Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Tính từ chỉ màu sắc trong tiếng Anh – Vị trí, phân loại colour adjectives

Trang Đoàn
Trang Đoàn
11.04.2024

Màu sắc không chỉ là một phần của thị giác, mà còn là một phần không thể thiếu của ngôn ngữ. Tính từ chỉ màu sắc là những từ dùng để mô tả màu sắc và thường được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động trong tâm trí của người nghe hoặc đọc. 

Thoạt nghe qua thì hơi khó hiểu, nhưng thật ra, tính từ chỉ màu sắc là loại từ thường xuyên sử dụng trong giao tiếp hằng ngày, chúng là công cụ mạnh mẽ giúp bạn truyền đạt ý nghĩa và tạo ấn tượng qua câu nói của mình. 

Cùng bắt đầu tìm hiểu thôi!

Nội dung quan trọng
– Tính từ màu sắc (colour adjectives) là các từ được sử dụng để mô tả hoặc miêu tả màu sắc của một đối tượng, sự vật hoặc trạng thái. 
– Chúng giúp người đọc hoặc người nghe dễ dàng hình dung và tưởng tượng về những hình ảnh, cảm xúc, và trạng thái khác nhau của đối tượng, vật hay sự việc được miêu tả. 
– Có 3 vị trí đứng của tính từ màu sắc trong câu: 
+ Trước danh từ. 
+ Sau danh từ. 
+ Sau động từ to be. 
– Tính từ màu sắc có thể được tạo ra thông qua việc thêm hậu tố sau danh từ và tính từ hoặc sử dụng tên màu sắc trực tiếp vào câu văn/ câu thoại. 
– Có 2 cách nhận biết tính từ màu sắc: 
+ Miêu tả màu sắc của một đối tượng. 
+ Xuất hiện trước hoặc sau danh từ. 
– Có 5 loại tính từ màu sắc thường gặp: 
+ Tính từ chỉ màu đỏ.
+ Tính từ chỉ màu vàng.
+ Tính từ chỉ màu xanh.
+ Tính từ chỉ màu đen.
+ Tính từ chỉ màu trắng và nâu. 

1. Tính từ màu sắc là gì?

Tính từ chỉ màu sắc (colour adjectives) là các từ được sử dụng để mô tả hoặc miêu tả màu sắc của một đối tượng, sự vật hoặc trạng thái. 

Tính từ màu sắc là gì
Tính từ màu sắc là gì

E.g.: 

  • The blue sky. (Bầu trời xanh.) => Màu xanh dương là màu tượng trưng cho bầu trời, cho nên sử dụng tính từ màu sắc blue. 
  • The red rose. (Bông hoa hồng đỏ.) => Màu đỏ là màu tượng trưng cho hoa hồng, cho nên sử dụng tính từ màu sắc red. 
  • The yellow sunflower. (Bông hoa hướng dương màu vàng.) => Màu vàng là màu tượng trưng cho hoa hướng dương, cho nên sử dụng tính từ màu sắc yellow. 

Xem thêm:

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. Chức năng tính từ màu sắc

Tính từ màu sắc giúp tạo ra hình ảnh sinh động và thú vị trong văn viết và giao tiếp. Chúng giúp người đọc hoặc người nghe dễ dàng hình dung và tưởng tượng về những hình ảnh, cảm xúc, và trạng thái khác nhau của đối tượng, vật hay sự việc được miêu tả. 

E.g.: 

  • The vibrant red sunset painted the sky. (Bình minh màu đỏ rực rỡ đã tô điểm bầu trời.)
  • Her eyes were a sparkling emerald green. (Đôi mắt của cô ấy màu xanh ngọc lục bảo lung linh.)

3. Vị trí của tính từ màu sắc trong câu

Thông qua việc đặt tính từ màu sắc trước danh từ, sau danh từ hoặc động từ to be, chúng ta có thể truyền đạt một cách chính xác và sinh động về màu sắc của đối tượng hoặc trạng thái được miêu tả. 

Vị trí tính từ màu sắc trong câu
Vị trí tính từ màu sắc trong câu

3.1. Trước danh từ

Công thức: Adj + N 

Tính từ màu sắc thường đứng trước danh từ để mô tả màu sắc của đối tượng đó. Chúng giúp tạo ra hình ảnh sinh động và cụ thể trong trí óc của người đọc hoặc người nghe.

E.g.:

  • The vibrant red rose stood out among the green foliage. (Bông hồng đỏ rực rỡ nổi bật giữa tán lá xanh.)
  • The soft pink sunset painted the sky with delicate hues. (Hoàng hôn màu hồng dịu vẽ bầu trời với những gam màu tinh tế.)

3.2. Sau danh từ 

Công thức: N + Adj 

Tính từ màu sắc thường đứng sau danh từ để mô tả màu sắc của đối tượng đó. Điều này giúp tạo ra một hình ảnh rõ ràng và sinh động về màu sắc của đối tượng.

E.g.:

  • The dress is red. (Chiếc váy màu đỏ.) 
  • His car is black. (Chiếc xe của anh ấy màu đen.) 

3.3. Sau động từ to be

Công thức: N + V to be + Adj 

Khi tính từ màu sắc đứng sau động từ to be, nó thường được sử dụng để mô tả màu sắc của một đối tượng cụ thể hoặc một trạng thái cụ thể.

E.g.: 

  • The walls are painted white. (Bức tường được sơn màu trắng.) 
  • The book cover is red. (Bìa cuốn sách có màu đỏ.) 

4. Cách thành lập tính từ màu sắc

Tính từ màu sắc có thể được tạo ra thông qua việc thêm hậu tố sau danh từ và tính từ hoặc sử dụng tên màu sắc trực tiếp vào câu văn/ câu thoại. Các phương pháp này mang lại sự đa dạng màu sắc và làm cho mô tả trở nên phong phú và sống động hơn. 

Cách thành lập tính từ màu sắc
Cách thành lập tính từ màu sắc
Cách thành lậpVí dụ
Sử dụng tên màu sắc trực tiếp.Red (đỏ)
Blue (xanh dương
Green (xanh lá
Danh từ + Hậu tố (-ish) Green => Greenish (hơi xanh lá)
Red => Reddish (hơi đỏ)
Blue => Bluish (hơi xanh dương)
So sánh hơn: Tính từ + Hậu tố (-er) Dark => Darker (tối hơn
Light => Lighter (sáng hơn

5. Cách nhận biết tính từ màu sắc

Cách nhận biết tính từ màu sắc giúp bạn hiểu và sử dụng chúng một cách chính xác trong giao tiếp hàng ngày. Tính từ màu sắc thường được nhận biết thông qua các đặc điểm sau. 

5.1. Miêu tả màu sắc của một đối tượng

Tính từ màu sắc thường được sử dụng để mô tả màu sắc cụ thể của một đối tượng, giúp tạo ra hình ảnh sinh động và đặc trưng.

E.g.: 

  • The red apple. (Quả táo đỏ.)
  • Her hair is blonde. (Tóc cô ấy màu vàng hoe.)

5.2. Xuất hiện trước hoặc sau danh từ

Tính từ màu sắc có thể đứng trước hoặc sau danh từ mà nó mô tả, giúp tạo ra một hình ảnh rõ ràng và chi tiết về màu sắc.

E.g.: 

  • The ocean’s azure hue. (Sắc xanh lục của biển.)
  • The crimson sunset painted the sky. (Bình minh đỏ thắm đã tô điểm bầu trời.)

6. Một số loại tính từ màu sắc phổ biến 

Các tính từ miêu tả màu sắc thường được sử dụng trong ngôn ngữ bao gồm các tông màu đỏ, vàng, xanh, đen đến trắng và nâu. Các từ này giúp tạo ra hình ảnh sống động và màu sắc trong văn viết và giao tiếp hàng ngày.

6.1. Các tính từ chỉ màu sắc liên quan đến màu đỏ

Các tính từ này mô tả các tông màu từ đỏ sẫm đến hồng phấn, tạo ra một sự đa dạng màu sắc rực rỡ và ấn tượng, giúp câu văn/ câu thoại miêu tả rõ ràng và chi tiết. 

Tính từ Phiên âm Dịch nghĩa 
Red/red/đỏ 
Deep red/diːp red/đỏ sẫm
Pink red/pɪŋk red/hồng đỏ 
Murray /ˈmʌri/hồng tím 
Reddish /ˈredɪʃ/ đỏ nhạt 
Scarlet /ˈskɑːrlɪt/phấn hồng đỏ 
Vermeil /ˈvɜːrmɪl/hồng đỏ 
Rosy /ˈroʊzi/đỏ hoa hồng 

6.2. Các tính từ chỉ màu sắc liên quan đến màu vàng

Những từ này mô tả các sắc thái của màu vàng, từ màu vàng tươi sáng đến màu vàng nhạt và đậm.

Tính từ Phiên âm Dịch nghĩa 
Yellow/ˈjɛləʊ/vàng
Yellowish /ˈjɛloʊɪʃ/vàng nhạt 
Golden /ˈɡoʊldən/vàng óng 
Orange /ˈɔːrɪndʒ/vàng cam 
Waxen /ˈwæksən/ vàng cam nhạt 
Pale yellow /peɪl ˈjɛloʊ/vàng nhạt 
Apricot yellow /ˈeɪprɪkɒt ˈjɛloʊ/vàng mơ 

6.3. Các tính từ chỉ màu sắc với màu xanh

Từ xanh lam sâu mênh mông đến những sắc thái xanh nhẹ nhàng như màu da trời và xanh lá cây.

Tính từ Phiên âm Dịch nghĩa 
Blue/bluː/xanh lam 
Dark blue /dɑːrk bluː/xanh lam đậm 
Pale blue /peɪl bluː/xanh lam nhạt 
Sky blue /skaɪ bluː/xanh da trời 
Peacock blue /ˈpiːkɒk bluː/xanh con công 
Green /ɡriːn/xanh lá 
Greenish /ˈɡriːnɪʃ/xanh nhạt 
Grass green /ɡrɑːs ɡriːn/xanh lá cây 
Leek green /liːk ɡriːn/xanh hành lá 
Dark green /dɑːrk ɡriːn/xanh đậm 
Apple green /ˈæpl ɡriːn/xanh quả táo 
Olivaceous /ˌɒlɪˈveɪʃəs/xanh ô liu 

Xem thêm:

6.4. Các tính từ chỉ màu sắc liên quan đến màu đen

Các từ này mô tả các sắc thái của màu đen, từ màu đen sâu đậm đến màu xanh đen và đen nhạt.

Tính từ Phiên âm Dịch nghĩa 
Black /blæk/đen 
Blackish /ˈblækɪʃ/đen nhạt 
Blue-black /bluː-blæk/xanh đen 
Sooty /ˈsuːti/đen tuyền 
Inky /ˈɪŋki/đen như mực 
Smoky /ˈsməʊki/đen khói 

6.5. Các từ liên quan đến màu sắc liên quan đến màu trắng và nâu

Từ trắng tinh khiết đến các tông màu nâu ấm áp, tạo ra một loạt các màu sắc trầm ấm và thanh lịch.

Tính từ Phiên âm Dịch nghĩa 
White /waɪt/trắng 
Silvery /ˈsɪlvəri/trắng bạc 
Lily white /ˈlɪli waɪt/trắng tinh 
Pale /peɪl/trắng bạch tạng 
Snow white /snoʊ waɪt/trắng tuyết 
Milk white /mɪlk waɪt/trắng sữa 
Off white /ɔːf waɪt/trắng xám 
Brown /braʊn/nâu 
Nut brown /nʌt braʊn/nâu đậm 
Bronze brown  /brɒnz braʊn/nâu đồng 
Coffee-coloured /ˈkɒfi-ˌkʌləd/nâu cà phê 

7. Đặt câu với tính từ chỉ màu sắc

Các câu văn được tạo ra với các tính từ chỉ màu sắc giúp vẽ nên một bức tranh sống động, sử dụng màu sắc để truyền đạt tâm trạng, bầu không khí và chi tiết trong nhiều bối cảnh khác nhau. 

Những ví dụ dưới đây chứng minh sức mạnh của màu sắc trong ngôn ngữ để đưa cảnh sắc và cảm xúc vào câu văn/ câu thoại, tăng sức hấp dẫn đối với vật được miêu tả. 

E.g.:

  • The spring meadow blossomed with vibrant yellow flowers under the sunlight, creating a lively and refreshing scene. (Cánh đồng hoa mùa xuân nở rộ với những bông hoa màu vàng rực rỡ dưới ánh nắng mặt trời, tạo nên một khung cảnh đầy sức sống và tươi mới.)
  • The deep blue dress she wore highlighted her gentle beauty and allure, like a mysterious wave among the crowd. (Chiếc váy màu xanh dương sâu thẳm mà cô ấy mặc tôn lên vẻ đẹp dịu dàng và quyến rũ, như một làn sóng biển bí ẩn giữa đám đông.)
  • The landscape painting framed on the wall depicted a majestic natural scene with layered gray mountains, offering a sense of tranquility and mystery. (Bức tranh phong cảnh đóng khung trên tường thể hiện một cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ với những ngọn núi màu xám xếp chồng lên nhau, mang đến cảm giác bình yên và huyền bí.)

8. Thành ngữ về tính từ chỉ màu sắc trong tiếng Anh

Thành ngữ về các tính từ mô tả màu sắc trong tiếng Anh là một phần không thể thiếu trong văn hóa ngôn ngữ của người bản xứ. Những cụm từ này không chỉ mang ý nghĩa màu sắc mà còn chứa đựng những ý nghĩa về văn hoá và hình ảnh phong phú. 

Dưới đây là 50 câu thành ngữ về tính từ chỉ màu sắc trong tiếng Anh. 

  • Give someone the green light: Bật đèn xanh
  • Have (got) green fingers: Có tay làm vườn
  • Get/ give the green light: Cho phép điều gì bắt đầu hoặc tiếp tục
  • Green fingers: Một người làm vườn giỏi 
  • Green politics: Môi trường chính trị
  • Go/ turn grey: Bạc đầu
  • Grey matter: Chất xám
  • A grey area: Cái gì đó mà không xác định
  • Be/ go/ turn as red as a beetroot: Đỏ như gấc vì ngượng
  • Be in the red: Nợ ngân hàng
  • (Catch someone/ be caught) red-handed: Bắt quả tang
  • The red carpet: Đón chào nồng hậu
  • A red herring: Đánh trống lảng
  • A red letter day: Ngày đáng nhớ
  • See red: Nổi giận bừng bừng
  • Paint the town red: Ăn mừng
  • Like a red rag to a bull: Có khả năng làm ai đó nổi giận
  • Red tape: Nạn quan liêu
  • As white as a sheet/ ghost: Trắng bệch
  • A white-collar worker/ job: Nhân viên văn phòng
  • A white lie: Lời nói dối vô hại
  • In black and white: Rất rõ ràng
  • White Christmas: Khi tuyết rơi vào Giáng sinh
  • Whitewash: Che đậy sự thật
  • Be browned as a berry: Khi một người nào đó có làn da bị cháy nắng
  • Be browned-off: Chán ngấy việc gì
  • Feeling blue: Cảm thấy không khỏe, không bình thường vì cái gì
  • Go blue: Bị cảm lạnh
  • Green fingers: Người giỏi làm vườn
  • Have green light: Được phép làm gì đó
  • Green thumb: Chỉ người giỏi làm vườn
  • Green with envy: Ghen tị
  • Greenhorn: Thiểu kinh nghiệm – be a greenhorn
  • Grey matter: Óc người
  • Hot as blue blazes: Rất nóng
  • In the pink: Có sức khỏe tốt
  • In the red a bank account: Khi tài khoản bị âm
  • Jet-black: Đen nhánh
  • Off colour: Khi sức khỏe không tốt
  • Once in a blue moon: Để chỉ 1 việc rất ít khi xảy ra
  • Out of the blue: Bất thình lình
  • Paint the town red: Đi ra ngoài uống rượu
  • Pink slip: Giấy thôi việc
  • Purple patch: Để chỉ 1 khoảng thời gian khi mọi việc diễn ra suôn sẻ
  • Put more green into something: Đầu tư nhiều tiền/ thời gian hơn vào việc gì đó
  • Red letter day: 1 ngày nào đó mà bạn gặp may
  • Red light district: 1 khu của thành phố có nhiều tệ nạn
  • Like a red rag to a bull: Điều gì đó dễ làm người ta nổi giận
  • Red tape: Giấy tờ thủ tục hành chính

9. Bài tập về tính từ chỉ màu sắc

Dưới đây là 3 dạng bài tập về tính từ chỉ màu sắc trong tiếng Anh được mình tổng hợp từ các nguồn uy tín giúp bạn ghi nhớ kiến thức hiệu quả hơn. 

  • Trắc nghiệm chọn đáp án đúng A, B, C, D.
  • Viết lại câu sau giữ nguyên nghĩa. 
  • Điền vào chỗ trống. 
Bài tập về tính từ chỉ màu sắc
Bài tập về tính từ chỉ màu sắc

Exercise 1: Multiple choice choose the correct answers A, B, C, D

(Bài tập 1: Trắc nghiệm chọn đáp án đúng A, B, C, D)

  1. The sky was ………. with streaks of orange as the sun set in the distance.
  • A. yellow 
  • B. green 
  • C. red 
  • D. purple 
  1. The leaves of the trees turned ………. in the crisp autumn air.
  • A. yellow 
  • B. blue 
  • C. brown 
  • D. pink 
  1. As the storm approached, the clouds overhead darkened and turned ………..
  • A. black 
  • B. white
  • C. orange
  • D. green 
  1. At dawn, the horizon was painted ………. as the first rays of sunlight peeked over the mountains.
  • A. red 
  • B. purple 
  • C. green 
  • D. blue 
  1. The flowers in the garden bloomed in various shades of ………., adding vibrancy to the landscape.
  • A. gray
  • B. pink
  • C. brown
  • D. white
Đáp án Giải thích 
1. CKhi mặt trời lặn, bầu trời thường chuyển sang màu cam hoặc đỏ. Trong trường hợp này, từ streaks of orange đã chỉ ra rằng bầu trời có những dải màu cam, do đó đáp án là màu đỏ, red. 
2. C Trong mùa thu, lá cây thường chuyển sang màu nâu trong không khí se lạnh. Do đó, đáp án là màu nâu, brown. 
3. ATrong trường hợp này, khi một cơn bão đang tiến đến, các đám mây thường trở nên đen đặc và nặng nề. Darkened and turned chỉ ra sự thay đổi màu sắc của các đám mây từ màu trắng hoặc xám sang màu đen, do đó đáp án là black.
4. A Trong buổi bình minh, mặt trời thường tô màu đỏ trên đỉnh núi, vì vậy the horizon was painted red mang nghĩa là đường chân trời được vẽ màu đỏ.
5. BTrong câu đề cập hoa thường nở với nhiều màu sắc khác nhau và màu hồng thường tượng trưng cho màu hoa. Do đó, đáp án là pink. 

Exercise 2: Rewrite the following sentences that keep the same meaning

(Bài tập 2: Viết lại câu sau giữ nguyên nghĩa)

  1. She had a yellow umbrella to shield herself from the rain.

=> ………………………………………………………………………………………………………

  1. The ripe bananas in the basket were yellow with a few brown spots.

=> ………………………………………………………………………………………………………

  1. The traffic light turned red, indicating the drivers to stop.

=> ………………………………………………………………………………………………………

  1. Her eyes turned green with envy when she saw her friend’s new car.

=> ………………………………………………………………………………………………………

  1. The painting on the wall had a blue background with splashes of white and green.

=> ………………………………………………………………………………………………………

1. Her umbrella was yellow to protect her from the rain.

=> Giải thích: Câu viết lại giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc, chỉ thay đổi cách diễn đạt. Thay vì sử dụng cấu trúc “have + danh từ” trong câu gốc, ta sử dụng “be + tính từ” trong câu viết lại.

2. The bananas that were ripe in the basket were yellow with a few brown spots.

=> Giải thích: Câu viết lại bổ sung một mệnh đề quan hệ (that were ripe) để làm rõ ngữ cảnh của câu.

3. The traffic light changed to red, signaling the drivers to stop.

=> Giải thích: Câu viết lại thay đổi cách diễn đạt của turn red thành change to red, và indicating được thay thế bằng signaling để mô tả hành động của đèn giao thông.

4. When she saw her friend’s new car, her eyes became green with envy.

=> Giải thích: Câu viết lại thay đổi cấu trúc từ turned green with envy thành became green with envy để phù hợp với ngữ cảnh và thứ tự của câu.

5. The wall painting had a background of blue with splashes of white and green.

=> Giải thích: Câu viết lại sử dụng cấu trúc had a background of blue thay vì had a blue background, nhấn mạnh vào việc mô tả phần nền của bức tranh.

Exercise 3: Fill in the blanks to complete the following paragraph

(Bài tập 3: Điền vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn sau)

The (1) ………. sun slowly sank below the horizon, painting the sky in (2) ………. hues of orange and pink. The trees, now stripped of their leaves, stood (3) ………. against the evening sky. A cool breeze rustled through the (4) ………. grass, (5) ………. promises of the coming winter.

Đáp án Giải thích 
1. dawnTừ dawn có nghĩa là bình minh, phản ánh sự mặt trời lặn dần sau chân trời.
2. brilliant Từ brilliant có nghĩa là tuyệt vời, hues of orange and pink – sắc màu cam và hồng mô tả sự tuyệt vời của bầu trời khi mặt trời lặn.
3. stark Từ stark có nghĩa là sự đối nghịch, stripped of their leaves – bị tróc lá đề cập đến việc cây trở nên mạnh mẽ, đối nghịch trước bầu trời buổi tối.
4. swaying Từ swaying có nghĩa đung đưa, gợi lên hình ảnh ngọn cỏ đung đưa giữa làn gió se lạnh. 
5. whispering Từ whispering có nghĩa là xào xạc, mô tả hình ảnh gió nhẹ nhàng đang xào xạc tạo ra âm thanh, như là một lời hứa hẹn cho mùa đông sắp tới.

Xem thêm:

10. Kết bài

Hy vọng rằng thông qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về tính từ màu sắc trong tiếng Anh

Tính từ màu sắc giúp tạo ra hình ảnh sinh động và thú vị trong văn viết và giao tiếp, giúp người đọc hoặc người nghe dễ dàng hình dung và tưởng tượng về những hình ảnh, cảm xúc, và trạng thái khác nhau của đối tượng, vật hay sự việc được miêu tả. 

Hãy chăm chỉ thực hành và áp dụng kiến thức vào giao tiếp hàng ngày để trở thành một người nói tiếng Anh thành thạo hơn. 

Đừng quên ghé thăm chuyên mục IELTS Grammar của IELTS Vietop để học thêm nhiều kiến thức hữu ích và chuẩn bị tốt cho kỳ thi của bạn. Chúc bạn thành công!

Tài liệu tham khảo:

  • Color adjectives: Definition, pictures, pronunciation and usage notes: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/coloured_1 – Ngày truy cập 04/04/2024
  • English Adjectives Describing Color: https://langeek.co/en/vocab/subcategory/4282/word-list – Ngày truy cập 04/04/2024
  • Color Adjectives, Descriptive Words For Colors: https://www.englishlearnsite.com/general/color-adjectives-descriptive-words-for-colors/ – Ngày truy cập 04/04/2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h