Từ vựng tiếng Anh về Phương tiện giao thông

Trang Nguyen
14.08.2021

Trong cuộc sống hằng ngày, chắc hẳn chúng ta sẽ thường xuyên nhắc đến những phương tiện giao thông. Nhưng liệu bạn có nắm được từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông không?

Hiểu biết được các từ vựng về phương tiện giao thông sẽ là một lợi thế rất lớn khi giao tiếp tiếng Anh. Vì vậy bài viết sau IELTS Vietop sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông cơ bản nhất!

A. Các phương tiện giao thông bằng tiếng Anh thông dụng

1. Phương tiện giao thông công cộng

  • Underground: tàu điện ngầm
  • Taxi: xe taxi Tube: tàu điện ngầm tại London
  • Railway train: tàu hỏa
  • Coach: xe khách
  • High-speed train: tàu đắt tốc
  • Subway: tàu điện ngầm
  • Bus: xe buýt

2. Phương tiện hàng không

  • Helicopter: trực thăng
  • Hot-air balloon: khinh khí cầu
  • Airplane/ plan: máy bay
  • Propeller plane: Máy bay động cơ cánh quạt
  • Glider: Tàu lượn

3. Phương tiện giao thông đường thủy

  • Hovercraft: tàu đi lại nhờ đệm không khí
  • Speedboat: tàu siêu tốc
  • Ship: tàu thủy
  • Sailboat: thuyền buồm
  • Rowing boat: thuyền có mái chèo
  • Ferry: phà
  • Boat: thuyền
  • Cruise ship: tàu du lịch (du thuyền)
  • Cargo ship: tàu chở hàng trên biển

4. Phương tiện giao thông đường bộ

  • Moped: Xe máy có bàn đạp
  • Bicycle/ bike: xe đạp
  • Motorcycle/ motorbike: xe máy
  • Caravan: xe nhà di động
  • Scooter: xe tay ga
  • Van: xe tải ít
  • Minicab/Cab: xe cho thuê
  • Tram: Xe điện
  • Truck/ lorry: xe tải
  • Car: ô tô

B. Một số từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông thông dụng

Một số biển báo giao thông đường bộ bạn cần biết
Một số biển báo giao thông đường bộ bạn cần biết
  • Road narrows: đường hẹp
  • Road widens: đường trở cần phải rộng hơn
  • Slow down: giảm tốc độ
  • Speed limit: giới hạn tốc độ
  • Slow down: giảm tốc độ
  • Road narrows: đường hẹp
  • Road goes right: đường rẽ phải
  • No crossing: cấm qua đường
  • Cross road: đường giao nhau
  • No U-Turn: cấm vòng
  • Handicap parking: chỗ đỗ xe của người khuyết tật
  • Bend: đường gấp khúc
  • Railway: đường sắt
  • End of dual carriage way: hết làn đường kép
  • No entry: cấm vào
  • Roundabout: bùng binh
  • Bump: đường xóc
  • T-Junction: ngã ba hình chữ T
  • No horn: cấm còi
  • Uneven road: đường mấp mô
  • Speed limit: giới hạn tốc độ
  • Two way traffic: đường hai chiều
  • Dead end: đường cụt
  • Slippery road: đường trơn
  • Your priority: được ưu tiên
  • No overtaking: cấm vượt
  • No parking: cấm đỗ xe

C. Một số từ vựng tiếng Anh về giao thông khác

  • Roadside: lề đường
  • Traffic: giao thông
  • Driving licence: bằng tài xế
  • Road: đường
  • Two-way street: đường hai chiều
  • Signpost: biển báo
  • Traffic light: đèn giao thông
  • Level crossing: đoạn đường ray giao đường cái
  • Crosswalk/ pedestrian crossing: vạch sang đường
  • Sidewalk: vỉa hè
  • Vehicle: công cụ
  • Traffic jam: tắc đường
  • Fork: ngã ba
  • Crossroads: Ngã tư
  • Junction: Giao lộ
  • One-way street: đường một chiều

D. Cách hỏi về phương tiện giao thông bằng tiếng Anh

  • Câu hỏi: How do you + V + Danh từ chỉ địa danh
  • Trả lời: I + Verb + danh từ chỉ địa danh + by + công cụ giao thông

Khi giải đáp nghi vấn về công cụ giao thông, bạn chỉ cần giải đáp như By bus/taxi/car,… Tuy nhiên với câu nói lịch sự bạn cần phải giải đáp cả câu như “I go to work by bus”.

Ví dụ:

  • Last weekend we went to Da Lat by train.
  • Every day I go to school by bicycle.
  • Tom is going to travel Korea by airplane.
  • Linda traveled Hanoi by bus.

Công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển giúp phương tiện giao thông ngày càng mở rộng, số lượng từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông đơn giản nhất trong tiếng Anh du lịch cũng ngày càng mở rộng hơn. Bạn hãy tìm hiểu thêm các từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông phổ biến khác để thực hiện các chuyến đi an toàn và hiệu quả nhé!

Xem thêm:

Bài viết liên quan:

Thì Quá khứ tiếp diễn – Past Continuous
Thì quá khứ tiếp diễn – Past Continuous
Thì quá khứ tiếp diễn là một trong ba thì quá khứ trong Tiếng Anh, hãy cùng IELTS Vietop tìm hiểu về cấu trúc, cách dùng và cách áp dụng trong bài thi IELTS. Cùng tìm hiểu nhé! Nội...
Từ vựng tiếng Anh về Bệnh viện
Từ vựng tiếng Anh về Bệnh viện
Những kiến thức tiếng Anh về Bệnh viện đang ngày càng trở nên quan trọng với các y bác sĩ. Điều này không chỉ giúp các y bác sĩ có thể làm việc được với người ngoại quốc mà còn tạo...
Review Sách The official guide to IELTS
Review The Official Cambridge Guide to IELTS
Cuốn sách The Official Cambridge Guide to IELTS được Nhà xuất bản Đại học Cambridge xuất bản đưa đến cho người đọc nhằm mang đến cho người cái nhìn tổng quan...
Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Marketing
Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Marketing
Ngành Marketing là một trong những ngành “hot” nhất hiện nay. Đây là ngành thường xuyên tiếp xúc và sử dụng nhiều nhất. Hôm nay, IELTS Vietop sẽ giới thiệu đến các bạn từ vựng chuyên ngành Marketing cần...
Cách sử dụng cấu trúc respect trong tiếng Anh
Cách sử dụng cấu trúc respect trong tiếng Anh
Cấu trúc respect là một trong những cấu trúc cơ bản trong tiếng Anh. Vậy nên, hôm nay Vietop gửi đến bạn bài viết chi tiết về cấu trúc này, cùng tìm hiểu ngay bài viết bên dưới nhé!...
Review Sách IELTS Language Practice
Review Sách IELTS Language Practice
Review IELTS Language Practice Tên sách: IELTS Language Practice Nhà xuất bản: Macmillan Education Năm xuất bản: 2011 Trình độ người học: _ Nội dung chính Giới thiệu chungƯu điểmKhuyết điểmKết luận Giới thiệu chung Sách IELTS Language Practice...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0