Take a toll là gì? Sử dụng Take a toll trong tiếng Anh

Trang Đoàn Trang Đoàn
24.08.2023

Với bài viết dưới đây, IELTS Vietop mời các bạn đến với định nghĩa Take a toll là gì? Sử dụng Take a toll trong tiếng Anh như thế nào cho phù hợp trong học tập, làm việc và giao tiếp bằng tiếng Anh hằng ngày các bạn nhé!

1. Take a toll là gì?

Theo từ điển Cambridge Dictionary, Take a toll được giải thích với câu if something takes a toll, it causes suffering, deaths, or damage. (Tạm dịch: nếu một thứ nào đó take a toll, nghĩa là nó gây ra sự đau khổ, cái chết, hoặc phá hủy.)

Take a toll nghĩa là gây ra sự đau khổ, cái chết, hoặc phá hủy

Take a toll là gì
Take a toll là gì

Vì thế Take a toll trong tiếng Anh mang một ý nghĩa khá tiêu cực, ta có thể hiểu rằng nó chỉ việc gây ra hậu quả tiêu cực hoặc có ảnh hưởng xấu đến một người hoặc một tình huống nào đó.

Take a toll thường được sử dụng để miêu tả những tác động tiêu cực, hao mòn hoặc làm suy yếu điều gì đó theo thời gian.

E.g.: 

  • Working long hours without breaks can take a toll on your health. (Làm việc nhiều giờ liền mà không nghỉ ngơi có thể gây hậu quả tiêu cực cho sức khỏe của bạn.)
  • The constant stress of the job has taken a toll on his mental well-being. (Sự căng thẳng liên tục trong công việc đã làm suy yếu tinh thần của anh ấy.)
  • The financial crisis has taken a toll on the country’s economy. (Sự khủng hoảng tài chính đã gây hậu quả cho nền kinh tế của đất nước.)

NÂNG TRÌNH IELTS - CHẮC SUẤT VÀO ĐẠI HỌC TOP ĐẦU Giảm UP TO 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Take a toll on là gì?

Thành ngữ Take a toll on thường được sử dụng để diễn tả sự ảnh hưởng tiêu cực, sự mệt mỏi hay hao mòn một cách mặt thể chất hoặc tinh thần.

Take a toll on là gì
Take a toll on là gì

E.g.:

  • The long working hours and intense pressure are taking a toll on his health. (Những giờ làm việc dài và áp lực căng thẳng đang gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của anh ta.)
  • The constant stress and worry have taken a toll on her mental well-being. (Sự căng thẳng và lo lắng không ngừng đã gây ảnh hưởng đến trạng thái tinh thần của cô ấy.)
  • Years of neglect have taken a toll on the infrastructure of the city. (Nhiều năm bị bỏ bê đã gây hậu quả tiêu cực cho cơ sở hạ tầng của thành phố.)

Xem thêm:

  • Go off là gì? Cấu trúc và cách dùng Go off trong tiếng Anh
  • Pick up là gì? Cấu trúc Pick up thường gặp trong tiếng Anh
  • Get on là gì? Cách sử dụng cụm động từ get on trong tiếng Anh

3. Take a heavy toll on là gì?

Take a heavy toll on được xem như phần mở rộng của thành ngữ take a toll on. 

Take a heavy toll on có cùng ý nghĩa với take a toll on, nhưng nhấn mạnh hơn ở mức độ của tác động tiêu cực. Khi sử dụng take a heavy toll on, chúng ta muốn diễn tả rằng sự ảnh hưởng tiêu cực hoặc hậu quả đã gây ra một cách nặng nề, nghiêm trọng hoặc mất mát lớn.

E.g.:

  • The prolonged war has taken a heavy toll on the country’s economy. (Cuộc chiến kéo dài đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với nền kinh tế của đất nước.)
  • The loss of his loved ones has taken a heavy toll on his emotional well-being. (Sự mất mát những người thân yêu đã gây ra những ảnh hưởng nặng nề đến trạng thái tinh thần của anh ta.)

4. Toll là gì?

Dưới đây là một số nghĩa phổ biến của từ toll, tùy vào ngữ cảnh:

  • Tiền phí hoặc giá cả: Toll có thể chỉ đến khoản tiền phải trả để sử dụng một dịch vụ hoặc đi qua một cầu đường trên một tuyến đường có thu phí.

E.g.: I had to pay a toll to cross the bridge. (Tôi đã phải trả phí để qua cầu.)

  • Số người chết hoặc tổn thất: Toll cũng có thể ám chỉ số lượng người chết hoặc tổn thất trong một sự kiện hay tình huống cụ thể. 

E.g.: The earthquake took a heavy toll on the city, with hundreds of casualties. (Trận động đất đã gây thiệt hại nặng nề cho thành phố, với hàng trăm người thương vong.)

  • Tiếng chuông hoặc tiếng kêu: Toll cũng có thể ám chỉ tiếng chuông hoặc tiếng kêu của một cỗ máy, đặc biệt là khi tiếng chuông này vang lên trong một thời gian dài hoặc liên tục. 

E.g.: The church bell tolled solemnly. (Tiếng chuông nhà thờ ngân vang một cách trang nghiêm)

Xem thêm:

5. Cấu trúc và cách dùng Take a toll trong tiếng Anh

Cấu trúc và cách dùng Take a toll trong tiếng Anh
Cấu trúc và cách dùng Take a toll trong tiếng Anh

5.1. Take a toll on someone/ something

Cấu trúc này chỉ việc gây hậu quả tiêu cực hoặc hao mòn một người hoặc một thứ gì đó.

E.g.: The long hours and stressful workload have taken a toll on her health. (Các giờ làm việc dài và khối lượng công việc căng thẳng đã gây hậu quả tiêu cực cho sức khỏe của cô ấy.)

5.2. Take a/ an mental/ emotional/ physical toll

Cấu trúc này nói về sự hao mòn tinh thần, tâm lý hoặc sức khỏe.

E.g.: The loss of a loved one can take an emotional toll on a person. (Sự mất mát người thân có thể gây suy yếu tâm lý cho một người.)

5.3. Take a toll over time

Cấu trúc này có nghĩa dần dần gây hậu quả hoặc hao mòn theo thời gian.

E.g.: The harsh climate has taken a toll on the old building, causing it to deteriorate. (Khí hậu khắc nghiệt đã gây hậu quả cho tòa nhà cũ, khiến nó xấu đi.)

5.4. Financial toll

Financial toll chỉ tác động tiêu cực về mặt tài chính.

E.g.: The pandemic has taken a heavy financial toll on small businesses. (Đại dịch đã gây tác động tài chính nặng nề cho các doanh nghiệp nhỏ.)

5.5. Take a toll on relationships

Cấu trúc trên chỉ hành động gây ảnh hưởng tiêu cực đến quan hệ.

E.g.: Constant arguments can take a toll on a friendship. (Các cuộc tranh cãi liên tục có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến một mối quan hệ bạn bè.)

Xem thêm: Collocation with take

6. Các từ và cụm từ đồng nghĩa với Take a toll trong tiếng Anh

Các từ và cụm từ dưới đây đều có ý nghĩa tương đương take a toll trong việc gây ra tác động tiêu cực hoặc hao mòn đến một đối tượng nào đó.

  • Have an impact on

E.g.: The constant stress has had a significant impact on her health. (Sự căng thẳng liên tục đã có tác động đáng kể đến sức khỏe của cô ấy.)

  • Cause harm

E.g.: The polluted air in the city is causing harm to people’s respiratory systems. (Không khí ô nhiễm trong thành phố đang gây hại cho hệ hô hấp của người dân.)

  • Exact a toll

E.g.: The demanding job exacts a toll on one’s work-life balance. (Công việc đòi hỏi cao gây hậu quả đến sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.)

  • Take a heavy/serious toll

E.g.: The natural disaster took a heavy toll on the affected communities. (Thảm họa tự nhiên đã gây hậu quả nặng nề cho các cộng đồng bị ảnh hưởng.)

  • Impose a burden

E.g.: The financial crisis imposed a heavy burden on the economy. (Khủng hoảng tài chính gây gánh nặng nặng nề cho nền kinh tế.)

  • Wear down

E.g.: The constant pressure and long hours at work wear her down. (Sức ép liên tục và làm việc nhiều giờ làm suy yếu cô ấy.)

  • Take a toll on someone’s health/mental well-being

E.g.: The highly demanding job has taken a toll on his mental well-being. (Công việc đòi hỏi quá cao đã gây ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần của anh ấy.)

  • Result in negative consequences

E.g.: Skipping meals frequently can result in negative consequences for your health. (Thường xuyên bỏ bữa ăn có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực cho sức khỏe của bạn.)

7. Các từ và cụm từ trái nghĩa với Take a toll trong tiếng Anh

  • Have no effect

E.g.: The changes in the company’s policies had no effect on employee morale. (Sự thay đổi trong chính sách của công ty không có tác động đến tinh thần của nhân viên.)

  • Cause no harm

E.g.: The new safety measures implemented in the factory caused no harm to the workers. (Các biện pháp an toàn mới được triển khai trong nhà máy không gây hại cho công nhân.)

  • Be unaffected

E.g.: Despite the challenging circumstances, she remained unaffected and focused on her goals. (Mặc dù điều kiện khó khăn, cô ấy không bị ảnh hưởng và tập trung vào mục tiêu của mình.)

  • Be resilient

E.g.: The team showed resilience and bounced back from the setback. (Đội đã thể hiện tính kiên nhẫn và phục hồi sau trở ngại.)

  • Have no negative consequences

E.g.: Taking breaks throughout the day has no negative consequences on productivity. (Nghỉ ngơi trong suốt ngày không có hậu quả tiêu cực đối với năng suất làm việc.)

  • Be invulnerable

E.g.: His strong immune system made him invulnerable to common illnesses. (Hệ miễn dịch mạnh mẽ của anh ấy khiến anh ấy không bị tổn thương bởi các bệnh thông thường.)

  • Sustain no damage

E.g.: The sturdy construction of the building sustained no damage during the earthquake. (Công trình kiên cố của tòa nhà không gặp thiệt hại trong trận động đất.)

Trên đây là bài viết Take a toll là gì? Sử dụng Take a toll trong tiếng Anh từ IELTS Vietop, hy vọng với bài viết trên, các bạn đã bổ sung thêm những kiến thức tiếng Anh bổ ích về các cụm từ hay được sử dụng trong công việc và học tập. Chúc các bạn học tốt và hẹn các bạn ở những bài viết sau nhé!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra