Provide là gì? Provide đi với giới từ gì trong tiếng Anh

Trang Đoàn Trang Đoàn
05.07.2023

Provide đi với giới từ gì và cách sử dụng chúng như thế nào trong câu cho phù hợp? Với bài viết dưới đây, IELTS Vietop sẽ cùng các bạn giải đáp những thắc mắc trên để củng cố kiến thức tiếng Anh trong công việc và học tập nhé!

1. Provide là gì?

Provide /prəˈvaɪd/ là một động từ tiếng Anh, có nghĩa là cung cấp, chuẩn bị hay đảm bảo điều gì đó cho ai hoặc cho một mục đích nào đó. Đây là một từ rất phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm trong công việc, học tập, kinh doanh, và cuộc sống hàng ngày.

Provide là gì
Provide là gì

E.g.:

  • The hotel will provide clean towels and linens for all guests. (Khách sạn sẽ cung cấp khăn tắm và ga trải giường sạch sẽ cho tất cả khách hàng.)
  • The company provides training for all new employees. (Công ty chuẩn bị đào tạo cho tất cả nhân viên mới.)
  • The school will provide students with textbooks and other learning materials. (Trường sẽ cung cấp cho học sinh sách giáo khoa và các tài liệu học tập khác.)

Động từ: To provide

Danh từ: Provision

Khung giờ vàng GIẢM 20% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Provide đi với giới từ gì

Tùy vào ngữ cảnh sử dụng, provide có thể đi kèm với nhiều giới từ khác nhau để diễn tả ý nghĩa cụ thể. Provide thường đi với các giới từ with, to, for, against, by.

Provide di voi gioi tu gi
Provide đi với giới từ gì

Dưới đây là một số giới từ thường được sử dụng với provide thường thấy.

Provide with

Provide with có nghĩa là cung cấp cho ai/cái gì đó mà họ cần hoặc muốn.

Cấu trúc: S + provide sb + with sth

E.g.:

  • The hotel provides guests with complimentary breakfast. (Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí cho khách hàng.)
  • The company provides its employees with health insurance. (Công ty cung cấp bảo hiểm y tế cho nhân viên của mình.)

Provide to

Provide to dùng để diễn tả việc cung cấp hoặc đưa ra cho một ai/cái gì đó một thứ gì đó, chẳng hạn như thông tin, tài liệu, hàng hóa hoặc dịch vụ.

Cấu trúc: S + provide something + to + someone

E.g.: The website provides information to the public about the new regulations. (Trang web cung cấp thông tin cho công chúng về các quy định mới.)

Provide for

Provide for được sử dụng để diễn tả việc chăm sóc, đảm bảo cho ai/cái gì đó có đủ những thứ cần thiết để sống sót hoặc phát triển. Cụm động từ này thường được sử dụng để nói về việc cung cấp cho ai/cái gì đó những điều kiện cần thiết để sống, phát triển và thành công.

  • Cấu trúc: provide for + O (tân ngữ chỉ người) => cung cấp những điều kiện cần để ai đó có thể sống sót và phát triển

E.g.: As a parent, it’s important to provide for your children’s needs. (Là một bậc phụ huynh, việc cung cấp cho nhu cầu của con em là rất quan trọng.)

  • Cấu trúc: provide for + O (tân ngữ chỉ vật) => chuẩn bị, lên kế hoạch, đề phòng cho các sự kiện (thường là tiêu cực) có khả năng cao sẽ xảy ra.

E.g.: The government will have to prepare a plan that provides for the pandemic. (Chính phủ sẽ phải có một kế hoạch chuẩn bị cho đại dịch.)

Xem thêm:

Provided/ Providing that

Provide that biểu đạt ý nghĩa “miễn là” hoặc “chỉ cần là”, mang nghĩa điều kiện cần và đủ để hoàn thành một điều gì đó.

E.g.:

  • We can go on a picnic, provided that it doesn’t rain. (Ta có thể đi dã ngoại, miễn là trời không mưa.)
  • Providing that được sử dụng như một mệnh đề điều kiện, dùng để diễn tả khi một điều có thật thì điều gì đó sẽ xảy ra.

E.g.: You can borrow my car, providing that you return it by 6 PM. (Bạn có thể mượn xe của tôi với điều kiện là bạn phải trả lại trước 6 giờ chiều.)

Bạn lưu ý như sau:

  • Providing (that) thường được dùng trong văn nói, provided (that) thường được dùng trong văn viết.
  • Provided/providing that/providing có thể được sử dụng để thay thế cho provided that.
  • Khi mệnh đề chính đứng sau mệnh phụ thuộc với provided that, ta đặt dấu phẩy “,” giữa hai mệnh đề.

Provide against

Provide against có thể hiểu là khi ta chuẩn bị hoặc đề phòng trước một tình huống không mong muốn, để tránh hoặc giảm thiểu tác động của nó.

Cấu trúc: provide against + something

E.g.: We need to provide against the possibility of a power outage by having backup generators. (Chúng ta cần chuẩn bị trước khả năng mất điện bằng cách có các máy phát điện dự phòng.)

Be provided by

Be provided by thường được sử dụng để mô tả việc cái gì đó được cung cấp hoặc cung ứng bởi một ai/cái gì đó như một người, một tổ chức, một hệ thống, một thiết bị hoặc một quy trình.

Cấu trúc: S + be provided by + someone/something

E.g.: The food for the party was provided by the catering company. (Đồ ăn cho bữa tiệc được cung cấp bởi công ty dịch vụ ăn uống.)

Xem ngay: Cách phát âm đuôi ed trong tiếng Anh chuẩn nhất

3. Cấu trúc Provide trong tiếng Anh

cấu trúc Provide
Cấu trúc Provide trong tiếng Anh
  • Provide + đối tượng + vật cung cấp

E.g.: I will provide the necessary documents for the application.

  • Provide + đối tượng + cho ai đó

E.g.: The company provides its employees with health insurance.

  • Provide + cho ai đó + vật cung cấp

E.g.: The teacher provided us with a lot of helpful information for the exam.

  • Provide + đối tượng + cho ai đó + vật cung cấp

E.g.: The hotel provides its guests with free Wi-Fi access.

  • Provide + đối tượng + để ai đó + làm gì

E.g.: The school provided the students with laptops to use for online learning.

  • Provide + đối tượng + để ai đó + làm gì + vật cung cấp

E.g.: The government provided funding for the project to help improve public transportation.

Xem thêm:

4. Các từ và cấu trúc đồng nghĩa với Provide

  • Supply: có nghĩa tương tự với “provide”, chỉ việc cung cấp hoặc đưa ra cái gì đó cho ai đó hoặc cho một cái gì đó.

E.g.: The company supplies its customers with high-quality products.

  • Furnish: có nghĩa tương tự với “provide”, chỉ việc cung cấp đồ đạc, thiết bị, dịch vụ hoặc thông tin cho ai đó hoặc cho một cái gì đó.

E.g.: The hotel room is fully furnished with a comfortable bed and modern amenities.

  • Offer: có nghĩa tương tự với “provide”, chỉ việc đưa ra hoặc cung cấp cho ai đó hoặc cho một cái gì đó một điều gì đó. 

E.g.: The restaurant offers a variety of delicious dishes for its customers.

  • Give: có nghĩa tương tự với “provide”, chỉ việc đưa ra hoặc cung cấp cho ai đó hoặc cho một cái gì đó một thứ gì đó.

E.g.: The teacher gave the students a lot of useful information for the project.

  • Afford: có nghĩa là cung cấp hoặc đưa ra cái gì đó cho ai đó hoặc cho một cái gì đó, thường được sử dụng khi nói về khả năng tài chính hoặc khả năng cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ.

E.g.: The company can afford to provide its employees with excellent benefits.

