Đại từ phản thân trong tiếng Anh (Reflexive pronouns) – Cách dùng và bài tập chi tiết

Trang Đoàn Trang Đoàn
16.04.2023

Đại từ phản thân (Reflexive pronouns) là đơn vị ngữ pháp được sử dụng phổ biến ở trong giao tiếp hàng ngày cũng như các bài kiểm tra, thi cử bằng tiếng Anh. Vậy đại từ phản thân là gì? Cách dùng như thế nào? Hãy cùng IELTS Vietop tìm hiểu kỹ kiến thức này qua bài viết dưới đây nhé.

Đại từ phản thân là gì?

Đại từ phản thân (Reflexive pronouns) dùng để phản chiếu lại chính chủ ngữ của câu, thường được dùng để thay thế cho một danh từ. Các đại từ phản thân bao gồm: Myself, yourself, himself, herself, themselves, ourselves.

Đại từ phản thân trong tiếng Anh (Reflexive pronouns) - Cách dùng và bài tập chi tiết
Đại từ phản thân trong tiếng Anh (Reflexive pronouns) – Cách dùng và bài tập chi tiết

Eg:

  • I don’t think I can do it by myself, I really could use some help. (Tôi không nghĩ tôi có thể làm việc đó một mình đâu, tôi thực sự cần sự trợ giúp.)
  • Believe in yourself. You will definitely become brighter. (Hãy tự tin vào chính mình. Chắc chắn bạn sẽ trở nên tỏa sáng hơn.)

Đón xuân vui - Khui quà khủng - Giảm 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

Bảng quy đổi đại từ nhân xưng – Đại từ phản thân

Đại từ nhân xưngĐại từ phản thânNghĩa
IMyselfChính tôi
YouYourself/ Yourselves Chính bạn
WeOurselvesChính chúng tôi
TheyThemselvesChính họ
HeHimselfChính anh ấy
SheHerselfChính cô ấy
ItItselfChính nó

Vị trí đại từ phản thân trong câu

Đại từ phản thân (reflexive pronouns) thường có vị trí sau động từ, sau giới từ, sau danh từ làm chủ ngữ và ở cuối câu.

Vị trí đại từ phản thân trong câu
Vị trí đại từ phản thân trong câu

Đại từ phản thân đứng sau động từ

Eg: 

  • If you don’t love yourself, you cannot accept love from other people. (Nếu bạn không yêu bản thân, bạn không thể tiếp nhận tình cảm từ người khác đâu.)
  • He opened the door himself. (Anh ta đã tự mở cửa).

Lưu ý: Không sử dụng đại từ phản thân ở sau những động từ để miêu tả những việc mà con người thường làm cho chính bản thân của họ. Ví dụ như là dress (mặc quần áo), wash (giặt giũ), shave (cạo râu)…

Đại từ phân đứng sau giới từ

Eg:

  • Stop putting pressure on yourselves, you guys look really burned out. (Hãy dừng việc đặt áp lực lên bản thân các bạn đi, các bạn trông thực sự mệt mỏi.)
  • She did his homework by herself. This made her mother very happy. (Cô ấy đã tự mình làm bài tập về nhà. Điều này khiến cho mẹ cô ấy rất vui.)

Đại từ phản thân đứng sau danh từ tự làm chủ ngữ

Eg:

  • Even the teachers themselves cannot solve this Math problem, it is just too hard. (Ngay cả bản thân những giáo viên cũng chẳng thể giải nổi bài toán này, nó thực sự rất khó.)
  • Athletes themselves have to practice every day to get the best health. (Bản thân các vận động viên đều phải tập luyện mỗi ngày để có được sức khỏe tốt nhất.)

Đại từ phản thân đứng ở cuối câu

Eg:

  • I will do everything myself. (Tôi sẽ tự mình làm mọi thứ.)
  • This sounds fishy, I’ll investigate this issue myself. (Chuyện này nghe có vẻ mờ ám, tôi sẽ tự mình điều tra vụ này.)

Xem thêm:

Đại từ quan hệ và Trạng từ quan hệ trong Tiếng Anh

Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns) – Phân loại và cách dùng

Tổng hợp kiến thức về Đại từ bất định trong Tiếng Anh

Cách dùng đại từ phản thân trong tiếng Anh

Đại từ phản thân (reflexive pronouns) bao gồm 4 cách sử dụng phổ biến ở trong câu cụ thể như sau:

Cách dùng đại từ phản thân trong tiếng Anh
Cách dùng đại từ phản thân trong tiếng Anh

Đại từ phản thân dùng làm tân ngữ trong câu

Khi chủ ngữ và tân ngữ cùng chỉ một người hoặc một sự vật nào đó thì chúng ta có thể dùng đại từ phản thân để thay thế cho tân ngữ phía sau một số động từ.

Eg:

  • I am teaching myself to play the flute. (Tôi đang tự học thổi sáo.)
  • Be careful! You might hurt yourself with that knife. (Cẩn thận cái dao đấy! Bạn có thể tự làm đau mình.)

Đại từ phản thân làm tân ngữ cho giới từ

Ngoài sử dụng làm tân ngữ trong câu, đại từ phản thân còn đứng sau giới từ và làm tân ngữ cho giới từ.

Eg:

  • He told himself to stay calm and collected. (Anh ấy tự nhủ với bản thân rằng phải giữ bình tĩnh và tự chủ.)
  • I had to cook for myself. (Tôi phải tự nấu ăn cho chính mình.)

Xem thêm: Bảng chữ cái tiếng Anh

Đại từ phản thân dùng để nhấn mạnh chủ thể hành động

Trong một vài trường hợp, đại từ phản thân đứng sau chủ ngữ hoặc đứng ở cuối câu để nhấn mạnh danh từ làm chủ ngữ của câu.

Eg:

  • My country itself is quite a small town. (Bản thân quê tôi là một thị trấn nhỏ.)
  • Even Mai herself can’t understand what she’s thinking. (Kể cả bản thân Mai cũng không thể hiểu nổi cô ấy đang nghĩ gì.)

Kết hợp với giới từ by khi muốn nhấn mạnh về một người đơn độc hoặc không có ai giúp đỡ

Eg:

  • The children got dressed by themselves. (Lũ trẻ phải tự mặc quần áo.)
  • She lived by herself in an enormous house. (Cô ấy sống đơn độc trong một ngôi nhà lớn.)

Một số cụm từ thường dùng với đại từ phản thân

  • Blame yourself: Tự trách mình
  • Enjoy yourself: Hãy tận hưởng chính mình
  • Feel sorry for yourself: Cảm thấy tiếc cho chính mình
  • Help yourself : Đây là câu mời ăn uống thân mật, có thể xem tương đương như câu “ăn tự nhiên nhé”
  • Hurt yourself: Làm tổn thương chính mình
  • Give yourself something: Cho bản thân một cái gì đó
  • Introduce yourself: Giới thiệu bản thân
  • Kill yourself: Giết chính mình
  • Pinch yourself: Tự chèn ép bản thân
  • Be proud of yourself: Hãy tự hào về bản thân bạn
  • Take care of yourself: Tự chăm sóc mình, câu này có thể dịch là “bảo trọng nhé”

Xem thêm:

Đại từ sở hữu: Khái niệm, vị trí và chức năng

Sử dụng đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất trong IELTS Writing

Bài tập viết lại câu mệnh đề quan hệ có đáp án

Bài tập đại từ phản thân (Reflexive pronouns)

Bài tập đại từ phản thân (Reflexive pronouns)
Bài tập đại từ phản thân (Reflexive pronouns)

Bài 1: Điền các đại từ thích hợp vào chỗ trống: Her, herself, him, himself, me, myself, own, ourselves, us, yourself

  1. He shouldn’t blame …………. for what happened. It’s not his fault.
  2. She had to prepare everything on her …………. . 
  3. Can you introduce ………….  to your best friend? I’d like to meet her.
  4. You should be ashamed of …………. . What you did was very wrong.
  5. Don’t worry about me. I can take care of …………. .
  6. Please, don’t hurt …………. . She hasn’t done anything wrong.
  7. She’s going to hurt………….  if she doesn’t pay more attention.
  8. Her name is Linh, but we call ………….  Alinhh.
  9. I have taught ………….  to play the guitar just by watching video tutorials.
  10. She will see ………….  at the next event. We will be there.

Bài 2: Điền đại từ phản thân tích hợp vào chỗ trống

  1. He always does the homework by …………
  2. I hurt ………… quite badly falling down the stairs.
  3. The children do all the homework ………… without any help.
  4. She blames ………… for all what happened.
  5. They all enjoyed ………… very much on the summer vacation.
  6. We have made the decision…………
  7. I will buy ………… a nice expensive smartphone.
  8. My sister and I often decorate the house ………… at Tet.
  9. Linh cut ………… while he was chopping onions for the salad.
  10. Linh and Thu gave ………… rings on their wedding

Đáp án

Bài 1:

  1. Himself
  2. Own
  3. Me
  4. Yourself
  5. Myself
  6. Her
  7. Herself
  8. Her
  9. Him
  10. Us

Bài 2:

  1. Himself
  2. Myself
  3. Themselves
  4. Herself
  5. Themselves
  6. Ourselves
  7. Myself
  8. Ourselves 
  9. Himself
  10. Themselves

Trên đây phần kiến thức ngữ pháp về đại từ phản thân (reflexive pronouns). Hy vọng bạn đọc đã có thể nắm rõ được khái niệm cũng như cách dùng của các đại từ phản thân này để áp dụng thật tốt vào trong bài tập. Hãy cùng đón đọc những bài viết chủ điểm ngữ pháp khác của IELTS Vietop nhé!

Luyện thi IELTS

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra