Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Từ vựng tiếng Anh về Phòng ngủ

IELTS Vietop IELTS Vietop
14.04.2021

Phòng ngủ là nơi chúng ta quay về nghỉ ngơi sau ngày dài học tập, làm việc mệt nhoài. Vậy các đồ vật trong phòng ngủ bằng tiếng Anh là gì? Bài viết hôm nay, IELTS Vietop sẽ gửi đến bạn các từ vựng tiếng Anh về Phòng ngủ. Các bạn hãy theo dõi nhé!

Từ vựng tiếng Anh về Phòng ngủ
Từ vựng tiếng Anh về Phòng ngủ

1. Từ vựng tiếng Anh về phòng ngủ

  • slippers /slipə/: dép đi trong phòng
  • headboard /ˈhed.bɔːd/: đầu giường
  • flat sheet /flæt//ʃi:t/: ga phủ
  • box spring /bɒks sprɪŋ/: lớp lò xo dưới đệm
  • lamp /læmp/: đèn
  • light switch /laɪt swɪtʃ/: công tắc điện
  • television /teliviʒn/: tivi
  • bedside table /bi’said teibl/: bàn nhỏ bên cạnh giường
  • bed /bed/: giường
  • rug /rʌg/: thảm
  • blanket /blæηkit/: chăn, mền
  • closet /ˈklɒz.ɪt/: ngăn nhỏ
  • tissues /ˈtɪʃ.uːs/: khăn giấy
  • chest of drawers /tʃest əv drɔːz/: tủ com-mốt, tủ gồm nhiều
  • floor /flɔːʳ/: nền nhà
  • (flat) sheet /ʃiːt/: tấm trải giường (phẳng)
  • dressing table /dresiη,teibl/: bàn trang điểm
  • mattress /’mætris/: đệm
  • hood /hʊd/: mũ trùm
  • phone /fəʊn/: điện thoại
  • bedspread /’bedspred/: khăn trải giường
  • alarm clock /ə’lɑ:m/ /klɔk/: đồng hồ báo thức
  • headboard /’hedbɔ:d/: tấm bảng tại phía đầu giường
  • blinds /blaindz/: rèm chắn sáng
  • curtain /’kə:tn/: rèm cửa
  • fitted sheet /ˈfɪtɪd/ /ʃi:t/: ga bọc
  • wardrobe /wɔ:droub/: tủ quần áo
  • jewellery box /’dʤu:əlri/ /bɔks/: hộp chứa đồ trang sức
  • bath robe /bæθ roub/: áo choàng
  • bureau /ˈbjʊə.rəʊ/: tủ có ngăn kéo và gương
  • bedspread /bedspred/: khăn trải giường
  • wallpaper /’wɔ:l,peipə/: giấy dán tường
  • hanger /ˈhæŋ.əʳ/: móc treo
Từ vựng tiếng Anh về phòng ngủ
Từ vựng tiếng Anh về phòng ngủ
  • footboard /’futbɔ:d/: chân giường
  • pillowcase – /’pilou/ /keis/: vỏ gối
  • mirror /’mirə/: gương
  • hairbrush /ˈheə.brʌʃ/: bàn chải tóc
  • comb /kəʊm/: lược
  • pillow /’pilou/: cái gối
  • comforter /ˈkʌm.fə.təʳ/: chăn bông
  • air conditioner /eəkən’di∫ənə/: máy điều hòa
  • carpet /’kɑ:pit/: thảm
  • cushion /’kuʃn/: gối tựa lưng
  • duvet cover /dju:vei kʌvə/: vỏ bọc chăn bông

Xem thêm:

NÂNG TRÌNH IELTS - CHẮC SUẤT VÀO ĐẠI HỌC TOP ĐẦU Giảm UP TO 40% học phí IELTS

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

2. Một số ví dụ từ vựng tiếng Anh về phòng ngủ

  1. Two lamp were suspended from the ceiling above us – Có hai cái đèn được treo trên trần nhà phía trên chúng tôi.
  2. He slammed his hand on the bedside table, causing some furniture to topple over – Anh ta đập tay xuống mặt bàn đầu giường khiến một số đồ đạc rơi xuống.
  3. Choose a soft and big flat sheet to suit their individual needs – Chọn tấm ga phủ giường mềm mại và to phù hợp với nhu cầu cá nhân.
  4. Strangely, one of the spars from the bed’s headboard seemed to have fallen off – Kỳ lạ là hình như một trong những thanh gỗ đầu giường bị rơi rồi.
  5. It’s likely to get cold tonight, so you’ll probably need an extra blanket – Trời có khả năng sẽ trở rét vào tối nay, cho nên bạn có thể sẽ cần thêm một cái chăn đấy.

3. Cụm từ vựng tiếng Anh về phòng ngủ

Cụm từ (Phrase) Nghĩa (Meaning)
Bed in Khiến cho việc gì đó bắt đầu làm việc, vận hành hoặc đi vào hoạt động
Break coverPhá vỡ vỏ bọc của cái gì
Pillow talkHoạt động trên giường
Bed outĐi ngủ
Hold a mirror up to societyChỉ việc nêu gương cho xã hội
Bring something to lightMang một cái thứ gì đó ra ngoài ánh sáng

Xem ngay: Khóa học IELTS Speaking – Online và Offline cùng giáo viên IELTS 8.0+ Speaking

4. Một số câu nói về đồ dùng phòng ngủ bằng tiếng Anh

  1. Drawing the curtain aside, I looked down into the street – Vén rèm cửa sổ sang một bên, tôi nhìn xuống đường phố.
  2. We spent the afternoon picking and hanging wallpaper – Chúng tôi dành cả buổi chiều để chọn và dán giấy dán tường.
  3. Nga grimaced when she saw her reflection in the mirror – Nga nhăn mặt khi nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của mình trong gương.
  4. My wife’s wardrobe isn’t complete without a black dress – Tủ quần áo của vợ tôi sẽ không được tính là hoàn thiện nếu thiếu một chiếc váy màu đen.
  5. I love my bed covered by a red flower bedspread – Tôi yêu chiếc giường của tôi khi nó được bao phủ bởi một tấm trải giường hoa màu đỏ.
  6. Milly buried her head in the pillow and cried – Milly vùi đầu vào gối và khóc.
Một số câu nói về đồ dùng phòng ngủ bằng tiếng Anh
Một số câu nói về đồ dùng phòng ngủ bằng tiếng Anh

5. Hội thoại hỏi đáp về chủ đề phòng ngủ

A: Which floor is your bedroom on?Phòng ngủ của bạn ở tầng thứ mấy?
B: My bedroom is on the third floor.Ở tầng 3.
A: Is it big or small?Nó to hay nhỏ?
B: It’s not very spacious, just enough to put necessary furniture in.Nó không rộng lắm, đủ chứa mấy thứ cần thiết thôi. 
A: What color is your bedroom painted?Phòng ngủ bạn được sơn màu gì?
B: It’s painted pink.Nó được sơn màu hồng.
A: Do you love your room or not? Why?Bạn có thích căn phòng này không? Tại sao?
B: Yeah, I love it very much because it is my private space whenever I go home.Ừm thì tôi thích căn phòng này lắm, bởi nó là không gian riêng của tôi mỗi khi về nhà.
A: What furniture does your bedroom have?Thế phòng bạn bao gồm những gì?
B: My room has a single bed on the left and a closet on the right corner. Beside the bed, there is a wooden table with a shelf that contains many interesting books and is decorated with lots of souvenirs and birthday gifts. There are two small windows on the two sides of the room, so I can see the view surrounding my house. In addition, it also has an air conditioner and a TV for me to watch films.Phòng tôi gồm một chiếc giường đơn ở góc trái và một tủ quần áo ở góc phải phòng. Bên cạnh giường là một bàn gỗ có giá để đựng những quyển sách mà tôi yêu thích, và nó còn được trang trí bởi nhiều quà lưu niệm và quà sinh nhật của tôi nữa. Phòng của tôi có 2 cửa sổ 2 bên, qua đó tôi có thể ngắm nhìn phong cảnh xung quanh ngôi nhà. Ngoài ra còn có điều hòa và tivi cho tôi xem phim nữa.
A: What do you often do in it?Bạn hay làm gì trong phòng?
B: Most of the time, I listen to music and sleep.Hầu hết thời gian, tôi nghe nhạc và ngủ.
A: How much time do you spend in your bedroom?Bạn thường dành bao lâu ở trong phòng?
B: About 11 hours a day, especially in the evening.Khoảng 11h mỗi ngày, chủ yếu vào buổi tối.
A: Do you share your room with other people?Có ai ở chung phòng ngủ với bạn không?
B: No, each member in my family has their own room, so I stay there alone.Không đâu, mọi người trong nhà tôi đều có phòng riêng nên tôi ở phòng này một mình.

6. Bài tập vận dụng

Bài tập

Chọn từ vựng tiếng Anh về đồ đạc trong phòng ngủ phù hợp để điền vào chỗ trống.

1. _____ is used especially on chairs for sitting or leaning on.

  • A. Cushion          
  • B. Pillow             
  • C. Pillowcase     
  • D. Mattress

2. The top bunk of a _____ is no recommended for children.

  • A. pillowcase     
  • B. mattress        
  • C. bed   
  • D. bunk bed

3. I don’t know how to sew a _____.

  • A. pillowcase     
  • B. mattress        
  • C. bed   
  • D. bunk bed

4. _____ are the sheets that cover the mattress on a bed.

  • A. Pillowcase     
  • B. Cushion          
  • C. Fitted sheets 
  • D. Flat sheet

5. I’m going through my _____ and throwing out all the clothes I don’t wear anymore.

  • A. carpet             
  • B. wardrobe       
  • C. blinds              
  • D. shelf

6. We’ll put up some _____ in our bedroom to make it brighter.

  • A. wallpaper      
  • B. blinds              
  • C. desk 
  • D. bookcase

7. I switched on the _____ next to my bed.

  • A. shelf 
  • B. carpet             
  • C. lamp
  • D. dressing table

8. A _____ has drawers underneath and and a mirror on top.

  • A. blinds              
  • B. dressing table              
  • C. curtain            
  • D. desk

9. We’ve taken the _____ up and exposed the floorboards.

  • A. lamp
  • B. shelf 
  • C. blinds              
  • D. carpet

10. She has a _____ in her room with glass doors

  • A. bedside table
  • B. wallpaper      
  • C. bookcase       
  • D. desk

Đáp án:

  1. A ( _____ được đặt trên ghế để ngồi hoặc dựa vào. –> Gối tựa lưng)
  2. D (Trẻ nhỏ được khuyến cáo không sử dụng tầng trên của _____. –> giường tầng)
  3. A (Tôi không biết cách khâu _____. –> vỏ gối)
  4. C ( _____ dùng để phủ lên nệm giường. –> Ga bọc giường)
  5. B ( Tôi đang kiểm tra lại _____ và bỏ đi những quần áo không dùng nữa. –> tủ quần áo)
  6. A (Chúng tôi sẽ dán _____ trong phòng ngủ để khiến không gian sáng sủa hơn. –> giấy dán tường)
  7. C (Tôi bật ­­­_____ cạnh giường. –> cái đèn ngủ)
  8. B ( ­­­_____ có ngăn kéo phía dưới và gương ở trên. –> Bàn trang điểm)
  9. D (Chúng tôi đã lấy _____ lên và để lộ ra các tấm ván sàn. –> thảm)         
  10. C (Cô ấy có một _____ với cửa kính ở trong phòng. –> tủ sách)

Xem thêm:

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng ngủ là chủ đề rất thông dụng trong cuộc sống. Đó là một số đồ sử dụng bạn thường gặp hàng ngày. Vì vậy bạn có thể học bộ từ vựng tiếng Anh này rất nhanh chóng. Chúc các bạn có một buổi học hiệu quả với IELTS Vietop!

Để được Vietop tư vấn kỹ hơn về lộ trình học IELTS, các bạn hoàn toàn có thể đặt hẹn tại đây.

Bình luận

Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Hoàn thành mục tiêu IELTS ngay bây giờ!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Vui lòng chọn mục đích học IELTS của bạn?
Vui lòng chọn thời bạn bạn muốn Vietop gọi điện tư vấn?
Vui lòng chọn trung tâm mà bạn muốn kiểm tra