  • Equip: chỉ việc cung cấp đầy đủ các dụng cụ, thiết bị, phương tiện hoặc kiến thức để làm việc hoặc thực hiện một nhiệm vụ.

E.g.: The school is well-equipped with modern technology and resources to support student learning.

  • Grant: có nghĩa là cung cấp hoặc đưa ra cho ai đó hoặc cho một cái gì đó một quyền lợi, tiền bạc, giấy phép hoặc sự cho phép thực hiện một hành động nào đó.

E.g.: The government granted the company a permit to build a new factory.

Xem thêm:

5. Bài tập provide đi với giới từ gì

Bài tập provide đi với giới từ gì
Bài tập provide đi với giới từ gì

Bài 1: Choose the correct answer

1. The company __ its employees with health insurance and retirement benefits.

  • a) provides for
  • b) provides with
  • c) provides to
  • d) provides against

2. The teacher __ the students with extra study materials for the exam.

  • a) provides for
  • b) provides with
  • c) provides to
  • d) provides against

3. The hotel __ guests with complimentary breakfast and Wi-Fi.

  • a) provides for
  • b) provides with
  • c) provides to
  • d) provides against

4. The government __ funding for scientific research.

  • a) provides for
  • b) provides with
  • c) provides to
  • d) provides against

5. The insurance policy __ protection against financial losses due to accidents or illness.

  • a) provides for
  • b) provides with
  • c) provides to
  • d) provides against

6. The app __ users with real-time traffic updates and alternative routes.

  • a) provides for
  • b) provides with
  • c) provides to
  • d) provides against

7. We can go on a trip, __ that we have enough money.

  • a) provided for
  • b) provided with
  • c) provided to
  • d) provided that

8. The university __ students with access to a wide range of academic resources.

  • a) provides for
  • b) provides with
  • c) provides to
  • d) provides against

9. The emergency kit __ provisions for food, water, and medical supplies.

  • a) provides for
  • b) provides with
  • c) provides to
  • d) provides against

10. The company __ its products by using eco-friendly materials and production methods.

  • a) provides for
  • b) provides with
  • c) provides to
  • d) provides against

Xem ngay: Khóa học IELTS Cấp tốc – Cam kết tăng ít nhất 0.5 – 1.0 band score SAU 1 THÁNG HỌC

Bài 2: Fill in the blank with “provide” in its correct form and appropriate preposition (if needed)

  1. The restaurant _______ customers _______ a variety of menu options to suit different dietary needs and preferences.
  2. He can join our team, _______ _______ he passes the fitness test.
  3. The funding for the project was _______ _______ the government.
  4. Beach operators do not have a legal obligation to _______ _______ injury or drowning.
  5. The charity organization _______ aid _______ refugees who have been displaced by war and conflict.
  6. The university _______ students _______ opportunities to study abroad and gain international experience.
  7. The insurance policy _______ protection against financial losses due to accidents, illness, or other unforeseen events.
  8. The information for the report was _______ _______ the research team.
  9. During the 12-month period in question, the consultancy firm either wrote off or _______ _______ bad debts of £241,000.
  10. The emergency kit _______ _______ the basic needs of individuals during times of crisis, including food, water, and medical supplies.

Đáp án

Bài 1

  1. b) provides with
  2. b) provides with
  3. b) provides with
  4. a) provides for
  5. d) provides against
  6. b) provides with
  7. d) provided that
  8. b) provides with
  9. a) provides for
  10. d) provides against

Bài 2

  1. Provides – with
  2. Provided that
  3. Provide by
  4. Provide against 
  5. Provide – to
  6. Provides – with
  7. Provides 
  8. Provide by
  9. Provided against 
  10.  Provides for

Trên đây là bài viết giải đáp câu hỏi provide đi với giới từ gì, hy vọng IELTS Vietop đã có thể giúp các bạn bổ sung thêm kiến thức về những giới từ đi cùng provide để có thể ứng dụng động từ này hiệu quả hơn. Chúc các bạn học tốt và hẹn các bạn ở những bài viết sau!

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra