khoang, khoác lác
Boring /ˈbɔrɪŋ/Nhàm chán, chán nản
Bossy /ˈbɔsi/Hống hách, hách dịch
Brave /breɪv/Dũng cảm, gan dạ
Calm /kɑm/Điềm tĩnh
Careful /ˈkɛrfl/Cẩn thận chi tiết
Careless /ˈkɛrləs/Ẩu tả, vụng về, cẩu thả
Cautious /ˈkɔʃəs/Thận trọng, cẩn thận
Childish /ˈtʃaɪldɪʃ/Ngây thơ, trẻ con
Clever /ˈklɛvər/Khéo léo, thông minh, lanh lợi
Cold /koʊld/Lạnh lùng
Competitive /kəmˈpɛt̮ət̮ɪv/Ganh đua, thích cạnh tranh
Confident /ˈkɑnfədənt/Tự tin
Considerate /kənˈsɪdərət/Chu đáo, ân cần
Courteous /ˈkərt̮iəs/Lịch thiệp, nhã nhặn
Courage /ˈkərɪdʒ/Lòng can đảm, sự dũng cảm
Cowardly /ˈkaʊərdli/Yếu đuối, hèn nhát, sợ sệt
Creative /kriˈeɪt̮ɪv/Sáng tạo
Cruel /ˈkruəl/Ác độc, dữ tợn, tàn bạo, nhẫn tâm
Curious /ˈkyʊriəs/Tò mò, nhiều chuyện, hiếu kỳ
Decisive /dɪˈsaɪsɪv/Quyết đoán, kiên quyết
Dependable /dɪˈpɛndəbl/Đáng tin cậy
Diligent /ˈdɪlədʒənt/Siêng năng, cần cù
Dynamic /daɪˈnæmɪk/Năng động, năng nổ, sôi nổi
Easygoing /ˌiziˈɡoʊɪŋ/Dễ chịu, thoải mái, ung dung
Emotional /ɪˈmoʊʃənl/Nhạy cảm, dễ xúc động
Enthusiastic /ɪnˌθuziˈæstɪk/Hăng hái, nhiệt tình
Envious /ˈɛnviəs/Ganh tị, đố kỵ
ExtrovertedHướng ngoại
Easy-goingDễ tính
Faithful /ˈfeɪθfl/Chung thủy, trung thành, trung thực
Fawning /ˈfɔnɪŋ/Nịnh hót, xu nịnh
Frank /fræŋk/Thẳng thắng, ngay thẳng, bộc trực
Friendly /ˈfrɛndli/Thân thiện
Funny /ˈfʌni/Vui vẻ, khôi hài
Generous /ˈdʒɛnərəs/Hào phóng, rộng lượng
Gentle /ˈdʒɛntl/Dịu dàng, hòa nhã, hiền lành
Gracious /ˈɡreɪʃəs/Tử tế, hào hiệp, lịch thiệp
Greedy /ˈɡridi/Tham lam
Gruff /ɡrʌf/Thô lỗ, cộc cằn
Hardworking /ˌhɑrdˈwərkɪŋ/Chuyên cần, chăm học, chăm làm
Haughty /ˈhɔt̮i/Kiêu căng, kiêu kỳ, ngạo mạn
Headstrong /ˈhɛdstrɔŋ/Cứng đầu, bướng bỉnh
Honest /ˈɑnəst/Tính tình hiền hậu, lương thiện, rộng lượng
Humble /ˈhʌmbl/Tính cách khiêm tốn, không phô trương
Humorous /ˈhyumərəs/Tính tình vui vẻ hài hước
Impolite /ˌɪmpəˈlaɪt/Thiếu lịch sự, vô lễ với người khác
Industrious /ɪnˈdʌstriəs/Siêng năng, chăm chỉ
Insolent /ˈɪnsələnt/Láo xược, xấc láo
Intelligent /ɪnˈtɛlədʒənt/Thông minh,
IntrovertedHướng nội
ImaginativeGiàu trí tưởng tượng
Jealous /ˈdʒɛləs/Tị nạnh người khác
Kind /kaɪnd/Tốt bụng, tử tế
Lazy /ˈleɪzi/Lười biếng
Liberal /ˈlɪbərəl/Rộng rãi, bao dung, hào phóng
Lovely /ˈlʌvli/Đáng yêu
Loyal /ˈlɔɪəl/Trung thành, không phản bội
Malicious /məˈlɪʃəs/Thâm độc, hiểm ác, gian manh
Mature /məˈtʃʊr/Chín chắn, trưởng thành
Mean /min/Keo kiệt, bủn xỉn
Merciful /ˈmərsɪfl/Nhân từ, khoan dung
Mischievous /ˈmɪstʃəvəs/Tinh nghịch, láu lỉnh
Naive /naɪˈiv/Ngây thơ, thật thà, dễ tin người
Naughty /ˈnɔt̮i/ Nghịch ngợm, quậy phá 
Obedient /oʊˈbidiənt/Ngoan ngoãn, vâng lời
Observant /əbˈzərvənt/Tinh ý, hay để ý mọi thứ xung quanh
Open-minded /ˌoʊpən’maɪndəd/Phóng khoáng, cởi mở
Outgoing /ˈaʊtˌɡoʊɪŋ/Thân mật, dễ gần, thoải mái
Optimistic /ˌɑptəˈmɪstɪk/có tinh thần lạc quan, yêu đời
Pessimistic /ˌpɛsəˈmɪstɪk/Bi quan, trong cuộc sống, tiêu cực
Passionate /ˈpæʃənət/Nồng nàn
Patient /ˈpeɪʃnt/Kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí
Polite /pəˈlaɪt/Lịch sự, ý thức
Quiet /ˈkwaɪət/Trầm lặng, ít nói
Rational /ˈræʃənl/Có đầu óc minh mẫn, tinh thông, sáng suốt
Reckless /ˈrɛkləs/Hấp tấp, liều lĩnh, táo bạo
Responsible /rɪˈspɑnsəbl/Thể hiện tính cách tinh thần trách nhiệm
Romantic /roʊˈmæntɪk/Lãng mạn, mơ mộng
Rude /rud/Ý chỉ sự thô lỗ, thiếu văn minh lịch sự
Secretive /ˈsikrət̮ɪv/Kín đáo
Selfish /ˈsɛlfɪʃ/Ích kỷ
Sensitive /ˈsɛnsət̮ɪv/Nhạy cảm
Serious /ˈsɪriəs/Nghiêm túc, nghiêm nghị
Shy /ʃaɪ/Nhút nhát, rụt rè, bẽn lẽn
Silly /ˈsɪli/Ngu ngốc, khờ khạo
Sincere /sɪnˈsɪr/Thành thật, chân thành, chân thật, thẳng thắng
Sociable /ˈsoʊʃəbl/Hòa đồng, gần gũi
Strict /strɪkt/Nghiêm khắc, khắt khe
Stubborn /ˈstʌbərn/Bướng bỉnh, ngoan cố, ương ngạnh
Stupid /ˈstupəd/Ngốc nghếch, đần độn
Tactful /ˈtæktfl/Lịch thiệp, tế nhị
Talkative /ˈtɔkət̮ɪv/Hoạt ngôn, ba hoa, nhiều chuyện
Tricky /ˈtrɪki/Gian xảo, có nhiều thủ đoạn,
Truthful /ˈtruθfl/Trung thực, không nói dối
Unpleasant /ʌnˈplɛznt/Khó chịu, khó ưa
Vain /veɪn/Kiêu ngạo, tự phụ, tự đắc
Wise /waɪz/Thông thái, khôn ngoan, sáng suốt
Witty /ˈwɪt̮i/Hóm hỉnh, dí dỏm
Zealous /ˈzɛləs/Hăng hái, sốt sắng, có nhiệt huyết

Xem thêm:

Từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề

Cấu tạo từ trong tiếng Anh đơn giản, chi tiết nhất

Bài tập về so sánh hơn có đáp án

Các thành ngữ chỉ tính cách con người giống như tình từ chỉ tính cách

Các thành ngữ chỉ tính cách con người giống như tình từ chỉ tính cách
Các thành ngữ chỉ tính cách con người giống như tình từ chỉ tính cách
  • All brawn and no brain: chỉ người khỏe mạnh về thể chất nhưng lại ngốc nghếch. 

E.g: He told her to be all brawn and no brains. (Anh ấy bảo cô ấy là người ngu si tứ chi phát triển.)

  • All things to all people: mô tả một người có thể làm hài lòng tất cả mọi người. 

E.g: It is difficult to become all things to all people. (Rất khó để có thể làm hài lòng tất cả mọi người.)

  • Couch potato: người lười biếng, vô dụng.

E.g: Tom is a couch potato. (Tom là một người lười biếng vô dụng.)

  • Dead loss: kẻ vô tích sự, vô dụng.

E.g: Today’s meeting was a dead loss. (Cuộc gặp mặt hôm nay thật vô dụng.)

  • Ugly as sin: ai đó/ vật nào đó cực kỳ xấu xí, kém hấp dẫn.

E.g: This old bike is all ugly as sin, but it’s still going strong after 5 years. (Cái xe máy này xấu tệ, nhưng vẫn chạy tốt sau 5 năm.)

  • A mover and shaker: người có quyền uy, có sức ảnh hưởng.

E.g: Son Tung MTP is a mover and shaker in showbiz Viet Nam. (Sơn Tùng MTP là một người có sức ảnh hưởng trong giới giải trí Việt Nam.)

  • A smart cookie: chỉ những người thông minh và tài giỏi. 

E.g: My brother is one smart cookie! (Anh trai tôi là một người thông minh và tài giỏi.)

  • Have/ got a heart of gold: rộng lượng, tốt bụng, có trái tim nhân hậu. 

E.g: Nguyen Thuc Thuy Tien, Miss Grand International, has a heart of gold. (Nguyễn Thúc Thùy Tiên, hoa hậu hòa bình thế giới, là người có trái tim nhân hậu.)

Cách sử dụng các tính từ chỉ tính cách trong câu

Để mô tả tính cách con người với các câu chứa tính từ chỉ tính cách, bạn đọc có thể áp dụng các cấu trúc sau đây:

  • S + tobe + tính từ chỉ tính cách: Đây là cấu trúc đơn giản nhất để mô tả tính cách con người. 

E.g: She is truthful. (Cô ấy là người trung thực.)

  • S + seem + tính từ chỉ tính cách: Khi bạn không biết về một người và đoán tính cách của họ thì sẽ dùng cấu trúc này.

E.g: His father seems so strict. (Bố anh ấy trông thật nghiêm khắc.)

  • S + look + tính từ chỉ tính cách hoặc S + look like + tính từ chỉ tính cách + danh từ: Cách sử dụng này mang hàm ý nhìn ngoại hình để đoán tính cách một người. 

E.g:

  • His mother looks easy going. (Mẹ anh ấy trông có vẻ dễ tính.)
  • Her father looks like a strict teacher. (Bố cô ấy trông giống như một người giáo viên khó tính.)

 Trên đây là những tính từ chỉ tính cáchIELTS Vietop đã tổng hợp và sắp xếp theo các cách khác nhau. Chúc các bạn có thể vận dụng được hết các tính từ này vào bài nói hay bài viết của mình nhé.

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra