Take the opportunity là gì? Phân biệt take the opportunity và take the chance

Trang Đoàn Trang Đoàn
07.09.2023

Trong tiếng Anh khi muốn nói tới việc tận dụng một cơ hội nào đó người ta sẽ thường sử dụng cụm từ take the opportunity. Vậy take the opportunity là gì? Để hiểu rõ hơn về khái niệm take the opportunity là gì, hãy cùng theo dõi bài viết IELTS Vietop cung cấp dưới đây nhé.

1. Take the opportunity là gì?

Take the opportunity có nghĩa là chỉ hành động tận dụng, bắt lấy cơ hội lợi thế có được. Đây có thể là cơ hội để thể hiện tài năng, đạt được các mục tiêu cá nhân, kinh doanh và nhiều hơn thế nữa.

Take the opportunity là gì
Take the opportunity là gì

E.g.:

  • She should take the opportunity if there is one. (Cô ấy nên bắt lấy cơ hội nếu có nó.)
  • I decided to take the opportunity to study abroad and experience a new culture. (Tôi quyết định tận dụng cơ hội để du học nước ngoài và trải nghiệm một văn hóa mới.)

NÂNG TRÌNH IELTS - CHẮC SUẤT VÀO ĐẠI HỌC TOP ĐẦU Giảm UP TO 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Opportunity là gì?

Opportunity nghĩa là một dịp hoặc tình huống khiến bạn có thể làm điều gì đó mà bạn muốn làm hoặc phải làm, hoặc khả năng làm điều gì đó. (An occasion or situation that makes it possible to do something that you want to do or have to do, or the possibility of doing something)

E.g.:

  • She was given the opportunity to manage a restaurant. (Cô ấy được trao cơ hội quản lý một nhà hàng.)
  • I see this job offer as a great opportunity to advance in my career. (Tôi thấy lời đề nghị công việc này là một cơ hội tốt để tiến xa trong sự nghiệp của mình.)

3. Grasp the opportunity là gì?

Grasp the opportunity có ý nghĩa là nắm bắt, chộp lấy và sử dụng cơ hội một cách quyết định nhanh chóng. (Nhấn mạnh sự nỗ lực của bản thân cố gắng làm gì.)

E.g.:

  • I hope that she will grasp the opportunity with both hands. (Tôi hy vọng rằng cô ấy sẽ nắm bắt lấy cơ hội bằng cả hai tay.)
  • The current training program is only for those who grasp the opportunity! (Chương trình đào tạo chỉ dành cho những người nào biết nắm bắt cơ hội!)

Xem thêm:

4. Cấu trúc và cách dùng của take the opportunity

Cấu trúc: 

Take the opportunity + to do something
Cấu trúc và cách dùng của take the opportunity
Cấu trúc và cách dùng của take the opportunity

Ý nghĩa: Tận dụng, sử dụng cơ hội để thực hiện điều gì đó.

E.g.:

  • I decided to take the opportunity to learn a new language. (Tôi quyết định tận dụng cơ hội để học một ngôn ngữ mới.)
  • She took the opportunity to attend the workshop and expand her professional network. (Cô ấy tận dụng cơ hội để tham gia hội thảo và mở rộng mạng lưới chuyên nghiệp của mình.)

5. Phân biệt take the opportunity và take the chance

Take the opportunity

  • Tận dụng cơ hội đã xuất hiện hoặc đã được định sẵn
  • Thường chỉ những cơ hội lớn, dài hạn và thường được xem xét trước.
  • Liên quan tới việc tận dụng cơ hội để học hỏi, phát triển bản thân hoặc trong công việc.

E.g.: I’m going to take the opportunity to travel to Korea next winter. (Tôi sẽ tận dụng cơ hội để đi du lịch Hàn Quốc vào mùa đông tới.)

Take the chance

  • Tận dụng cơ hội xuất hiện một cách bất ngờ, thường không được dự tính từ trước.
  • Thường ám chỉ tới những cơ hội ngắn hạn, không chắc chắn và thường xuất hiện ngẫu nhiên.
  • Liên quan tới việc thử nghiệm điều gì đó mới, mạo hiểm, thử sức trong 1 tình huống không chắc chắn.

E.g.: Even though I wasn’t fully prepared, I decided to take the chance and present my idea at the conference. (Mặc dù tôi chưa chuẩn bị đầy đủ nhưng tôi quyết định nắm lấy cơ hội và trình bày ý tưởng của mình tại hội nghị.)

Xem thêm:

6. Các cụm từ đồng nghĩa với take the opportunity

Dưới đây là một số cụm từ đồng nghĩa với take the opportunity cùng tìm hiểu nhé!

  • Seize the opportunity: Bắt lấy cơ hội

E.g.: Her wealthy aunt offered to send her to Harvard and she wisely seized the opportunity. (Người cô giàu có của cô ấy đề nghị gửi cô đến Harvard và cô đã nắm bắt cơ hội một cách khôn ngoan.)

  • Make the most of the opportunity: Tận dụng tối đa cơ hội

E.g.: I’ve always had this idea that you have to make the most of things. (Tôi luôn có ý nghĩ rằng bạn phải tận dụng tối đa mọi thứ.)

  • Capitalize on the opportunity: Tận dụng cơ hội

E.g.: He capitalized on his knowledge and experience to get a better job. (Anh tận dụng kiến thức và kinh nghiệm của mình để có được một công việc tốt hơn.)

  • Grasp the opportunity: Nắm bắt cơ hội

E.g.: Grab the opportunity while it lasts! (Hãy nắm bắt cơ hội trong khi nó kéo dài!)

  • Seize the moment: Nắm bắt những khoảnh khắc, cơ hội

E.g.: We should seize the moment and make a targeted strike. (Chúng ta nên nắm bắt thời điểm và thực hiện một cuộc tấn công có mục tiêu.)

7. Các cụm từ trái nghĩa với take the opportunity

Dưới đây là một số cụm từ trái nghĩa với take the opportunity: 

Các cụm từ trái nghĩa với take the opportunity
Các cụm từ trái nghĩa với take the opportunity
  • Miss the opportunity: Bỏ lỡ cơ hội

E.g.: I hate to miss an opportunity because I didn’t ask. (Tôi ghét bỏ lỡ một cơ hội vì tôi đã không hỏi.)

  • Let the opportunity slip away: Để cơ hội vuột mất

E.g.: She let the opportunity slip. (Cô ấy đã bỏ lỡ mất cơ hội.)

  • Pass up the chance: Bỏ qua cơ hội

E.g.: I can’t believe you passed up the chance to do a parachute jump. (Tôi không thể tin là bạn đã bỏ lỡ cơ hội được nhảy dù).

  • Fail to seize the moment: Không nắm bắt được khoảnh khắc

E.g.: Of course, the new president may fail to seize the moment. (Tất nhiên, tổng thống mới có thể không nắm bắt được thời điểm này.)

Xem thêm:

8. Bài tập take the opportunity

Bài tập angry đi với giới từ gì
Bài tập take the opportunity

Bài tập: Điền các cụm từ Take the opportunity/ Grasp the opportunity/ Take the chance vào chỗ trống.

  1. She decided to___________and start her own business.
  2. She was excited to___________ to study abroad and experience new cultures.
  3. Recognizing the potential benefits, she was determined to___________ to start her own business.
  4. When they offered him a promotion, he didn’t hesitate to____________to advance in his career.
  5. He knew he had to___________to apologize and make amends for his mistake.
  6. Despite the risks, he was willing to____________ on that investment.
  7. After months of training, he was finally able to___________to compete in the national championship.
  8. The project was challenging, but he was excited to___________to work on cutting-edge technology and push his limits.

Đáp án

  1. Take the chance
  2. Take the opportunity
  3. Grasp the opportunity
  4. Take the opportunity
  5. Take the opportunity
  6. Take the chance
  7. Take the opportunity
  8. Grasp the opportunity

Bài viết trên đây IELTS Vietop đã giúp bạn tìm hiểu và giải thích chi tiết take the opportunity là gì. Nếu còn bất cứ điều gì thắc mắc hãy để lại comment dưới bài viết này. Đừng quên truy cập vào mục IELTS Grammar để học thêm được nhiều kiến thức mới nhé!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra