Từ vựng tiếng Anh về Sức khỏe

Kim Liên
22.07.2021

Sức khoẻ là chủ đề giao tiếp rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày cũng như xuất hiện một vài lần trong bài thi IELTS. Hiểu được điều đó, chúng ta cần phải trang bị cho bản thân một lượng từ vựng về chủ đề này để đảm bảo chất lượng giao tiếp tốt nhất. Do đó, bài viết hôm nay IELTS Vietop sẽ gửi đến các bạn từ vựng tiếng Anh về Sức khỏe. Các bạn hãy theo dõi nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề sức khoẻ

  • nurse: y tá
  • pain: đau (danh từ)
  • prescription: kê đơn thuốc
  • temperature: nhiệt độ
  • to limp: đi khập khiễng
  • blood pressure: huyết áp
  • Antibiotics: kháng sinh
  • bleeding: chảy máu
  • blind: mù
  • inflamed: bị viêm
  • crutches: nạng
  • Medicine: thuốc
  • to bleed: chảy máu
  • bandage: băng bó
  • consultant: bác sĩ tư vấn
  • pill: thuốc con nhộng
  • ward: buồng bệnh
  • operation: phẫu thuật
  • arthritis: viêm khớp
  • operating theatre: phòng mổ
  • to feel sick: cảm thấy ốm
  • Surgeon: bác sĩ phẫu thuật
  • deaf: điếc
  • x-ray: X quang
  • amnesia: chứng quên/mất trí nhớ
  • to cough: ho
  • injection: tiêm
  • tablet: thuốc viên
  • asthma: hen
  • wound: vết thương
  • vaccination: tiêm chủng vắc-xin
  • haemophiliac: người mắc bệnh máu khó đông
  • blood sample: mẫu máu
  • allergy: dị ứng
  • to be sick: bị ốm
  • Radiographer: nhân viên chụp X quang
  • septic: nhiễm trùng
  • Anaesthetic: thuốc gây tê
  • scar: sẹo
  • infected: nhiễm trùng
  • stitches: mũi khâu
  • drip: truyền thuốc
  • painful: đau (tính từ)
  • swollen: bị sưng
  • unconscious: bất tỉnh
  • chiropodist: bác sĩ chữa bệnh về chân
  • sleep: ngủ
  • waiting room: phòng chờ
  • blister: phồng giộp
  • physiotherapy: vật lý trị liệu
  • contraception: biện pháp tránh thai
  • Patient: bệnh nhân
  • suppository: thuốc hình viên đạn (viên đặt)
  • doctor: bác sĩ
  • to heal: chữa lành
  • to give birth: sinh nở
  • epileptic: người mắc bệnh động kinh
  • abortion: nạo thai
  • wheelchair: xe lăn
  • gynecologist: bác sĩ sản phụ khoa
  • boil: mụn nhọt
  • to be ill: bị ốm
  • hospital: bệnh viện
  • backache: bệnh đau lưng
  • sling: băng đeo tay gẫy
  • paralysed: bị liệt
  • acne: mụn trứng cá
  • to catch a cold: bị dính cảm
  • disabled: khuyết tật
  • unwell: không khỏe
  • splint: nẹp xương
  • hearing aid: máy trợ thính
  • appendicitis: viêm ruột thừa
  • to hurt: đau
  • pregnancy: sự có thai
  • well: khỏe
  • asthmatic: người mắc bệnh hen
  • surgery: ca phẫu thuật
  • pus: mủ
  • ill: ốm
  • pregnant: có thai
  • anaesthetist: bác sĩ gây tê
  • appointment: cuộc hẹn
từ tiếng Anh chủ đề sức khoẻ
từ tiếng Anh chủ đề sức khoẻ
  • depression: suy nhược cơ thể
  • dyslexia: chứng khó đọc
  • dizziness: chóng mặt
  • dementia: sa sút trí tuệ
  • diarrhoea: bệnh tiêu chảy
  • diabetes: bệnh tiểu đường
  • epilepsy: động kinh
  • fatigue: mệt mỏi cơ thể
  • concussion: chấn động
  • conjunctivitis: viêm kết mạc
  • fever: sốt
  • disease: bệnh
  • cancer: ung thư
  • earache: đau tai
  • corn: chai chân
  • cut: vết đứt
  • cramp: chuột rút
  • constipation: táo bón
  • bronchitis: viêm phế quản
  • cough: ho
  • dehydration: mất nước cơ thể
  • bruise: vết thâm tím
  • cold: cảm lạnh
  • chest pain: bệnh đau ngực
  • chicken pox: bệnh thủy đậu
  • graze: trầy xước da
  • meningitis: bệnh viêm màng não
  • malaria: bệnh sốt rét
  • inflammation: viêm
  • nausea: buồn nôn
  • hypothermia: hạ thân nhiệt
  • haemophilia: bệnh máu khó đông
  • measles: bệnh sởi
  • hernia: thoát vị
  • gout: bệnh gút
  • hepatitis: viêm gan
  • obesity: bệnh béo phì
  • migraine: bệnh đau nửa đầu
  • nosebleed: chảy máu cam
  • miscarriage: xảy thai
  • headache: đau đầu
  • leukaemia: bệnh bạch cầu
  • jaundice: bệnh vàng da
  • haemorrhoids (còn được biết đến là piles): bệnh trĩ
  • frostbite: bỏng lạnh
  • mumps: bệnh quai bị
  • infection: sự lây nhiễm
  • insomnia: bệnh mất ngủ
  • indigestion: chứng khó tiêu
  • lump: u bướu

2. Cụm từ tiếng Anh chủ đề sức khoẻ

  • Under the weather: Cảm thấy mệt mỏi, ốm yếu (thấy như không thích ứng, khó chịu với thời tiết, khó ở trong người)
  • As right as rain: khỏe mạnh.
  • Black out: trạng thái sợ hãi đột ngột mất ý thức tạm thời.
  • Blind as a bat: mắt kém.
  • Splitting headache: Nhức đầu, đau đầu kinh khủng
  • Run down: mệt mỏi, uể oải.
  • Back on my feet: Trở lại như trước, khỏe mạnh trở lại, phục hồi trở lại.
  • As fit as a fiddle: Khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng.
  • Dog – tired/dead tired: rất mệt mỏi
  • Out on one’s feet: Cực kỳ mệt mỏi như thể đứng không vững.
  • Bag of bones: Rất gầy gò.
  • Full of beans: cực kỳ khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng.
  • Blue around the gills: trông xanh xao ốm yếu
  • Cast iron stomach: bị đau bụng, đầy bụng, cảm thấy bụng khó chịu.
  • Clean bill of health: cực kỳ khỏe mạnh, không còn vấn đề gì về sức khỏe.
  • Death warmed up: rất ốm yếu.
  • Off colour: ốm yếu (trông mặt như không có tí màu sắc nào, mặt tái mét)
  • Dogs are barking: rất đau chân, thấy khó chịu ở chân.
  • Frog in one’s throat: bị đau cổ, cảm thấy không nói được.
  • Drop like flies: thường dùng chỉ bệnh dịch lây lan.

Xem thêm:

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh về sức khỏe. Chúng tôi hi vọng đã cung cấp cho bạn đọc những kiến thức bổ ích giúp bạn mở rộng thêm vốn từ như sử dụng tốt trong tiếng Anh giao tiếp.  Chúc bạn học tập tốt!

Trung tâm luyện thi IELTS VIETOP

Bài viết liên quan:

Topic: Foreign food - Bài mẫu IELTS Speaking (full 3 part)
Topic: Foreign food – Bài mẫu IELTS Speaking (full 3 part)
Chủ đề về thức ăn luôn đa dạng và phong phú. Vì vậy, không chỉ đồ ăn đặc trưng của quốc gia bạn mà đôi khi trong bài thi IELTS còn xuất hiện topic đồ ăn nước ngoài. Nhưng...
Giải bài mẫu IELTS Writing - Topic: Housing
Giải bài mẫu IELTS Writing – Topic: Housing
Vietop gửi đến bạn bài mẫu IELTS Writing về chủ đề Housing, đây là một trong những chủ đề tuy quen mà lạ, vậy bạn đã có được bao nhiêu ý tưởng và từ vựng cho topic này chưa?...
Tổng hợp đề thi và bài mẫu IELTS Writing 2022 - Cập nhật liên tục
Tổng hợp đề thi và bài mẫu IELTS Writing 2022 – Cập nhật liên tục
Bài này tổng hợp đề thi IELTS Writing năm 200 mới nhất tại IDP và BC. Đề thi thật IELTS được cập nhật liên tục, nhanh nhất kèm theo gợi ý sửa chữa. Các bạn theo dõi để ôn...
Cách phát âm /k/ và /g/
Cách phát âm /k/ và /g/ chuẩn quốc tế – Phát âm tiếng Anh cơ bản
Sở dĩ k và g được xếp vào 1 cặp vì chúng có cách phát âm gần giống nhau. Luyện nói tiếng Anh chuẩn nên bắt đầu với những từ đơn giản phát âm thật chuẩn nhé các bạn.
Từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà bếp
Từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà bếp
Nhà bếp là một căn phòng đóng vai trò quan trọng và không thể thiếu trong mỗi gia đình.Vì vậy trong bài viết ngày hôm nay Vietop muốn chia sẻ đến bạn nguồn từ vựng tiếng Anh chủ đề...
Interjections - Các thán từ trong Tiếng anh
Interjections – Các thán từ trong Tiếng anh
Thán từ nghe có vẻ rất lạ nhưng lại rất quen trong văn nói tiếng anh hàng ngày. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu thán từ là gì nhé! Interjections – Các thán từ trong Tiếng anh cùng theo...

Bài nổi bật

Các khóa học IELTS tại Vietop

Khóa học IELTS 1 kèm 1
Chỉ 1 thầy 1 trò, chắc chắn đạt điểm IELTS đầu ra mong muốn.
Khóa học IELTS Youth
Giấc mơ du học trong tầm tay. Dành cho học sinh cấp 2, cấp 3.
Khóa học IELTS Cấp tốc
Cam kết tăng ít nhất 1.0 band điểm chỉ sau 1 tháng học.
Khóa học IELTS General
Hoàn thiện giấc mơ định cư và làm việc tại nước ngoài.
Khóa học IELTS Writing
Chỉ sau 10 buổi tăng 1.0 band IELTS Writing.
Khóa học IELTS Online
Cam kết tăng 0.5 -1.0 band score chỉ sau 80 giờ học.
Tổng hợp bài mẫu đề thi IELTS Writing Quý 1/2021
Bộ Forecast IELTS Speaking quý 2/2021 – version 1.0