Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Bad là gì? So sánh hơn của bad trong tiếng Anh

Trang Đoàn
Trang Đoàn
30.05.2024

Để chỉ sự tệ hơn, người ta thường sử dụng cấu trúc so sánh hơn của bad. Ngoài ra, bad còn thuộc nhóm từ dạng so sánh bất quy tắc. Do đó, người học vẫn thường nhầm lẫn và không biết cách sử dụng sao cho chính xác.

Hiểu được điều này, mình đã tổng hợp các nội dung quan trọng liên quan đến cấu trúc so sánh hơn của bad như sau:

  • Cấu trúc so sánh hơn là gì? Cấu trúc so sánh của bad. 
  • Các trường hợp đặc biệt trong cấu trúc so sánh của bad.
  • Lưu ý khi sử dụng cấu trúc so sánh của bad.

Cùng theo dõi ngay bài viết nhé!

Nội dung quan trọng
– So sánh hơn của bad với tính từ ngắn sẽ là worse.
– Cấu trúc so sánh hơn của bad: S + be + worse + than + N.
– Không sử dụng more worse hoặc more bad trong cấu trúc so sánh hơn của bad.
– Khi muốn so sánh mức độ xấu xa, tồi tệ giữa hai tình huống/ sự việc, có thể dùng worse thay cho bad.

1. Cấu trúc so sánh hơn là gì? Cấu trúc so sánh hơn của bad là gì?

Cấu trúc so sánh hơn được sử dụng để so sánh 2 hay nhiều đối tượng (người, vật) với nhau dựa trên một hoặc nhiều tiêu chí được đưa ra.

Cấu trúc như sau:

  • Short adj/ adv: S + tobe/ V + Adj/ adv + er + than + Noun/ pronoun
  • Long adj/ adv: S + tobe/ V + more + Adj/ adv + than + Noun/ pronoun

Bad là tính từ ngắn vần nên khi so sánh hơn sẽ sử dụng cấu trúc so sánh hơn của tính từ ngắn vần. Tuy nhiên, bad là một dạng từ đặc biệt, nên khi muốn so sánh hơn, bad sẽ được đổi thành worse để nói đến sự việc này tồi tệ hơn sự việc kia:

Cấu trúc: S + be + worse + than + N

Cấu trúc so sánh hơn của bad
Cấu trúc so sánh hơn của bad

E.g.:

  • My exam result is worse than yours. (Kết quả bài thi của tôi tệ hơn của bạn.)
  • The weather today is worse than yesterday. (Thời tiết hôm nay tệ hơn hôm qua.)
  • The traffic jam this morning was worse than I expected. (Tắc đường sáng nay tệ hơn tôi tưởng tượng.)
Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Nhận tư vấn miễn phí khóa học hè

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

2. So sánh nhất của bad trong tiếng Anh là gì?

Trong so sánh nhất, bad sẽ được thay bằng worst để nói đến điều tệ nhất.

Cấu trúc: S + be + the worst

Cấu trúc so sánh nhất của bad
Cấu trúc so sánh nhất của bad

E.g.:

  • This is the worst movie I’ve ever seen. (Đây là bộ phim tệ nhất tôi từng xem.)
  • She is the worst cook in the family. (Cô ấy là người nấu ăn tệ nhất trong gia đình.)
  • This was the worst experience I’ve ever had. (Đây là trải nghiệm tồi tệ nhất tôi từng có.)

Xem thêm:

3. Một số dạng so sánh khác của bad trong tiếng Anh

Ngoài cấu trúc trên, bạn có thể sử dụng thêm những dạng so sánh với bad dưới đây để nói về sự tồi tệ:

cum tu so sanh khac cua bad
Cụm từ so sánh khác của bad
Cụm từCách dùngVí dụ
Worse and worseSử dụng để diễn tả một vấn đề hay tình huống đang ngày càng tồi tệ hơn trong quá trình diễn ra hay theo thời gian.The traffic jam is getting worse and worse. (Tắc đường ngày càng tồi tệ hơn.)
Not as bad asSử dụng để so sánh mức độ xấu của 2 đối tượng được nhắc đến. Trong đó, đối tượng thứ nhất không tồi tệ bằng đối tượng thứ 2.My cold is not as bad as I thought it would be. (Cảm lạnh của tôi không tệ như tôi tưởng tượng.)
The worse of the twoSử dụng để chỉ rõ ra một trong hai đối tượng tồi tệ hơn đối tượng còn lại.The worse of the two teams lost the game. (Đội tồi tệ hơn đã thua cuộc trong trận đấu.)
Even worseSử dụng để nhấn mạnh rằng một vấn đề hay tình huống đã tồi tệ đi đáng kể, thậm chí còn tệ hơn những gì được kỳ vọng.The news is even worse than I thought. (Tin tức còn tệ hơn tôi tưởng tượng.)
Far worseSử dụng để diễn đạt mức độ xấu lớn hơn rất nhiều so với các vấn đề khác.The earthquake was far worse than anyone expected. (Trận động đất tồi tệ hơn nhiều so với những gì mọi người dự đoán.)
The worstSử dụng để nói đến mức độ tệ nhất trong các vấn đề.This is the worst movie I’ve ever seen. (Đây là bộ phim tệ nhất tôi từng xem.)
At its worstSử dụng để diễn tả mức tồi tệ nhất.The stock market at its worst can experience major crashes. (Thị trường chứng khoán tồi tệ nhất có thể trải qua những cú sụt giảm lớn.)
The worst thing that could happenSử dụng để diễn tả điều tồi tệ nhất có thể xảy ra.The worst thing that could happen is that I fail the exam. (Điều tồi tệ nhất có thể xảy ra là tôi thi trượt kỳ thi.)
None the worse for wearSử dụng để diễn tả việc không bị ảnh hưởng gì bởi điều gì đó tệ hại.I was worried about her after the surgery, but she came out none the worse for wear. (Tôi lo lắng cho cô ấy sau ca phẫu thuật, nhưng cô ấy đã bình phục hoàn toàn.)

4. Một số trường hợp sử dụng worse khi thay thế cho bad

Khi muốn so sánh mức độ xấu xa, tồi tệ hơn giữa các tình huống, sự việc, có thể dùng worse thay cho bad.

E.g.:

  • The quality of this product is bad and the customer service is even worse. (Chất lượng sản phẩm này tệ, và dịch vụ khách hàng còn tệ hơn.)
  • The math test was bad but the science test was even worse. (Bài kiểm tra toán tệ, nhưng bài kiểm tra khoa học còn tệ hơn.)
  • The weather forecast was bad but the actual weather was even worse. (Dự báo thời tiết tệ, nhưng thời tiết thực tế còn tệ hơn.)

5. Bài tập so sánh hơn của bad

Sau khi đã nắm lý thuyết, hãy cùng mình làm những bài tập dưới đây để ôn lại kiến thức nhé: 

  • Bài tập điền vào chỗ trống.
  • Bài tập chọn đáp án đúng.
  • Bài tập tìm lỗi sai.
Bài tập so sánh hơn của bad
Bài tập so sánh hơn của bad

Exercise 1: Fill in the blank

(Bài tập 1: Điền vào chỗ trống)

  1. It was a ………. day for me but my car breaking down made it ………. . 
  2. This is ………. movie I’ve ever seen.
  3. They had a ………. experience traveling than we did.
  4. The situation is becoming ………. .
  5. The hikers were none ………. after their long trek through the mountains. 

1. Bad/ even worse. 

=> Giải thích: Ở vế đầu tiên, người nói đang muốn nói về một ngày tồi tệ nên dùng tính từ bad. Ở vế thứ 2, người nói muốn nói đến sự việc trở nên tồi tệ hơn nên dùng even worse.

2. The worst

=> Giải thích: Người nói muốn nói đến đây là bộ phim tệ nhất trong số những bộ phim đã xem nên dùng the worst để so sánh nhất.

3. Worse

=> Giải thích: Sử dụng worse để so sánh sự tệ hơn của trải nghiệm du lịch.

4. Worse and worse

=> Giải thích: Sử dụng cụm từ worse and worse để diễn tả tình hình đang diễn biến theo chiều hướng xấu đi.

5. None the worse for wear

=> Giải thích: Sử dụng cụm từ none the worse for wear để diễn tả việc không bị ảnh hưởng gì bởi một trải nghiệm khó khăn.

Exercise 2: Choose the best answer

(Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất)

1. The new product is ………. than the old one.

  • A. bad
  • B. worse
  • C. worst

2. The traffic jam this morning was ………. I’ve ever seen.

  • A. bad
  • B. worse
  • C. worst

3. I felt ………. after I lost my job.

  • A. bad
  • B. worse
  • C. worst

4. The situation is becoming ………. and ……….. .

  • A. bad, worse
  • B. worse, worse
  • C. worst, worst

5. This is the ………. movie I’ve ever seen.

  • A. bad
  • B. worse
  • C. worst
Đáp ánGiải thích
1. BCâu này đang so sánh hai sản phẩm, mới và cũ. Do đó, ta cần sử dụng cấu trúc so sánh của bad để diễn tả mức độ tồi tệ của hai sản phẩm. Worse là tính từ so sánh hơn của “bad”, được sử dụng để so sánh mức độ tồi tệ của hai hoặc nhiều điều.
2. BCâu này đang mô tả mức độ tồi tệ của lượng giao thông vào buổi sáng. Do đó, ta cần sử dụng cấu trúc so sánh của bad – worse để diễn tả mức độ tồi tệ của lượng giao thông so với những lần trước.
3. ACâu này đang mô tả cảm xúc của người nói sau khi mất việc. Do đó, ta cần sử dụng tính từ  bad để diễn tả cảm xúc không tốt, không mong muốn của người nói.
4. BCâu này đang mô tả sự thay đổi của tình hình theo chiều hướng tồi tệ hơn. Do đó, ta cần sử dụng cụm từ worse and worse để diễn tả mức độ tồi tệ của tình hình ở hai thời điểm khác nhau.
5. CCâu này đang mô tả mức độ tồi tệ của một bộ phim so với những bộ phim khác mà người nói đã xem. Do đó, ta cần sử dụng cấu trúc so sánh nhất – the worst để diễn tả mức độ tồi tệ của bộ phim này so với những bộ phim khác.

Exercise 3: Find mistakes and correct them

(Bài tập 3: Tìm lỗi sai và sửa lại cho đúng)

  1. The food at this restaurant is badder than I expected.
  2. The traffic jam this morning was badder than I had ever seen.
  3. She is singing badder than usual.
  4. The situation is becoming badder and badder.
  5. The new movie is more worse than the old one.

1. Badder → worse 

=> Giải thích: Không sử dụng badder để so sánh hơn, thay vào đó, sử dụng worse để nói đến mức độ tệ của món ăn trong nhà hàng.

2. Badder → worse

=> Giải thích: Sử dụng worse để so sánh mức độ tệ của giao thông.

3. Badder → worse

=> Giải thích: Sử dụng worse để nói đến giọng hát của cô ấy không hay như bình thường.

4. Badder and badder → worse and worse.

=> Giải thích: Dùng cấu trúc worse and worse để diễn tả tình huống đang ngày càng tồi tệ hơn.

5. More worse → worse

=> Giải thích: Không dùng more worse vì bản thân worse đã là tệ hơn.

Xem thêm các bài tập khác:

6. Kết luận

Như vậy, qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng cấu trúc so sánh hơn của bad và những trường hợp đặc biệt khi sử dụng. Tuy nhiên, khi dùng cấu trúc này, bạn cần lưu ý những điểm sau:

  • Không được dùng more bad để thay cho worse.
  • Không sử dụng more worse trong cấu trúc so sánh hơn của bad vì worse đã có nghĩa là tệ hơn.
  • Sử dụng the worst để nói đến mức độ xấu nhất.

Hy vọng những kiến thức và lưu ý này có thể giúp bạn hiểu và vận dụng tốt cấu trúc này vào thực tế. Ngoài ra, nếu bạn muốn biết thêm bất kỳ cấu trúc nào, hãy tham khảo ngay ở phần IELTS Grammar nhé!

Tài liệu tham khảo:

Comparison: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/comparison – Truy cập ngày 28.05.2024

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Đặt ngay lịch với cố vấn học tập, để được giải thích & học sâu hơn về kiến thức này.

Đặt lịch hẹn

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
19h - 20h
20h - 21h
21h - 22h